Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 220mm, được sản xuất từ mác thép Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt trong điều kiện phù hợp.
Với kích thước Phi 220, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc đường kính rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy công nghiệp nặng, trục truyền động, trục chịu tải, chốt lớn, bạc, chi tiết chịu ma sát, linh kiện máy móc và các sản phẩm gia công cơ khí theo bản vẽ.
Một ưu điểm quan trọng của Inox 420 là có thể nhiệt luyện nhằm cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 thích hợp với những ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt. Tuy nhiên, nếu làm việc thường xuyên trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 là gì?
Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 có đường kính danh nghĩa 220mm, thường được ký hiệu là Ø220mm hoặc Phi 220.
Một số tên gọi khác của sản phẩm:
- Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220.
- Láp Inox 420 Phi 220.
- Láp Inox 420 Ø220mm.
- Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 220.
- Inox 420 Round Bar Ø220mm.
- Thanh Inox 420 đặc đường kính 220mm.
- Thép không gỉ 420 dạng tròn đặc.
Tùy theo yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước bản vẽ.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 220mm |
| Ký hiệu | Ø220mm / Phi 220 |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Bề mặt | Cán nóng, kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, chi tiết chịu mài mòn… |
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc và trạng thái vật liệu. Đối với các dự án yêu cầu độ chính xác cao, nên xác nhận rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Chromium giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, trong khi carbon cho phép vật liệu có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.
Các nguyên tố thường được kiểm soát trong Inox 420 gồm:
- Carbon (C).
- Chromium (Cr).
- Mangan (Mn).
- Silicon (Si).
- Phosphorus (P).
- Sulfur (S).
- Sắt (Fe).
Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 420. Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn so với trạng thái chưa nhiệt luyện.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có thể nhiệt luyện nhằm cải thiện độ cứng và cơ tính.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220, đặc tính này rất hữu ích khi vật liệu được dùng làm phôi cho các chi tiết chịu tải, ma sát hoặc cần khả năng chống mài mòn.
Độ cứng tốt
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Đặc tính này giúp các chi tiết gia công từ vật liệu có khả năng chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn.
Khả năng chống mài mòn
Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi vật liệu được nhiệt luyện phù hợp.
Vì vậy, sản phẩm thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện có ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
Tuy nhiên, khả năng chống chloride và môi trường biển thấp hơn các dòng inox như 316.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Sản phẩm có những ưu điểm:
- Đường kính rất lớn.
- Kết cấu đặc chắc chắn.
- Độ bền cơ học tốt.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.
- Có thể tiện, phay và khoan.
- Có thể gia công CNC.
- Có thể mài và đánh bóng.
- Có thể cắt theo kích thước.
- Phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy công nghiệp nặng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Chế tạo trục máy công nghiệp
Với đường kính 220mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho những loại trục máy có kích thước lớn.
Một số loại trục có thể gia công:
- Trục truyền động.
- Trục bậc.
- Trục quay.
- Trục chịu tải.
- Trục dẫn hướng.
- Trục côn.
- Trục có ren.
- Trục chịu ma sát.
Tùy yêu cầu thiết kế, trục có thể được nhiệt luyện nhằm nâng cao độ cứng.
Chế tạo chốt lớn
Láp Phi 220 có thể được gia công thành các loại chốt chịu tải, chốt định vị và các chi tiết hình trụ có kích thước lớn.
Chế tạo bạc
Thanh tròn đặc có thể khoan và tiện để tạo bạc, vòng đệm, bạc dẫn hướng hoặc các chi tiết dạng ống thành dày.
Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC, máy phay CNC và trung tâm gia công.
Các công đoạn thường gặp:
- Tiện ngoài.
- Tiện trong.
- Tiện ren.
- Khoan.
- Phay rãnh.
- Mài.
- Đánh bóng.
Chế tạo linh kiện máy
Sản phẩm phù hợp để chế tạo nhiều loại linh kiện máy móc, chi tiết truyền động và chi tiết chịu mài mòn.
Chế tạo dụng cụ
Inox 420 có thể được ứng dụng trong một số dụng cụ yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn có thể tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng thanh.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với:
D = 220mm = 22cm
Diện tích tiết diện:
A = π × 22² / 4
Tương đương khoảng 380,13cm².
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:
380,13 × 100 × 7,7 ≈ 292.700g
Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 có khối lượng lý thuyết khoảng 292,70kg/mét.
Đây là giá trị tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 với Inox 304 Phi 220
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt |
| Khả năng tạo hình | Hạn chế hơn | Tốt |
| Khả năng hàn | Cần kiểm soát | Tốt |
| Dụng cụ | Phù hợp | Hạn chế |
| Chi tiết chịu mài mòn | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
Nếu ưu tiên độ cứng và chống mài mòn, Inox 420 có lợi thế. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và tạo hình, Inox 304 thường phù hợp hơn.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 với Inox 316 Phi 220
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 316 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Chống chloride | Hạn chế hơn | Tốt hơn |
| Môi trường biển | Không ưu tiên | Phù hợp hơn |
| Dụng cụ | Phù hợp | Không phải ứng dụng chính |
| Chi tiết chịu mài mòn | Tốt | Tùy ứng dụng |
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, độ cứng, nhiệt độ và yêu cầu chống ăn mòn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Tiện
Tiện là phương pháp quan trọng để gia công thanh Phi 220 thành các chi tiết có dạng tròn xoay.
Có thể tạo:
- Trục.
- Trục bậc.
- Ren.
- Rãnh.
- Mặt đầu.
- Biên dạng côn.
Phay
Phay được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.
Khoan
Thanh Phi 220 có thể được khoan lỗ tâm, khoan lỗ xuyên hoặc tạo lỗ theo bản vẽ kỹ thuật.
Mài
Mài giúp nâng cao độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.
CNC
Gia công CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Do thanh Phi 220 có khối lượng rất lớn, việc gá đặt và nâng hạ cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp. Máy gia công cũng phải có khả năng đáp ứng kích thước và trọng lượng phôi.
Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Nhiệt luyện giúp thay đổi cơ tính của Inox 420 theo yêu cầu sử dụng.
Một quy trình cơ bản có thể gồm:
- Gia nhiệt.
- Giữ nhiệt.
- Tôi.
- Ram.
- Kiểm tra độ cứng.
- Gia công hoàn thiện.
Thông số nhiệt luyện cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Đối với thanh Phi 220, tiết diện rất lớn nên việc kiểm soát nhiệt độ trong toàn bộ tiết diện đặc biệt quan trọng. Gia nhiệt hoặc làm nguội không phù hợp có thể gây biến dạng, ứng suất hoặc chênh lệch cơ tính giữa bề mặt và phần lõi.
Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 220
Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220, cần chú ý:
- Kiểm tra trạng thái vật liệu.
- Chọn dao cắt phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng chạy dao.
- Gá phôi chắc chắn.
- Hạn chế rung động.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Kiểm tra kích thước thường xuyên.
- Kiểm soát độ nhám.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng tải trọng.
Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mức độ mài mòn của dụng cụ cắt.
Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.
Bề mặt cán nóng
Thường phù hợp với phôi có kích thước lớn và các ứng dụng tiếp tục gia công.
Bề mặt kéo nguội
Có độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt tốt hơn.
Bề mặt mài
Phù hợp với chi tiết yêu cầu dung sai và độ nhẵn cao.
Bề mặt đánh bóng
Phù hợp với sản phẩm yêu cầu bề mặt sáng, nhẵn và tính thẩm mỹ.
Khi đặt hàng nên xác định rõ yêu cầu bề mặt để lựa chọn đúng quy cách.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Inox 420 thường được nhận biết qua các ký hiệu:
- AISI 420.
- UNS S42000.
- SUS 420.
Tiêu chuẩn cụ thể có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và nguồn gốc vật liệu.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220, nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Láp Inox 420 Phi 220 có bị gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.
Trong môi trường khô ráo hoặc có mức độ ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể đáp ứng tốt.
Tuy nhiên, khi tiếp xúc lâu dài với:
- Nước biển.
- Muối.
- Chloride.
- Hóa chất ăn mòn.
- Môi trường có độ ẩm cao.
nguy cơ ăn mòn sẽ tăng.
Nếu sản phẩm phải làm việc trong môi trường biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp hơn.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
- Số lượng.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Nguồn gốc.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển.
Do trọng lượng khoảng 292,70kg/mét, chi phí vận chuyển, bốc xếp và thiết bị nâng hạ có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, bề mặt và yêu cầu kỹ thuật.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Xác nhận đúng mác thép
Cần xác nhận chính xác vật liệu là Inox 420, đặc biệt khi sản phẩm được sử dụng cho các chi tiết cần nhiệt luyện.
Kiểm tra đường kính
Phi 220 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.
Kiểm tra độ thẳng
Thanh có độ thẳng tốt giúp thuận lợi khi gá đặt và hạn chế sai số trong quá trình gia công.
Xác định trạng thái vật liệu
Nên xác định rõ vật liệu ở trạng thái ủ, kéo nguội hoặc nhiệt luyện.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phù hợp giúp giảm thời gian gia công hoàn thiện.
Yêu cầu chứng chỉ
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn và thông tin lô hàng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 292,70kg/mét, việc bảo quản và vận chuyển cần được thực hiện cẩn thận.
Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn với nhiều điểm kê để hạn chế cong.
Không nên đặt trực tiếp xuống nền ẩm hoặc nơi có nước đọng.
Nên hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với:
- Nước biển.
- Muối.
- Hóa chất.
- Chloride.
- Mạt thép carbon.
- Môi trường có độ ẩm cao kéo dài.
Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.
Đối với những thanh có chiều dài lớn, nên sử dụng thiết bị nâng hạ chuyên dụng và bố trí điểm móc phù hợp để đảm bảo an toàn.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 220mm, thường được ký hiệu Ø220mm hoặc Phi 220.
Láp Inox 420 Phi 220 nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết khoảng 292,70kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.
Láp Inox 420 Phi 220 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 220 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí công nghiệp kích thước lớn.
Inox 420 Phi 220 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Láp Inox 420 Phi 220 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật. Tuy nhiên, do kích thước và trọng lượng lớn, cần máy móc và thiết bị gá đặt phù hợp.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 220mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần cơ tính tốt, chịu tải và thường xuyên làm việc trong điều kiện có ma sát.
Với đường kính 220mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 292,70kg/mét. Đây là thông số quan trọng khi doanh nghiệp tính toán lượng vật liệu, chi phí vận chuyển, thiết bị nâng hạ và phương án lưu kho.
Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu trong môi trường nước biển hoặc chloride cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp với điều kiện làm việc.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Đối với các dự án công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
