Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 18mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện CNC, chốt, trục, dao cụ, chi tiết chịu ma sát và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
So với các dòng inox phổ biến như inox 304 hay inox 316, inox 420 có đặc tính cơ học khác biệt. Vật liệu có hàm lượng carbon cao hơn, cho phép xử lý nhiệt nhằm nâng cao độ cứng và độ bền. Chính vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 thường được ưu tiên trong các ứng dụng mà độ cứng và khả năng chống mài mòn quan trọng hơn khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Với đường kính 18mm, sản phẩm có kích thước phù hợp để gia công nhiều loại chi tiết cơ khí từ nhỏ đến trung bình, đặc biệt là các chi tiết có yêu cầu cao về độ chính xác và độ ổn định.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 18 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa khoảng 18mm.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn, đặc ruột.
- Inox 420: Thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 18: Đường kính danh nghĩa 18mm.
Thanh inox có thể được cung cấp theo dạng cây dài hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.
Láp phi 18 có thể được tiện, phay, cắt, khoan, mài hoặc gia công CNC để tạo thành các chi tiết có kích thước và hình dạng theo bản vẽ.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Khả năng nhiệt luyện
Đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của inox 420.
Vật liệu có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và độ bền cơ học. Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt hơn đáng kể so với trạng thái chưa nhiệt luyện.
Đặc tính này khiến inox 420 phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện có ma sát hoặc chịu tải cơ học.
Độ cứng tốt
So với các loại inox austenitic thông dụng, inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản xuất các chi tiết cần giữ hình dạng ổn định và hạn chế mài mòn.
Độ bền cơ học tốt
Láp inox 420 phi 18 có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu lực ở mức phù hợp.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, quá trình gia công và chế độ xử lý nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường có tính ăn mòn cao.
Vì vậy, cần đánh giá môi trường sử dụng trước khi lựa chọn vật liệu.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 18mm |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Trạng thái | Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, dao cụ, linh kiện CNC |
Thông số cụ thể cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng sản phẩm.
Thành phần và đặc tính của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có hàm lượng crom thường khoảng 12–14%.
Carbon trong inox 420 đóng vai trò quan trọng trong khả năng nhiệt luyện. Khi được xử lý đúng cách, vật liệu có thể đạt độ cứng cao.
Crom tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu thông qua lớp màng thụ động trên bề mặt.
Nhờ sự kết hợp giữa crom và carbon, inox 420 có thể đáp ứng đồng thời yêu cầu về chống ăn mòn ở mức phù hợp và cơ tính cao.
Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học có thể có những giới hạn khác nhau. Với các công trình yêu cầu nghiêm ngặt, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
1. Gia công trục
Phi 18 là kích thước phù hợp để sản xuất nhiều loại trục cơ khí.
Thanh inox có thể được tiện thành trục trơn, trục bậc hoặc trục có ren.
Các chi tiết này có thể được sử dụng trong máy móc công nghiệp, hệ thống truyền động, thiết bị tự động hóa và các cơ cấu quay.
2. Chế tạo chốt
Láp phi 18 có thể được cắt thành các đoạn và gia công thành chốt cơ khí.
Chốt inox 420 có thể được nhiệt luyện để tăng khả năng chống mài mòn, đặc biệt khi được sử dụng tại các vị trí có chuyển động hoặc tiếp xúc thường xuyên.
3. Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 là phôi phù hợp cho máy tiện CNC và nhiều hệ thống gia công tự động.
Từ phôi phi 18, có thể gia công các chi tiết có nhiều dạng hình học như:
- Trục bậc.
- Chốt định vị.
- Bạc.
- Chi tiết ren.
- Đầu nối.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết truyền động.
Việc sử dụng CNC giúp kiểm soát kích thước và độ chính xác theo bản vẽ.
4. Chế tạo dao và dụng cụ
Inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ.
Láp phi 18 có thể làm phôi cho các chi tiết dao, dụng cụ hoặc bộ phận cần khả năng chịu mài mòn.
Sau khi gia công, sản phẩm có thể tiếp tục được xử lý nhiệt và mài để đạt độ cứng cũng như độ hoàn thiện cần thiết.
5. Linh kiện máy móc
Các loại bạc, chốt, trục, con lăn nhỏ, chi tiết định vị và linh kiện máy có thể được gia công từ láp inox 420 phi 18.
Đặc biệt, những chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc ma sát có thể hưởng lợi từ khả năng nhiệt luyện của inox 420.
6. Thiết bị tự động hóa
Trong máy tự động, robot công nghiệp và thiết bị cơ khí chính xác, nhiều bộ phận yêu cầu vật liệu có độ ổn định tốt.
Láp phi 18 có thể được gia công thành trục dẫn hướng, chốt, trục quay hoặc các linh kiện cơ khí khác.
So sánh Láp Inox 420 Phi 18 với Inox 304 Phi 18
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 18 | Inox 420 Phi 18 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Nhiệt luyện tăng độ cứng | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng | Trung bình | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Khá | Tốt sau nhiệt luyện |
| Ứng dụng | Thiết bị, thực phẩm, dân dụng | Cơ khí, dao cụ, linh kiện |
| Môi trường ăn mòn | Phù hợp hơn | Hạn chế hơn |
Nếu môi trường sử dụng có độ ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn. Ngược lại, nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 420 có lợi thế.
So sánh Láp Inox 420 Phi 18 với Inox 316 Phi 18
Inox 316 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, còn inox 420 có lợi thế về nhiệt luyện và độ cứng.
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 18 | Inox 420 Phi 18 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt trong nhiều môi trường | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Nhiệt luyện tăng độ cứng | Hạn chế | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, biển, thực phẩm | Cơ khí, dao cụ, chốt, trục |
Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Láp inox 420 phi 18 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thường thuận lợi hơn cho tiện, phay và khoan. Khi đã nhiệt luyện đến độ cứng cao, quá trình cắt gọt trở nên khó hơn và có thể cần các công cụ chuyên dụng.
Các phương pháp gia công phổ biến gồm:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
- Gia công theo bản vẽ.
Trong quá trình tiện, cần kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao và nhiệt phát sinh.
Đối với thanh phi 18, việc gá phôi chắc chắn giúp hạn chế rung và tăng độ chính xác của sản phẩm.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng.
Chế độ nhiệt luyện cụ thể cần được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết và yêu cầu cơ tính.
Sau khi xử lý nhiệt, nên kiểm tra độ cứng và kích thước nhằm đảm bảo chi tiết đạt yêu cầu.
Đối với các chi tiết phi 18, kiểm soát tốc độ gia nhiệt và làm nguội có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế biến dạng.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Trọng lượng của thanh inox 420 phi 18 phụ thuộc vào đường kính thực tế và chiều dài.
Công thức tính trọng lượng lý thuyết:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng của vật liệu.
Khối lượng riêng inox 420 có thể tham khảo khoảng 7,7–7,8 g/cm³.
Do đó, trọng lượng thực tế cần được xác định dựa trên kích thước thực tế của thanh và dung sai sản phẩm.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Một số yếu tố chính gồm:
- Giá inox 420 tại thời điểm mua.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Phí vận chuyển.
Nếu mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kilogram hoặc theo cây để thuận tiện so sánh.
Đối với các thanh được cắt thành từng đoạn, chi phí cắt có thể được tính riêng.
Do giá nguyên liệu inox có thể thay đổi theo từng thời điểm, báo giá thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Xác định đường kính
Đường kính phi 18mm cần phù hợp với bản vẽ hoặc lượng dư gia công của chi tiết.
Nếu yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra dung sai trước khi mua.
Xác định trạng thái vật liệu
Nên xác định vật liệu sẽ được gia công trước hay sau nhiệt luyện.
Thông thường, việc gia công cắt gọt được thực hiện ở trạng thái phù hợp trước khi xử lý nhiệt để đạt độ cứng mong muốn.
Kiểm tra độ cứng
Nếu chi tiết chịu mài mòn, cần xác định độ cứng mục tiêu và kiểm tra sau nhiệt luyện.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt thanh cần được kiểm tra trước khi gia công, đặc biệt với các chi tiết yêu cầu độ chính xác và độ nhẵn cao.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Chứng chỉ giúp xác nhận đúng mác thép và các thông tin kỹ thuật liên quan.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các đơn hàng sử dụng trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18
Láp inox 420 phi 18 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.
Các thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn và xếp ngay ngắn để hạn chế cong hoặc biến dạng.
Không nên để sản phẩm trực tiếp trên nền đất.
Ngoài ra, cần hạn chế tiếp xúc với mạt sắt hoặc các vật liệu thép carbon nhằm tránh nhiễm bẩn bề mặt.
Trong quá trình vận chuyển, nên sử dụng vật liệu đóng gói phù hợp để tránh trầy xước.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách cho nhà cung cấp.
Các thông tin cần thiết gồm:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 18mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với các dự án sản xuất hàng loạt, nên kiểm tra mẫu và hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt số lượng lớn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 có đường kính bao nhiêu?
Đây là thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 18mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Láp inox 420 phi 18 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Láp Inox 420 Phi 18 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được dùng để gia công trục, chốt, bạc, linh kiện CNC, dao cụ, chi tiết máy và các bộ phận chịu mài mòn.
Inox 420 có chống gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường không bằng inox 304 hoặc inox 316 trong các môi trường khắc nghiệt.
Láp Inox 420 Phi 18 có gia công CNC được không?
Có. Vật liệu có thể được tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren tùy yêu cầu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, xuất xứ, trạng thái vật liệu, dung sai và yêu cầu gia công. Để có báo giá chính xác cần cung cấp đầy đủ thông số.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 18mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng trong nhiều chi tiết như chốt, trục, bạc, dao cụ, linh kiện máy và các bộ phận có ma sát.
Đường kính phi 18 giúp vật liệu có thể đáp ứng nhiều loại chi tiết từ nhỏ đến trung bình. Tuy nhiên, việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào môi trường làm việc, yêu cầu cơ tính, độ chính xác, dung sai và quy trình gia công.
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất hoặc biển, nên cân nhắc các dòng inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 316. Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng nhiệt luyện, inox 420 là lựa chọn phù hợp hơn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18, nên kiểm tra kỹ mác thép, đường kính, chiều dài, dung sai, bề mặt, trạng thái vật liệu và chứng chỉ đi kèm.
Việc lựa chọn đúng vật liệu giúp quá trình gia công ổn định, giảm hao hụt và nâng cao tuổi thọ của chi tiết sau khi hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 18 là giải pháp vật liệu phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công cơ khí, đặc biệt khi sản phẩm yêu cầu sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ cứng sau nhiệt luyện.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
