Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 13mm, được sản xuất từ inox 420 – một loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất dao cụ, chốt, trục, linh kiện máy và các chi tiết yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học cùng khả năng chống mài mòn tốt.

So với inox 304 hoặc inox 316, inox 420 có đặc tính khác biệt nhờ hàm lượng carbon cao hơn, cho phép vật liệu được nhiệt luyện để tăng độ cứng. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 thường được lựa chọn trong những ứng dụng mà khả năng chịu mài mòn và độ cứng đóng vai trò quan trọng.

Với đường kính 13mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn kích thước nhỏ và trung bình, dễ dàng sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí. Vật liệu có thể được cắt theo chiều dài, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC theo bản vẽ.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 13 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, lõi đặc và đường kính danh nghĩa khoảng 13mm.

Tên sản phẩm gồm ba phần:

  • Láp tròn đặc: Thanh vật liệu có tiết diện tròn và không có lỗ rỗng bên trong.
  • Inox 420: Mác thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 13: Đường kính danh nghĩa 13mm.

Thanh láp có thể được sản xuất dưới dạng thanh dài tiêu chuẩn hoặc cắt thành các đoạn theo yêu cầu của khách hàng.

Trong quá trình sản xuất, thanh inox 420 phi 13 có thể được gia công thành nhiều loại chi tiết như trục, chốt, bạc, pin, linh kiện máy, chi tiết định vị và các bộ phận chịu ma sát.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Khả năng nhiệt luyện

Điểm nổi bật nhất của inox 420 là khả năng nhiệt luyện.

Khác với inox 304 và inox 316, inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và độ bền cơ học.

Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và chống biến dạng.

Khả năng chống mài mòn

Độ cứng cao sau nhiệt luyện giúp inox 420 có khả năng chịu ma sát và mài mòn tương đối tốt.

Đây là lý do vật liệu thường được sử dụng trong dao cụ, linh kiện máy, chốt, trục và các chi tiết cơ khí có chuyển động tương đối.

Độ bền cơ học tốt

Inox 420 có thể đạt cơ tính tốt sau nhiệt luyện.

Với đường kính 13mm, thanh láp có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết nhỏ và trung bình cần khả năng chịu lực.

Cơ tính cụ thể phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc có hàm lượng clorua cao, inox 420 thường không chống ăn mòn tốt bằng inox 304 hoặc inox 316.

Do đó, cần lựa chọn dựa trên môi trường làm việc thực tế.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13
Mác thép Inox 420
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính 13mm
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Trạng thái Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu
Khả năng nhiệt luyện
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí chính xác, dao cụ, linh kiện máy, chốt, trục

Thông số thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Thành phần và tính chất inox 420

Inox 420 là thép không gỉ martensitic với hàm lượng crom thường nằm trong khoảng 12–14%. Hàm lượng carbon tương đối cao giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.

Crom giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, tạo khả năng chống ăn mòn. Carbon góp phần tạo độ cứng sau quá trình tôi.

Sự kết hợp giữa hai nguyên tố này tạo ra loại thép vừa có khả năng chống ăn mòn nhất định vừa có thể đạt độ cứng cao.

Khi sử dụng cho các dự án yêu cầu cao, cần xác định chính xác thành phần hóa học theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

1. Gia công chốt

Phi 13 là kích thước phù hợp để sản xuất nhiều loại chốt cơ khí.

Chốt có thể được sử dụng trong cơ cấu máy, thiết bị tự động hóa, máy công nghiệp và hệ thống truyền động.

Sau nhiệt luyện, chốt có thể đạt độ cứng phù hợp với yêu cầu chống mài mòn.

2. Gia công trục nhỏ

Láp inox 420 phi 13 có thể được tiện thành trục có đường kính nhỏ hoặc trung bình.

Trục có thể được sử dụng trong các cơ cấu quay, thiết bị truyền động, máy móc và thiết bị tự động.

Độ chính xác đường kính và độ thẳng của phôi là những yếu tố quan trọng khi gia công trục.

3. Gia công CNC

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho máy CNC.

Các chi tiết được gia công từ láp phi 13 có thể có hình dạng phức tạp như:

  • Trục bậc.
  • Chốt định vị.
  • Chi tiết ren.
  • Bạc.
  • Pin.
  • Khớp nối nhỏ.
  • Linh kiện máy.

Để đạt độ chính xác cao, cần kiểm soát độ rung và nhiệt trong quá trình gia công.

4. Chế tạo dao và dụng cụ

Inox 420 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên được sử dụng trong một số ứng dụng dao và dụng cụ.

Láp phi 13 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo những chi tiết dao có kích thước nhỏ hoặc bộ phận dụng cụ cần độ cứng.

Sau gia công, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt và mài để đạt yêu cầu.

5. Linh kiện máy móc

Các chi tiết máy như chốt, trục, bạc, con lăn nhỏ hoặc bộ phận chịu ma sát có thể được chế tạo từ inox 420 phi 13.

Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng.

6. Thiết bị tự động hóa

Trong các hệ thống tự động hóa, nhiều chi tiết có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu độ chính xác cao.

Láp phi 13 có thể được gia công thành các chi tiết dẫn hướng, chốt định vị, trục truyền động và nhiều bộ phận khác.

So sánh Láp Inox 420 Phi 13 với Inox 304 Phi 13

Tiêu chí Inox 304 Phi 13 Inox 420 Phi 13
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhiệt luyện tăng độ cứng Không đáng kể
Độ cứng Trung bình Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Khá Tốt
Ứng dụng Thiết bị, thực phẩm, dân dụng Dao cụ, linh kiện, cơ khí
Môi trường ăn mòn Phù hợp hơn Hạn chế hơn

Nếu ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn là yếu tố hàng đầu, inox 304 có thể phù hợp hơn. Nếu yêu cầu độ cứng và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.

So sánh Láp Inox 420 Phi 13 với Inox 316 Phi 13

Inox 316 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, trong khi inox 420 có lợi thế về khả năng nhiệt luyện.

Tiêu chí Inox 316 Phi 13 Inox 420 Phi 13
Chống ăn mòn Rất tốt trong nhiều môi trường Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt sau nhiệt luyện
Ứng dụng Biển, hóa chất, thực phẩm Dao, chốt, trục, chi tiết máy

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường sử dụng và yêu cầu cơ tính.

Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Láp inox 420 phi 13 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.

Ở trạng thái ủ, vật liệu thuận lợi hơn cho các công đoạn tiện và phay. Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên khiến việc gia công trở nên khó hơn.

Các phương pháp phổ biến gồm:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.
  • CNC.
  • Gia công ren.

Khi tiện inox 420, cần lựa chọn dao cụ phù hợp và kiểm soát nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.

Đối với chi tiết phi 13, việc gá kẹp chính xác giúp giảm rung và đảm bảo dung sai.

Xử lý nhiệt inox 420 Phi 13

Inox 420 có thể được tôi và ram nhằm tăng độ cứng.

Chế độ xử lý nhiệt cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu của chi tiết.

Quá trình nhiệt luyện không chỉ ảnh hưởng đến độ cứng mà còn có thể ảnh hưởng đến độ ổn định kích thước và ứng suất bên trong vật liệu.

Sau nhiệt luyện, nên kiểm tra độ cứng và kích thước để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Trọng lượng của láp inox phi 13 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức tính lý thuyết:

Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ

Trong đó:

  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Khối lượng riêng của inox 420 có thể tham khảo khoảng 7,7–7,8 g/cm³.

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai kích thước và thành phần vật liệu.

Khi đặt hàng theo mét hoặc cây, khách hàng nên xác nhận trọng lượng thực tế với nhà cung cấp.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Nếu mua số lượng lớn, khách hàng có thể nhận được mức giá tốt hơn tùy chính sách của nhà cung cấp.

Đối với sản phẩm cắt theo kích thước, chi phí cắt có thể được tính riêng.

Do giá inox biến động theo từng thời điểm, nên yêu cầu báo giá trực tiếp theo quy cách cụ thể để có mức giá chính xác.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Xác định đường kính và dung sai

Phi 13mm cần được lựa chọn dựa trên bản vẽ và lượng dư gia công.

Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra dung sai ngay từ khi mua vật liệu.

Xác định trạng thái vật liệu

Nếu cần gia công trước nhiệt luyện, nên chọn trạng thái vật liệu phù hợp với phương pháp cắt gọt.

Nếu cần độ cứng cao sau gia công, cần lên kế hoạch nhiệt luyện ngay từ đầu.

Kiểm tra độ cứng

Đối với các chi tiết chịu mài mòn, cần xác định độ cứng mục tiêu và kiểm tra sau nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt thanh cần được kiểm tra để đảm bảo không có các khuyết tật ảnh hưởng đến quá trình gia công.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và các thông số liên quan.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Láp inox 420 phi 13 nên được bảo quản trong kho khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Các thanh nên được xếp ngay ngắn trên giá đỡ để tránh cong hoặc biến dạng.

Không nên đặt sản phẩm trực tiếp trên nền đất hoặc nơi có nước đọng.

Đồng thời, cần hạn chế tiếp xúc với mạt thép carbon nhằm tránh nhiễm bẩn bề mặt.

Nếu thanh đã được gia công hoặc xử lý nhiệt, nên đóng gói phù hợp để hạn chế trầy xước trong quá trình vận chuyển.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác thép và quy cách.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá:

  • Mác thép: Inox 420.
  • Đường kính: Phi 13mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với những đơn hàng dùng trong sản xuất hàng loạt, nên kiểm tra mẫu hoặc hồ sơ kỹ thuật trước khi nhập số lượng lớn.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox, thanh inox và vật liệu kim loại công nghiệp tại vatlieutitan.org để tìm quy cách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa khoảng 13mm. Dung sai cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và quy cách sản xuất.

Inox 420 Phi 13 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 13 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được gia công thành chốt, trục nhỏ, bạc, linh kiện CNC, dao cụ, chi tiết máy và các bộ phận chịu mài mòn.

Inox 420 có chống ăn mòn không?

Có. Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn trong môi trường mạnh thường thấp hơn inox 304 và inox 316.

Láp Inox 420 Phi 13 có gia công CNC được không?

Có. Vật liệu có thể được tiện, phay, khoan, cắt, mài và gia công CNC tùy yêu cầu.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào chiều dài, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, dung sai và yêu cầu gia công. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 là dòng thanh inox tròn đặc kích thước 13mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, từ đó nâng cao khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học của chi tiết. Đây là lý do sản phẩm thường được sử dụng để chế tạo chốt, trục, dao cụ, linh kiện máy và các bộ phận chịu ma sát.

Tuy nhiên, inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường biển hoặc hóa chất, cần cân nhắc các loại inox phù hợp hơn như inox 316.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13, cần quan tâm đến mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, độ cứng, bề mặt và yêu cầu nhiệt luyện. Việc xác định chính xác các thông số ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi và hạn chế sai số.

Với nhu cầu tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 cùng các loại láp inox, thanh inox và vật liệu kim loại công nghiệp khác, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm tại vatlieutitan.org.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo