Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 38mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chịu mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.
Với đường kính Phi 38mm, sản phẩm có tiết diện tương đối lớn, thường được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, chốt, ty, linh kiện máy, chi tiết chịu lực và các bộ phận cơ khí yêu cầu độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn. Dạng thanh tròn đặc cũng giúp sản phẩm thuận tiện cho việc cắt, tiện, mài và gia công CNC.
So với những dòng inox phổ biến như Inox 304 hoặc Inox 316, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 có ưu thế về khả năng nhiệt luyện và độ cứng, trong khi khả năng chống ăn mòn thường không phải là ưu điểm nổi bật nhất. Vì vậy, vật liệu này thường được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc thực tế của từng chi tiết.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 38mm và được sản xuất từ mác thép Inox 420.
Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 420: Mác thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 38: Đường kính danh nghĩa của thanh là 38mm.
Sản phẩm có thể được cung cấp ở dạng thanh dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu. Trong quá trình sử dụng, láp có thể được gia công thành các chi tiết có hình dạng và kích thước khác nhau.
Phi 38 là kích thước phù hợp cho những chi tiết có kích thước tương đối lớn, đặc biệt là các chi tiết dạng trục hoặc linh kiện cần tiết diện chắc chắn.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 38mm |
| Đường kính quy đổi | Khoảng 1,496 inch |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy trạng thái sản xuất |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Gia công | Cắt, tiện, mài, CNC… |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện… |
Với đường kính 38mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 38 vào khoảng 8,74kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần hóa học, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic. Đặc điểm quan trọng của nhóm inox này là có thể được xử lý nhiệt nhằm thay đổi cơ tính.
Sau khi nhiệt luyện đúng quy trình, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý. Nhờ đó, vật liệu có khả năng đáp ứng những ứng dụng cần chống mài mòn và chịu tải cơ học.
Hàm lượng chromium trong Inox 420 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, nếu so với Inox 304 hoặc Inox 316 thì khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn.
Do đó, việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 cần dựa trên yêu cầu tổng thể của chi tiết.
Các đặc tính đáng chú ý gồm:
- Khả năng nhiệt luyện.
- Độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
- Khả năng chịu mài mòn tốt.
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức tương đối.
- Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Độ cứng tốt
Inox 420 có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được dùng cho các chi tiết chịu ma sát, va chạm hoặc mài mòn.
Khả năng chịu mài mòn
Sau xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều loại inox thông dụng ở trạng thái thông thường.
Tiết diện lớn
Đường kính 38mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp với nhiều chi tiết cần độ cứng vững và khả năng chịu tải.
Có thể gia công theo yêu cầu
Láp Phi 38 có thể được cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công CNC.
Ứng dụng đa dạng
Sản phẩm có thể được sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng cần vật liệu có cơ tính tốt.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38, khách hàng cần quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất.
ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu cho các thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.
Ngoài tiêu chuẩn, cần xác nhận:
- Mác thép Inox 420.
- Đường kính Phi 38mm.
- Dung sai đường kính.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu kiểm tra chất lượng.
Nếu sản phẩm được dùng làm chi tiết máy chính xác, dung sai và độ thẳng cần được xác định theo bản vẽ.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
1. Chế tạo trục
Láp Phi 38 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại trục.
Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép.
2. Chế tạo chốt
Với đường kính 38mm, sản phẩm phù hợp để gia công những loại chốt có kích thước lớn hơn.
Nếu chi tiết cần độ cứng và chịu mài mòn, Inox 420 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
3. Chế tạo ty
Thanh Inox 420 Phi 38 có thể được gia công thành ty và các chi tiết dạng thanh trong thiết bị công nghiệp.
4. Thanh dẫn hướng
Láp tròn đặc có thể được mài để tạo bề mặt và kích thước phù hợp cho một số ứng dụng dẫn hướng.
5. Linh kiện máy
Láp Phi 38 có thể làm phôi cho các linh kiện máy có kích thước trung bình đến lớn.
6. Chi tiết chịu mài mòn
Inox 420 sau nhiệt luyện có thể phù hợp với các bộ phận làm việc trong điều kiện ma sát.
7. Gia công CNC
Thanh Phi 38 có thể được đưa vào máy tiện CNC để chế tạo các chi tiết theo bản vẽ.
Đối với sản xuất hàng loạt, việc sử dụng phôi có kích thước ổn định giúp quá trình gia công thuận tiện hơn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 38 với Inox 304 Phi 38
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 38 | Inox 420 Phi 38 |
| Nhóm vật liệu | Austenitic | Martensitic |
| Đường kính | 38mm | 38mm |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Nhiệt luyện tăng độ cứng | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng | Trung bình | Cao hơn sau nhiệt luyện |
| Chịu mài mòn | Khá | Tốt |
| Ứng dụng | Công nghiệp, thực phẩm, hóa chất | Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn |
| Môi trường ăn mòn | Phù hợp hơn | Cần đánh giá |
Inox 304 thường phù hợp hơn khi khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng.
Trong khi đó, Inox 420 có ưu thế khi cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để gia công thanh Phi 38 thành các chi tiết dạng trục.
Có thể tiện giảm đường kính, tạo rãnh, vai hoặc ren.
Tiện CNC
Tiện CNC giúp kiểm soát kích thước và hình dạng chính xác, phù hợp với sản xuất hàng loạt.
Mài
Mài được sử dụng để đạt độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt cao.
Cắt
Thanh dài có thể được cắt thành các đoạn theo yêu cầu.
Khoan và tạo ren
Sau khi tiện, chi tiết có thể tiếp tục khoan, taro hoặc tạo ren.
Khi gia công vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp với độ cứng thực tế.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Giá nguyên liệu
Giá inox thay đổi theo thị trường nguyên liệu và nguồn cung.
Tiêu chuẩn sản xuất
Sản phẩm có chứng chỉ và tiêu chuẩn rõ ràng có thể có mức giá khác nhau tùy nguồn hàng.
Dung sai
Dung sai càng chặt thì chi phí sản xuất và kiểm tra càng cao.
Bề mặt
Láp mài, đánh bóng hoặc hoàn thiện đặc biệt thường có giá cao hơn sản phẩm tiêu chuẩn.
Nhiệt luyện
Yêu cầu độ cứng cụ thể sẽ ảnh hưởng đến chi phí xử lý nhiệt.
Gia công
Các dịch vụ cắt, tiện, mài, tạo ren hoặc CNC đều ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
Số lượng
Số lượng đặt hàng cũng là yếu tố quan trọng khi tính giá.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 38, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Trước khi đặt hàng, cần xác định đường kính thành phẩm.
Nếu thành phẩm nhỏ hơn 38mm, có thể sử dụng láp Phi 38 làm phôi và tiện giảm.
Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ma sát, cần xem xét phương án nhiệt luyện.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên chọn vật liệu có dung sai phù hợp để giảm lượng gia công.
Nếu môi trường sử dụng có hóa chất hoặc độ ăn mòn cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi lựa chọn.
Ngoài ra, chiều dài và số lượng cũng cần được xác định để tối ưu chi phí vật liệu.
Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 38
Khi nhận sản phẩm, nên kiểm tra:
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Dung sai.
- Mác thép.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đường kính có thể kiểm tra bằng thước cặp hoặc panme.
Đối với những sản phẩm dùng trong cơ khí chính xác, cần thực hiện kiểm tra theo yêu cầu của bản vẽ và tiêu chuẩn chất lượng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Láp Phi 38 nên được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Thanh cần được đặt trên giá đỡ chắc chắn, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
Không nên để sản phẩm tiếp xúc lâu với hóa chất hoặc vật liệu có khả năng làm ảnh hưởng đến bề mặt.
Khi vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập và trầy xước.
Đối với sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38, khách hàng nên cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ để được tư vấn chính xác.
Thông tin cần cung cấp gồm:
- Mác thép Inox 420.
- Đường kính Phi 38mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất hàng loạt, nên xác nhận trước các tiêu chuẩn vật liệu và phương pháp kiểm tra chất lượng.
vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin và tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 38mm.
Một mét Láp Inox 420 Phi 38 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 38 có khối lượng lý thuyết khoảng 8,74kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo thành phần vật liệu và dung sai.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Láp Inox 420 Phi 38 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể dùng để chế tạo trục, chốt, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, dụng cụ và các chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn.
Láp Phi 38 có gia công CNC được không?
Có. Láp Phi 38 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài và nhiều thiết bị gia công cơ khí khác.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá vật liệu cụ thể trước khi sử dụng.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38 là dòng thanh inox tròn đặc đường kính 38mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.
Ưu điểm nổi bật của Inox 420 nằm ở khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những chi tiết thường xuyên chịu ma sát, áp lực hoặc yêu cầu độ cứng cao.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38, khách hàng cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và trạng thái nhiệt luyện. Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, cần xem xét kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần sử dụng một mác inox khác.
Việc lựa chọn đúng quy cách láp ngay từ đầu giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.
Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 38, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Đây là những thông tin cần thiết để xác định chính xác quy cách và phương án cung cấp phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
