Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 20mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học tốt.
Với kích thước Phi 20, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các chi tiết cần độ cứng, độ bền cũng như khả năng chịu ma sát. Thanh inox dạng đặc giúp người dùng có thể chủ động gia công thành nhiều hình dạng khác nhau theo bản vẽ kỹ thuật.
So với các dòng Inox 304 hoặc Inox 316, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 thường được lựa chọn khi yêu cầu về cơ tính, độ cứng và khả năng chịu mài mòn được đặt lên cao hơn khả năng chống ăn mòn. Đây là một trong những lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện ma sát hoặc chịu tải.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 20mm và được sản xuất từ mác thép không gỉ 420.
Tên gọi sản phẩm thể hiện:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
- Phi 20: Đường kính danh nghĩa của thanh là 20mm.
Láp có thể được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt theo kích thước. Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được tiện, mài, cắt, tạo ren hoặc gia công CNC.
Đường kính 20mm giúp sản phẩm có tiết diện tương đối lớn, phù hợp với nhiều loại trục, chốt, ty, linh kiện máy và các chi tiết cơ khí chịu lực.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận tiêu chuẩn, dung sai và trạng thái vật liệu thực tế.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 20mm |
| Đường kính quy đổi | Khoảng 0,787 inch |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy trạng thái sản xuất |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Gia công | Cắt, tiện, mài, CNC… |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, chi tiết chịu mài mòn… |
Với đường kính 20mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 20 vào khoảng 2,42kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu, dung sai và trạng thái sản phẩm.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đây là loại inox có khả năng đạt độ cứng cao thông qua quá trình nhiệt luyện phù hợp.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng cải thiện cơ tính sau xử lý nhiệt. Vì vậy, vật liệu được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn ở nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316.
Do đó, khi lựa chọn Láp Inox 420 Phi 20, cần xem xét đồng thời:
- Yêu cầu về độ cứng.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Độ bền cơ học.
- Điều kiện môi trường.
- Phương pháp gia công.
- Yêu cầu bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Độ cứng tốt sau nhiệt luyện
Inox 420 có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng trong các chi tiết chịu ma sát hoặc tác động cơ học.
Khả năng chịu mài mòn
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt khả năng chịu mài mòn tốt.
Điều này giúp Láp Inox 420 Phi 20 phù hợp với nhiều chi tiết chuyển động hoặc tiếp xúc liên tục.
Độ bền cơ học
Đường kính 20mm mang lại tiết diện lớn hơn so với những dòng láp nhỏ, giúp sản phẩm có thể đáp ứng nhiều ứng dụng chịu lực.
Dễ gia công
Láp Phi 20 có thể được cắt và gia công thành nhiều hình dạng.
Các phương pháp phổ biến gồm tiện, tiện CNC, mài, khoan và tạo ren.
Phù hợp với sản xuất hàng loạt
Kích thước Phi 20 phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC và máy gia công cơ khí.
Sản phẩm có thể làm phôi cho các chi tiết được sản xuất với số lượng lớn.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20, cần xác định rõ tiêu chuẩn sản xuất.
ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.
Ngoài mác thép, cần kiểm tra:
- Đường kính 20mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc sản phẩm.
Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, chứng chỉ vật liệu là thông tin quan trọng cần yêu cầu từ nhà cung cấp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
1. Chế tạo trục
Láp Phi 20 là kích thước phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục.
Sau khi tiện, có thể tạo các vị trí vai, rãnh, ren hoặc lỗ theo bản vẽ.
2. Chốt cơ khí
Thanh inox Phi 20 có thể được cắt thành các đoạn để làm chốt.
Với những vị trí cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 có thể đáp ứng tốt khi được xử lý phù hợp.
3. Ty máy
Láp Inox 420 Phi 20 có thể được gia công thành các loại ty trong thiết bị cơ khí.
Bề mặt có thể được mài để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác.
4. Thanh dẫn hướng
Một số thiết bị cơ khí có thể sử dụng thanh tròn làm thanh dẫn hướng.
Inox 420 có thể được lựa chọn nếu yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu mài mòn được ưu tiên.
5. Linh kiện máy móc
Phi 20 phù hợp để sản xuất nhiều loại linh kiện máy có kích thước vừa.
Thanh láp có thể được gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
6. Chi tiết chịu ma sát
Những bộ phận thường xuyên tiếp xúc với các chi tiết khác có thể yêu cầu vật liệu có khả năng chịu mài mòn.
Inox 420 sau nhiệt luyện là một lựa chọn phù hợp trong nhiều trường hợp.
7. Gia công CNC
Láp Phi 20 có thể được sử dụng làm phôi trên máy tiện CNC.
Đây là phương pháp phù hợp để sản xuất hàng loạt các chi tiết có độ chính xác cao.
So sánh Láp Inox 420 Phi 20 với Inox 304 Phi 20
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 20 | Inox 420 Phi 20 |
| Nhóm vật liệu | Austenitic | Martensitic |
| Đường kính | 20mm | 20mm |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng | Trung bình | Cao hơn sau nhiệt luyện |
| Chịu mài mòn | Khá | Tốt |
| Gia công | Tốt | Tùy trạng thái |
| Ứng dụng | Công nghiệp phổ biến | Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn |
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn, cần ưu tiên đánh giá khả năng chống ăn mòn.
Nếu ứng dụng cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 có lợi thế rõ rệt.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Láp Inox 420 Phi 20 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công.
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình trục, chốt và linh kiện.
Có thể thực hiện tiện giảm đường kính, tiện ren, tạo rãnh hoặc tạo vai.
Tiện CNC
Máy tiện CNC giúp kiểm soát kích thước tốt và phù hợp với sản xuất hàng loạt.
Mài
Mài được sử dụng khi yêu cầu độ chính xác và chất lượng bề mặt cao.
Cắt
Thanh có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu trước khi đưa vào gia công.
Khoan và tạo ren
Sau khi tiện, chi tiết có thể tiếp tục khoan, taro hoặc tạo ren theo bản vẽ.
Khi gia công Inox 420 đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dao và chế độ cắt phù hợp với độ cứng của vật liệu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Giá nguyên liệu
Giá vật liệu Inox 420 thay đổi theo nguồn cung và thời điểm nhập hàng.
Tiêu chuẩn
Sản phẩm có tiêu chuẩn rõ ràng, chứng chỉ đầy đủ thường có mức giá khác nhau tùy nguồn hàng.
Dung sai
Dung sai càng chính xác thì yêu cầu sản xuất càng cao.
Bề mặt
Láp mài hoặc đánh bóng thường có chi phí cao hơn dạng tiêu chuẩn.
Nhiệt luyện
Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt cần được tính riêng.
Gia công
Cắt, tiện, mài, tạo ren hoặc gia công CNC đều ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Số lượng
Đơn hàng lớn có thể có mức giá tốt hơn tùy chính sách nhà cung cấp.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ đường kính Phi 20, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Đầu tiên cần xác định kích thước thành phẩm.
Nếu chi tiết sau gia công có đường kính nhỏ hơn 20mm, láp Phi 20 có thể được sử dụng làm phôi và tiện giảm đường kính.
Nếu cần độ cứng cao, phải xác định trạng thái nhiệt luyện phù hợp.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên chọn láp có dung sai phù hợp ngay từ đầu.
Đối với môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 và so sánh với các mác inox khác.
Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu hóa vật liệu, giảm lượng phế và chi phí gia công.
Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 20
Khi nhận hàng, cần kiểm tra sản phẩm dựa trên yêu cầu kỹ thuật.
Các yếu tố nên kiểm tra gồm:
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Dung sai.
- Mác thép.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đường kính có thể được kiểm tra bằng thước cặp hoặc panme.
Nếu sản phẩm dùng cho chi tiết có dung sai nhỏ, nên sử dụng thiết bị đo có độ chính xác tương ứng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Láp Phi 20 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn, tránh để trực tiếp trên nền ẩm.
Không nên để sản phẩm tiếp xúc với hóa chất hoặc vật liệu có khả năng gây nhiễm bẩn bề mặt.
Khi vận chuyển, cần cố định chắc chắn các thanh để tránh va đập, trầy xước hoặc cong.
Đối với láp đã gia công bề mặt, nên sử dụng bao bì bảo vệ phù hợp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về mác thép, quy cách và nguồn gốc.
Thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá:
- Inox 420.
- Phi 20mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Độ thẳng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, việc xác nhận thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng giúp hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với thiết kế.
vatlieutitan.org là website tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 20mm.
Một mét Láp Inox 420 Phi 20 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 20 có khối lượng lý thuyết khoảng 2,42kg.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo thành phần vật liệu và dung sai.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng tăng độ cứng thông qua quy trình xử lý nhiệt thích hợp.
Láp Inox 420 Phi 20 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng làm trục, chốt, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn.
Láp Phi 20 có gia công CNC được không?
Có. Láp Phi 20 phù hợp với nhiều phương pháp gia công CNC, đặc biệt là tiện CNC để sản xuất các chi tiết cơ khí hàng loạt.
Inox 420 có chống gỉ tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Với môi trường ăn mòn mạnh, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 là sản phẩm thanh inox tròn đặc đường kính 20mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và các ứng dụng yêu cầu độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn.
Điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, giúp vật liệu phù hợp với nhiều chi tiết chịu ma sát và mài mòn. Với đường kính Phi 20, sản phẩm có tiết diện đủ lớn để chế tạo nhiều loại trục, chốt, ty và linh kiện có kích thước trung bình.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20, khách hàng cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sản phẩm sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn trước khi đưa vật liệu vào thiết kế.
Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm lượng vật liệu dư thừa, tối ưu thời gian gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt và phương án gia công. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách và đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
