Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 120 mm, được sản xuất từ mác thép inox 420. Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn.
Với đường kính Phi 120 mm, sản phẩm có tiết diện lớn và khối lượng đáng kể, phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết máy kích thước lớn như trục máy, trục truyền động, chốt chịu lực, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng và các linh kiện cơ khí công nghiệp.
Inox 420 thường được lựa chọn trong những ứng dụng yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. So với inox 304 hoặc inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 là thanh inox có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 120 mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác 420.
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Thành phần Crom giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, trong khi Carbon cho phép vật liệu được làm cứng thông qua xử lý nhiệt.
Sau khi tôi và ram theo chế độ phù hợp, inox 420 có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn so với trạng thái chưa nhiệt luyện. Đây là đặc tính quan trọng khi vật liệu được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải, ma sát và mài mòn.
Thông số cơ bản
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 120 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Xử lý nhiệt | Có thể thực hiện |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, bạc, con lăn… |
Dung sai đường kính, chiều dài, bề mặt, độ cứng và tiêu chuẩn cần được xác nhận theo từng lô hàng hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Đặc tính nổi bật của Inox 420
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có khả năng nhiệt luyện tốt, cho phép điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu sử dụng.
Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, độ cứng và độ bền của vật liệu có thể được nâng cao. Khả năng này giúp inox 420 trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết chịu ma sát và mài mòn.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120, việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và gia công.
Độ cứng cao
Inox 420 có thể đạt độ cứng cao sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình.
Độ cứng cao giúp chi tiết chống biến dạng và chống mài mòn tốt hơn trong các điều kiện làm việc phù hợp.
Độ bền cơ học tốt
Đường kính 120 mm tạo ra tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết có yêu cầu cao về độ cứng vững và khả năng chịu tải.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, phương pháp sản xuất và chế độ xử lý nhiệt.
Khả năng chống mài mòn
Sau nhiệt luyện, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt trong nhiều ứng dụng cơ khí.
Đặc tính này phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Đối với môi trường chứa chloride, hóa chất hoặc độ ẩm cao, cần đánh giá điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Kích thước lớn
Phi 120 phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.
Có thể nhiệt luyện
Có thể tôi và ram để tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.
Độ bền cơ học tốt
Phù hợp với các chi tiết chịu tải và tác động cơ học.
Chống mài mòn
Đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng có ma sát sau khi vật liệu được nhiệt luyện phù hợp.
Gia công đa dạng
Có thể cắt, tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng rộng
Phù hợp với cơ khí chế tạo máy, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Gia công trục máy
Láp Phi 120 có thể được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục có kích thước lớn.
Các dạng trục có thể gia công gồm:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục truyền động.
- Trục ren.
- Trục có rãnh.
- Trục lắp bạc.
- Trục dẫn hướng.
- Trục chịu tải.
Đối với các trục có yêu cầu chống mài mòn, inox 420 có thể được nhiệt luyện trước hoặc sau gia công tùy thiết kế.
Chế tạo chốt chịu lực
Thanh Phi 120 có thể được cắt thành từng đoạn để gia công chốt chịu lực, chốt định vị, chốt khóa và các chi tiết liên kết.
Gia công bạc
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 có thể được khoan và tiện trong để tạo thành bạc hoặc chi tiết dạng vòng.
Sau đó có thể thực hiện tiện tinh hoặc mài nhằm đạt kích thước chính xác.
Chế tạo con lăn
Phi 120 là kích thước phù hợp làm phôi cho một số loại con lăn công nghiệp có kích thước lớn.
Khả năng nhiệt luyện của inox 420 giúp vật liệu có thể đáp ứng yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn trong những ứng dụng phù hợp.
Bánh dẫn hướng
Thanh tròn đặc Phi 120 có thể được gia công thành bánh dẫn hướng, bánh tỳ hoặc các chi tiết dạng đĩa.
Linh kiện máy móc
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Chốt chịu lực.
- Bạc.
- Con lăn.
- Bánh dẫn hướng.
- Thanh dẫn hướng.
- Chi tiết liên kết.
- Linh kiện chịu ma sát.
- Chi tiết máy CNC.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 với Inox 304 Phi 120
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 120 | Inox 420 Phi 120 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng chính | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Nếu yêu cầu chính là chống ăn mòn, inox 304 thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Nếu yêu cầu chính là độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, inox 420 có nhiều ưu điểm.
Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của từng chi tiết.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Đường kính
Đường kính danh nghĩa là 120 mm.
Dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Chiều dài
Có thể cung cấp dạng cây hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.
Đối với phôi gia công CNC, nên tính toán lượng dư hợp lý để hạn chế hao hụt.
Bề mặt
Bề mặt tùy thuộc vào phương pháp sản xuất.
Có thể gia công tiện tinh hoặc mài nếu yêu cầu độ nhẵn và độ chính xác cao.
Độ cứng
Độ cứng cần được xác định dựa trên yêu cầu sử dụng và trạng thái nhiệt luyện.
Tiêu chuẩn
Nên xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, độ cứng và bề mặt trước khi đặt hàng.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Láp Phi 120 có thể được gia công bằng:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
Do đường kính 120 mm khá lớn, cần sử dụng máy có công suất và độ cứng vững phù hợp.
Một số lưu ý trong quá trình gia công:
- Gá phôi chắc chắn.
- Kiểm soát độ đảo.
- Chọn dao phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng chạy dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Hạn chế nhiệt tích tụ.
- Kiểm tra kích thước thường xuyên.
- Chừa lượng dư cho công đoạn hoàn thiện.
Nếu vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, mài có thể được sử dụng để hoàn thiện kích thước.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.
Quá trình nhiệt luyện cần được kiểm soát phù hợp với kích thước lớn của thanh Phi 120.
Nếu quy trình không phù hợp, vật liệu có thể phát sinh:
- Cong vênh.
- Biến dạng.
- Ứng suất dư.
- Sai lệch kích thước.
- Không đồng đều cơ tính.
Đối với chi tiết có yêu cầu dung sai nhỏ, nên chừa lượng dư hợp lý trước khi nhiệt luyện để có thể mài hoàn thiện sau đó.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng từ vật liệu.
Do đường kính 120 mm có khối lượng vật liệu trên mỗi mét lớn, chiều dài và số lượng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
Mác inox + Phi 120 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + bề mặt + yêu cầu nhiệt luyện.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Xác định đúng mác thép
Cần kiểm tra chính xác sản phẩm là inox 420 và phù hợp tiêu chuẩn yêu cầu.
Kiểm tra đường kính
Đảm bảo đường kính 120 mm và dung sai phù hợp với bản vẽ.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết vật liệu đã nhiệt luyện hay chưa để lựa chọn phương pháp gia công phù hợp.
Kiểm tra độ cứng
Đây là thông số quan trọng đối với các chi tiết chịu tải, ma sát và mài mòn.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phù hợp giúp giảm công đoạn gia công hoàn thiện.
Kiểm tra chứng từ
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu để xác nhận mác thép và tiêu chuẩn.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120, nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về inox và vật liệu kim loại công nghiệp.
Nhà cung cấp nên có khả năng tư vấn:
- Mác inox 420.
- Đường kính Phi 120.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng từ vật liệu.
- Cắt theo kích thước.
Nếu sử dụng làm phôi gia công CNC, nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để xác định kích thước phôi và lượng dư phù hợp.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, cần xác nhận khả năng cung ứng, thời gian giao hàng và yêu cầu kiểm tra chất lượng trước khi đặt mua.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 có chống gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ Crom nhưng thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Inox 420 Phi 120 có nhiệt luyện được không?
Có. Có thể tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Phi 120 có thể làm trục không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của thanh inox Phi 120.
Inox 420 Phi 120 có gia công CNC được không?
Có. Có thể tiện, phay, khoan và mài tùy theo trạng thái vật liệu.
Inox 420 Phi 120 có phù hợp môi trường hóa chất không?
Cần đánh giá loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Trong môi trường ăn mòn mạnh, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào xuất xứ, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt, độ cứng và yêu cầu nhiệt luyện.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 120 mm, thuộc nhóm Martensitic và nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
Sản phẩm phù hợp làm phôi gia công trục máy, trục truyền động, chốt chịu lực, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng, thanh dẫn hướng và nhiều linh kiện cơ khí công nghiệp kích thước lớn.
So với inox 304 và inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn. Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, ma sát, nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ của chi tiết.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 120, cần kiểm tra mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ vật liệu.
Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt khi gia công, nâng cao độ chính xác thành phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
