Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 190 mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.

Với đường kính phi 190 mm, đây là dòng láp tròn đặc kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có đường kính lớn như trục, chốt, con lăn, bạc, vòng, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện cơ khí chịu tải.

Inox 420 có ưu điểm nổi bật về khả năng nhiệt luyện. Sau khi được tôi và ram theo quy trình phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 190 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu ma sát.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 190 là thanh kim loại dạng hình trụ, tiết diện tròn và bên trong đặc hoàn toàn, có đường kính danh nghĩa 190 mm.

Ý nghĩa tên gọi:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn, phần lõi đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 190: đường kính danh nghĩa của thanh là 190 mm.
  • Chiều dài: tùy quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho gia công cơ khí. Tùy bản vẽ, láp phi 190 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.

Với kích thước lớn, sản phẩm thích hợp cho những chi tiết yêu cầu phôi có tiết diện lớn và lượng dư gia công phù hợp.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Khả năng nhiệt luyện tốt

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, có khả năng nhiệt luyện để cải thiện cơ tính.

Quy trình tôi và ram phù hợp có thể nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Đây là đặc tính quan trọng khi vật liệu được sử dụng cho:

  • Trục cơ khí.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Chi tiết truyền động.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Linh kiện máy.

Khả năng chống mài mòn

Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt trong trạng thái đã được xử lý nhiệt phù hợp.

Nhờ đó, vật liệu thích hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát và tải trọng cơ học.

Khả năng chống ăn mòn

Thành phần Crom trong inox 420 tạo khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, trong môi trường hóa chất mạnh hoặc môi trường chứa nhiều ion clorua, khả năng chống ăn mòn của inox 420 nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316.

Kích thước lớn

Phi 190 mm thuộc nhóm láp tròn có đường kính rất lớn, phù hợp với các chi tiết cơ khí kích thước lớn.

Sản phẩm có thể được:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Xử lý nhiệt.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 là thép không gỉ Martensitic với hàm lượng Carbon và Crom giúp vật liệu có khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn.

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Thành phần chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Với những đơn hàng công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Carbon góp phần tạo khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom cải thiện khả năng chống ăn mòn.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Một số thông số cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 190 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Nếu sử dụng làm phôi gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Trọng lượng thanh láp được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox 420.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 190 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

218,93 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 218,93 kg
2 mét ≈ 437,86 kg
3 mét ≈ 656,79 kg
4 mét ≈ 875,72 kg
5 mét ≈ 1.094,65 kg
6 mét ≈ 1.313,58 kg

Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 190 mm và khối lượng riêng tham khảo 7,7 kg/dm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

6.1. Chế tạo trục cơ khí lớn

Láp phi 190 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn.

Thanh vật liệu có thể được tiện để tạo đường kính, bậc trục, rãnh then, rãnh vòng và các vị trí lắp ghép.

Sau khi nhiệt luyện phù hợp, chi tiết có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn theo yêu cầu.

6.2. Chế tạo chốt và trục định vị

Với đường kính lớn, láp phi 190 có thể được cắt thành từng đoạn để chế tạo chốt, trục định vị và các chi tiết liên kết lớn.

6.3. Chế tạo con lăn

Láp tròn đặc inox 420 phi 190 có thể làm phôi cho các loại con lăn công nghiệp có kích thước lớn.

Sau các công đoạn tiện, xử lý nhiệt và mài, bề mặt có thể được hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.

6.4. Chế tạo bạc và vòng

Thanh phi 190 có thể được gia công thành các loại bạc, vòng và chi tiết dạng trụ có lỗ.

Phôi đặc cho phép tạo đường kính ngoài và đường kính trong theo bản vẽ.

6.5. Chế tạo chi tiết truyền động

Láp inox 420 phi 190 có thể làm phôi cho:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng.
  • Chi tiết định vị.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy.

6.6. Gia công CNC

Sản phẩm có thể được sử dụng trên máy tiện CNC chuyên dụng cho phôi có đường kính và khối lượng lớn.

Do một mét thanh phi 190 có trọng lượng khoảng 219 kg, việc nâng hạ và gá đặt cần sử dụng thiết bị phù hợp.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 với Inox 304 Phi 190

Tiêu chí Inox 304 Phi 190 Inox 420 Phi 190
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Inox 304 phi 190 thường được ưu tiên khi yêu cầu chống ăn mòn cao và độ dẻo tốt.

Inox 420 phi 190 phù hợp hơn với những chi tiết yêu cầu độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Khả năng nhiệt luyện

Có thể tôi và ram để cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Chống mài mòn

Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Đường kính rất lớn

Phi 190 phù hợp làm phôi cho những chi tiết máy có kích thước lớn.

Độ bền cơ học

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ tính sau xử lý nhiệt.

Gia công đa dạng

Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.

Ứng dụng rộng

Phù hợp với cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công linh kiện và sản xuất công nghiệp.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 218,93 kg/mét, láp phi 190 cần được vận chuyển, nâng hạ và gá đặt bằng thiết bị chuyên dụng.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác vật liệu.
  • Kiểm tra đường kính thực tế.
  • Kiểm tra độ cứng.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng tải trọng.
  • Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
  • Chọn dao cụ phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Hạn chế phần phôi nhô quá dài.
  • Kiểm tra kích thước sau gia công.
  • Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.

Nếu chi tiết cần nhiệt luyện, cần tính toán lượng dư gia công phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của biến dạng.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Xác định đúng mác vật liệu

Cần xác nhận sản phẩm đúng là inox 420 và phù hợp với thiết kế.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 190 mm. Nếu yêu cầu gia công chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra chiều dài

Nên lựa chọn chiều dài phù hợp với kích thước thành phẩm để giảm hao hụt.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần xác định phôi đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hoặc đã xử lý nhiệt.

Kiểm tra chứng chỉ

Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và thay đổi theo từng thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.

Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:

  1. Mác inox 420.
  2. Đường kính phi 190.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ, vật liệu cơ khí và thép kỹ thuật.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ gia công CNC, cơ khí chế tạo, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn mác vật liệu.
  • Tư vấn quy cách.
  • Kiểm tra dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn xử lý nhiệt.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo số lượng.

Đối với đơn hàng lớn, nên thống nhất trước về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 190 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 190 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 190 có trọng lượng lý thuyết khoảng 218,93 kg/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể tôi, ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp phi 190 có thể làm trục không?

Có. Thanh phi 190 có thể được tiện, phay, mài và nhiệt luyện để chế tạo các loại trục cơ khí có kích thước lớn.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.

Láp inox 420 phi 190 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên cần sử dụng máy CNC có khả năng đáp ứng đường kính, trọng lượng phôi và phương án gá đặt phù hợp.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 theo yêu cầu không?

Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu để thuận tiện cho vận chuyển và gia công.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 là dòng thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 190 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Nhờ đặc tính của inox 420, vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc điểm quan trọng khi sử dụng để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.

Với đường kính phi 190, trọng lượng lý thuyết khoảng 218,93 kg/mét, do đó cần đặc biệt chú ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ, gá đặt và khả năng chịu tải của thiết bị gia công.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 190 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo