Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 114mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn.

Với kích thước Phi 114mm, sản phẩm có tiết diện lớn, trọng lượng cao và thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn. Các ứng dụng tiêu biểu gồm trục máy, chốt chịu lực, ty máy, linh kiện thiết bị công nghiệp, chi tiết chịu ma sát và nhiều bộ phận máy móc khác.

Dạng thanh tròn đặc giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan, tạo ren và gia công theo bản vẽ. Vật liệu đặc biệt phù hợp với các ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 là thanh inox dạng tròn đặc, đường kính danh nghĩa 114mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 420.

Tên gọi sản phẩm bao gồm:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
  • Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 114: Đường kính danh nghĩa của thanh là 114mm.

Tùy theo nhu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu. Sau đó, thanh láp có thể được đưa vào các công đoạn tiện, phay, mài, khoan hoặc gia công CNC.

Phi 114 là kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cần tiết diện lớn, độ cứng vững cao và khả năng chịu lực tốt.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Các thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và yêu cầu của từng đơn hàng.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 114mm
Đường kính quy đổi Khoảng 4,488 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 114mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 114 vào khoảng 78,50kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đặc điểm quan trọng của vật liệu là khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn, từ đó tăng khả năng chống mài mòn và đáp ứng các ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt.

Chromium trong vật liệu giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn các mác inox austenitic như Inox 304 và Inox 316.

Do đó, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114, cần cân nhắc cả yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc.

Một số đặc tính nổi bật:

  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Có thể gia công cơ khí.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và cải thiện cơ tính.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết chịu tải, ma sát hoặc mài mòn.

Khả năng chịu mài mòn

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Điều này giúp vật liệu phù hợp với nhiều loại chi tiết máy hoạt động liên tục.

Tiết diện lớn

Đường kính 114mm tạo ra tiết diện lớn, giúp phôi có độ cứng vững tốt và phù hợp với các chi tiết chịu lực.

Có thể gia công theo bản vẽ

Láp Phi 114 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan và gia công theo yêu cầu.

Ứng dụng rộng

Sản phẩm có thể được sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, gia công linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114, cần xác định rõ tiêu chuẩn sản xuất.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu cho thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài tiêu chuẩn, cần xác nhận:

  • Mác thép.
  • Đường kính Phi 114mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc.

Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, nên thống nhất dung sai và yêu cầu bề mặt ngay từ đầu.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

1. Chế tạo trục máy

Láp Phi 114 có thể được dùng làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép.

2. Chế tạo chốt chịu lực

Với đường kính lớn, sản phẩm phù hợp để chế tạo các loại chốt cần độ cứng và khả năng chịu tải.

3. Chế tạo ty máy

Láp Phi 114 có thể được gia công thành ty, trục hoặc các chi tiết dạng thanh trong thiết bị công nghiệp.

4. Thanh dẫn hướng

Sau khi gia công và mài, thanh tròn đặc có thể được sử dụng trong một số hệ thống dẫn hướng.

5. Linh kiện máy móc

Phi 114 phù hợp làm phôi cho các linh kiện máy có kích thước lớn.

6. Chi tiết chịu ma sát

Inox 420 sau nhiệt luyện có thể được sử dụng cho các bộ phận thường xuyên chịu ma sát và mài mòn.

7. Gia công CNC

Láp Phi 114 có thể được gia công trên máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công chuyên dụng.

So sánh Láp Inox 420 Phi 114 với Inox 304 Phi 114

Tiêu chí Inox 304 Phi 114 Inox 420 Phi 114
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 114mm 114mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chi tiết chịu mài mòn

Inox 304 thường phù hợp hơn với môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao.

Trong khi đó, Inox 420 có ưu thế về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chịu mài mòn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để gia công thanh Phi 114 thành các chi tiết dạng trục.

Có thể tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh và ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác và tính lặp lại cao.

Mài

Mài giúp hoàn thiện kích thước và bề mặt sau quá trình tiện.

Cắt

Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan, taro hoặc tạo ren theo bản vẽ.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ cắt phù hợp với độ cứng thực tế.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Giá thép không gỉ có thể biến động theo thị trường, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.

Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn vật liệu, chứng chỉ và nguồn gốc có thể ảnh hưởng đến giá.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp mài hoặc đánh bóng thường có giá cao hơn dạng tiêu chuẩn.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ được tính vào giá.

Gia công

Cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren và CNC đều ảnh hưởng đến tổng chi phí.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 114, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Trước tiên cần xác định kích thước của chi tiết hoàn thiện.

Nếu đường kính thành phẩm nhỏ hơn 114mm, láp Phi 114 có thể được sử dụng làm phôi để tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Với chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn, cần xem xét trạng thái nhiệt luyện phù hợp.

Đối với chi tiết cần độ chính xác cao, nên lựa chọn dung sai vật liệu phù hợp để giảm lượng gia công.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi sử dụng.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu hóa lượng vật liệu.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 114

Khi nhận hàng, cần kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể được kiểm tra bằng panme hoặc thiết bị đo phù hợp.

Đối với các đơn hàng yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn đã thống nhất.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Láp Phi 114 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 78,50kg/mét, sản phẩm cần được đặt trên giá đỡ chắc chắn, có khả năng chịu tải phù hợp.

Không nên đặt thanh trực tiếp xuống nền đất hoặc nền ẩm.

Khi vận chuyển và nâng hạ, cần sử dụng thiết bị phù hợp và cố định thanh chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.

Đối với sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ để hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 114mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với bản vẽ.

vatlieutitan.org là website tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 114mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 114 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 114 có khối lượng lý thuyết khoảng 78,50kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 114 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo trục máy, chốt chịu lực, ty máy, thanh dẫn hướng, linh kiện máy và các chi tiết cần độ cứng, độ bền hoặc khả năng chịu mài mòn.

Láp Phi 114 có gia công CNC được không?

Có. Láp Phi 114 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài, máy khoan và nhiều phương pháp gia công khác.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 114mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Với đường kính Phi 114, sản phẩm có tiết diện lớn, độ cứng vững cao và phù hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và chi tiết cơ khí kích thước lớn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần lựa chọn mác inox khác.

Việc lựa chọn đúng quy cách láp giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 114, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách và đưa ra phương án vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo