Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 42mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Với đường kính 42mm, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, gia công CNC, chế tạo trục, chốt, bạc, ty và các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học tốt.

Khác với Inox 304 hoặc Inox 316 vốn nổi bật về khả năng chống ăn mòn, Inox 420 được lựa chọn nhiều hơn trong những ứng dụng cần độ cứng, khả năng chịu mài mòn và khả năng nhiệt luyện.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 là gì?

Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 có đường kính danh nghĩa 42mm, thường được ký hiệu là Ø42mm hoặc Phi 42.

Một số tên gọi phổ biến khác của sản phẩm:

  • Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42.
  • Láp Inox 420 Phi 42.
  • Láp Inox 420 Ø42mm.
  • Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 42.
  • Inox 420 Round Bar Ø42mm.
  • Thanh Inox 420 đặc đường kính 42mm.
  • Thép không gỉ 420 dạng tròn đặc.

Thanh có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu để phục vụ từng phương án gia công.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính 42mm
Ký hiệu Ø42mm / Phi 42
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Khả năng nhiệt luyện
Bề mặt Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ…

Các thông số thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, phương pháp sản xuất và nhà cung cấp. Với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên xác nhận dung sai, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt trước khi đặt hàng.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic. Thành phần vật liệu có chromium tạo khả năng chống ăn mòn và carbon giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.

Các nguyên tố thường được kiểm soát gồm:

  • Carbon (C).
  • Chromium (Cr).
  • Mangan (Mn).
  • Silicon (Si).
  • Phosphorus (P).
  • Sulfur (S).
  • Sắt (Fe).

Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Đặc điểm đáng chú ý của Inox 420 là có thể nhiệt luyện để nâng cao cơ tính. Do đó, vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 để chế tạo các chi tiết chịu ma sát hoặc tải trọng.

Độ cứng tốt

Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Đặc tính này giúp vật liệu chống biến dạng tốt hơn trong một số điều kiện làm việc.

Chống mài mòn

Khả năng đạt độ cứng cao giúp Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Vì vậy, vật liệu thường được sử dụng trong các loại dụng cụ và linh kiện cơ khí chịu ma sát.

Chống ăn mòn

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không cao bằng Inox 316 trong môi trường nước biển hoặc có chloride cao.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính 42mm phù hợp với các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Có khả năng chống ăn mòn.
  • Có thể gia công tiện, phay, khoan.
  • Có thể mài và đánh bóng.
  • Phù hợp gia công CNC.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Chế tạo trục

Đường kính 42mm phù hợp để gia công nhiều loại trục có kích thước lớn hơn so với các quy cách Phi 17, Phi 22, Phi 26 hoặc Phi 32.

Có thể gia công thành:

  • Trục trơn.
  • Trục bậc.
  • Trục truyền động.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục côn.
  • Trục có ren.

Nếu chi tiết cần khả năng chống mài mòn, vật liệu có thể được nhiệt luyện theo yêu cầu kỹ thuật.

Chế tạo chốt

Láp Inox 420 Phi 42 có thể gia công thành các loại chốt chịu lực, chốt định vị hoặc chốt làm việc trong môi trường có ma sát.

Sản xuất bạc

Thanh có thể được tiện và khoan để tạo bạc, vòng đệm hoặc các chi tiết dạng vòng.

Gia công CNC

Inox 420 Phi 42 có thể được sử dụng làm phôi cho máy CNC.

Các công đoạn gia công có thể bao gồm:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Tạo ren.
  • Cắt rãnh.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Sản xuất dụng cụ

Inox 420 có thể được sử dụng trong sản xuất một số loại dao, kéo và dụng cụ yêu cầu độ cứng cao.

Chế tạo linh kiện máy

Thanh Inox 420 Phi 42 có thể được gia công thành các linh kiện máy móc yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 42mm = 4,2cm

Diện tích tiết diện:

A = π × 4,2² / 4

Tương đương khoảng 13,854cm².

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:

13,854 × 100 × 7,7 ≈ 10.668g

Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 có khối lượng lý thuyết khoảng 10,67kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 với Inox 304 Phi 42

Tiêu chí Inox 420 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Nhiệt luyện tăng cứng Không
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Tốt
Tạo hình Hạn chế hơn Tốt
Khả năng hàn Cần kiểm soát Tốt
Dụng cụ Phù hợp Hạn chế
Chi tiết chịu mài mòn Phù hợp Tùy ứng dụng

Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên chống ăn mòn và khả năng tạo hình, Inox 304 thường phù hợp hơn.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 với Inox 316 Phi 42

Tiêu chí Inox 420 Inox 316
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Chống chloride Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Không ưu tiên Phù hợp hơn
Dụng cụ Phù hợp Không phải ứng dụng chính
Chi tiết chịu mài mòn Tốt Tùy ứng dụng

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính cụ thể của sản phẩm.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để gia công thanh Phi 42 thành các chi tiết tròn.

Có thể tạo:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Ren.
  • Rãnh.
  • Mặt đầu.
  • Biên dạng côn.

Phay

Phay giúp tạo mặt phẳng, rãnh hoặc những hình dạng đặc biệt theo bản vẽ.

Khoan

Thanh có thể được khoan tạo lỗ tâm hoặc lỗ theo thiết kế.

Mài

Mài giúp nâng cao độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt.

CNC

Gia công CNC giúp tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và khả năng lặp lại tốt.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ cắt phù hợp để giảm mài mòn dao.

Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Nhiệt luyện là phương pháp quan trọng giúp phát huy khả năng đạt độ cứng của Inox 420.

Một quy trình có thể bao gồm:

  1. Gia nhiệt.
  2. Giữ nhiệt.
  3. Tôi.
  4. Ram.
  5. Kiểm tra độ cứng.
  6. Gia công hoàn thiện.

Thông số cụ thể cần được xác định theo tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

Đối với thanh Phi 42, cần kiểm soát quá trình gia nhiệt và làm nguội để hạn chế biến dạng và đảm bảo cơ tính đồng đều.

Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 42

Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42, cần chú ý:

  • Xác định trạng thái vật liệu.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Gá kẹp chắc chắn.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Hạn chế rung.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Kiểm soát độ nhám.

Đối với vật liệu đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mài mòn dụng cụ.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Tùy nhu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.

Bề mặt kéo nguội

Phù hợp với các ứng dụng gia công cơ khí thông thường.

Bề mặt mài

Phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác kích thước và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Thích hợp cho những sản phẩm yêu cầu bề mặt nhẵn và tính thẩm mỹ.

Khi đặt hàng, nên xác định rõ loại bề mặt để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Inox 420 thường được biết đến qua các ký hiệu:

  • AISI 420.
  • UNS S42000.
  • SUS 420.

Tiêu chuẩn cụ thể có thể thay đổi theo sản phẩm và nhà sản xuất.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42, nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Láp Inox 420 Phi 42 có bị gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.

Trong môi trường khô ráo và ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể hoạt động tốt.

Tuy nhiên, khi tiếp xúc thường xuyên với nước biển, muối, chloride hoặc hóa chất mạnh, nguy cơ ăn mòn sẽ tăng.

Nếu yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường khắc nghiệt, có thể cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu phù hợp hơn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu.
  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do đó, giá sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Xác nhận mác thép

Cần xác nhận đúng vật liệu Inox 420 nếu chi tiết yêu cầu nhiệt luyện hoặc độ cứng cao.

Kiểm tra đường kính

Phi 42 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng tốt giúp quá trình gá và gia công thuận lợi hơn.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần biết thanh ở trạng thái ủ, kéo nguội hoặc đã nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm thời gian gia công hoàn thiện.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với các đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và thông tin lô sản phẩm.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn để hạn chế cong và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.

Không nên để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Nước.
  • Nước biển.
  • Hóa chất.
  • Chloride.
  • Mạt thép carbon.

Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh để hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 42mm, thường được ký hiệu là Ø42mm hoặc Phi 42.

Láp Inox 420 Phi 42 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết khoảng 10,67kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.

Láp Inox 420 Phi 42 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 42 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí.

Inox 420 Phi 42 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn nhưng không tuyệt đối. Trong môi trường chloride cao hoặc nước biển, cần cân nhắc vật liệu chống ăn mòn tốt hơn.

Láp Inox 420 Phi 42 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 là thanh thép không gỉ tròn đặc đường kính 42mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những chi tiết cần cơ tính tốt như trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy và dụng cụ.

Với đường kính 42mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 10,67kg/mét, giúp người dùng có thể ước tính khối lượng vật tư khi lập kế hoạch sản xuất và vận chuyển.

Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu trong môi trường nước biển hoặc chloride cao. Khi khả năng chống ăn mòn là yêu cầu chính, cần cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo