Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 250mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn.

Với đường kính Phi 250mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy, trục công nghiệp, chốt chịu lực, chi tiết truyền động, linh kiện thiết bị và nhiều bộ phận cơ khí có kích thước lớn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan và gia công theo bản vẽ. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng vững cao, khả năng chịu lực và chống mài mòn sau nhiệt luyện.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 là thanh inox dạng tròn đặc, đường kính danh nghĩa 250mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 420.

Tên gọi sản phẩm bao gồm:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
  • Inox 420: Thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 250: Đường kính danh nghĩa của thanh là 250mm.

Đây là loại phôi có kích thước lớn, phù hợp cho các công việc gia công cơ khí nặng và chế tạo những chi tiết có đường kính lớn.

Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn trước khi giao hàng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách chính xác cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và yêu cầu của từng đơn hàng.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 250mm
Đường kính quy đổi Khoảng 9,843 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 250mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 250 vào khoảng 377,77kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đặc điểm quan trọng của vật liệu là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và cải thiện cơ tính.

Sau xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn, giúp tăng khả năng chống mài mòn và phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.

Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316.

Do đó, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250, cần xem xét đồng thời yêu cầu cơ tính, khả năng gia công và điều kiện môi trường.

Một số đặc tính nổi bật:

  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ cứng có thể được nâng cao sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Có thể gia công cơ khí.
  • Phù hợp với các chi tiết kích thước lớn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được xử lý nhiệt nhằm tăng độ cứng và cải thiện cơ tính.

Đây là ưu điểm đáng chú ý khi sản phẩm được sử dụng trong các chi tiết chịu tải hoặc ma sát.

Chịu mài mòn

Sau nhiệt luyện thích hợp, Inox 420 có khả năng chịu mài mòn tốt, giúp nâng cao tuổi thọ của các chi tiết máy.

Tiết diện rất lớn

Phi 250mm tạo ra tiết diện lớn, giúp thanh có độ cứng vững cao và phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn.

Có thể gia công theo bản vẽ

Láp Phi 250 có thể được cắt, tiện, CNC, mài, khoan và thực hiện nhiều phương pháp gia công khác.

Phù hợp cho cơ khí nặng

Sản phẩm có thể làm phôi cho nhiều chi tiết máy lớn trong các hệ thống thiết bị công nghiệp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250, cần xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài tiêu chuẩn, cần xác nhận:

  • Mác thép.
  • Đường kính Phi 250mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc.

Đối với các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao, cần thống nhất dung sai và yêu cầu bề mặt trước khi đặt hàng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

1. Chế tạo trục máy lớn

Láp Phi 250 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục máy có kích thước lớn.

Phôi có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren hoặc các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.

2. Chế tạo chốt chịu lực

Đường kính lớn giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho các loại chốt chịu tải cao.

3. Chi tiết truyền động

Láp Phi 250 có thể được gia công thành trục hoặc các chi tiết truyền động kích thước lớn.

4. Chế tạo ty máy

Sau khi gia công, thanh có thể trở thành ty hoặc trục trong nhiều loại thiết bị công nghiệp.

5. Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 sau nhiệt luyện phù hợp với các bộ phận phải chịu ma sát và mài mòn.

6. Linh kiện máy móc

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho các linh kiện máy công nghiệp có kích thước lớn.

7. Gia công CNC

Láp Phi 250 có thể gia công trên máy tiện CNC hoặc máy gia công chuyên dụng có khả năng gá đặt phôi lớn.

So sánh Láp Inox 420 Phi 250 với Inox 304 Phi 250

Tiêu chí Inox 304 Phi 250 Inox 420 Phi 250
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 250mm 250mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chi tiết chịu mài mòn

Inox 304 thường phù hợp hơn khi khả năng chống ăn mòn là yếu tố chính.

Inox 420 có ưu thế hơn về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để gia công phôi Phi 250 thành các chi tiết dạng trục.

Có thể thực hiện tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh và ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

Do phôi Phi 250 có trọng lượng rất lớn, máy phải có khả năng gá đặt và chịu tải phù hợp.

Mài

Mài giúp hoàn thiện kích thước và bề mặt chi tiết sau gia công.

Cắt

Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu.

Việc cắt, nâng hạ cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp với trọng lượng phôi.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan, taro hoặc tạo ren theo bản vẽ.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ cắt phù hợp với độ cứng thực tế.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Giá thép không gỉ thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.

Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu có thể ảnh hưởng đến giá.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Bề mặt mài hoặc đánh bóng thường có chi phí cao hơn dạng tiêu chuẩn.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ được tính vào giá.

Gia công

Chi phí cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren hoặc CNC đều có thể ảnh hưởng đến tổng giá thành.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng là yếu tố cần xem xét khi báo giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 250, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Trước tiên cần xác định kích thước của chi tiết thành phẩm.

Nếu đường kính thành phẩm nhỏ hơn 250mm, láp Phi 250 có thể được sử dụng làm phôi để tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Nếu chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát, cần xem xét trạng thái nhiệt luyện phù hợp.

Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên xác định dung sai vật liệu và lượng dư gia công.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi lựa chọn.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài, số lượng và phương án cắt để hạn chế hao hụt vật liệu.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 250

Khi nhận hàng, cần kiểm tra:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Với kích thước Phi 250, nên sử dụng thiết bị đo phù hợp để đảm bảo kết quả chính xác.

Nếu sản phẩm phục vụ gia công cơ khí chính xác, cần kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn đã thống nhất.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Láp Phi 250 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Với đường kính 250mm, khối lượng lý thuyết của một mét thanh khoảng 377,77kg/mét. Vì vậy, cần sử dụng giá đỡ hoặc hệ thống lưu trữ có khả năng chịu tải cao.

Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.

Khi vận chuyển, nâng hạ cần sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp. Thanh phải được cố định chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.

Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, cần sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp để hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 250mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm, hạn chế sai lệch quy cách và đưa ra phương án báo giá phù hợp.

vatlieutitan.org là website tham khảo các loại vật liệu kim loại, inox, titan, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 250mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 250 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 250 có khối lượng lý thuyết khoảng 377,77kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai và trạng thái sản phẩm.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và cải thiện cơ tính.

Láp Inox 420 Phi 250 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục máy lớn, chốt chịu lực, chi tiết truyền động, ty máy, linh kiện công nghiệp và các chi tiết cần độ cứng, độ bền hoặc khả năng chịu mài mòn.

Láp Phi 250 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên do đường kính và trọng lượng rất lớn, cần sử dụng máy CNC hoặc máy tiện chuyên dụng có khả năng gá đặt, nâng hạ và gia công phôi kích thước lớn.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc kích thước lớn, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, gia công CNC và công nghiệp nặng.

Với đường kính 250mm, sản phẩm có tiết diện lớn, độ cứng vững cao và phù hợp làm phôi cho các loại trục máy, chốt chịu lực, chi tiết truyền động, ty máy và linh kiện công nghiệp kích thước lớn. Inox 420 còn có ưu điểm về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và trạng thái nhiệt luyện. Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay không.

Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu quá trình gia công và tiết kiệm chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 250, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác sản phẩm và đưa ra phương án phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo