Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 14 mm, được sản xuất từ inox 420 – loại inox Martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo.
Với đường kính phi 14 mm, sản phẩm có kích thước vừa phải, dễ dàng sử dụng làm phôi cho các loại chốt, trục, ty, linh kiện máy, chi tiết định vị và nhiều sản phẩm cơ khí khác. Inox 420 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn hơn là khả năng chống ăn mòn tối đa.
So với inox 304 và inox 316, inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic và có khả năng được tôi, ram để nâng cao độ cứng. Đây là đặc tính giúp láp tròn đặc inox 420 phi 14 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc trong các ứng dụng cơ khí chính xác và chế tạo máy.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 14 là thanh kim loại có tiết diện tròn, lõi đặc hoàn toàn, được sản xuất từ inox 420 với đường kính danh nghĩa 14 mm.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có dạng hình trụ tròn và phần lõi đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 14: đường kính danh nghĩa 14 mm.
- Chiều dài: tùy quy cách sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc có thể cắt thành từng đoạn theo nhu cầu gia công.
Nhờ tiết diện đặc, láp inox 420 phi 14 có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, mài, CNC hoặc xử lý nhiệt.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Khả năng nhiệt luyện tốt
Một trong những đặc tính quan trọng nhất của inox 420 là khả năng nhiệt luyện.
Sau khi được tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cơ học cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý nhiệt.
Nhờ đó, láp tròn đặc inox 420 phi 14 có thể phù hợp với các chi tiết cần:
- Độ cứng cao.
- Chống mài mòn.
- Chịu ma sát.
- Chịu tải cơ học.
- Khả năng duy trì kích thước trong quá trình sử dụng.
Khả năng chống mài mòn
Khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là lý do vật liệu thường được lựa chọn cho những chi tiết tiếp xúc cơ học hoặc làm việc trong điều kiện có ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316. Do đó, vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng mà độ cứng và chống mài mòn là yếu tố quan trọng.
Kích thước phi 14 dễ gia công
Đường kính 14 mm là kích thước phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.
Có thể thực hiện:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
- Nhiệt luyện.
Tùy trạng thái vật liệu và yêu cầu thành phẩm, quy trình gia công có thể được điều chỉnh.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Carbon là thành phần quan trọng giúp inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện. Crom góp phần tạo khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Một số thông tin cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 14 mm.
- Hình dạng: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Khả năng gia công: Tiện, phay, cắt, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy yêu cầu.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp khi cần.
Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, khách hàng nên xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng và yêu cầu bề mặt.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Trọng lượng của thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng vật liệu.
Công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 14 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
1,184 kg/mét.
Bảng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 1,184 kg |
| 2 mét | ≈ 2,369 kg |
| 3 mét | ≈ 3,553 kg |
| 4 mét | ≈ 4,738 kg |
| 5 mét | ≈ 5,922 kg |
| 6 mét | ≈ 7,107 kg |
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai, đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
6.1. Chế tạo chốt cơ khí
Láp phi 14 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo các loại chốt có đường kính tương ứng hoặc nhỏ hơn sau gia công.
Chốt inox 420 có thể được sử dụng trong cơ cấu máy cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.
6.2. Chế tạo trục nhỏ
Thanh tròn đặc phi 14 phù hợp để gia công các loại trục nhỏ.
Sau khi gia công và xử lý nhiệt phù hợp, trục có thể đạt cơ tính đáp ứng yêu cầu của từng thiết kế.
6.3. Gia công linh kiện máy
Sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Bạc.
- Kim.
- Chi tiết định vị.
- Linh kiện truyền động.
- Bộ phận máy.
Việc sử dụng phôi phi 14 có thể giúp giảm lượng dư gia công đối với những chi tiết có kích thước gần tương ứng.
6.4. Dụng cụ cơ khí
Nhờ khả năng đạt độ cứng cao, inox 420 được sử dụng trong nhiều ứng dụng liên quan đến dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn.
Láp phi 14 có thể làm phôi cho các chi tiết dụng cụ theo thiết kế.
6.5. Thiết bị công nghiệp
Một số thiết bị công nghiệp có thể sử dụng inox 420 cho các bộ phận cần độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp.
Tuy nhiên, nếu thiết bị tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh hoặc môi trường có hàm lượng clorua cao, cần đánh giá vật liệu kỹ trước khi lựa chọn.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 với Inox 304 Phi 14
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 14 | Inox 420 Phi 14 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Nếu môi trường làm việc có độ ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn. Nếu yêu cầu chính là độ cứng và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 420 có thể được tôi và ram để cải thiện độ cứng và cơ tính.
Khả năng chống mài mòn
Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát và tiếp xúc cơ học.
Kích thước phi 14 dễ gia công
Đường kính 14 mm phù hợp với nhiều loại máy tiện và máy CNC.
Có thể gia công theo bản vẽ
Sản phẩm có thể được dùng làm phôi để chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Trọng lượng vừa phải
Khối lượng lý thuyết khoảng 1,184 kg/mét giúp sản phẩm tương đối thuận tiện trong vận chuyển và thao tác.
Ứng dụng đa dạng
Có thể sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, linh kiện và dụng cụ.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Trước khi gia công, cần xác định trạng thái vật liệu. Inox 420 ở trạng thái mềm sẽ có tính gia công khác so với vật liệu đã nhiệt luyện.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra độ cứng của phôi.
- Sử dụng dao cụ phù hợp.
- Gá phôi chắc chắn.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao.
- Hạn chế nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.
- Sử dụng dung dịch làm mát nếu cần.
- Kiểm tra kích thước sau gia công.
- Kiểm tra độ thẳng và độ tròn.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể thực hiện gia công thô trước nhiệt luyện, sau đó gia công tinh hoặc mài để đạt kích thước cuối cùng.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Xác nhận đúng mác inox
Cần kiểm tra rõ sản phẩm là inox 420, tránh nhầm với các loại inox có đặc tính khác.
Kiểm tra đường kính
Đường kính phi 14 phải phù hợp với bản vẽ và dung sai cần thiết.
Kiểm tra chiều dài
Nên xác định chiều dài phôi phù hợp với chi tiết cần gia công để giảm hao hụt.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần phù hợp với phương pháp gia công và yêu cầu sản phẩm.
Xác định trạng thái nhiệt luyện
Nếu cần độ cứng cụ thể, phải xác định rõ vật liệu cung cấp ở trạng thái nào.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 không cố định và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ.
- Chi phí vận chuyển.
Nhà cung cấp có thể báo giá theo kg, mét hoặc cây tùy quy cách.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 14.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp vật liệu inox và thép kỹ thuật cho ngành cơ khí.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng:
- Tư vấn mác inox.
- Cung cấp đúng đường kính.
- Tư vấn dung sai.
- Cung cấp thông tin kỹ thuật.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn nhiệt luyện.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với các đơn hàng sản xuất hàng loạt, nên thống nhất tiêu chuẩn và dung sai trước khi mua để đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 14 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất.
Láp inox 420 phi 14 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc phi 14 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,184 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể được tôi, ram để tăng độ cứng và độ bền.
Láp phi 14 có làm trục được không?
Có. Thanh tròn đặc phi 14 có thể được tiện thành trục, chốt hoặc các chi tiết cơ khí có kích thước phù hợp.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và 316 trong nhiều môi trường.
Láp inox 420 phi 14 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được tiện, phay, CNC, mài và thực hiện các công đoạn gia công khác tùy yêu cầu.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 theo yêu cầu không?
Tùy khả năng thiết bị của nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 14 mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng nhiệt luyện.
Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo chốt, trục, ty, kim, linh kiện máy, chi tiết định vị và nhiều bộ phận cơ khí khác. Khả năng tôi và ram giúp inox 420 có thể đạt độ cứng cao, từ đó phù hợp với những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát hoặc chịu tải cơ học.
So với inox 304 và inox 316, inox 420 có lợi thế về khả năng nhiệt luyện và độ cứng, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
Với đường kính phi 14, sản phẩm có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,184 kg/mét, phù hợp để vận chuyển và gia công trong nhiều xưởng cơ khí. Khi đặt mua, khách hàng nên xác định rõ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 14 phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, chốt, trục hoặc các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
