Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 35mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện CNC, chế tạo trục, chốt, bạc, dao cụ và các chi tiết công nghiệp cần độ bền cơ học tốt.
Inox 420 có đặc tính khác biệt so với inox 304 và inox 316. Nhờ hàm lượng carbon tương đối cao, vật liệu có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn ở mức nhất định và cơ tính cao.
Đường kính 35mm cung cấp tiết diện lớn, phù hợp để gia công các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình và lớn hơn so với các quy cách phi nhỏ.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 35 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 35mm.
Tên sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và đặc ruột.
- Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
- Phi 35: Đường kính danh nghĩa 35mm.
Thanh láp có thể được cung cấp theo cây dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
Tùy trạng thái vật liệu, sản phẩm có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan, mài, cắt, tạo ren hoặc gia công CNC.
Với đường kính 35mm, phôi có thể đáp ứng nhiều dạng chi tiết có kích thước tương đối lớn như trục, bạc, chốt, khớp nối và linh kiện máy.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Khả năng nhiệt luyện
Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 420 là khả năng nhiệt luyện.
Vật liệu có thể được tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
Điều này giúp inox 420 phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc làm việc trong điều kiện tải cơ học.
Độ cứng cao
Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Độ cứng cao giúp giảm hao mòn và tăng khả năng duy trì hình dạng của chi tiết trong quá trình sử dụng.
Độ bền cơ học tốt
Láp inox 420 phi 35 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo các chi tiết chịu lực.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ thành phần crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, trong môi trường có tính ăn mòn mạnh, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Do đó, cần xác định rõ môi trường sử dụng trước khi lựa chọn vật liệu.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 35mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Trạng thái | Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, CNC, linh kiện |
Thông số kỹ thuật thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.
Thành phần và tính chất của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Thành phần crom thường khoảng 12–14%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn.
Hàm lượng carbon tương đối cao cho phép inox 420 được nhiệt luyện.
Thông qua quá trình tôi và ram, vật liệu có thể đạt độ cứng cao và cải thiện khả năng chống mài mòn.
Tuy nhiên, cơ tính và khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào thành phần cụ thể, trạng thái vật liệu và quy trình xử lý nhiệt.
Đối với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên sử dụng vật liệu có chứng chỉ rõ ràng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
1. Gia công trục
Đường kính 35mm là kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại trục.
Thanh inox có thể được tiện thành:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục ren.
- Trục truyền động.
- Trục định vị.
Các loại trục này được sử dụng trong máy móc, thiết bị công nghiệp và hệ thống truyền động.
2. Gia công chốt
Láp phi 35 có thể được cắt thành từng đoạn để sản xuất chốt.
Các loại chốt này được sử dụng trong cơ cấu máy, hệ thống định vị, liên kết hoặc truyền lực.
Khi cần chống mài mòn, chi tiết có thể được nhiệt luyện.
3. Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC hoặc trung tâm gia công.
Từ thanh phi 35, có thể tạo ra nhiều chi tiết:
- Trục bậc.
- Bạc.
- Chốt định vị.
- Khớp nối.
- Chi tiết ren.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết truyền động.
Gia công CNC giúp kiểm soát kích thước và dung sai tốt, đặc biệt khi sản xuất hàng loạt.
4. Chế tạo dao và dụng cụ
Khả năng nhiệt luyện của inox 420 giúp vật liệu được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ.
Thanh phi 35 có thể làm phôi cho các bộ phận cần độ cứng cao và khả năng chống mài mòn.
Sau khi gia công, sản phẩm có thể tiếp tục được xử lý nhiệt và mài.
5. Linh kiện máy móc
Láp inox 420 phi 35 có thể được gia công thành:
- Bạc.
- Trục.
- Chốt.
- Con lăn.
- Khớp nối.
- Chi tiết định vị.
- Linh kiện truyền động.
Những chi tiết có ma sát thường xuyên có thể tận dụng ưu điểm về khả năng nhiệt luyện của inox 420.
6. Thiết bị tự động hóa
Trong các hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp và máy sản xuất, inox 420 phi 35 có thể được dùng làm phôi cho trục và các linh kiện cơ khí.
Đường kính 35mm cung cấp lượng vật liệu phù hợp cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 35 với Inox 304 Phi 35
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 35 | Inox 420 Phi 35 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp | Cao |
| Chống mài mòn | Khá | Tốt |
| Ứng dụng | Thực phẩm, thiết bị, dân dụng | Cơ khí, dao cụ, linh kiện |
Inox 304 phù hợp hơn với môi trường cần khả năng chống ăn mòn. Inox 420 phù hợp hơn với các ứng dụng cần độ cứng và chống mài mòn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 35 với Inox 316 Phi 35
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 35 | Inox 420 Phi 35 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Có |
| Độ cứng | Thấp hơn | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Biển, hóa chất, thực phẩm | Cơ khí, dao, trục, chốt |
Nếu môi trường có hóa chất hoặc nước biển, inox 316 thường phù hợp hơn. Nếu cần độ cứng và khả năng nhiệt luyện, inox 420 có ưu thế.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Láp inox 420 phi 35 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.
Ở trạng thái ủ, vật liệu dễ gia công hơn so với trạng thái đã nhiệt luyện.
Các phương pháp phổ biến gồm:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
- Gia công theo bản vẽ.
Khi gia công thanh phi 35, cần chú ý đến độ cứng của vật liệu và khả năng phát sinh nhiệt.
Gá kẹp chắc chắn giúp hạn chế rung, đặc biệt khi tiện các chi tiết dài.
Việc sử dụng dung dịch làm mát phù hợp cũng giúp kiểm soát nhiệt và tăng tuổi thọ dao cụ.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Inox 420 có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng.
Quy trình thường bao gồm các công đoạn gia nhiệt, tôi và ram theo chế độ phù hợp với yêu cầu cơ tính.
Chế độ nhiệt luyện cụ thể không nên áp dụng tùy tiện mà cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Sau nhiệt luyện, nên kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ cong.
- Biến dạng.
- Tình trạng bề mặt.
Với chi tiết phi 35 yêu cầu độ chính xác cao, công đoạn mài hoặc gia công tinh sau nhiệt luyện có thể cần thiết.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Trọng lượng thanh inox 420 phi 35 phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của inox.
Khối lượng riêng inox 420 có thể tham khảo khoảng 7,7–7,8 g/cm³.
Do đó, trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai và kích thước thực tế của thanh.
Khi mua theo cây hoặc kilogram, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận trọng lượng cụ thể.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Một số yếu tố chính gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá khác so với đơn hàng nhỏ.
Nếu khách hàng yêu cầu cắt theo kích thước, chi phí cắt cũng có thể được tính riêng.
Do giá nguyên liệu inox thay đổi theo từng thời điểm, nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Xác định đường kính
Phi 35mm cần phù hợp với bản vẽ hoặc lượng dư gia công.
Nếu chi tiết yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, cần xác nhận dung sai của thanh trước khi đặt hàng.
Xác định chiều dài
Khách hàng có thể mua dạng cây hoặc yêu cầu cắt theo kích thước.
Đối với đơn hàng gia công CNC, nên tính toán chiều dài phôi có lượng dư phù hợp.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần xác định sản phẩm sẽ được gia công trước hay sau nhiệt luyện.
Việc lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp giúp tối ưu quy trình sản xuất.
Kiểm tra chứng chỉ
Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và thành phần hóa học.
Đối với sản phẩm dùng trong các dự án công nghiệp, chứng chỉ là tài liệu quan trọng để kiểm soát chất lượng.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt thanh cần được kiểm tra trước khi gia công để hạn chế các khuyết tật ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35
Láp inox 420 phi 35 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Không nên đặt trực tiếp sản phẩm xuống nền đất hoặc nơi có nước đọng.
Nên sử dụng giá đỡ để tránh cong thanh.
Đồng thời, cần hạn chế tiếp xúc với mạt sắt và các vật liệu thép carbon để tránh nhiễm bẩn bề mặt.
Trong quá trình vận chuyển, thanh nên được cố định chắc chắn và có vật liệu bảo vệ phù hợp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác thép và quy cách.
Thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 35mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng lớn, nên kiểm tra mẫu và hồ sơ kỹ thuật trước khi nhập số lượng lớn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 và các sản phẩm vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 35mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Inox 420 Phi 35 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Láp Inox 420 Phi 35 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng để gia công trục, chốt, bạc, dao cụ, con lăn, linh kiện CNC và nhiều chi tiết cơ khí khác.
Inox 420 có chống ăn mòn không?
Có. Thành phần crom giúp inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường khắc nghiệt.
Láp Inox 420 Phi 35 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren tùy yêu cầu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào số lượng, chiều dài, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 là thanh inox tròn đặc có đường kính 35mm, được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, inox 420 phù hợp với nhiều chi tiết như trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ và các linh kiện máy chịu ma sát.
Quy cách phi 35mm mang đến lượng vật liệu phù hợp cho nhiều chi tiết có kích thước trung bình. Tuy nhiên, trước khi lựa chọn, cần xác định rõ môi trường làm việc, yêu cầu cơ tính và quy trình gia công.
Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường biển hoặc hóa chất, nên cân nhắc inox 316 hoặc vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn. Ngược lại, khi ưu tiên khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35, nên kiểm tra đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái vật liệu và chứng chỉ đi kèm.
Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp giảm chi phí gia công, hạn chế hao hụt và nâng cao tuổi thọ của sản phẩm sau khi hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 35 là giải pháp phù hợp cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp CNC, đơn vị chế tạo máy và các ngành công nghiệp cần thanh inox có khả năng chịu mài mòn, độ cứng tốt và có thể xử lý nhiệt.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
