Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 240 mm, được sản xuất từ inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Vật liệu nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo.

Với đường kính phi 240 mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi gia công cho trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các linh kiện máy có kích thước lớn.

So với các dòng inox Austenitic như inox 304 hoặc inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 240 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học, khả năng chịu ma sát và chống mài mòn.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 240 là thanh thép không gỉ có dạng hình trụ, tiết diện tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 240 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng tròn, phần bên trong đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 240: đường kính danh nghĩa 240 mm.
  • Chiều dài: phụ thuộc vào quy cách sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.

Sản phẩm thường đóng vai trò là phôi nguyên liệu cho quá trình gia công cơ khí. Tùy yêu cầu bản vẽ, láp phi 240 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.

Do kích thước lớn, sản phẩm đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu phôi có tiết diện lớn và lượng dư gia công nhất định.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Khả năng nhiệt luyện tốt

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, có khả năng xử lý nhiệt để nâng cao cơ tính.

Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn so với trạng thái chưa xử lý nhiệt.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Trục cơ khí.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện máy chịu ma sát.

Độ cứng tốt

Inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện. Đây là một trong những lý do vật liệu được sử dụng trong các chi tiết cần khả năng chống mài mòn.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ thành phần Crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316, đặc biệt trong môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Đường kính rất lớn

Phi 240 mm thuộc nhóm láp tròn đặc kích thước rất lớn, phù hợp với các chi tiết máy có đường kính lớn.

Sản phẩm có thể được gia công bằng:

  • Máy tiện cơ.
  • Máy tiện CNC.
  • Máy phay.
  • Máy khoan.
  • Máy mài.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 là thép không gỉ Martensitic với hàm lượng Carbon và Crom tạo nên khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn.

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Thành phần chính xác cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Carbon đóng vai trò quan trọng đối với khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, còn Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Các thông số cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 240 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Đối với sản phẩm dùng làm phôi gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Trọng lượng thanh láp được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 240 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

348,21 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 348,21 kg
2 mét ≈ 696,42 kg
3 mét ≈ 1.044,63 kg
4 mét ≈ 1.392,84 kg
5 mét ≈ 1.741,05 kg
6 mét ≈ 2.089,26 kg

Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 240 mm và khối lượng riêng tham khảo 7,7 kg/dm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

6.1. Chế tạo trục cơ khí kích thước lớn

Láp phi 240 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo những loại trục cơ khí có kích thước lớn.

Thanh láp có thể được tiện để tạo đường kính ngoài, bậc trục, rãnh then, rãnh vòng và các vị trí lắp ghép.

Sau khi nhiệt luyện phù hợp, chi tiết có thể đạt yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn.

6.2. Chế tạo chốt và chi tiết định vị

Láp phi 240 có thể được cắt thành từng đoạn để chế tạo chốt, trục định vị và các chi tiết liên kết có kích thước lớn.

6.3. Chế tạo con lăn

Láp tròn đặc inox 420 phi 240 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại con lăn công nghiệp có đường kính lớn.

Sau các bước tiện, xử lý nhiệt và mài, bề mặt con lăn có thể được hoàn thiện theo yêu cầu bản vẽ.

6.4. Chế tạo bạc và vòng

Phôi tròn đặc phi 240 có thể được gia công để tạo thành các loại bạc, vòng và chi tiết dạng trụ có lỗ.

Quá trình tiện và khoan giúp tạo kích thước ngoài, đường kính trong theo yêu cầu kỹ thuật.

6.5. Chế tạo chi tiết truyền động

Láp inox 420 phi 240 có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng.
  • Chi tiết định vị.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy.

6.6. Gia công cơ khí CNC

Láp phi 240 có thể được gia công trên các máy CNC chuyên dụng có khả năng đáp ứng đường kính và khối lượng phôi lớn.

Với trọng lượng khoảng 348 kg/mét, cần đặc biệt chú ý đến khả năng nâng hạ, gá đặt và tải trọng của máy.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 với Inox 304 Phi 240

Tiêu chí Inox 304 Phi 240 Inox 420 Phi 240
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Inox 304 phi 240 thường được lựa chọn khi yêu cầu chống ăn mòn và khả năng tạo hình tốt.

Trong khi đó, inox 420 phi 240 phù hợp hơn với các chi tiết cần độ cứng, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Khả năng nhiệt luyện tốt

Có thể tôi và ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Khả năng chịu mài mòn

Phù hợp với nhiều chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Kích thước lớn

Phi 240 đáp ứng nhu cầu làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước rất lớn.

Độ bền cơ học

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ tính sau khi xử lý nhiệt phù hợp.

Có thể gia công đa dạng

Có thể thực hiện các phương pháp tiện, phay, khoan, mài và CNC.

Ứng dụng công nghiệp

Phù hợp với cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công linh kiện và sản xuất thiết bị công nghiệp.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 348,21 kg/mét, việc vận chuyển và gia công láp phi 240 đòi hỏi phương án nâng hạ và gá đặt phù hợp.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra chính xác mác vật liệu.
  • Kiểm tra đường kính thực tế.
  • Kiểm tra độ cứng.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.
  • Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
  • Sử dụng dao cụ phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt hợp lý.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Hạn chế phần phôi nhô ra khỏi cơ cấu gá.
  • Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
  • Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.

Nếu sản phẩm được sử dụng để chế tạo chi tiết cần nhiệt luyện, cần tính toán lượng dư gia công phù hợp nhằm hạn chế ảnh hưởng của biến dạng sau xử lý nhiệt.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Xác định đúng mác inox

Cần xác nhận chính xác sản phẩm là inox 420 và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 240 mm. Với ứng dụng gia công chính xác, cần xác định dung sai đường kính.

Kiểm tra chiều dài

Nên lựa chọn chiều dài phù hợp với kích thước chi tiết nhằm hạn chế hao hụt.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần xác định vật liệu đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã qua xử lý nhiệt.

Kiểm tra chứng chỉ

Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác inox 420.
  2. Đường kính phi 240.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ, vật liệu cơ khí và thép kỹ thuật.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn mác vật liệu.
  • Tư vấn quy cách.
  • Kiểm tra dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn xử lý nhiệt.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo số lượng.

Đối với đơn hàng lớn, nên thống nhất trước các thông tin về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 240 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 240 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 240 có trọng lượng lý thuyết khoảng 348,21 kg/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có khả năng tôi, ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp phi 240 có thể làm trục không?

Có. Thanh phi 240 có thể được tiện, phay, mài và xử lý nhiệt để chế tạo các loại trục cơ khí có kích thước lớn.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường ăn mòn mạnh.

Láp inox 420 phi 240 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên cần sử dụng máy CNC chuyên dụng có khả năng đáp ứng đường kính, khối lượng phôi và yêu cầu gá đặt.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 theo yêu cầu không?

Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu để thuận tiện cho vận chuyển và gia công.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 là dòng thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 240 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất các linh kiện công nghiệp kích thước lớn.

Nhờ đặc tính của inox 420, vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc tính quan trọng khi sử dụng để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.

Với đường kính phi 240, trọng lượng lý thuyết khoảng 348,21 kg/mét, do đó cần đặc biệt chú ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ, gá đặt và khả năng chịu tải của thiết bị gia công.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 240 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo