Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 – Đặc Điểm, Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn Và Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 26mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy móc, thiết bị công nghiệp, đồ gá và các hạng mục yêu cầu vật liệu có độ bền, độ cứng vững cùng khả năng chống ăn mòn tốt.

Với đường kính 26mm, sản phẩm có tiết diện lớn hơn các quy cách Phi 12.7, Phi 17 và Phi 22, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình và yêu cầu độ ổn định cao. Tùy vào môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật, Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 có thể được lựa chọn với nhiều mác thép như SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS430 hoặc những chủng loại inox chuyên dụng khác.

Đối với các sản phẩm sử dụng trong gia công chính xác, khách hàng nên xác định rõ mác inox, tiêu chuẩn, dung sai đường kính, chiều dài, bề mặt và trạng thái vật liệu. Những thông tin này giúp lựa chọn đúng phôi, hạn chế hao hụt trong gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa khoảng 26mm.

Trong tên gọi sản phẩm:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox Nhật Bản: vật liệu có nguồn gốc Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật.
  • Phi 26: đường kính danh nghĩa khoảng 26mm.
  • SUS: ký hiệu thường gặp đối với thép không gỉ theo hệ tiêu chuẩn JIS.

Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng ở giữa. Vì vậy, vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cần gia công tiện, phay, khoan, mài hoặc CNC.

Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Đường kính 26mm

Phi 26 là quy cách có tiết diện tương đối lớn, phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí có yêu cầu về độ cứng vững.

Thanh inox Phi 26 có thể được cắt thành các đoạn phôi theo kích thước cần thiết trước khi đưa vào máy tiện hoặc máy CNC.

Đường kính thực tế cần được xác định theo dung sai của từng sản phẩm. Trong các ứng dụng cơ khí chính xác, không nên chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa Phi 26 mà cần kiểm tra tiêu chuẩn và dung sai đi kèm.

Độ cứng vững tốt

So với những loại láp inox có đường kính nhỏ hơn, Phi 26 có tiết diện lớn hơn và phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực tốt hơn.

Sản phẩm có thể được gia công thành:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Ty.
  • Spacer.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết truyền động.
  • Đồ gá.

Khả năng chống ăn mòn

Một trong những ưu điểm nổi bật của thép không gỉ là khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc vào mác inox. SUS304, SUS316, SUS420 và SUS430 có thành phần hóa học cũng như đặc tính sử dụng khác nhau.

Do đó, khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26, khách hàng cần xác định rõ mác thép thay vì chỉ quan tâm đến đường kính.

Khả năng gia công

Láp inox Phi 26 có thể được sử dụng cho nhiều phương pháp gia công như:

  • Tiện cơ.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Gia công theo bản vẽ.

Chế độ gia công cần được điều chỉnh theo từng mác inox và trạng thái vật liệu.

Các mác Inox Nhật Bản Phi 26 phổ biến

Láp Inox SUS303 Phi 26

SUS303 thường được sử dụng trong những ứng dụng ưu tiên khả năng gia công cắt gọt.

Láp Inox SUS303 Phi 26 có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Chi tiết tiện CNC.
  • Chốt.
  • Trục.
  • Linh kiện máy.
  • Phụ kiện cơ khí.
  • Đồ gá.

Đây là lựa chọn phù hợp khi chi tiết cần trải qua nhiều công đoạn tiện hoặc gia công cắt gọt.

Láp Inox SUS304 Phi 26

SUS304 là mác inox phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Láp Inox SUS304 Phi 26 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và có thể được gia công thành nhiều loại chi tiết.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Trục máy.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Ty.
  • Linh kiện cơ khí.
  • Đồ gá.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Một số bộ phận của thiết bị thực phẩm.

Láp Inox SUS316 Phi 26

SUS316 thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Láp Inox SUS316 Phi 26 có thể được ứng dụng trong:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị dược phẩm.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Chi tiết làm việc trong môi trường có tính ăn mòn phù hợp.

Tuy nhiên, việc lựa chọn SUS316 cần dựa trên điều kiện thực tế như hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

Láp Inox SUS420 Phi 26

SUS420 thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng được xử lý nhiệt để đạt độ cứng cao hơn.

Láp Inox SUS420 Phi 26 có thể được sử dụng cho những chi tiết yêu cầu:

  • Độ cứng.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Cơ tính phù hợp.
  • Độ ổn định trong điều kiện làm việc nhất định.

Do đặc tính khác biệt so với SUS304 và SUS316, cần lựa chọn SUS420 theo đúng yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

Láp Inox SUS430 Phi 26

SUS430 thuộc nhóm inox ferritic và thường có từ tính.

Vật liệu có thể được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp, cơ khí và thiết bị gia dụng khi các đặc tính của SUS430 đáp ứng yêu cầu.

Tiêu chuẩn của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Inox Nhật Bản thường được sản xuất hoặc kiểm soát theo hệ tiêu chuẩn JIS – Japanese Industrial Standards.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26, khách hàng nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện nếu có.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, dung sai đường kính là thông số đặc biệt quan trọng.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26
Đường kính Ø26mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Nguồn gốc Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn Nhật
Tiêu chuẩn JIS và tiêu chuẩn liên quan
Mác inox SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS430…
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách
Gia công Tiện, CNC, phay, mài, cắt
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp

Các thông số trên mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng và yêu cầu kỹ thuật.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

1. Độ cứng vững cao

Đường kính 26mm giúp thanh có tiết diện lớn và độ cứng vững tốt, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí cần khả năng chịu lực.

2. Khả năng chống ăn mòn tốt

Tùy mác inox, sản phẩm có thể sử dụng trong môi trường ẩm hoặc môi trường có nguy cơ oxy hóa.

3. Gia công đa dạng

Láp Phi 26 có thể được tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.

4. Nhiều lựa chọn vật liệu

Khách hàng có thể lựa chọn giữa nhiều mác inox dựa trên yêu cầu về chống ăn mòn, cơ tính và khả năng gia công.

5. Phù hợp sản xuất hàng loạt

Dạng thanh đặc thuận tiện cho việc cấp phôi vào máy tiện CNC và các dây chuyền gia công tự động phù hợp.

6. Ứng dụng rộng

Phi 26 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ cơ khí chính xác đến chế tạo thiết bị công nghiệp.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Gia công trục

Láp Phi 26 có thể được tiện thành các loại trục trơn, trục bậc, trục ren hoặc các dạng trục theo bản vẽ.

Đối với các trục cần khả năng chống ăn mòn, inox có thể mang lại lợi thế so với một số vật liệu thép thông thường.

Chế tạo chốt

Thanh inox Phi 26 có thể được cắt thành phôi và gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết dạng chốt khác.

Gia công bạc

Láp đặc có thể được khoan và tiện để tạo thành các chi tiết dạng bạc hoặc phôi cho chi tiết vòng.

Gia công CNC

Phi 26 là quy cách thích hợp cho nhiều loại máy tiện CNC.

Sản phẩm có thể được đưa vào quy trình gia công hàng loạt để tạo ra các chi tiết có kích thước đồng nhất.

Sản xuất linh kiện máy

Láp inox Phi 26 có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Ty.
  • Spacer.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện lắp ráp.

Chế tạo đồ gá

Vật liệu có thể được gia công thành các chi tiết định vị, chốt gá và bộ phận của đồ gá công nghiệp.

Thiết bị công nghiệp

Với mác inox phù hợp, láp Phi 26 có thể được sử dụng trong một số bộ phận của máy móc và thiết bị sản xuất.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 nặng bao nhiêu?

Trọng lượng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 phụ thuộc vào chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Thể tích thanh tròn có thể tính theo công thức:

V = π × D² / 4 × L

Trong đó:

  • D = 26mm.
  • L = chiều dài thanh.
  • V = thể tích.

Sau khi tính thể tích, có thể nhân với khối lượng riêng của vật liệu để xác định trọng lượng lý thuyết.

Do các mác inox có thành phần khác nhau, khối lượng riêng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, trọng lượng thực tế của SUS303, SUS304, SUS316 hoặc SUS420 có thể có sự chênh lệch.

Ngoài ra, dung sai đường kính và chiều dài thực tế cũng ảnh hưởng đến trọng lượng của từng thanh.

Láp Inox Nhật Phi 26 có phù hợp gia công CNC không?

Có. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại máy tiện CNC và các thiết bị gia công cơ khí khác.

Tuy nhiên, cần lựa chọn chế độ gia công theo từng mác thép.

SUS303 thường được ưu tiên trong các chi tiết yêu cầu khả năng cắt gọt thuận lợi. SUS304 có tính chống ăn mòn tốt nhưng cần chú ý đến hiện tượng hóa bền nguội trong quá trình gia công. SUS316 có đặc tính gia công khác do thành phần hợp kim. SUS420 lại có đặc điểm riêng nếu vật liệu đã qua xử lý nhiệt.

Do đó, việc lựa chọn dao cắt, tốc độ cắt, lượng chạy dao và dung dịch làm mát cần được điều chỉnh theo vật liệu cụ thể.

So sánh Láp Inox Nhật Bản Phi 26 với các quy cách khác

Quy cách Đặc điểm
Phi 8 Phù hợp chi tiết nhỏ
Phi 12.7 Kích thước khoảng 1/2 inch
Phi 17 Độ cứng vững tốt
Phi 22 Phù hợp nhiều chi tiết cơ khí vừa
Phi 26 Tiết diện lớn, độ cứng vững tốt
Phi 30 Phù hợp chi tiết lớn hơn
Phi 40 Dùng cho nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn

Việc lựa chọn Phi 26 hay quy cách khác cần căn cứ vào kích thước thành phẩm, dung sai, tải trọng và phương pháp gia công.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Mác inox

SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và SUS430 có mức giá khác nhau do thành phần hợp kim và đặc tính vật liệu khác nhau.

