Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (11 x 3000)mm

225.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (15 x 3000)mm

420.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (16 x 3000)mm

477.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (19 x 3000)mm

675.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (14 x 3000)mm

366.000

Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 15mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 420. Đây là vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo.

Với đường kính 15mm, sản phẩm có kích thước vừa phải, thuận tiện cho việc gia công thành trục, chốt, ty, linh kiện máy, chi tiết chịu ma sát, dụng cụ và nhiều bộ phận cơ khí khác. So với những loại láp inox có đường kính nhỏ như Phi 3, Phi 6.4 hoặc Phi 11, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 có tiết diện lớn hơn, phù hợp với các chi tiết yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn.

Inox 420 được lựa chọn trong những trường hợp yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn được ưu tiên. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý khi so sánh với Inox 304 hoặc Inox 316, vốn thường được lựa chọn nhiều hơn cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 là thanh inox có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc hoàn toàn và có đường kính danh nghĩa 15mm.

Tên gọi sản phẩm thể hiện ba đặc điểm chính:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 15: Đường kính danh nghĩa của thanh là 15mm.

Sản phẩm có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm phôi cho quá trình gia công cơ khí. Tùy yêu cầu, thanh có thể được cắt, tiện, mài, tạo ren hoặc gia công CNC.

Với kích thước Phi 15, láp phù hợp với nhiều chi tiết máy có đường kính trung bình và cần khả năng chịu lực, chịu ma sát hoặc chống mài mòn.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và yêu cầu của từng đơn hàng.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 15mm
Đường kính quy đổi Khoảng 0,591 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, chi tiết chịu mài mòn…

Với đường kính 15mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 15 có khối lượng lý thuyết khoảng 1,36kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo khối lượng riêng thực tế của vật liệu, dung sai đường kính và phương pháp sản xuất.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đặc điểm quan trọng nhất của nhóm vật liệu này là khả năng thay đổi cơ tính thông qua xử lý nhiệt.

Khi được nhiệt luyện đúng quy trình, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý. Vì vậy, vật liệu được sử dụng trong nhiều chi tiết cần khả năng chịu mài mòn và độ cứng.

Chromium trong thành phần giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường không bằng các loại inox austenitic như Inox 304 và Inox 316.

Do đó, lựa chọn Inox 420 cần dựa trên sự cân bằng giữa:

  • Độ cứng.
  • Độ bền.
  • Khả năng chịu mài mòn.
  • Khả năng gia công.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Điều kiện môi trường làm việc.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Khả năng nhiệt luyện là ưu điểm nổi bật của Inox 420.

Khi được xử lý đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với các chi tiết chịu ma sát và mài mòn.

Khả năng chịu mài mòn tốt

Inox 420 có thể đáp ứng tốt các ứng dụng cần bề mặt và hình dạng chi tiết duy trì ổn định trong quá trình làm việc.

Độ bền cơ học phù hợp

Phi 15 có tiết diện lớn hơn các loại láp đường kính nhỏ, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải.

Dễ gia công thành nhiều dạng chi tiết

Thanh có thể được tiện, mài, cắt, tạo ren hoặc gia công CNC.

Từ một thanh láp Phi 15, có thể tạo ra nhiều hình dạng chi tiết khác nhau theo bản vẽ kỹ thuật.

Kích thước phổ biến trong cơ khí

Đường kính 15mm phù hợp với nhiều loại trục, chốt và linh kiện máy.

Đây là kích thước thuận tiện cho nhiều xưởng cơ khí gia công hàng loạt.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15, cần quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất và dung sai.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với các thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài tiêu chuẩn, khách hàng nên xác nhận:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính 15mm.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Xuất xứ nếu dự án yêu cầu.

Đối với những chi tiết cơ khí chính xác, dung sai và độ thẳng cần được kiểm soát chặt chẽ.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

1. Chế tạo trục

Láp Phi 15 có thể được dùng làm phôi để chế tạo các loại trục nhỏ và trung bình.

Sau khi tiện, có thể tạo vai trục, rãnh, ren hoặc các vị trí lắp ghép.

2. Chốt định vị

Láp Phi 15 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để làm chốt.

Nếu chi tiết cần độ cứng và chịu mài mòn, Inox 420 sau nhiệt luyện có thể là lựa chọn phù hợp.

3. Ty và thanh dẫn hướng

Trong các thiết bị cơ khí, thanh inox Phi 15 có thể được gia công thành ty hoặc thanh dẫn hướng.

Nếu yêu cầu bề mặt cao, sản phẩm có thể được mài để đạt độ chính xác và độ bóng phù hợp.

4. Chi tiết chịu ma sát

Những chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chuyển động với bộ phận khác có thể yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Inox 420 là vật liệu đáng cân nhắc trong những ứng dụng như vậy.

5. Linh kiện máy móc

Nhiều thiết bị công nghiệp sử dụng các linh kiện có đường kính khoảng 15mm.

Láp Inox 420 Phi 15 có thể được gia công theo bản vẽ để tạo thành những chi tiết máy có hình dạng phức tạp.

6. Dụng cụ cơ khí

Nhờ khả năng nhiệt luyện, Inox 420 thường được sử dụng cho nhiều loại dụng cụ và bộ phận cần độ cứng.

