Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 95mm, được sản xuất từ mác thép Inox 630 hay còn gọi là 17-4PH, SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và 1.4542. Đây là loại inox martensitic hóa bền kết tủa, nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với kích thước Phi 95, đây là quy cách láp tròn đặc có đường kính lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn, trục chịu tải, trục bơm, chốt, bạc, linh kiện van, chi tiết truyền động, khuôn mẫu và các bộ phận máy móc công nghiệp.
Inox 630 có điểm khác biệt quan trọng so với các dòng inox thông dụng như 304 hoặc 316 là khả năng hóa bền kết tủa. Thông qua các chế độ xử lý nhiệt và hóa già phù hợp, vật liệu có thể đạt nhiều mức cơ tính khác nhau, đáp ứng những yêu cầu về độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai của từng ứng dụng.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 95mm. Khác với ống inox, láp tròn đặc có toàn bộ phần tiết diện bên trong là kim loại.
Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
- Inox 630: mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
- Phi 95: đường kính danh nghĩa của thanh là 95mm.
- 17-4PH: tên gọi phổ biến của Inox 630.
- SUS 630: ký hiệu vật liệu theo JIS.
- AISI 630: ký hiệu thường dùng trong hệ AISI.
- UNS S17400: mã vật liệu theo hệ UNS.
- 1.4542: mã vật liệu theo hệ Werkstoff/EN.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic precipitation-hardening. Thành phần vật liệu điển hình gồm crom, niken, đồng và niobi, trong đó đồng và niobi đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa.
Thanh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 có thể được sử dụng trực tiếp trong một số ứng dụng hoặc làm phôi để gia công cơ khí. Tùy bản vẽ, thanh có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC để tạo thành chi tiết hoàn chỉnh.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Một số thông số cơ bản của sản phẩm:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 |
| Mác vật liệu | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH, SUS 630, AISI 630 |
| UNS | S17400 |
| Werkstoff | 1.4542 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Ø95mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Trạng thái vật liệu | Condition A hoặc trạng thái hóa già |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A564/A564M, EN 10088, JIS G4303 |
| Ứng dụng | Cơ khí, máy móc, bơm, van, dầu khí, năng lượng |
Các tiêu chuẩn và quy cách thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng. Một số tài liệu kỹ thuật ghi nhận Inox 630/17-4PH dưới các tiêu chuẩn như ASTM A564/A564M, EN 10088 và JIS G4303.
Đối với sản phẩm có yêu cầu cơ tính cao, khách hàng nên xác nhận rõ tình trạng vật liệu, chế độ nhiệt luyện, dung sai và chứng chỉ vật liệu.
Thành phần hóa học của Inox 630
Thành phần hóa học của Inox 630 là yếu tố quan trọng tạo nên khả năng chống ăn mòn và khả năng hóa bền của vật liệu.
Thành phần điển hình có thể tham khảo:
- Crom (Cr): 15 – 17,5%
- Niken (Ni): 3 – 5%
- Đồng (Cu): 3 – 5%
- Niobi + Tantan (Nb + Ta): 0,15 – 0,45%
- Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%
- Mangan (Mn): tối đa khoảng 1%
- Silic (Si): tối đa khoảng 1%
- Phốt pho (P): tối đa khoảng 0,04%
- Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%
- Sắt (Fe): phần còn lại
Các giới hạn có thể thay đổi đôi chút tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Dữ liệu 17-4PH được công bố cũng cho thấy hàm lượng Cr, Ni, Cu và Nb nằm trong các khoảng nêu trên.
Khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 cho các chi tiết quan trọng, nên kiểm tra thành phần hóa học theo chứng chỉ vật liệu của từng lô thay vì chỉ dựa trên thông số tham khảo.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Độ bền cơ học cao
Khả năng đạt độ bền cao sau hóa già là một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 630.
Tùy chế độ nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt các mức độ bền và độ cứng khác nhau. Ví dụ, tài liệu kỹ thuật của 17-4PH cho thấy các trạng thái H900, H925, H1025, H1075 và H1150 có sự khác biệt rõ rệt về độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng.
Điều này giúp Inox 630 phù hợp với các chi tiết cần chịu lực, chịu tải và hạn chế biến dạng.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 chứa hàm lượng crom cao giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt.
Theo các tài liệu vật liệu, khả năng chống ăn mòn của 17-4PH ở mức tốt và có thể tương đương Inox 304 trong nhiều điều kiện, đồng thời tốt hơn nhiều loại inox martensitic thuộc nhóm 400.
Tuy nhiên, không nên mặc định Inox 630 phù hợp với mọi môi trường ăn mòn. Khi làm việc trong môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá điều kiện vận hành cụ thể.
Có khả năng hóa bền kết tủa
Inox 630 là một trong những dòng inox nổi bật nhờ khả năng hóa bền kết tủa.
Một số trạng thái xử lý nhiệt thường gặp gồm:
- Condition A.
- H900.
- H925.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Mỗi trạng thái tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dẻo. Chẳng hạn, trạng thái H900 ưu tiên cơ tính cao hơn, trong khi các trạng thái nhiệt luyện cao hơn có thể mang lại độ dẻo và độ dai tốt hơn.
Kích thước Phi 95 phù hợp chi tiết lớn
Đường kính 95mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp với những chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Thanh có thể được sử dụng làm phôi để tiện xuống các đường kính nhỏ hơn, hoặc tạo thành các chi tiết có nhiều bậc, rãnh, ren và vị trí lắp ghép.
Đối với những chi tiết cần lượng dư gia công, quy cách phi 95 cung cấp lượng vật liệu phù hợp cho các công đoạn tiện và mài.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Chế tạo trục máy
Một trong những ứng dụng quan trọng của láp tròn đặc Inox 630 là chế tạo các loại trục.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 có thể được sử dụng làm phôi để gia công:
- Trục truyền động.
- Trục máy.
- Trục bơm.
- Trục van.
- Trục dẫn động.
- Trục chịu tải.
- Các chi tiết dạng trụ đặc biệt.
Sau khi tiện, phay hoặc mài, chi tiết có thể được xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật.
Trục bơm công nghiệp
Trục bơm thường phải chịu tải trọng, mô-men xoắn và ma sát trong quá trình vận hành.
17-4PH được ghi nhận là vật liệu có ứng dụng trong pump shafts và các chi tiết van.
Nhờ đó, láp phi 95 có thể được lựa chọn làm phôi cho những trục bơm có kích thước lớn khi yêu cầu vật liệu đáp ứng được điều kiện vận hành.
Chi tiết van
Inox 630 được sử dụng trong một số bộ phận van công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
Thanh phi 95 có thể được gia công thành:
- Trục van.
- Chốt van.
- Bộ phận truyền động.
- Chi tiết kết nối.
- Linh kiện dạng trụ.
Đối với hệ thống van chịu áp suất hoặc nhiệt độ cao, việc lựa chọn vật liệu phải căn cứ vào thiết kế và tiêu chuẩn của hệ thống.
Chốt chịu lực
Các loại chốt máy, chốt định vị, chốt liên kết và chi tiết chịu tải có thể được gia công từ Inox 630.
Sau khi cắt phôi, thanh có thể được tiện hoặc phay theo bản vẽ. Trạng thái nhiệt luyện được lựa chọn tùy theo yêu cầu về độ cứng và độ bền của chi tiết.
Bạc và linh kiện cơ khí
Phi 95 có thể được sử dụng để tạo phôi cho các loại bạc có đường kính ngoài lớn.
Inox 630 phù hợp với những linh kiện yêu cầu cơ tính cao, độ ổn định kích thước và khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 là quy cách phù hợp để gia công trên máy tiện CNC có khả năng gá và xử lý phôi đường kính lớn.
Các sản phẩm có thể gia công gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Vòng đệm.
- Chi tiết van.
- Linh kiện bơm.
- Bộ phận truyền động.
- Chi tiết máy.
- Phôi khuôn.
Việc lựa chọn phôi phi 95 cần dựa trên kích thước thành phẩm để cân đối giữa lượng dư gia công và mức tiêu hao vật liệu.
Thiết bị dầu khí
Inox 630/17-4PH được ứng dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật yêu cầu cơ tính cao, bao gồm các chi tiết van, trục bơm và thiết bị công nghiệp.
Trong ngành dầu khí, việc sử dụng thanh phi 95 cần được đánh giá dựa trên môi trường làm việc, áp suất, nhiệt độ, chất lưu và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án.
Thiết bị năng lượng
Nhờ khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt, Inox 630 có thể được sử dụng trong một số chi tiết của thiết bị năng lượng.
Đối với các ứng dụng quan trọng, vật liệu cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn, cơ tính và yêu cầu kiểm tra của nhà thiết kế hoặc chủ đầu tư.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 với Inox 304 Phi 95
Inox 304 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn và tính gia công tương đối tốt. Trong khi đó, Inox 630 có ưu thế về khả năng hóa bền và cơ tính.
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 95 | Inox 304 Phi 95 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic hóa bền kết tủa | Austenitic |
| Độ bền | Rất cao sau nhiệt luyện | Tốt |
| Độ cứng | Có thể rất cao | Thấp hơn |
| Hóa bền kết tủa | Có | Không |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Phụ thuộc trạng thái | Tương đối tốt |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải | Công nghiệp phổ thông |
| Giá thành | Thường cao hơn | Phổ biến hơn |
Nếu chi tiết yêu cầu độ bền và độ cứng cao, Inox 630 có lợi thế rõ rệt.
Nếu ưu tiên khả năng tạo hình, hàn và chống ăn mòn trong môi trường thông thường, Inox 304 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
So sánh Inox 630 Phi 95 với Inox 316 Phi 95
Inox 316 có molypden và thường được lựa chọn cho môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Trong khi đó, Inox 630 tập trung nhiều hơn vào khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 316 |
| Độ bền sau nhiệt luyện | Rất cao | Tốt |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường chloride | Cần đánh giá | Có lợi thế |
| Khả năng hóa bền | Có | Không |
| Ứng dụng | Cơ khí chịu lực | Hóa chất, biển, thực phẩm |
Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên giá thành. Cần xem xét đồng thời cơ tính, môi trường làm việc, nhiệt độ, khả năng gia công và tuổi thọ mong muốn.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Quy cách chính của sản phẩm:
Đường kính: Ø95mm
Ngoài đường kính, khách hàng nên xác định rõ:
- Chiều dài thanh.
- Dung sai đường kính.
- Dung sai chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
Đối với sản phẩm dùng làm phôi CNC, nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước thành phẩm để lựa chọn lượng dư gia công hợp lý.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Khối lượng thanh tròn đặc phụ thuộc vào đường kính và tỷ trọng vật liệu.
Tỷ trọng tham khảo của Inox 630/17-4PH vào khoảng 7,75 – 7,8 g/cm³. Một số tài liệu kỹ thuật công bố giá trị 7,78 g/cm³, trong khi dữ liệu khác ghi nhận khoảng 7,75 g/cm³.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng (kg/m) ≈ D² × 0,006165 × tỷ trọng
Với:
- D = 95mm.
- Tỷ trọng tham khảo = 7,78 g/cm³.
Khối lượng lý thuyết:
95² × 0,006165 × 7,78 ≈ 43,29 kg/m
Như vậy, mỗi mét Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 có khối lượng lý thuyết khoảng 43,3kg/m.
Khối lượng thực tế có thể chênh lệch tùy theo dung sai đường kính, tình trạng bề mặt và quy trình sản xuất.
Khi tính khối lượng cho đơn hàng, cần nhân khối lượng lý thuyết mỗi mét với chiều dài thực tế của thanh.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 không cố định mà phụ thuộc vào từng thời điểm và yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu Inox 630.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai đường kính.
- Chiều dài.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Do phi 95 có trọng lượng khoảng 43,3kg/m, chiều dài và số lượng là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu chứng từ.
Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Khả năng gia công Inox 630 phụ thuộc đáng kể vào trạng thái vật liệu.
Ở trạng thái mềm hơn, vật liệu thuận lợi hơn cho gia công. Khi đã được hóa già để đạt độ cứng cao, cần lựa chọn chế độ cắt và dụng cụ phù hợp.
Với thanh phi 95, cần đặc biệt chú ý đến độ cứng vững của máy và hệ thống gá.
Một số yếu tố cần kiểm soát:
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Loại dao.
- Góc dao.
- Độ sắc của dao.
- Dung dịch làm mát.
- Khả năng thoát phoi.
- Độ rung.
- Độ đồng tâm.
- Nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.
Khi gia công các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện tuần tự từ gia công thô, bán tinh đến gia công tinh và mài.
Việc lựa chọn chế độ gia công cần dựa trên trạng thái nhiệt luyện thực tế của vật liệu thay vì áp dụng một thông số cố định cho mọi loại Inox 630.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Do đường kính lớn và trọng lượng cao, thanh phi 95 cần được bảo quản trên hệ thống giá đỡ có khả năng chịu tải tốt.
Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất, nền bê tông ẩm hoặc khu vực có nước đọng.
Khu vực bảo quản nên:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Không có nước đọng.
- Hạn chế bụi bẩn.
- Tránh hóa chất ăn mòn.
- Hạn chế tiếp xúc với thép carbon.
Khi vận chuyển, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp với trọng lượng của thanh.
Thanh phải được cố định chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập trong quá trình di chuyển.
Nếu bề mặt đã được mài hoặc hoàn thiện, nên sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp để hạn chế trầy xước.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95
Độ bền cao
Inox 630 có khả năng đạt độ bền kéo và giới hạn chảy cao sau các chế độ hóa già phù hợp.
Độ cứng tốt
Tùy trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí chịu tải.
Chống ăn mòn tốt
Khả năng chống ăn mòn của 17-4PH tốt trong nhiều môi trường công nghiệp và là một trong những ưu điểm giúp vật liệu được sử dụng rộng rãi.
Có khả năng hóa bền
Các chế độ hóa già khác nhau cho phép điều chỉnh cơ tính để phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Tiết diện lớn
Phi 95 cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.
Ứng dụng đa dạng
Inox 630 được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, bơm, van, dầu khí, hóa chất, năng lượng và một số ứng dụng kỹ thuật đặc thù.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 tại Vật Liệu Titan
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox kỹ thuật và kim loại công nghiệp.
Vật Liệu Titan cung cấp nhiều dòng vật liệu phục vụ ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Quy cách: Phi 95mm.
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt yêu cầu.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Chứng chỉ cần cung cấp.
- Yêu cầu cắt.
- Địa điểm giao hàng.
Những thông tin này giúp quá trình xác nhận quy cách, kiểm tra vật liệu và báo giá diễn ra nhanh chóng hơn.
Đặc biệt với quy cách phi 95 có trọng lượng lớn, việc xác định chính xác chiều dài và số lượng ngay từ đầu sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong việc dự toán chi phí vật liệu và vận chuyển.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 là dòng thanh inox kỹ thuật có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu cao trong lĩnh vực cơ khí và công nghiệp.
Với đường kính Ø95mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn như trục máy, trục bơm, trục van, chốt chịu lực, bạc, linh kiện truyền động và nhiều bộ phận máy móc khác.
Điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa. Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt.
Khối lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95 vào khoảng 43,3kg/m, vì vậy đây là quy cách có trọng lượng đáng kể và cần được lưu ý khi tính toán vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.
Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên xác định đầy đủ mác Inox 630, đường kính 95mm, chiều dài, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết sau gia công mà còn hạn chế hao hụt vật liệu và tối ưu chi phí sản xuất.
Nếu quý khách đang cần tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 95, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách, số lượng, tình trạng vật liệu và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
