Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 45mm, được sản xuất từ inox 420. Đây là loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.

Với kích thước Phi 45mm, sản phẩm được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn như trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện máy và nhiều bộ phận cơ khí khác. Thanh inox 420 có thể được gia công bằng tiện, tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài hoặc tạo ren tùy theo yêu cầu bản vẽ.

Không giống các dòng inox austenitic như 304 và 316, inox 420 có hàm lượng carbon đủ để có thể nhiệt luyện. Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn, tăng khả năng chống mài mòn và đáp ứng tốt hơn cho các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 45 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 45mm.

Tên gọi sản phẩm thể hiện các thông tin chính:

  • Láp tròn đặc: Dạng thanh tròn, đặc ruột.
  • Inox 420: Thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 45: Đường kính danh nghĩa 45mm.

Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu.

Trong sản xuất cơ khí, thanh phi 45 thường được dùng làm phôi để tiện, phay, khoan hoặc gia công CNC thành chi tiết hoàn thiện. Đường kính lớn cũng cho phép nhà sản xuất có lượng dư gia công phù hợp để tạo ra nhiều dạng hình học phức tạp.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Khả năng nhiệt luyện

Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện.

Thông qua các quy trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể được tăng độ cứng và độ bền, đồng thời cải thiện khả năng chống mài mòn.

Đây là đặc tính quan trọng khi inox 420 được dùng cho các chi tiết cơ khí thường xuyên chịu ma sát.

Độ cứng cao sau xử lý nhiệt

Inox 420 có thể đạt độ cứng tương đối cao sau quá trình tôi và ram.

Độ cứng cao giúp hạn chế sự biến dạng và hao mòn của chi tiết trong quá trình sử dụng.

Độ bền cơ học tốt

Láp inox 420 phi 45 có thể sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải.

Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, thành phần vật liệu và chế độ nhiệt luyện.

Khả năng chống ăn mòn

Thành phần crom giúp inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon.

Tuy nhiên, inox 420 không được lựa chọn chủ yếu cho môi trường ăn mòn mạnh. Trong môi trường chứa nhiều clorua, axit hoặc nước biển, inox 304 hoặc inox 316 có thể phù hợp hơn tùy điều kiện.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45
Mác thép Inox 420
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính 45mm
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Trạng thái Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu
Bề mặt Tùy quy trình sản xuất
Khả năng nhiệt luyện
Phương pháp gia công Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp

Thông số cụ thể cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn, lô hàng và chứng chỉ vật liệu của nhà cung cấp.

Thành phần và tính chất của inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Thành phần crom thường ở mức khoảng 12–14%, tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.

Hàm lượng carbon cao hơn so với các loại inox austenitic thông dụng giúp inox 420 có thể được nhiệt luyện.

Sau quá trình tôi và ram, cấu trúc vật liệu thay đổi, từ đó nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Đây là lý do inox 420 được ứng dụng trong các sản phẩm cần cơ tính cao thay vì chỉ tập trung vào khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, tính chất cụ thể của từng sản phẩm còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp và chế độ xử lý nhiệt.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

1. Chế tạo trục cơ khí

Đường kính 45mm phù hợp để gia công nhiều loại trục có kích thước tương đối lớn.

Thanh láp có thể được tiện thành:

  • Trục trơn.
  • Trục bậc.
  • Trục truyền động.
  • Trục ren.
  • Trục định vị.
  • Trục quay.

Các loại trục này được sử dụng trong máy móc công nghiệp, hệ thống truyền động và thiết bị tự động hóa.

2. Chế tạo chốt chịu lực

Láp inox 420 phi 45 có thể được cắt thành các đoạn để sản xuất chốt.

Chốt có thể sử dụng trong các cơ cấu chịu lực, cơ cấu định vị hoặc liên kết cơ khí.

Nếu yêu cầu chống mài mòn cao, chốt có thể được nhiệt luyện sau gia công.

3. Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 là dạng phôi phù hợp cho máy tiện CNC và máy gia công cơ khí.