Nguồn gốc

Nguồn gốc sản phẩm, nhà sản xuất và chứng từ vật liệu có thể ảnh hưởng đến giá.

Chiều dài

Giá có thể khác nhau giữa hàng nguyên cây và hàng được cắt theo kích thước yêu cầu.

Dung sai

Sản phẩm có dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Bề mặt có yêu cầu đặc biệt về độ nhẵn hoặc xử lý có thể làm thay đổi giá thành.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá cạnh tranh hơn so với mua lẻ.

Chứng chỉ

Các đơn hàng yêu cầu chứng chỉ vật liệu, kiểm định hoặc truy xuất nguồn gốc có thể phát sinh thêm yêu cầu kỹ thuật và chi phí.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác inox + Phi 26 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu dung sai.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Chọn đúng mác inox

Mác thép cần được xác định dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính.

SUS304 thường được dùng cho nhiều ứng dụng phổ biến. SUS316 có thể được cân nhắc trong một số môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. SUS303 phù hợp với các ứng dụng ưu tiên khả năng gia công. SUS420 phù hợp với một số chi tiết yêu cầu khả năng nhiệt luyện và độ cứng.

Xác định dung sai

Nếu láp được dùng làm phôi và gia công tiếp, dung sai có thể được lựa chọn theo quy trình sản xuất. Với các chi tiết chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra chiều dài

Nên tính toán chiều dài phôi dựa trên kích thước thành phẩm để hạn chế lượng dư và tối ưu chi phí.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm công đoạn xử lý trước khi gia công.

Kiểm tra chứng chỉ

Nếu sử dụng trong các dự án yêu cầu truy xuất vật liệu, nên yêu cầu chứng chỉ phù hợp với mác inox và tiêu chuẩn đã đặt hàng.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Để đảm bảo chất lượng gia công, cần chú ý:

  • Gá phôi chắc chắn.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Hạn chế nhiệt phát sinh.
  • Không sử dụng dụng cụ cắt bị cùn.
  • Kiểm tra kích thước định kỳ.
  • Làm sạch phôi sau gia công.

Đối với sản xuất hàng loạt, cần thiết lập quy trình kiểm soát kích thước và bề mặt nhằm đảm bảo các chi tiết đồng đều.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Láp inox Phi 26 nên được bảo quản tại nơi sạch và khô ráo.

Một số lưu ý:

  • Đặt thanh trên giá đỡ.
  • Không để trực tiếp trên nền.
  • Tránh nước đọng.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất không phù hợp.
  • Phân loại từng mác inox.
  • Dán nhãn rõ ràng.
  • Hạn chế va đập.
  • Bọc bảo vệ trong quá trình vận chuyển.

Việc phân loại vật liệu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 và các mác inox khác.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn chính xác về mác thép, tiêu chuẩn và quy cách.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về các loại láp inox Nhật Bản Phi 26 cũng như nhiều đường kính khác.

Để được báo giá nhanh và chính xác, nên cung cấp:

  • Mác inox.
  • Đường kính Phi 26.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Địa điểm giao hàng.

Thông tin càng đầy đủ thì việc xác định đúng sản phẩm và phương án cung cấp càng thuận lợi.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 có những mác nào?

Các mác phổ biến có thể gồm SUS303, SUS304, SUS316, SUS420, SUS430 và một số mác khác tùy nguồn cung cấp.

Phi 26 có nghĩa là gì?

Phi 26 là đường kính danh nghĩa của thanh inox, khoảng 26mm.

Láp Phi 26 có phải ống inox Phi 26 không?

Không. Láp tròn đặc có phần lõi đặc hoàn toàn, còn ống inox có khoảng rỗng bên trong.

Láp Inox Nhật Phi 26 có chống gỉ không?

Inox có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không bị ăn mòn. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào mác thép và môi trường.

Láp Phi 26 có dùng cho máy tiện CNC không?

Có. Phi 26 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại máy tiện CNC và thiết bị gia công cơ khí.

Có thể cắt Láp Phi 26 theo kích thước không?

Tùy nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.

Nên chọn SUS304 hay SUS316 Phi 26?

SUS304 thường phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng. SUS316 thường được cân nhắc khi môi trường làm việc có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. Cần lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ dựa vào giá thành.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 26mm, sở hữu độ cứng vững tốt và có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy, đồ gá và thiết bị công nghiệp.

Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS303, SUS304, SUS316, SUS420 hoặc SUS430. Mỗi mác có đặc tính riêng về khả năng gia công, chống ăn mòn, độ cứng và cơ tính.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26, không nên chỉ quan tâm đến đường kính. Cần xác định đầy đủ mác thép, tiêu chuẩn JIS, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái vật liệu và chứng chỉ chất lượng nếu có yêu cầu.

Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp giảm hao hụt phôi, thuận lợi cho quá trình gia công, kiểm soát chi phí và đảm bảo chất lượng chi tiết sau khi hoàn thiện.

Nếu doanh nghiệp đang tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 26, hãy cung cấp mác inox, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá theo nhu cầu.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo