Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 11 mm, được sản xuất từ dòng inox 440. Đây là nhóm thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon tương đối cao, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn.
Với đường kính Phi 11 mm, sản phẩm là quy cách láp tròn đặc inox kích thước nhỏ, phù hợp để gia công trục, chốt, bạc, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, chi tiết CNC và nhiều bộ phận cơ khí có yêu cầu cao về độ cứng.
Inox 440 thường được sử dụng trong các ứng dụng mà độ cứng và khả năng chống mài mòn được ưu tiên. Dòng vật liệu này bao gồm các mác như 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần hóa học và đặc tính cơ học khác nhau, do đó cần xác định rõ loại inox trước khi đặt hàng.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 11 mm, được sản xuất từ nhóm thép không gỉ Martensitic 440.
Khác với inox 304 và inox 316 thuộc nhóm Austenitic, inox 440 có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt hơn, thích hợp với nhiều chi tiết cơ khí chịu ma sát.
Đặc biệt, inox 440C thường được lựa chọn trong những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. 440A và 440B có đặc tính khác và có thể phù hợp với những ứng dụng yêu cầu sự cân bằng giữa độ cứng, độ dai và khả năng chống ăn mòn.
Thông số cơ bản
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 |
| Vật liệu | Inox 440 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 11 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, mài, CNC |
| Xử lý nhiệt | Có |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, trục, chốt, linh kiện… |
Dung sai đường kính, độ thẳng, bề mặt, độ cứng và tiêu chuẩn cần được xác nhận theo từng đơn hàng.
Đặc tính nổi bật của Inox 440 Phi 11
Khả năng nhiệt luyện cao
Inox 440 có khả năng nhiệt luyện tốt. Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao.
Đây là đặc tính quan trọng khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 để chế tạo những chi tiết cần chống mài mòn hoặc hạn chế biến dạng.
Chế độ nhiệt luyện phải căn cứ vào mác cụ thể là 440A, 440B hoặc 440C.
Độ cứng cao
Một ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Độ cứng này giúp vật liệu thích hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước nhỏ nhưng phải chịu ma sát hoặc tiếp xúc thường xuyên.
Khả năng chống mài mòn tốt
Inox 440, đặc biệt các mác có hàm lượng Carbon cao, có khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện.
Nhờ đó, láp Phi 11 có thể được sử dụng để gia công các loại chốt, trục, bạc hoặc linh kiện có chuyển động tương đối.
Độ bền cơ học tốt
Sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 440 có thể đạt độ bền cơ học cao.
Điều này giúp các chi tiết nhỏ có khả năng làm việc ổn định trong những điều kiện phù hợp.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải ưu điểm chính của dòng vật liệu này. Nếu ứng dụng làm việc trong môi trường chloride hoặc hóa chất ăn mòn, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Đường kính phù hợp cho cơ khí chính xác
Phi 11 mm là kích thước được sử dụng cho nhiều loại chi tiết nhỏ và vừa.
Có khả năng đạt độ cứng cao
Vật liệu có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Khả năng chống mài mòn tốt
Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Độ bền cơ học cao
Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể đáp ứng yêu cầu cơ tính của nhiều chi tiết máy.
Có thể gia công nhiều phương pháp
Có thể cắt, tiện, phay, mài và gia công CNC.
Ứng dụng đa dạng
Phù hợp với cơ khí chế tạo, linh kiện máy và gia công chính xác.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Gia công trục nhỏ
Láp Phi 11 có thể làm phôi cho các loại trục đường kính nhỏ.
Một số dạng trục gồm:
- Trục quay.
- Trục truyền động nhỏ.
- Trục dẫn hướng.
- Trục linh kiện.
- Trục lắp bạc.
- Trục có rãnh.
Nếu chi tiết cần khả năng chống mài mòn, inox 440 có thể được nhiệt luyện phù hợp.
Chế tạo chốt
Thanh Phi 11 có thể được cắt và gia công thành các loại chốt:
- Chốt định vị.
- Chốt khóa.
- Chốt dẫn hướng.
- Chốt liên kết.
- Chốt chịu tải.
Gia công bạc
Láp tròn đặc có thể được khoan, tiện và gia công lòng trong để tạo thành bạc hoặc vòng cơ khí.
Linh kiện CNC
Phi 11 là kích thước phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC và máy gia công tự động.
Có thể sử dụng vật liệu để sản xuất các linh kiện có hình dạng phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.
Chi tiết chịu mài mòn
Những chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc ma sát có thể sử dụng inox 440 khi yêu cầu độ cứng cao.
Thanh dẫn hướng
Phi 11 có thể được gia công thành thanh hoặc chốt dẫn hướng cho máy móc và thiết bị.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 với Inox 420 Phi 11
| Tiêu chí | Inox 420 Phi 11 | Inox 440 Phi 11 |
| Nhóm thép | Martensitic | Martensitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt | Rất tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Rất cao |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Khá | Tùy mác |
| Khả năng gia công | Tương đối tốt | Khó hơn khi đã nhiệt luyện |
| Ứng dụng | Cơ khí, dụng cụ | Chi tiết yêu cầu độ cứng cao |
Inox 440 phù hợp hơn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Inox 420 có thể phù hợp nếu ứng dụng cần sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chống ăn mòn.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Đường kính
Đường kính danh nghĩa là 11 mm.
Dung sai đường kính cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Chiều dài
Có thể cung cấp theo dạng cây hoặc cắt theo kích thước yêu cầu tùy khả năng cung ứng.
Bề mặt
Bề mặt phụ thuộc vào phương pháp sản xuất.
Với linh kiện chính xác, có thể yêu cầu bề mặt phù hợp để giảm lượng gia công hoàn thiện.
Độ cứng
Độ cứng phụ thuộc vào loại 440 và trạng thái nhiệt luyện.
Nếu cần độ cứng cụ thể, nên ghi rõ yêu cầu trong đơn đặt hàng.
Độ thẳng
Độ thẳng có ý nghĩa quan trọng khi sử dụng làm trục hoặc thanh dẫn hướng.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Láp Phi 11 có thể gia công bằng:
- Tiện.
- Phay.
- Cắt.
- Mài.
- CNC.
Khi gia công cần chú ý đến trạng thái vật liệu. Inox 440 sau nhiệt luyện có độ cứng cao nên yêu cầu dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp.
Một số lưu ý
Gá phôi chắc chắn: giúp hạn chế rung động.
Sử dụng dao phù hợp: lựa chọn vật liệu dao theo độ cứng phôi.
Kiểm soát tốc độ cắt: tránh tạo nhiệt quá cao.
Kiểm soát lượng chạy dao: đảm bảo chất lượng bề mặt.
Sử dụng dung dịch làm mát: hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
Đo kiểm thường xuyên: kiểm tra đường kính và độ đồng tâm.
Khi vật liệu đã được nhiệt luyện ở độ cứng cao, phương pháp mài có thể được sử dụng để hoàn thiện kích thước.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Inox 440 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
- 440A.
- 440B.
- 440C.
Các mác này có thành phần Carbon khác nhau và chế độ xử lý nhiệt không hoàn toàn giống nhau.
Sau nhiệt luyện, cần kiểm tra độ cứng và kích thước. Nếu chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ, nên để lượng dư phù hợp cho công đoạn mài hoặc gia công tinh.
Không nên tự áp dụng chế độ nhiệt luyện của một mác 440 cho mác khác nếu chưa xác nhận thông số kỹ thuật.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 phụ thuộc vào:
- Loại inox 440.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng từ vật liệu.
Đối với sản phẩm Phi 11, nếu yêu cầu dung sai chặt hoặc bề mặt mài, giá thành có thể cao hơn vật liệu tiêu chuẩn.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:
Inox 440A/440B/440C + Phi 11 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + dung sai + bề mặt + độ cứng.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Xác định loại 440
Đây là bước quan trọng nhất. Cần xác định 440A, 440B hay 440C.
Kiểm tra đường kính
Đảm bảo đúng Phi 11 và dung sai phù hợp.
Kiểm tra độ thẳng
Đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết dạng trục và thanh dẫn hướng.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phù hợp giúp giảm thời gian gia công.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết vật liệu ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã nhiệt luyện.
Kiểm tra độ cứng
Nếu ứng dụng cần chống mài mòn, nên yêu cầu chứng nhận hoặc kiểm tra độ cứng.
Kiểm tra chứng từ
Đối với các dự án sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu để xác nhận thành phần và tiêu chuẩn.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về inox đặc và vật liệu cơ khí chính xác.
Nhà cung cấp nên có khả năng tư vấn về:
- Inox 440A.
- Inox 440B.
- Inox 440C.
- Đường kính Phi 11.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chiều dài.
- Chứng từ vật liệu.
Nếu sử dụng cho gia công CNC, khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để nhà cung cấp xác định loại vật liệu và quy cách phôi phù hợp.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu và chứng từ trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn nhất định nhờ Crom, nhưng khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào mác 440 và trạng thái nhiệt luyện.
Inox 440 Phi 11 có nhiệt luyện được không?
Có. Khả năng nhiệt luyện là một trong những đặc tính nổi bật của inox 440.
Inox 440C có phù hợp với chi tiết chịu mài mòn không?
Có. 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.
Láp Phi 11 có thể làm trục không?
Có. Phi 11 phù hợp để gia công nhiều loại trục nhỏ, trục dẫn hướng và trục linh kiện.
Inox 440 Phi 11 có gia công CNC được không?
Có. Có thể gia công bằng máy tiện CNC, máy phay hoặc máy mài tùy hình dạng chi tiết.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào mác 440, tiêu chuẩn, xuất xứ, dung sai, chiều dài, số lượng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11 là thanh inox tròn đặc đường kính 11 mm, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao.
Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn, chẳng hạn như trục nhỏ, chốt, bạc, thanh dẫn hướng, linh kiện CNC và các chi tiết máy có kích thước nhỏ.
So với nhiều dòng inox thông dụng, inox 440 có lợi thế rõ rệt về khả năng đạt độ cứng sau xử lý nhiệt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải ưu điểm chính, vì vậy cần cân nhắc môi trường làm việc trước khi lựa chọn.
Đặc biệt, khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 11, cần xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng, bề mặt, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ vật liệu.
Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy cách ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi, giảm hao hụt, đảm bảo độ chính xác của chi tiết và tối ưu chi phí sản xuất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
