Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 36 mm, được sản xuất từ inox 420 – loại thép không gỉ Martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các chi tiết cần độ bền cơ học cao.
Với đường kính phi 36 mm, thanh láp có kích thước lớn hơn nhiều quy cách phi nhỏ, phù hợp làm phôi để gia công các loại trục, chốt, con lăn, bạc, bánh dẫn hướng, chi tiết định vị và nhiều linh kiện máy khác.
Ưu điểm đáng chú ý của inox 420 là khả năng tôi và ram để cải thiện độ cứng và cơ tính. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 36 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng ưu tiên khả năng chống mài mòn và độ cứng, trong khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 36 là thanh kim loại có tiết diện tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 36 mm, được sản xuất từ inox 420.
Tên sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng trụ tròn, phần lõi đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 36: đường kính danh nghĩa 36 mm.
- Chiều dài: tùy tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.
Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho quá trình gia công cơ khí. Từ thanh phi 36, người dùng có thể tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC để tạo thành chi tiết theo bản vẽ.
Đường kính phi 36 cũng tạo ra tiết diện đủ lớn để gia công nhiều chi tiết máy có yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu lực.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.
Thông qua quá trình tôi và ram được kiểm soát phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn trạng thái ban đầu.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết yêu cầu:
- Độ cứng.
- Độ bền cơ học.
- Chống mài mòn.
- Chịu ma sát.
- Khả năng làm việc ổn định.
Khả năng chống mài mòn
Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là một trong những lý do vật liệu được sử dụng trong các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, ma sát hoặc chịu tác động cơ học.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ hàm lượng Crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn các loại inox Austenitic như 304 và 316, đặc biệt trong môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất mạnh.
Kích thước phi 36 phù hợp cho chi tiết lớn
Với đường kính 36 mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Các phương pháp gia công phổ biến gồm:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
- Nhiệt luyện.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Crom tương đối cao và Carbon đủ để cho phép vật liệu nhiệt luyện.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất.
Carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom góp phần tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Một số thông số cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 36 mm.
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy yêu cầu.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp khi cần.
Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, nên kiểm tra dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt trước khi đưa vào sản xuất.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Trọng lượng thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 36 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
7,84 kg/mét.
Bảng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 7,84 kg |
| 2 mét | ≈ 15,68 kg |
| 3 mét | ≈ 23,52 kg |
| 4 mét | ≈ 31,36 kg |
| 5 mét | ≈ 39,20 kg |
| 6 mét | ≈ 47,04 kg |
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai, chiều dài và khối lượng riêng của từng mác vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
6.1. Gia công trục
Phi 36 là kích thước phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục cơ khí.
Sau khi tiện, mài và nhiệt luyện, trục inox 420 có thể đáp ứng các yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn.
6.2. Chế tạo chốt lớn
Thanh phi 36 có thể được cắt thành các đoạn để gia công chốt hoặc chi tiết định vị có kích thước tương ứng.
Chốt inox 420 có thể được sử dụng trong các cơ cấu máy yêu cầu khả năng chịu tải và chống mài mòn.
6.3. Chế tạo con lăn
Láp inox 420 phi 36 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại con lăn công nghiệp.
Bề mặt con lăn sau gia công và nhiệt luyện có thể đạt độ cứng phù hợp với yêu cầu thiết kế.
6.4. Gia công bạc và chi tiết máy
Từ thanh tròn đặc phi 36, có thể gia công:
- Bạc.
- Trục.
- Chốt.
- Con lăn.
- Ty.
- Vòng.
- Chi tiết định vị.
- Linh kiện máy.
6.5. Chế tạo linh kiện CNC
Thanh láp có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công hiện đại.
Kích thước phôi phù hợp giúp tối ưu lượng dư gia công và giảm thời gian tạo hình.
6.6. Chế tạo dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn
Inox 420 có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, do đó được ứng dụng trong các chi tiết kỹ thuật và dụng cụ cần khả năng chống mài mòn.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 với Inox 304 Phi 36
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 36 | Inox 420 Phi 36 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn cao, inox 304 thường là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu yêu cầu chính là độ cứng, chống mài mòn và khả năng nhiệt luyện, inox 420 có ưu thế rõ rệt.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Khả năng nhiệt luyện
Có thể tôi và ram để cải thiện độ cứng và độ bền.
Chống mài mòn tốt
Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát và tiếp xúc cơ học.
Tiết diện lớn
Phi 36 phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Gia công đa dạng
Có thể tiện, phay, khoan, CNC và mài tùy yêu cầu.
Độ bền cơ học tốt
Sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí.
Ứng dụng rộng
Có thể sử dụng trong cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công linh kiện và sản xuất dụng cụ.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Do đường kính lớn hơn, việc gá đặt và gia công thanh phi 36 cần được thực hiện chắc chắn để đảm bảo độ chính xác.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra độ cứng trước khi gia công.
- Sử dụng dao cụ phù hợp.
- Gá phôi chắc chắn.
- Đảm bảo máy có công suất phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
- Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
- Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên gia công thô trước nhiệt luyện và chừa lượng dư phù hợp cho công đoạn gia công tinh hoặc mài sau nhiệt luyện.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Kiểm tra đúng mác vật liệu
Cần xác nhận rõ sản phẩm là inox 420, tránh nhầm với các mác inox khác.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 36 mm. Dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Kiểm tra chiều dài
Lựa chọn chiều dài phôi phù hợp với kích thước thành phẩm giúp giảm lượng vật liệu dư.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần phù hợp với yêu cầu gia công hoặc sử dụng trực tiếp.
Xác định trạng thái nhiệt luyện
Cần xác định phôi đang ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 thay đổi theo từng thời điểm và từng quy cách đặt hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ.
- Chi phí vận chuyển.
Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 36.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu inox và thép kỹ thuật.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy, CNC và sản xuất công nghiệp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:
- Tư vấn mác vật liệu.
- Tư vấn kích thước.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông số kỹ thuật.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, doanh nghiệp nên thống nhất rõ tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài và trạng thái vật liệu trước khi đặt hàng.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 36 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.
Láp inox 420 phi 36 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc phi 36 có trọng lượng lý thuyết khoảng 7,84 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có khả năng tôi, ram để nâng cao độ cứng và cơ tính.
Láp phi 36 có làm trục được không?
Có. Láp phi 36 có thể được tiện, mài và nhiệt luyện để chế tạo nhiều loại trục cơ khí.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường khắc nghiệt.
Láp inox 420 phi 36 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công trên máy tiện CNC, máy phay, máy mài và các thiết bị cơ khí phù hợp.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 theo yêu cầu không?
Tùy đơn vị cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu của khách hàng.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 36 mm, sở hữu các đặc tính nổi bật như khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
Sản phẩm phù hợp làm phôi để gia công trục, chốt, con lăn, bạc, ty, chi tiết định vị và nhiều linh kiện máy khác. Khả năng tôi và ram của inox 420 giúp vật liệu có thể đạt độ cứng cao, đặc biệt phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát và chịu tải cơ học.
Với đường kính phi 36, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp với những chi tiết máy có kích thước tương đối lớn. Trọng lượng lý thuyết khoảng 7,84 kg/mét, là thông số cần thiết để tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và định mức sản xuất.
Tuy nhiên, inox 420 không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn. Nếu sản phẩm phải tiếp xúc với nước biển, hóa chất mạnh hoặc môi trường giàu clorua, cần cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36, khách hàng nên xác định rõ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp tối ưu quá trình gia công, giảm hao hụt và nâng cao chất lượng thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 36 phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy, CNC, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