Thanh Phi 15 có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết có kích thước vừa phải.

7. Gia công CNC

Phi 15 là kích thước thuận tiện cho nhiều loại máy tiện CNC.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất hàng loạt các chi tiết cơ khí.

So sánh Láp Inox 420 Phi 15 với Inox 304 Phi 15

Tiêu chí Inox 304 Phi 15 Inox 420 Phi 15
Nhóm inox Austenitic Martensitic
Đường kính 15mm 15mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Nhiệt luyện tăng độ cứng Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Ứng dụng Công nghiệp phổ biến Dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn
Môi trường ăn mòn Phù hợp hơn Cần đánh giá

Nếu ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt, Inox 304 có thể phù hợp hơn.

Nếu yêu cầu độ cứng, chịu mài mòn và khả năng nhiệt luyện, Inox 420 thường có lợi thế.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Láp Inox 420 Phi 15 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.

Tiện

Tiện giúp giảm đường kính và tạo hình chi tiết.

Có thể tiện tạo vai, rãnh, ren hoặc các vị trí lắp ghép.

Tiện CNC

Tiện CNC thích hợp với sản xuất hàng loạt và những chi tiết yêu cầu kích thước đồng đều.

Mài

Mài giúp cải thiện độ chính xác và bề mặt.

Đây là phương pháp thường được sử dụng cho những chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ.

Cắt

Thanh láp có thể được cắt thành những đoạn theo chiều dài yêu cầu.

Tạo ren

Tùy thiết kế, láp Phi 15 có thể được gia công ren ngoài hoặc các dạng liên kết khác.

Nếu vật liệu đã qua nhiệt luyện, cần điều chỉnh chế độ cắt và lựa chọn dụng cụ phù hợp.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá vật liệu

Giá inox trên thị trường thay đổi theo nguyên liệu và nguồn cung.

Tiêu chuẩn sản xuất

Sản phẩm có tiêu chuẩn và chứng chỉ rõ ràng có thể có giá khác với sản phẩm thông thường.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp mài hoặc đánh bóng có thể có chi phí cao hơn dạng tiêu chuẩn.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ được tính theo yêu cầu.

Gia công

Cắt, tiện, mài, tạo ren hoặc gia công CNC đều có thể ảnh hưởng đến giá thành.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá khác với đơn hàng nhỏ.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 15, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Trước tiên cần xác định kích thước thành phẩm.

Nếu chi tiết có đường kính nhỏ hơn 15mm, Phi 15 có thể được dùng làm phôi để tiện giảm.

Nếu cần sản phẩm có độ cứng cao, cần xác định trạng thái nhiệt luyện.

Nếu yêu cầu kích thước chính xác, nên lựa chọn sản phẩm có dung sai phù hợp.

Nếu làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi sử dụng.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu hóa lượng vật liệu.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 15

Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể được kiểm tra bằng thước cặp hoặc panme tùy yêu cầu độ chính xác.

Nếu sản phẩm dùng cho cơ khí chính xác, nên thực hiện kiểm tra theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng của dự án.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Sản phẩm nên được bảo quản trong khu vực khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn, tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài với nền ẩm.

Không nên để láp inox tiếp xúc với các vật liệu dễ gây nhiễm bẩn bề mặt.

Khi vận chuyển, cần cố định các thanh chắc chắn để hạn chế va đập và trầy xước.

Nếu sản phẩm đã được mài hoặc đánh bóng, cần sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn đúng sản phẩm.

Thông tin cần chuẩn bị:

  • Mác Inox 420.
  • Đường kính Phi 15mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Với đơn hàng phục vụ sản xuất hàng loạt, việc xác nhận tiêu chuẩn và yêu cầu kiểm tra trước khi đặt hàng sẽ giúp hạn chế sai lệch giữa vật liệu và thiết kế.

vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin và tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và sản phẩm phục vụ ngành cơ khí chế tạo.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 15mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 15 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 15 có khối lượng lý thuyết khoảng 1,36kg.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có khả năng tăng độ cứng thông qua xử lý nhiệt phù hợp.

Láp Inox 420 Phi 15 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm trục, chốt, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, chi tiết chịu ma sát, dụng cụ và nhiều bộ phận cơ khí khác.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng thường không chống ăn mòn tốt bằng Inox 304 hoặc Inox 316 trong các môi trường khắc nghiệt.

Láp Phi 15 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện tự động, máy mài hoặc các thiết bị gia công phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15 là thanh inox tròn đặc đường kính 15mm, phù hợp với nhiều nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công chính xác, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Vật liệu Inox 420 nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với các chi tiết như trục, chốt, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy và những bộ phận cần độ cứng cao.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với sản phẩm sử dụng trong môi trường đặc biệt, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi đưa vào thiết kế.

Việc lựa chọn đúng quy cách láp inox ngay từ đầu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm mà còn hạn chế lượng vật liệu dư thừa trong quá trình gia công, từ đó tối ưu chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 15, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, gia công và địa điểm giao hàng. Đây là cơ sở để xác định chính xác quy cách, chi phí vật liệu và phương án cung cấp phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo