Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 400mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.
Với đường kính Phi 400mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy công nghiệp cỡ lớn, trục máy, trục truyền động, trục bơm, chi tiết van, vòng chặn, bạc, con lăn, khớp nối và nhiều linh kiện cơ khí đặc biệt.
Khác với các dòng inox austenitic thông dụng, inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện. Khi được xử lý nhiệt theo quy trình phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ.
Nhờ đó, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 phù hợp với những ứng dụng mà độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn được ưu tiên.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 400 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 400mm.
Tên sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 400: Đường kính danh nghĩa của thanh là 400mm.
Với đường kính lên tới 400mm, đây là loại phôi có kích thước rất lớn. Sản phẩm thường được sử dụng trong các nhà máy cơ khí nặng, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp và các dự án cần gia công chi tiết có kích thước lớn.
Thanh inox 420 phi 400 có thể được cung cấp theo dạng cây hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Khả năng nhiệt luyện
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của inox 420 là khả năng nhiệt luyện.
Sau khi được tôi và ram theo chế độ phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn trạng thái ủ.
Đặc tính này giúp inox 420 phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát, chịu tải hoặc cần khả năng chống mài mòn.
Độ cứng cao sau xử lý nhiệt
Inox 420 có thể đạt độ cứng tương đối cao sau nhiệt luyện.
Đây là lợi thế lớn so với nhiều loại inox không thể hóa bền bằng nhiệt luyện theo cùng cơ chế.
Độ cứng cao giúp hạn chế sự mài mòn của bề mặt chi tiết trong quá trình vận hành.
Độ bền cơ học tốt
Láp tròn đặc inox 420 phi 400 có thể được sử dụng để gia công các chi tiết chịu tải cơ học.
Tuy nhiên, cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và chế độ xử lý nhiệt.
Do đó, với các ứng dụng yêu cầu kỹ thuật cao, cần xác định rõ trạng thái vật liệu và kiểm tra chứng chỉ.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 không cao bằng inox 304 hoặc inox 316 trong nhiều môi trường khắc nghiệt.
Nếu sử dụng trong môi trường biển, nước muối hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 400mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Trạng thái | Ủ, nhiệt luyện hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí nặng, chế tạo máy, công nghiệp |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn, bản vẽ kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu.
Thành phần và tính chất của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ martensitic có crom và carbon, cho phép vật liệu được xử lý nhiệt nhằm thay đổi cơ tính.
Ở trạng thái ủ, vật liệu tương đối thuận lợi cho gia công.
Sau khi tôi và ram, độ cứng và khả năng chống mài mòn được nâng cao.
Nhờ đó, inox 420 thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu:
- Độ cứng cao.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng nhiệt luyện.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.
Với thanh phi 400, việc kiểm soát đồng đều cơ tính giữa bề mặt và phần lõi đặc biệt quan trọng do tiết diện vật liệu rất lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
1. Gia công trục máy cỡ lớn
Phi 400mm tạo ra phôi có kích thước rất lớn, phù hợp với những loại trục máy công nghiệp nặng.
Có thể sử dụng phôi để gia công:
- Trục truyền động.
- Trục máy.
- Trục quay.
- Trục bậc.
- Trục chịu tải.
- Trục bơm.
- Trục thiết bị công nghiệp.
Tùy yêu cầu, phôi có thể được gia công thô, nhiệt luyện và gia công tinh.
2. Chế tạo chi tiết máy công nghiệp nặng
Láp inox 420 phi 400 có thể được dùng làm phôi cho các chi tiết có đường kính lớn.
Một số chi tiết có thể bao gồm:
- Vòng chặn.
- Bạc lớn.
- Mặt bích gia công.
- Khớp nối.
- Đĩa máy.
- Con lăn.
- Chi tiết truyền động.
3. Chế tạo chốt và chi tiết chịu lực
Thanh phi 400 có thể được cắt thành các phôi ngắn để chế tạo chốt hoặc chi tiết chịu lực có kích thước lớn.
Sau gia công, chi tiết có thể được nhiệt luyện nếu yêu cầu độ cứng cao.
4. Gia công CNC kích thước lớn
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 có thể sử dụng làm phôi cho các máy tiện CNC hoặc máy tiện cơ hạng nặng.
Các chi tiết có thể được gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Tuy nhiên, do đường kính 400mm và trọng lượng rất lớn, máy gia công phải có khả năng chịu tải và hệ thống gá kẹp phù hợp.
5. Chế tạo con lăn công nghiệp
Inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Vì vậy, vật liệu có thể được xem xét cho một số loại con lăn cần khả năng chống mài mòn.
Phôi phi 400 có thể được tiện, nhiệt luyện và mài theo kích thước thiết kế.
6. Gia công bạc và vòng kích thước lớn
Thanh inox 420 phi 400 có thể được khoan và gia công lỗ lớn để tạo thành bạc hoặc vòng.
Đối với những chi tiết có yêu cầu độ chính xác cao, sau gia công thô có thể thực hiện gia công tinh hoặc mài.
7. Chế tạo linh kiện bơm và van
Một số chi tiết bơm, van và thiết bị công nghiệp kích thước lớn có thể sử dụng inox 420.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu cần được đánh giá dựa trên môi trường làm việc thực tế.
So sánh Láp Inox 420 Phi 400 với Inox 304 Phi 400
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 400 | Inox 420 Phi 400 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Không tăng đáng kể | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Thiết bị, kết cấu | Cơ khí nặng, trục, linh kiện |
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn, inox 304 thường có lợi thế.
Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng nhiệt luyện, inox 420 có nhiều ưu điểm hơn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 400 với Inox 316 Phi 400
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 400 | Inox 420 Phi 400 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng | Thấp hơn | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, biển | Cơ khí nặng, trục |
Inox 316 phù hợp hơn với môi trường có tính ăn mòn cao.
Inox 420 phù hợp hơn khi yêu cầu cơ tính và khả năng nhiệt luyện.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Láp inox 420 phi 400 có thể được gia công bằng:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
Do đường kính 400mm, đây là phôi có kích thước rất lớn.
Máy gia công cần có:
- Công suất phù hợp.
- Bàn máy đủ lớn.
- Mâm cặp phù hợp.
- Hệ thống gá chắc chắn.
- Khả năng chịu tải cao.
- Hệ thống nâng hạ phôi.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thuận lợi hơn cho gia công.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên việc gia công tinh cần sử dụng dao cụ và chế độ cắt phù hợp.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Inox 420 có thể được tôi và ram nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Tuy nhiên, với phôi đường kính 400mm, quá trình nhiệt luyện phức tạp hơn đáng kể so với thanh nhỏ.
Tiết diện lớn có thể dẫn đến sự khác biệt nhiệt độ giữa bề mặt và lõi.
Do đó, cần kiểm soát:
- Tốc độ gia nhiệt.
- Thời gian giữ nhiệt.
- Phương pháp làm nguội.
- Tốc độ làm nguội.
- Nhiệt độ ram.
- Độ đồng đều nhiệt độ.
- Biến dạng sau nhiệt luyện.
Quy trình điển hình có thể bố trí:
Gia công thô → nhiệt luyện → kiểm tra cơ tính → gia công tinh → mài hoàn thiện.
Sau xử lý nhiệt nên kiểm tra độ cứng và biến dạng trước khi thực hiện công đoạn cuối.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Khối lượng lý thuyết được tính theo công thức:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo 7,8 g/cm³, thanh inox 420 phi 400 có khối lượng lý thuyết khoảng 979,6 kg/m.
Như vậy, chỉ một mét láp tròn đặc phi 400 đã có khối lượng gần 1 tấn.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi vận chuyển, nâng hạ và gia công.
Cần sử dụng cẩu, xe nâng hoặc thiết bị nâng hạ công nghiệp có tải trọng phù hợp.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo đường kính thực tế, dung sai và khối lượng riêng của vật liệu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí nâng hạ.
Do mỗi mét vật liệu có trọng lượng rất lớn, chi phí vận chuyển và thiết bị nâng hạ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá thành.
Với đơn hàng lớn, giá thường được tính dựa trên khối lượng thực tế hoặc trọng lượng lý thuyết theo quy cách.
Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin để nhận báo giá chính xác.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Xác định đường kính
Phi 400mm cần phù hợp với bản vẽ kỹ thuật và lượng dư gia công.
Nếu thành phẩm nhỏ hơn 400mm, có thể sử dụng phôi này để tiện xuống đường kính yêu cầu.
Xác định chiều dài
Cần xác định rõ chiều dài cây hoặc từng đoạn.
Với phôi có trọng lượng gần một tấn mỗi mét, tối ưu chiều dài là yếu tố quan trọng để giảm hao hụt và chi phí vận chuyển.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần xác định vật liệu cung cấp ở trạng thái ủ hay đã xử lý nhiệt.
Nếu phải gia công nhiều, trạng thái phù hợp cho cắt gọt sẽ giúp tối ưu quy trình.
Kiểm tra dung sai
Dung sai ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư gia công.
Với phôi kích thước lớn, nên thống nhất dung sai ngay từ khi đặt hàng.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với sản phẩm kích thước lớn và giá trị cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Chứng chỉ giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và các thông số kỹ thuật liên quan.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Láp inox 420 phi 400 cần được bảo quản trong kho có nền chắc chắn và khả năng chịu tải cao.
Không đặt trực tiếp trên nền đất yếu.
Nên sử dụng giá đỡ hoặc gối đỡ chuyên dụng.
Khu vực lưu kho cần:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Không đọng nước.
- Không có hóa chất ăn mòn.
- Hạn chế bụi và mạt kim loại.
Do trọng lượng gần 1 tấn/m, cần đặc biệt chú ý đến khả năng chịu tải của nền kho.
Khi vận chuyển cần cố định chắc chắn và sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 ở đâu?
Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400, khách hàng nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 400mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng lớn, nên kiểm tra quy cách và chứng chỉ trước khi nhập kho.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 400mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.
Inox 420 Phi 400 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 400 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được dùng làm phôi chế tạo trục máy lớn, trục truyền động, trục bơm, bạc, vòng, con lăn, khớp nối và các linh kiện cơ khí nặng.
Láp Inox 420 Phi 400 có gia công CNC được không?
Có thể gia công bằng máy tiện CNC hoặc máy gia công cơ khí hạng nặng có khả năng đáp ứng kích thước và trọng lượng phôi.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo 7,8 g/cm³, thanh phi 400 có khối lượng lý thuyết khoảng 979,6 kg/m, tương đương gần 1 tấn cho mỗi mét.
Inox 420 có chống ăn mòn không?
Có. Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường. Tuy nhiên, trong môi trường ăn mòn mạnh, inox 304 hoặc 316 có thể phù hợp hơn tùy điều kiện.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, trạng thái, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công. Với sản phẩm kích thước lớn, chi phí vận chuyển và nâng hạ cũng cần được tính đến.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 là sản phẩm thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính rất lớn, phù hợp với các ứng dụng cơ khí nặng, chế tạo máy, gia công chi tiết công nghiệp và sản xuất các linh kiện có kích thước lớn.
Ưu điểm quan trọng của inox 420 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Đây là những đặc tính cần thiết cho nhiều loại trục, chốt, con lăn, bạc, vòng và linh kiện truyền động.
Với đường kính Phi 400mm, sản phẩm có khối lượng rất lớn, khoảng 979,6 kg/m theo khối lượng riêng tham khảo 7,8 g/cm³. Vì vậy, việc vận chuyển, lưu kho và gia công đòi hỏi hệ thống nâng hạ, máy móc và cơ sở hạ tầng phù hợp.
Inox 420 phù hợp khi ứng dụng ưu tiên cơ tính và khả năng nhiệt luyện. Nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400, nên xác nhận đầy đủ mác thép, đường kính, chiều dài, dung sai, trạng thái vật liệu, tiêu chuẩn, bề mặt và chứng chỉ.
Lựa chọn đúng quy cách giúp tối ưu lượng vật liệu, hạn chế hao hụt, kiểm soát chi phí gia công và đảm bảo chất lượng sản phẩm sau hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 400 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cơ khí nặng, nhà máy chế tạo máy, xưởng gia công CNC công suất lớn và những dự án công nghiệp cần phôi inox đường kính lớn có khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn tốt.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
