Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 13 mm, thuộc nhóm inox 440 Martensitic. Đây là dòng vật liệu được sử dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo linh kiện máy, trục, chốt, chi tiết chịu mài mòn và nhiều ứng dụng yêu cầu độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Inox 440 là tên gọi chung cho một nhóm thép không gỉ Martensitic hàm lượng Carbon cao, phổ biến gồm 440A, 440B và 440C. Ba mác này có thành phần Carbon khác nhau, trong đó hàm lượng Carbon tăng dần từ 440A đến 440C và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện.

Với đường kính phi 13 mm, láp inox 440 có kích thước tương đối nhỏ nhưng vẫn sở hữu đầy đủ những đặc tính nổi bật của nhóm thép này. Thanh láp có thể được tiện, mài, cắt, phay hoặc gia công CNC để tạo thành các chi tiết có kích thước chính xác.

1. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 là gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 13 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn, có tiết diện đặc và đường kính danh nghĩa 13 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh thép có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 440: nhóm thép không gỉ Martensitic hàm lượng Carbon cao.
  • Phi 13: đường kính danh nghĩa 13 mm.
  • Chiều dài: tùy tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.
  • Trạng thái: có thể là trạng thái ủ hoặc đã qua xử lý nhiệt tùy quy cách.

Inox 440 có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao. Theo British Stainless Steel Association, nhóm 440 là thép không gỉ Martensitic hàm lượng Carbon cao, nổi bật với độ cứng và khả năng chống mài mòn; 440C có thể đạt khoảng 60 HRC hoặc 700 HV trong điều kiện phù hợp.

Vì vậy, láp phi 13 thường được lựa chọn khi sản phẩm cuối cùng cần độ cứng, khả năng chống mài mòn hoặc độ bền cơ học tốt.

2. Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Đây là ưu điểm nổi bật của inox 440.

Sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao. Khả năng này đặc biệt rõ ở inox 440C do hàm lượng Carbon cao hơn 440A và 440B.

Đối với láp phi 13, đặc tính này có thể phát huy hiệu quả trong những chi tiết như:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận chịu ma sát.

Khả năng chống mài mòn tốt

Inox 440 được biết đến với khả năng chống mài mòn cao, đặc biệt sau nhiệt luyện. Tài liệu kỹ thuật của thyssenkrupp mô tả 440A là thép không gỉ Martensitic Cr-Mo có khả năng tôi cứng tốt và khả năng chống mài mòn cao.

Đây là lý do vật liệu thường xuất hiện trong các ứng dụng cần bề mặt làm việc bền và ít bị hao mòn.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 440 chứa khoảng 16–18% Crom tùy mác, giúp hình thành khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.

Tuy nhiên, không nên đánh đồng inox 440 với inox Austenitic như 304 hoặc 316 về khả năng chống ăn mòn. Khi làm việc trong môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế.

Kích thước phi 13 dễ gia công

Đường kính 13 mm phù hợp với nhiều loại máy tiện và máy CNC.

Thanh láp có thể được gia công thành các chi tiết có đường kính nhỏ hơn hoặc tạo các dạng:

  • Bậc trục.
  • Rãnh.
  • Ren.
  • Lỗ.
  • Mặt côn.
  • Mặt phẳng.
  • Rãnh then.

3. Các mác Inox 440 phổ biến

Inox 440A

440A có hàm lượng Carbon khoảng 0,60–0,75% và Crom khoảng 16–18% theo bảng thành phần AISI/UNS.

Mác này có khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn tốt, đồng thời có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

Inox 440B

440B có hàm lượng Carbon cao hơn 440A, khoảng 0,75–0,95% theo bảng thành phần tham khảo của BSSA.

Do đó, 440B có thể đạt độ cứng cao hơn sau xử lý nhiệt.

Inox 440C

440C có hàm lượng Carbon khoảng 0,95–1,20% và Crom khoảng 16–18%.

Đây là mác được sử dụng phổ biến trong những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. Tài liệu kỹ thuật của BSSA cho biết 440C có thể đạt mức độ cứng khoảng 60 HRC trong điều kiện phù hợp.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13, khách hàng nên xác định chính xác mác 440A, 440B hay 440C thay vì chỉ ghi chung là “inox 440”.

4. Thành phần hóa học của Inox 440

Bảng dưới đây thể hiện thành phần tham khảo của các mác 440A, 440B và 440C:

Thành phần 440A 440B 440C
Carbon (C) 0,60–0,75% 0,75–0,95% 0,95–1,20%
Crom (Cr) 16–18% 16–18% 16–18%
Silic (Si) ≤1,00% ≤1,00% ≤1,00%
Mangan (Mn) ≤1,00% ≤1,00% ≤1,00%
Photpho (P) ≤0,040% ≤0,040% ≤0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤0,030% ≤0,030% ≤0,030%
Molypden (Mo) Tùy tiêu chuẩn Tùy tiêu chuẩn Tùy tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại Phần còn lại Phần còn lại

Các giới hạn có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và mác tương đương cụ thể, vì vậy khi sử dụng cho dự án kỹ thuật cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu thực tế.

5. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Một số thông số cần quan tâm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13.
  • Vật liệu: Inox 440.
  • Mác: 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính danh nghĩa: 13 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Trạng thái: Có thể ủ hoặc nhiệt luyện.
  • Gia công: Tiện, CNC, mài, cắt, phay.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện theo yêu cầu.
  • Dung sai: Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Đối với sản phẩm dùng trong cơ khí chính xác, đường kính 13 mm cần được kiểm tra bằng dụng cụ đo phù hợp để đảm bảo dung sai theo bản vẽ.

6. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Trọng lượng của thanh láp được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức tính:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 440 phi 13 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

1,025 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 mét ≈ 1,025 kg
2 mét ≈ 2,050 kg
3 mét ≈ 3,075 kg
4 mét ≈ 4,100 kg
5 mét ≈ 5,125 kg
6 mét ≈ 6,150 kg

Đây là giá trị lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai đường kính, chiều dài thực tế và thành phần vật liệu.

7. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

7.1. Chế tạo trục nhỏ

Phi 13 là kích thước phù hợp để sản xuất nhiều loại trục nhỏ.

Láp có thể được tiện thành trục có:

  • Đường kính bậc.
  • Rãnh.
  • Ren.
  • Vị trí lắp bạc.
  • Vị trí lắp ổ bi.
  • Mặt côn.

Sau gia công, chi tiết có thể được nhiệt luyện hoặc mài tùy yêu cầu.

7.2. Chế tạo chốt định vị

Láp inox 440 phi 13 có thể được sử dụng làm phôi chốt định vị.

Đặc biệt khi chốt cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 440 có thể là lựa chọn phù hợp.

7.3. Chi tiết chịu ma sát

Vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết thường xuyên tiếp xúc với bề mặt khác.

Ví dụ:

  • Chốt.
  • Trục.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Chi tiết dẫn hướng.
  • Bộ phận truyền động.

7.4. Linh kiện máy

Thanh láp phi 13 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện nhỏ trong máy móc công nghiệp.

7.5. Chi tiết cơ khí chính xác

Với khả năng gia công tiện và mài, inox 440 phi 13 có thể được sử dụng trong những chi tiết cần kiểm soát kích thước và độ chính xác.

7.6. Bộ phận vòng bi

Đặc biệt với inox 440C, vật liệu có thể được sử dụng cho một số ứng dụng vòng bi và chi tiết vòng bi nhờ độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. Tài liệu kỹ thuật 440A cũng liệt kê vòng bi và con lăn trong các ứng dụng điển hình.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Độ cứng cao

Inox 440 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Chống mài mòn tốt

Đặc biệt phù hợp với những chi tiết chịu ma sát.

Khả năng nhiệt luyện

Có thể tôi và ram để điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu.

Kích thước nhỏ gọn

Phi 13 dễ sử dụng cho nhiều loại chi tiết cơ khí.

Khả năng gia công đa dạng

Có thể tiện, phay, cắt, khoan và mài tùy trạng thái vật liệu.

Chống ăn mòn tương đối tốt

Hàm lượng Crom khoảng 16–18% tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.

9. Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Bên cạnh những ưu điểm, inox 440 cũng có những hạn chế cần lưu ý.

Không tối ưu cho môi trường ăn mòn mạnh

Nếu ứng dụng đặt trong môi trường nước biển, clorua hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Độ dẻo thấp hơn inox 304

Inox 440 được ưu tiên về độ cứng hơn là khả năng biến dạng dẻo.

Gia công khó hơn khi đã nhiệt luyện

Khi độ cứng tăng cao, việc tiện hoặc phay sẽ khó hơn. Có thể cần chuyển sang mài để đạt kích thước chính xác.

Cần kiểm soát nhiệt luyện

Nhiệt luyện không phù hợp có thể gây biến dạng hoặc ảnh hưởng đến chất lượng chi tiết.

10. So sánh Láp Inox 440 Phi 13 với Inox 420 Phi 13

Tiêu chí Inox 420 Phi 13 Inox 440 Phi 13
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Carbon Thấp hơn 440 Cao
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Rất cao tùy mác
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Khả năng nhiệt luyện Tốt Rất tốt
Ứng dụng Dao, trục, chi tiết máy Dao, vòng bi, chi tiết chịu mài mòn

Nếu yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao, inox 440 có nhiều ưu điểm.

Nếu cần cân bằng giữa khả năng gia công, cơ tính và khả năng chống ăn mòn, inox 420 có thể phù hợp trong một số ứng dụng.

11. So sánh Inox 440 Phi 13 với Inox 304 Phi 13

Inox 304 và inox 440 thuộc hai nhóm thép khác nhau nên đặc tính cũng khác biệt.

Tiêu chí Inox 304 Phi 13 Inox 440 Phi 13
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Độ cứng Trung bình Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Nhiệt luyện tăng độ cứng Không
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Công nghiệp tổng quát Cơ khí chính xác, chịu mài mòn

Nếu môi trường làm việc là yếu tố quan trọng nhất, inox 304 hoặc 316 có thể được cân nhắc. Nếu độ cứng và chống mài mòn là ưu tiên chính, inox 440 có lợi thế.

12. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Đường kính 13 mm tương đối nhỏ nên việc gá đặt cần đảm bảo độ cứng vững.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra đường kính trước gia công.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế chiều dài phôi nhô.
  • Sử dụng chống tâm khi cần.
  • Chọn dao phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Hạn chế nhiệt phát sinh.
  • Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
  • Kiểm tra độ nhám sau gia công.

Nếu sử dụng inox 440C đã nhiệt luyện, vật liệu có thể rất cứng. Khi đó, phương pháp mài có thể phù hợp hơn so với gia công cắt gọt thông thường.

13. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Xác định đúng mác inox

Cần ghi rõ:

  • 440A.
  • 440B.
  • 440C.

Không nên chỉ ghi chung “inox 440” nếu chi tiết yêu cầu tiêu chuẩn vật liệu cụ thể.

Xác định đường kính

Đường kính danh nghĩa là 13 mm. Nếu gia công chính xác, cần xác định dung sai.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài ảnh hưởng đến khối lượng và lượng dư gia công.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Cần xác định vật liệu đang ở trạng thái ủ hay đã nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt tốt giúp giảm lượng dư gia công và hỗ trợ quá trình hoàn thiện.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và mác thép.

14. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không nên xác định chỉ dựa trên đường kính.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính 13 mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Nguồn gốc.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với sản phẩm có dung sai nhỏ hoặc bề mặt mài bóng, giá có thể cao hơn sản phẩm tiêu chuẩn.

Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:

  1. Mác inox.
  2. Phi 13.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.
  10. Yêu cầu gia công nếu có.

15. Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về inox Martensitic và vật liệu cơ khí chính xác.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Gia công CNC.
  • Chế tạo máy.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Gia công trục.
  • Chế tạo chốt.
  • Chi tiết chịu mài mòn.

Nhà cung cấp có thể hỗ trợ tư vấn:

  • Mác 440A, 440B, 440C.
  • Quy cách phi 13.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Phương án cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.

Đối với sản phẩm sử dụng trong cơ khí chính xác, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn đúng quy cách.

16. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 13 mm.

Láp inox 440 phi 13 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp phi 13 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,025 kg/mét.

Inox 440 phi 13 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm Martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.

Inox 440 phi 13 có làm trục được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của thanh láp phi 13.

Inox 440 phi 13 có làm chốt được không?

Có. Vật liệu có thể được gia công thành chốt định vị, chốt liên kết và các loại chốt cơ khí khác.

Inox 440 phi 13 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng Crom cao, nhưng khả năng chống ăn mòn phụ thuộc môi trường sử dụng và trạng thái vật liệu.

440C có cứng hơn 440A không?

Thông thường có. Hàm lượng Carbon của 440C cao hơn 440A, giúp 440C có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.

Láp inox 440 phi 13 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được tiện CNC, phay, cắt và mài. Tuy nhiên khi vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, cần lựa chọn chế độ gia công và dao cụ phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính 13 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác và chế tạo chi tiết chịu mài mòn.

Nhờ thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic hàm lượng Carbon cao, inox 440 có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao. Đặc tính này giúp vật liệu được sử dụng cho trục nhỏ, chốt, con lăn, chi tiết định vị, linh kiện máy, dụng cụ và một số ứng dụng vòng bi.

Trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 khoảng 1,025 kg/mét, phù hợp cho các đơn hàng gia công chi tiết nhỏ và vừa.

Khi lựa chọn sản phẩm, yếu tố quan trọng nhất là xác định chính xác mác 440A, 440B hay 440C, bởi ba mác có hàm lượng Carbon và đặc tính sau nhiệt luyện khác nhau. 440C thường phù hợp hơn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao, trong khi 440A và 440B có thể đáp ứng những yêu cầu khác tùy ứng dụng.

Khách hàng khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 nên cung cấp đầy đủ đường kính, chiều dài, số lượng, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu. Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng chi tiết sau cùng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 13 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo