Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 19 mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Với kích thước phi 19, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và các chi tiết chịu tải hoặc ma sát.
Inox 420 khác với các dòng inox Austenitic phổ biến như 304 và 316 ở khả năng xử lý nhiệt. Sau quá trình tôi và ram thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp đáp ứng tốt các yêu cầu về chống mài mòn và cơ tính.
Nhờ đường kính 19 mm, láp tròn đặc inox 420 phi 19 có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, mài, CNC và gia công thành nhiều loại chi tiết khác nhau. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần vật liệu inox có sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng đạt độ cứng cao.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 19 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 19 mm.
Tên sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 19: đường kính danh nghĩa 19 mm.
- Chiều dài: tùy quy cách nhà sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
Do có tiết diện đặc, sản phẩm có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm phôi cho quá trình gia công cơ khí.
Với kích thước phi 19, thanh láp phù hợp với nhiều loại chi tiết có đường kính trung bình, đặc biệt là các chi tiết cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Khả năng nhiệt luyện
Khả năng nhiệt luyện là đặc tính nổi bật của inox 420. Vật liệu có thể được xử lý nhiệt theo quy trình phù hợp để cải thiện độ cứng và độ bền.
Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đáp ứng những ứng dụng cần:
- Độ cứng cao.
- Chống mài mòn.
- Chịu ma sát.
- Chịu tải cơ học.
- Khả năng duy trì hình dạng tốt.
Khả năng chống mài mòn
Inox 420 sau khi được nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý nhiệt.
Đặc tính này giúp láp tròn đặc inox 420 phi 19 phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với bề mặt khác hoặc làm việc trong điều kiện ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 chứa Crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 không cao bằng inox 304 hoặc inox 316 trong nhiều môi trường. Vì vậy, cần cân nhắc điều kiện làm việc thực tế trước khi lựa chọn.
Đường kính phi 19 linh hoạt
Phi 19 là kích thước phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.
Thanh láp có thể được:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
- Nhiệt luyện.
Tùy yêu cầu thành phẩm mà có thể lựa chọn quy trình gia công phù hợp.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ của từng lô vật liệu.
Hàm lượng Carbon góp phần tạo khả năng tăng độ cứng khi nhiệt luyện, trong khi Crom giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn đặc trưng của thép không gỉ.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Một số thông số cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 19 mm.
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp khi cần.
Khi sử dụng làm phôi gia công chính xác, cần kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng và tình trạng bề mặt.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Trọng lượng thanh láp được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 19 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
2,183 kg/mét.
Bảng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 2,183 kg |
| 2 mét | ≈ 4,365 kg |
| 3 mét | ≈ 6,548 kg |
| 4 mét | ≈ 8,730 kg |
| 5 mét | ≈ 10,913 kg |
| 6 mét | ≈ 13,095 kg |
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
6.1. Gia công trục
Phi 19 là kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại trục cơ khí có đường kính trung bình.
Sau khi tiện, mài và nhiệt luyện phù hợp, trục inox 420 có thể đáp ứng những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
6.2. Chế tạo chốt
Thanh láp phi 19 có thể được cắt thành các đoạn phôi để chế tạo chốt.
Chốt inox 420 có thể sử dụng trong cơ cấu máy cần độ bền cơ học và khả năng chịu ma sát.
6.3. Gia công linh kiện máy
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại linh kiện:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Bạc.
- Con lăn.
- Chi tiết định vị.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện máy.
Việc lựa chọn kích thước phôi gần với kích thước thành phẩm giúp giảm lượng dư và tối ưu thời gian gia công.
6.4. Sản xuất dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn
Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 420 được sử dụng trong một số loại dụng cụ và chi tiết cần độ cứng.
Phi 19 có thể được gia công thành nhiều hình dạng khác nhau tùy bản vẽ.
6.5. Chế tạo máy công nghiệp
Một số bộ phận của máy móc công nghiệp có thể sử dụng inox 420 khi yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn phù hợp.
Tuy nhiên, với môi trường ăn mòn cao, nên cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 với Inox 304 Phi 19
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 19 | Inox 420 Phi 19 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Việc lựa chọn giữa inox 304 và inox 420 phụ thuộc vào yêu cầu của từng sản phẩm.
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, inox 304 thường phù hợp hơn. Nếu ưu tiên khả năng nhiệt luyện và độ cứng, inox 420 có nhiều lợi thế.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Có thể xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Chống mài mòn tốt
Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Kích thước phi 19 phổ biến trong gia công
Có thể sử dụng với nhiều loại máy tiện, CNC và thiết bị gia công cơ khí.
Độ bền cơ học tốt
Sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí.
Ứng dụng đa dạng
Có thể làm phôi cho trục, chốt, ty, bạc, con lăn và nhiều linh kiện khác.
Có thể gia công theo bản vẽ
Thanh tròn đặc có thể được gia công thành nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Trước khi gia công, cần kiểm tra trạng thái vật liệu. Inox 420 chưa nhiệt luyện và đã nhiệt luyện có đặc tính gia công khác nhau.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra độ cứng.
- Chọn dao cắt phù hợp.
- Gá phôi chắc chắn.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao.
- Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Kiểm tra kích thước thường xuyên.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên tính toán lượng dư hợp lý trước nhiệt luyện. Sau xử lý nhiệt, có thể thực hiện mài hoặc gia công tinh để đạt kích thước cuối cùng.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Xác định đúng mác inox
Cần xác nhận sản phẩm đúng inox 420 và phù hợp tiêu chuẩn yêu cầu.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 19 mm nhưng dung sai thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Kiểm tra chiều dài
Lựa chọn chiều dài phù hợp giúp giảm hao hụt vật liệu khi gia công.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công tiếp theo.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết phôi ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.
Yêu cầu chứng chỉ khi cần
Với các đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn của sản phẩm.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Tùy nhà cung cấp, sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 19.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox, thép kỹ thuật và sản phẩm phục vụ ngành cơ khí.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại dùng trong gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:
- Tư vấn mác inox.
- Tư vấn quy cách.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông tin kỹ thuật.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với đơn hàng sản xuất số lượng lớn, nên thống nhất quy cách, tiêu chuẩn và dung sai ngay từ đầu để đảm bảo vật liệu giữa các lô có tính đồng nhất.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 19 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất.
Láp inox 420 phi 19 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc phi 19 có trọng lượng lý thuyết khoảng 2,183 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể được tôi, ram để nâng cao độ cứng và cơ tính.
Láp phi 19 có thể làm trục không?
Có. Láp phi 19 có thể được tiện, mài và nhiệt luyện để chế tạo nhiều loại trục cơ khí.
Inox 420 có chống gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng Crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của nó thường thấp hơn inox 304 và inox 316 trong các môi trường khắc nghiệt.
Láp inox 420 phi 19 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được tiện CNC, phay, mài và thực hiện nhiều phương pháp gia công khác tùy trạng thái vật liệu.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 theo yêu cầu không?
Tùy đơn vị cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu của khách hàng.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 19 mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí cần độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng nhiệt luyện.
Nhờ thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, inox 420 có thể được tôi và ram để cải thiện độ cứng và cơ tính. Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu được sử dụng để chế tạo trục, chốt, ty, bạc, con lăn, linh kiện máy và các chi tiết chịu ma sát.
Với đường kính phi 19, sản phẩm có kích thước phù hợp cho nhiều loại máy tiện và máy CNC. Trọng lượng lý thuyết khoảng 2,183 kg/mét, giúp dễ dàng tính toán khối lượng vật tư và chi phí vận chuyển.
Tuy nhiên, inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn. Nếu ứng dụng thường xuyên tiếp xúc với hóa chất mạnh, nước biển hoặc môi trường chứa nhiều clorua, cần xem xét các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 316.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19, khách hàng nên kiểm tra mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Đối với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, việc lựa chọn đúng phôi ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt, tiết kiệm thời gian gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang cần Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 19 phục vụ cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết yêu cầu độ cứng và chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
