Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 180mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.

Với đường kính Phi 180mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi gia công cho trục máy, trục truyền động, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, con lăn, khớp nối và các chi tiết máy có kích thước lớn.

Điểm đáng chú ý của inox 420 là khả năng thay đổi cơ tính thông qua quá trình nhiệt luyện. Vật liệu có thể được gia công ở trạng thái phù hợp, sau đó xử lý nhiệt nhằm nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Nhờ vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng mà yêu cầu cơ tính, độ cứng và khả năng chịu mài mòn được đặt lên hàng đầu.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 180 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 180mm.

Tên sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn, bên trong đặc.
  • Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 180: Đường kính danh nghĩa của thanh là 180mm.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng cây dài hoặc cắt thành từng đoạn tùy theo nhu cầu.

Trong ngành cơ khí, thanh inox 420 phi 180 thường được sử dụng làm phôi để tiện, tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài hoặc tạo ren.

Nhờ đường kính lớn, sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện.

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của vật liệu.

Thông qua các quá trình tôi và ram phù hợp, cơ tính của inox 420 có thể được thay đổi nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Độ cứng tốt

Sau nhiệt luyện, inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ.

Đặc tính này phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát hoặc tiếp xúc cơ học thường xuyên.

Độ bền cơ học

Láp inox 420 phi 180 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết chịu tải.

Tuy nhiên, cơ tính cụ thể phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, quy trình sản xuất và chế độ nhiệt luyện.

Đối với các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào thông số tham khảo.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ thành phần crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thấp hơn một số loại inox austenitic trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Nếu sử dụng trong môi trường biển, clorua hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện thực tế.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180
Mác thép Inox 420
Nhóm thép Martensitic
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính 180mm
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Trạng thái Ủ, nhiệt luyện hoặc theo yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Khả năng nhiệt luyện
Gia công Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp

Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô.

Thành phần và tính chất của inox 420

Inox 420 là thép không gỉ martensitic có hàm lượng crom và carbon phù hợp với khả năng nhiệt luyện.

Ở trạng thái ủ, vật liệu có độ cứng tương đối thấp hơn và thuận lợi hơn cho gia công cắt gọt.

Sau quá trình tôi và ram, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn, đồng thời cải thiện khả năng chống mài mòn.

Nhờ đó, inox 420 phù hợp với những ứng dụng cần sự kết hợp giữa:

  • Độ cứng.
  • Độ bền.
  • Chống mài mòn.
  • Khả năng nhiệt luyện.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.

Tuy nhiên, cơ tính cuối cùng phải được xác định theo trạng thái cung cấp và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

1. Gia công trục máy

Đường kính 180mm tạo ra phôi lớn, phù hợp để chế tạo các loại trục công nghiệp.

Một số sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục bậc.
  • Trục định vị.
  • Trục máy.
  • Trục bơm.
  • Trục ren.

Sau khi gia công thô, chi tiết có thể được nhiệt luyện và gia công tinh.

2. Chế tạo chốt chịu lực

Láp inox 420 phi 180 có thể được cắt thành từng đoạn để gia công chốt.

Các loại chốt này có thể được sử dụng trong máy móc, cơ cấu truyền động hoặc hệ thống định vị.

Nếu yêu cầu độ cứng cao, chốt có thể được nhiệt luyện.

3. Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 phù hợp làm phôi cho máy tiện CNC công suất lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Con lăn.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Linh kiện truyền động.
  • Chi tiết ren.

Do kích thước lớn, cần sử dụng máy có công suất và khả năng gá kẹp phù hợp.

4. Chế tạo con lăn

Inox 420 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên có thể được sử dụng cho một số loại con lăn cần khả năng chống mài mòn.

Phôi phi 180 có thể được tiện xuống đường kính thiết kế, sau đó xử lý nhiệt và mài hoàn thiện nếu cần.

5. Chế tạo bạc và vòng

Thanh inox 420 phi 180 có thể được khoan, tiện và doa để tạo ra các loại bạc hoặc vòng có kích thước lớn.

Đối với những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát, khả năng nhiệt luyện của inox 420 là một ưu điểm.

6. Linh kiện máy công nghiệp

Phôi inox 420 phi 180 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy.

Tùy theo bản vẽ, sản phẩm có thể được tạo thành chi tiết có:

  • Rãnh.
  • Ren.
  • Lỗ.
  • Bậc.
  • Mặt định vị.
  • Bề mặt lắp ghép.

7. Chi tiết bơm và van

Một số trục bơm, chi tiết van và linh kiện công nghiệp có thể được chế tạo từ inox 420.

Tuy nhiên, môi trường sử dụng cần được đánh giá trước khi lựa chọn vì khả năng chống ăn mòn của inox 420 không tương đương các dòng inox chuyên dụng cho môi trường ăn mòn mạnh.

So sánh Láp Inox 420 Phi 180 với Inox 304 Phi 180

Tiêu chí Inox 304 Phi 180 Inox 420 Phi 180
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhiệt luyện Không đáng kể
Độ cứng sau nhiệt luyện Không tăng đáng kể Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Ứng dụng Thiết bị, thực phẩm Cơ khí, trục, chốt

Inox 304 thường được ưu tiên khi cần khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn.

Inox 420 phù hợp hơn với những chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

So sánh Láp Inox 420 Phi 180 với Inox 316 Phi 180

Tiêu chí Inox 316 Phi 180 Inox 420 Phi 180
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhiệt luyện Không đáng kể
Độ cứng Thấp hơn Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Tốt
Ứng dụng Biển, hóa chất Cơ khí, trục, linh kiện

Inox 316 phù hợp với môi trường có tính ăn mòn cao.

Inox 420 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng và khả năng nhiệt luyện.

Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Láp inox 420 phi 180 có thể gia công bằng:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.
  • Tạo ren.

Ở trạng thái ủ, vật liệu thuận lợi hơn cho gia công cắt gọt.

Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên cần sử dụng dao cụ và chế độ cắt phù hợp.

Với đường kính 180mm, máy gia công cần có công suất lớn và độ cứng vững tốt.

Hệ thống gá kẹp cần chắc chắn để tránh rung.

Nếu thanh dài, có thể sử dụng chống tâm hoặc các thiết bị hỗ trợ.

Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Với đường kính 180mm, việc nhiệt luyện cần được kiểm soát cẩn thận do tiết diện lớn.

Tốc độ gia nhiệt và làm nguội cần phù hợp với kích thước phôi nhằm hạn chế biến dạng và chênh lệch cơ tính.

Một quy trình gia công có thể thực hiện:

Gia công thô → nhiệt luyện → gia công tinh → mài hoàn thiện.

Sau nhiệt luyện nên kiểm tra:

  • Độ cứng.
  • Kích thước.
  • Độ cong.
  • Độ đồng tâm.
  • Biến dạng.
  • Chất lượng bề mặt.

Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện cố định cho mọi sản phẩm. Cần căn cứ vào tiêu chuẩn, kích thước và cơ tính yêu cầu.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Công thức tính khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc:

Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ

Trong đó:

  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo 7,8 g/cm³, láp inox 420 phi 180 có khối lượng lý thuyết khoảng 198,5 kg/m.

Đây là trọng lượng tham khảo theo đường kính danh nghĩa. Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước thực tế, dung sai và khối lượng riêng của vật liệu.

Với khối lượng gần 200kg/m, việc nâng hạ, vận chuyển và lưu kho cần sử dụng thiết bị chuyên dụng.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với đơn hàng lớn, giá có thể được tính theo kilogram hoặc theo cây.

Nếu cần cắt theo kích thước, khách hàng nên cung cấp chiều dài và số lượng từng đoạn.

Do giá inox có thể biến động theo thời điểm, cần xác nhận báo giá trước khi đặt hàng.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Xác định đường kính

Phi 180mm phải phù hợp với bản vẽ và lượng dư gia công.

Nếu thành phẩm nhỏ hơn 180mm, phôi có thể được tiện xuống kích thước cần thiết.

Xác định chiều dài

Cần xác định chiều dài cây hoặc từng đoạn.

Đối với sản xuất số lượng lớn, việc tối ưu sơ đồ cắt giúp giảm hao hụt.

Xác định trạng thái vật liệu

Trạng thái vật liệu cần phù hợp với quy trình gia công.

Nếu cần gia công nhiều, có thể sử dụng vật liệu ở trạng thái thuận lợi cho cắt gọt, sau đó nhiệt luyện.

Kiểm tra dung sai

Dung sai ảnh hưởng đến lượng dư gia công và chi phí.

Các chi tiết chính xác cần xác định rõ dung sai ngay từ đầu.

Kiểm tra chứng chỉ

Chứng chỉ giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và các thông tin kỹ thuật liên quan.

Đối với công trình công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Láp inox 420 phi 180 nên được bảo quản trong kho khô ráo, sạch và thông thoáng.

Không đặt trực tiếp sản phẩm trên nền đất hoặc nơi có nước đọng.

Do mỗi mét thanh có trọng lượng gần 200kg, giá đỡ phải có khả năng chịu tải cao.

Nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với mạt sắt, thép carbon hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm bẩn.

Khi vận chuyển cần cố định chắc chắn để tránh va đập và trầy xước.

Việc nâng hạ nên sử dụng xe nâng, cẩu hoặc thiết bị có tải trọng phù hợp.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép: Inox 420.
  • Đường kính: Phi 180mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Địa điểm giao hàng.

Với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra quy cách và chứng chỉ vật liệu trước khi nhập kho.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 và các loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 180mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.

Inox 420 Phi 180 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 180 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được dùng làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện truyền động, chi tiết bơm và các linh kiện cơ khí kích thước lớn.

Láp Inox 420 Phi 180 có gia công CNC được không?

Có. Có thể tiện CNC, phay, khoan, cắt và mài. Do đường kính lớn, cần sử dụng máy có công suất và độ cứng vững phù hợp.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo 7,8 g/cm³, thanh phi 180 có khối lượng lý thuyết khoảng 198,5 kg/m. Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước và dung sai.

Inox 420 có chống gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ crom và tốt hơn thép carbon thông thường. Tuy nhiên, trong môi trường ăn mòn mạnh cần cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, chiều dài, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu, bề mặt và yêu cầu gia công. Cần cung cấp quy cách cụ thể để nhận báo giá.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 là dòng thanh thép không gỉ tròn đặc có đường kính 180mm, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp kích thước lớn.

Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Nhờ đó, vật liệu có thể được sử dụng để gia công trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện truyền động và nhiều chi tiết máy khác.

Với đường kính Phi 180mm, đây là loại phôi có kích thước lớn và trọng lượng cao. Do đó, quá trình vận chuyển, gia công và nâng hạ cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp.

Inox 420 phù hợp khi ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng nhiệt luyện. Nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn cao, đặc biệt là môi trường chứa clorua, cần đánh giá thêm và có thể cân nhắc các dòng inox chống ăn mòn tốt hơn.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180, cần xác nhận đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ.

Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng chi tiết sau hoàn thiện.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cơ khí, xưởng gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và những ngành công nghiệp cần thanh inox đường kính lớn có khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn tốt.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo