Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 230mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.
Với đường kính Phi 230mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết máy có đường kính lớn như trục máy, trục truyền động, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, con lăn, khớp nối và các linh kiện cơ khí công nghiệp.
Điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện. Vật liệu có thể được gia công ở trạng thái thích hợp, sau đó xử lý nhiệt để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Do đó, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 thường được lựa chọn cho những ứng dụng mà yêu cầu về cơ tính và khả năng chịu mài mòn được đặt lên hàng đầu.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 230 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 230mm.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và phần bên trong đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
- Phi 230: Đường kính danh nghĩa của thanh là 230mm.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng cây dài hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.
Trong gia công cơ khí, thanh inox 420 phi 230 thường được sử dụng làm phôi để tiện, tiện CNC, phay, khoan, cắt hoặc mài.
Do đường kính lớn, sản phẩm phù hợp với những chi tiết cần lượng dư gia công lớn hoặc có kích thước thành phẩm đáng kể.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.
Đây là một ưu điểm quan trọng giúp vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn sau khi được xử lý nhiệt phù hợp.
Khả năng nhiệt luyện khiến inox 420 thường được sử dụng cho các chi tiết máy chịu ma sát và yêu cầu cơ tính cao.
Độ cứng cao sau xử lý nhiệt
Sau quá trình tôi và ram thích hợp, inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Độ cứng cao giúp bề mặt chi tiết hạn chế bị mài mòn trong quá trình làm việc.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng vật liệu cho trục, chốt, con lăn hoặc các chi tiết tiếp xúc cơ học.
Độ bền cơ học tốt
Láp inox 420 phi 230 có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết chịu tải cơ học.
Tuy nhiên, cơ tính cụ thể phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, phương pháp sản xuất và chế độ nhiệt luyện.
Với những ứng dụng yêu cầu thông số chính xác, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có thành phần crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với thép carbon.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 không cao bằng một số loại inox austenitic như 304 hoặc 316 trong môi trường khắc nghiệt.
Nếu sử dụng trong môi trường biển, clorua hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 230mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Trạng thái | Ủ, nhiệt luyện hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn, bản vẽ và chứng chỉ vật liệu.
Thành phần và tính chất của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ martensitic có thành phần crom và carbon phù hợp cho quá trình nhiệt luyện.
Ở trạng thái ủ, vật liệu có độ cứng thấp hơn và thuận lợi hơn cho gia công.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên và khả năng chống mài mòn được cải thiện.
Nhờ đó, inox 420 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu:
- Độ cứng.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng nhiệt luyện.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.
Cơ tính cuối cùng phải được xác định dựa trên trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
1. Chế tạo trục máy kích thước lớn
Đường kính 230mm tạo ra phôi có tiết diện rất lớn, phù hợp cho các loại trục công nghiệp.
Có thể gia công thành:
- Trục truyền động.
- Trục quay.
- Trục bậc.
- Trục định vị.
- Trục máy.
- Trục bơm.
- Trục chịu tải.
Sau gia công thô, trục có thể được nhiệt luyện và gia công tinh.
2. Chế tạo chốt lớn
Láp inox 420 phi 230 có thể được cắt thành những đoạn ngắn để gia công chốt có kích thước lớn.
Chốt có thể được sử dụng trong cơ cấu máy, hệ thống định vị hoặc các bộ phận truyền lực.
3. Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 có thể làm phôi cho các máy tiện CNC công suất lớn.
Các sản phẩm có thể gia công gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng.
- Khớp nối.
- Chốt.
- Linh kiện truyền động.
Do trọng lượng lớn, máy gia công cần có khả năng chịu tải và hệ thống gá kẹp chắc chắn.
4. Chế tạo con lăn
Inox 420 có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao nên có thể sử dụng cho một số loại con lăn cần chống mài mòn.
Phôi phi 230 có thể được tiện xuống kích thước thiết kế.
Sau đó có thể xử lý nhiệt và mài hoàn thiện.
5. Chế tạo bạc và vòng lớn
Thanh inox 420 phi 230 có thể được khoan, tiện và doa để tạo ra các loại bạc hoặc vòng có đường kính lớn.
Đối với những chi tiết chịu ma sát, khả năng nhiệt luyện của inox 420 là một ưu điểm.
6. Linh kiện máy công nghiệp
Phôi inox 420 phi 230 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy.
Tùy bản vẽ, sản phẩm có thể có:
- Lỗ.
- Rãnh.
- Ren.
- Bậc.
- Mặt định vị.
- Bề mặt lắp ghép.
7. Chi tiết bơm và van
Một số loại trục bơm, chi tiết van và linh kiện công nghiệp có thể sử dụng inox 420.
Tuy nhiên, nếu chi tiết làm việc trong môi trường hóa chất hoặc chất lỏng ăn mòn mạnh, cần cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 230 với Inox 304 Phi 230
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 230 | Inox 420 Phi 230 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Không tăng đáng kể | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Thiết bị, kết cấu | Cơ khí, trục, chốt |
Inox 304 phù hợp hơn khi cần chống ăn mòn và khả năng hàn.
Inox 420 phù hợp hơn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 230 với Inox 316 Phi 230
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 230 | Inox 420 Phi 230 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng | Thấp hơn | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, biển | Cơ khí, trục, linh kiện |
Inox 316 thường được lựa chọn khi khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng.
Inox 420 phù hợp hơn khi cần độ cứng và khả năng nhiệt luyện.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Láp inox 420 phi 230 có thể được gia công bằng:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thuận lợi hơn cho gia công.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên cần lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp.
Với đường kính 230mm, máy gia công cần có công suất rất lớn và độ cứng vững cao.
Hệ thống gá kẹp cần được thiết kế phù hợp với tải trọng của phôi.
Nếu thanh dài, cần sử dụng chống tâm hoặc thiết bị hỗ trợ để hạn chế rung.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Inox 420 có khả năng được tôi và ram nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Đường kính 230mm là kích thước rất lớn, vì vậy quá trình nhiệt luyện cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
Sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và lõi có thể ảnh hưởng đến cơ tính và gây biến dạng.
Quy trình gia công có thể bố trí:
Gia công thô → nhiệt luyện → gia công tinh → mài hoàn thiện.
Sau nhiệt luyện nên kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ cong.
- Độ đồng tâm.
- Biến dạng.
- Chất lượng bề mặt.
Chế độ nhiệt luyện cần được xác định theo tiêu chuẩn và yêu cầu cơ tính, không nên áp dụng một thông số cố định cho mọi trường hợp.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo 7,8 g/cm³, thanh inox 420 phi 230 có khối lượng lý thuyết khoảng 323,7 kg/m.
Đây là trọng lượng tham khảo theo đường kính danh nghĩa. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai và khối lượng riêng thực tế của vật liệu.
Với trọng lượng hơn 300kg cho mỗi mét, việc nâng hạ, vận chuyển và lưu kho cần sử dụng thiết bị chuyên dụng có tải trọng phù hợp.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đơn hàng lớn có thể được báo giá theo kilogram hoặc theo cây.
Nếu cần cắt theo kích thước, khách hàng nên cung cấp chiều dài và số lượng từng đoạn.
Do giá inox biến động theo thời điểm, cần xác nhận giá trước khi đặt hàng.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Xác định đường kính
Phi 230mm cần phù hợp với bản vẽ và lượng dư gia công.
Nếu thành phẩm có đường kính nhỏ hơn 230mm, phôi có thể được tiện xuống kích thước thiết kế.
Xác định chiều dài
Cần xác định chiều dài cây hoặc từng đoạn.
Với sản xuất hàng loạt, tối ưu sơ đồ cắt giúp giảm hao hụt.
Xác định trạng thái vật liệu
Trạng thái vật liệu cần phù hợp với quy trình gia công.
Nếu cần gia công nhiều, nên lựa chọn trạng thái phù hợp trước khi nhiệt luyện.
Kiểm tra dung sai
Dung sai ảnh hưởng đến lượng dư và chi phí gia công.
Đối với chi tiết chính xác, cần xác định dung sai ngay khi đặt hàng.
Kiểm tra chứng chỉ
Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và thành phần hóa học.
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Láp inox 420 phi 230 nên được bảo quản trong kho sạch, khô ráo và thông thoáng.
Không đặt trực tiếp sản phẩm trên nền đất.
Do trọng lượng rất lớn, giá đỡ cần có khả năng chịu tải cao.
Nên tránh tiếp xúc với mạt sắt, thép carbon hoặc nguồn gây nhiễm bẩn.
Khi vận chuyển cần cố định chắc chắn để tránh va đập.
Việc nâng hạ cần sử dụng cẩu, xe nâng hoặc thiết bị chuyên dụng có tải trọng phù hợp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230, khách hàng nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 230mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng lớn, nên kiểm tra quy cách, chất lượng và chứng chỉ trước khi nhập hàng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 230mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Inox 420 Phi 230 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 230 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục máy lớn, trục truyền động, trục bơm, chốt, bạc, con lăn, khớp nối và nhiều linh kiện cơ khí khác.
Láp Inox 420 Phi 230 có gia công CNC được không?
Có. Có thể tiện CNC, phay, khoan, cắt và mài. Tuy nhiên, do đường kính và trọng lượng lớn, cần máy có công suất, không gian làm việc và hệ thống gá kẹp phù hợp.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8 g/cm³, thanh phi 230 có khối lượng lý thuyết khoảng 323,7 kg/m.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường. Tuy nhiên, trong môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh, khả năng chống ăn mòn không bằng một số dòng inox chuyên dụng như inox 316.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 230mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất linh kiện máy kích thước lớn.
Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Đây là những đặc tính quan trọng đối với các chi tiết như trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối và linh kiện truyền động.
Đường kính Phi 230mm tạo ra phôi có tiết diện rất lớn và trọng lượng cao. Vì vậy, quá trình vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công cần được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng.
Inox 420 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn. Nếu sản phẩm phải làm việc trong môi trường biển, hóa chất hoặc chứa nhiều clorua, cần đánh giá thêm yêu cầu chống ăn mòn và cân nhắc loại inox phù hợp.
Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230, cần xác nhận rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ.
Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy cách giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng chi tiết sau hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 230 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cơ khí, xưởng gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và ngành công nghiệp cần thanh inox đường kính lớn có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt và khả năng chống mài mòn cao.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