Từ thanh phi 45 có thể gia công:

  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết ren.
  • Con lăn.
  • Linh kiện truyền động.
  • Chi tiết máy theo bản vẽ.

Đối với sản xuất hàng loạt, CNC giúp duy trì độ chính xác và tính đồng nhất giữa các sản phẩm.

4. Chế tạo dao cụ và dụng cụ

Inox 420 có khả năng nhiệt luyện nên có thể được sử dụng trong một số loại dao cụ và dụng cụ cần độ cứng.

Láp phi 45 có thể được sử dụng làm phôi, sau đó gia công và xử lý nhiệt theo yêu cầu.

Quá trình mài sau nhiệt luyện giúp tạo độ chính xác và chất lượng bề mặt cho chi tiết.

5. Sản xuất bạc và con lăn

Láp tròn đặc phi 45 có thể được tiện thành bạc hoặc con lăn.

Các chi tiết này thường cần khả năng chịu ma sát và chống mài mòn.

Việc lựa chọn trạng thái vật liệu và độ cứng phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của sản phẩm.

6. Linh kiện máy công nghiệp

Thanh inox 420 phi 45 cũng có thể được dùng làm phôi cho các linh kiện máy công nghiệp.

Tùy bản vẽ, phôi có thể được gia công thành các chi tiết có ren, rãnh, lỗ hoặc bề mặt định hình.

So sánh Láp Inox 420 Phi 45 với Inox 304 Phi 45

Tiêu chí Inox 304 Phi 45 Inox 420 Phi 45
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Khả năng nhiệt luyện Không đáng kể
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp Cao
Chống mài mòn Khá Tốt
Khả năng sử dụng trong cơ khí Tốt Tốt
Ứng dụng tiêu biểu Thực phẩm, thiết bị, kết cấu Dao cụ, trục, chốt, linh kiện

Nếu ưu tiên chống ăn mòn và khả năng hàn, inox 304 thường có nhiều lợi thế.

Nếu cần độ cứng cao và khả năng nhiệt luyện, inox 420 phù hợp hơn.

So sánh Láp Inox 420 Phi 45 với Inox 316 Phi 45

Inox 316 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong nhiều môi trường chứa clorua. Trong khi đó, inox 420 được lựa chọn nhiều hơn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Tiêu chí Inox 316 Phi 45 Inox 420 Phi 45
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhiệt luyện tăng độ cứng Hạn chế
Độ cứng Thấp hơn Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Tốt
Ứng dụng Hóa chất, biển, thực phẩm Cơ khí, dao cụ, trục, chốt

Việc lựa chọn cần dựa vào môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính thực tế.

Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Inox 420 có thể gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.

Ở trạng thái ủ, vật liệu thường thuận lợi hơn cho công đoạn tiện, phay và khoan. Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên nên yêu cầu về dao cụ và chế độ cắt cũng cao hơn.

Các phương pháp gia công phổ biến gồm:

  • Tiện cơ.
  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.
  • Tạo ren.
  • Gia công theo bản vẽ.

Khi tiện thanh phi 45, cần lựa chọn phương án gá phù hợp để hạn chế rung. Với những thanh dài, có thể cần sử dụng chống tâm hoặc các phương án hỗ trợ khác.

Kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao và nhiệt độ giúp nâng cao chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao.

Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Inox 420 có thể được tôi và ram để cải thiện độ cứng.

Chế độ nhiệt luyện cụ thể cần dựa trên tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu của chi tiết.

Sau nhiệt luyện nên kiểm tra:

  • Độ cứng.
  • Kích thước.
  • Độ cong.
  • Biến dạng.
  • Chất lượng bề mặt.

Đối với các chi tiết phi 45 có dung sai nghiêm ngặt, cần tính đến khả năng biến dạng trong quá trình nhiệt luyện.

Có thể cần thực hiện gia công tinh hoặc mài sau nhiệt luyện để đạt kích thước cuối cùng.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Khối lượng của láp inox 420 phi 45 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng vật liệu.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ

Trong đó:

  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài thanh.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Có thể tham khảo khối lượng riêng inox 420 khoảng 7,7–7,8 g/cm³.

Đường kính càng lớn thì trọng lượng trên mỗi mét càng cao. Vì vậy, khi vận chuyển hoặc nhập hàng số lượng lớn, cần tính toán tải trọng và phương án nâng hạ phù hợp.

Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai đường kính, chiều dài và điều kiện sản xuất.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể thay đổi theo thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kilogram hoặc theo cây để dễ tính toán tổng chi phí.

Nếu sản phẩm được cắt theo kích thước riêng, cần xác định rõ số lượng đoạn cắt và chiều dài từng đoạn.

Do giá thép không gỉ có thể biến động theo thị trường, báo giá chính xác cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Xác định đường kính

Phi 45mm cần phù hợp với thiết kế và bản vẽ kỹ thuật.

Nếu chi tiết thành phẩm có đường kính nhỏ hơn 45mm, phôi phi 45 có thể tạo lượng dư phù hợp cho gia công.

Xác định chiều dài

Cần xác định chiều dài cây hoặc chiều dài phôi cần cắt.

Đối với sản xuất hàng loạt, nên tính toán tối ưu chiều dài phôi để giảm hao hụt.

Xác định trạng thái vật liệu

Nếu chi tiết cần tiện nhiều, nên cân nhắc trạng thái vật liệu thuận lợi cho gia công.

Nếu chi tiết yêu cầu độ cứng cao, có thể thực hiện nhiệt luyện sau khi gia công thô.

Xác định yêu cầu bề mặt

Tùy mục đích sử dụng, có thể yêu cầu bề mặt phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Chứng chỉ giúp xác nhận mác thép và thành phần hóa học.

Đối với các dự án công nghiệp, việc có chứng chỉ vật liệu giúp kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Láp inox 420 phi 45 nên được bảo quản tại kho sạch, khô ráo và thông thoáng.

Không nên đặt thanh trực tiếp xuống nền đất hoặc khu vực thường xuyên có nước.

Nên sử dụng giá đỡ chịu lực tốt vì thanh phi 45 có trọng lượng tương đối lớn.

Không nên để sản phẩm tiếp xúc lâu với mạt sắt hoặc thép carbon để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn bề mặt.

Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn nhằm tránh va đập, cong hoặc trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin để nhà cung cấp xác định chính xác sản phẩm.

Các thông tin nên bao gồm:

  • Mác thép: Inox 420.
  • Đường kính: Phi 45mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với đơn hàng lớn, nên yêu cầu kiểm tra chứng chỉ và thông số kỹ thuật trước khi tiến hành nhập hàng.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 cùng nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 45mm. Dung sai cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.

Inox 420 Phi 45 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là một trong những đặc tính nổi bật của inox 420. Vật liệu có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 45 dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng để gia công trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ, khớp nối, linh kiện CNC và nhiều chi tiết máy.

Inox 420 có chống gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu thường thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường khắc nghiệt.

Láp Inox 420 Phi 45 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren tùy theo yêu cầu bản vẽ.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, chiều dài, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu và các yêu cầu gia công. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 45mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của vật liệu là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn. Nhờ vậy, inox 420 có thể đáp ứng tốt các ứng dụng như chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ và linh kiện máy.

Kích thước phi 45mm cung cấp lượng vật liệu phù hợp cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn. Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc, yêu cầu cơ tính, khả năng chống ăn mòn và quy trình gia công thực tế.

Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc môi trường chứa clorua, cần cân nhắc những mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 316. Nếu ưu tiên khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn phù hợp.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45, cần xác nhận rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ đi kèm.

Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp tối ưu chi phí gia công, giảm hao hụt nguyên liệu và nâng cao độ bền của chi tiết sau hoàn thiện.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 45 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và các ngành công nghiệp cần thanh inox có khả năng chịu mài mòn, độ cứng tốt và có thể xử lý nhiệt.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo