Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 110 mm, được sản xuất từ inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Đây là loại vật liệu nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

Với đường kính lớn phi 110 mm, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn như trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện công nghiệp khác. Thanh inox 420 có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC tùy theo yêu cầu của bản vẽ.

Đặc biệt, inox 420 có khả năng xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng và cơ tính. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 110 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực, chịu ma sát và chống mài mòn tốt, trong khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 110 là thanh kim loại dạng hình trụ, có tiết diện tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 110 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và bên trong đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 110: đường kính danh nghĩa của thanh là 110 mm.
  • Chiều dài: tùy theo quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.

Thanh láp thường được cung cấp dưới dạng cây dài hoặc có thể cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu. Trong lĩnh vực cơ khí, sản phẩm được sử dụng chủ yếu làm phôi để tạo thành các chi tiết hoàn chỉnh.

Với đường kính 110 mm, phôi có kích thước lớn, phù hợp để gia công những chi tiết có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công tương đối cao.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic và có khả năng nhiệt luyện tốt.

Thông qua quy trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn so với trạng thái chưa xử lý nhiệt.

Đặc tính này giúp inox 420 phù hợp để chế tạo:

  • Trục cơ khí.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Chi tiết truyền động.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Linh kiện máy.

Khả năng chống mài mòn

Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chịu ma sát.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 chứa Crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316, đặc biệt trong môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Đường kính lớn

Phi 110 mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Sản phẩm có thể được:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Nhiệt luyện.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 là thép không gỉ Martensitic với thành phần Carbon và Crom giúp vật liệu có khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn.

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Thành phần chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Đối với những đơn hàng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Carbon có vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Các thông số cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 110 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Nếu dùng làm phôi gia công chính xác, khách hàng nên xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Trọng lượng thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox 420.

Công thức tính:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 110 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

73,09 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 73,09 kg
2 mét ≈ 146,18 kg
3 mét ≈ 219,27 kg
4 mét ≈ 292,36 kg
5 mét ≈ 365,45 kg
6 mét ≈ 438,54 kg

Các số liệu trên là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 110 mm và khối lượng riêng tham khảo 7,7 kg/dm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

6.1. Chế tạo trục cơ khí lớn

Một trong những ứng dụng đáng chú ý của láp phi 110 là làm phôi chế tạo trục có kích thước lớn.

Thanh inox 420 có thể được tiện để tạo đường kính, bậc trục, rãnh then, rãnh vòng và các vị trí lắp ghép.

Sau nhiệt luyện, chi tiết có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp với thiết kế.

6.2. Chế tạo chốt lớn

Láp phi 110 có thể được cắt thành các đoạn để chế tạo chốt, trục định vị và chi tiết liên kết.

Vật liệu có độ bền cơ học tốt và có khả năng nhiệt luyện nên phù hợp với nhiều cơ cấu máy chịu tải.

6.3. Chế tạo con lăn

Láp tròn đặc inox 420 phi 110 có thể làm phôi cho một số loại con lăn công nghiệp.

Sau khi tiện, xử lý nhiệt và mài, bề mặt có thể được hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.

6.4. Chế tạo bạc và vòng

Thanh phi 110 có thể được gia công thành bạc, vòng và các chi tiết dạng trụ có lỗ.

Phôi đặc giúp người gia công chủ động tạo đường kính ngoài và đường kính trong theo bản vẽ.

6.5. Chế tạo chi tiết truyền động

Láp inox 420 phi 110 có thể làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí như:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng.
  • Chi tiết định vị.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy.

6.6. Gia công CNC

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC có khả năng đáp ứng đường kính và khối lượng lớn.

Do một mét thanh phi 110 có thể nặng hơn 70 kg, quá trình vận chuyển, nâng hạ và gá đặt cần được tính toán kỹ.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 với Inox 304 Phi 110

Tiêu chí Inox 304 Phi 110 Inox 420 Phi 110
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Inox 304 phi 110 phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và độ dẻo cao.

Trong khi đó, inox 420 phi 110 có lợi thế về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn.

Do đó, lựa chọn giữa hai loại vật liệu cần dựa vào điều kiện vận hành, tải trọng, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Khả năng nhiệt luyện tốt

Có thể thực hiện tôi và ram để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Chống mài mòn tốt

Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Tiết diện lớn

Phi 110 thích hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Độ bền cơ học tốt

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí sau khi xử lý nhiệt phù hợp.

Gia công đa dạng

Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.

Ứng dụng rộng

Phù hợp với cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công linh kiện và nhiều ngành công nghiệp.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 73,09 kg/mét, việc vận chuyển và gia công láp phi 110 cần có thiết bị nâng hạ cũng như phương án gá đặt phù hợp.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Kiểm tra đúng mác vật liệu.
  • Kiểm tra đường kính thực tế.
  • Kiểm tra độ cứng phôi.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ đúng tải trọng.
  • Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
  • Sử dụng dao cụ phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình cắt.
  • Hạn chế phần phôi nhô ra quá dài.
  • Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
  • Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.

Đối với chi tiết có nhiệt luyện, cần tính toán lượng dư trước khi xử lý nhiệt để bù biến dạng. Sau nhiệt luyện, có thể thực hiện tiện tinh hoặc mài.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Xác định đúng mác inox

Trước khi đặt hàng cần xác nhận chính xác vật liệu là inox 420 và phù hợp với thiết kế.

Kiểm tra đường kính phi 110

Đường kính danh nghĩa là 110 mm. Nếu dùng cho gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài phôi nên được lựa chọn dựa trên kích thước thành phẩm và lượng dư gia công.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công hoặc sử dụng.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần biết rõ phôi đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm soát thành phần hóa học, mác thép và tiêu chuẩn.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 thay đổi tùy theo thời điểm và quy cách của từng đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác inox 420.
  2. Đường kính phi 110.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép không gỉ, vật liệu cơ khí và thép kỹ thuật.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn mác vật liệu.
  • Tư vấn quy cách.
  • Kiểm tra dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn xử lý nhiệt.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo số lượng.

Đối với đơn hàng lớn, nên thống nhất trước về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 110 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 110 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 110 có trọng lượng lý thuyết khoảng 73,09 kg/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể tôi, ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp phi 110 có thể làm trục không?

Có. Thanh phi 110 có thể được tiện, phay, mài và nhiệt luyện để chế tạo các loại trục cơ khí lớn.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.

Láp inox 420 phi 110 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể gia công bằng máy tiện CNC, máy phay, máy khoan, máy mài và các thiết bị phù hợp.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 theo yêu cầu không?

Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu để thuận tiện cho gia công và vận chuyển.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 110 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Nhờ đặc tính của inox 420, vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc tính quan trọng khi sử dụng để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.

Với đường kính phi 110, thanh láp có trọng lượng lý thuyết khoảng 73,09 kg/mét, vì vậy cần chú ý đến phương án nâng hạ, vận chuyển, gá đặt và khả năng chịu tải của thiết bị gia công.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 110 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo