Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 76 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630 hay còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, UNS S17400, AISI 630 và EN 1.4542. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước Phi 76, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi gia công các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn như trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, khớp nối, chi tiết van, bánh răng và nhiều linh kiện công nghiệp khác.

Inox 630 được sử dụng trong những ứng dụng mà thép thông thường không đáp ứng được yêu cầu về cơ tính. Khả năng hóa bền kết tủa cho phép điều chỉnh tính chất cơ học thông qua các trạng thái xử lý nhiệt khác nhau như H900, H925, H1025, H1075 và H1150.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là thanh inox có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 76 mm. Khác với ống inox, toàn bộ phần tiết diện của láp là kim loại đặc nên sản phẩm thích hợp làm phôi cho quá trình tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC.

Tên gọi Phi 76 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 76 mm. Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp gia công và dung sai cho phép, kích thước thực tế có thể có sai lệch nhất định.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic precipitation-hardening, tức thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Vật liệu được hợp kim hóa chủ yếu bằng chromium, nickel, copper và niobium. Thành phần này tạo điều kiện cho quá trình hóa già và hình thành cơ tính cao.

Theo dữ liệu kỹ thuật tham khảo theo ASTM A564, Type 630/UNS S17400 có chromium khoảng 15–17,5%, nickel 3–5%, copper 3–5% và niobium cộng tantalum khoảng 0,15–0,45%.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH
UNS S17400
AISI 630
EN 1.4542
Đường kính Phi 76 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Nhóm vật liệu Thép không gỉ hóa bền kết tủa
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A564/A564M, ASTM A276 tùy sản phẩm
Trạng thái Condition A, H900, H925, H1025, H1075, H1100, H1150…
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, dầu khí, hóa chất, máy bơm, van, thiết bị công nghiệp

ASTM A564 là tiêu chuẩn dành cho thanh và hình thép không gỉ hóa bền kết tủa cán nóng hoặc gia công nguội. Type 630/UNS S17400 là một trong những mác thép phổ biến thuộc nhóm này.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Độ bền cơ học cao

Một trong những ưu điểm lớn nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau khi được xử lý nhiệt.

Theo dữ liệu kỹ thuật tham khảo, trạng thái H900 của 17-4PH có giới hạn độ bền kéo tối thiểu khoảng 1.314 MPa và giới hạn chảy tối thiểu khoảng 1.177 MPa. Những giá trị này thay đổi tùy trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng.

Với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76, tiết diện lớn kết hợp với cơ tính cao giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết chịu tải.

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 630 có thể đạt độ cứng cao nhờ quá trình hóa già.

Tùy trạng thái xử lý nhiệt, độ cứng của vật liệu có thể thay đổi đáng kể. H900 thường được lựa chọn khi ưu tiên độ bền và độ cứng, trong khi các trạng thái nhiệt luyện cao hơn có thể tạo sự cân bằng tốt hơn giữa độ bền và độ dai.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 chứa hàm lượng chromium tương đối cao, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

Khả năng chống ăn mòn của 17-4PH được đánh giá tương đương với inox 304 trong nhiều môi trường và cao hơn nhiều loại thép không gỉ martensitic thuộc dòng 400.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, hàm lượng chloride, tình trạng bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

Có thể điều chỉnh cơ tính

Đây là đặc điểm quan trọng của Inox 630.

Người sử dụng có thể lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp để cân bằng giữa:

  • Độ bền.
  • Độ cứng.
  • Độ dẻo.
  • Độ dai.
  • Khả năng gia công.
  • Khả năng chịu tải.

Các trạng thái thường gặp gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.

Thành phần hóa học của Inox 630

Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng tạo nên đặc tính của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76.

Theo dữ liệu tham khảo theo ASTM A564 Type 630, thành phần hóa học có các giới hạn chính như sau:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,07%
Manganese (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,040%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Chromium (Cr) 15,00–17,50%
Nickel (Ni) 3,00–5,00%
Copper (Cu) 3,00–5,00%
Niobium + Tantalum 0,15–0,45%
Iron (Fe) Phần còn lại

Chromium đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống ăn mòn. Nickel góp phần ổn định cấu trúc và cải thiện một số đặc tính cơ học. Copper và niobium/tantalum có vai trò trong cơ chế hóa bền kết tủa.

Thành phần thực tế của từng lô hàng cần được xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu nếu dự án yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 sở hữu nhiều ưu điểm phù hợp với ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo máy.

Độ bền cao

Vật liệu có thể đạt cơ tính rất cao sau xử lý nhiệt, phù hợp với những chi tiết chịu tải.

Độ cứng tốt

Sau hóa già, inox 630 có thể đạt độ cứng cao, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu khả năng chống biến dạng.

Chống ăn mòn

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Tiết diện lớn

Đường kính 76 mm cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp gia công những chi tiết có kích thước lớn.

Có thể gia công nhiều dạng

Thanh tròn đặc có thể được tiện, phay, khoan, mài và cắt theo bản vẽ.

Có nhiều trạng thái nhiệt luyện

Người sử dụng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu theo yêu cầu về cơ tính.

Ứng dụng rộng

17-4PH được sử dụng trong các ứng dụng như chi tiết máy bay, fastener, trục bơm, chi tiết van, thiết bị xử lý hóa chất và một số linh kiện công nghiệp.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Gia công trục máy

Một trong những ứng dụng phổ biến của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là gia công trục.

Từ phôi Phi 76 có thể gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục máy.
  • Trục chịu tải.
  • Trục ren.
  • Trục côn.
  • Trục kết nối.
  • Trục quay công nghiệp.

Đường kính 76 mm cho phép tạo ra những chi tiết có tiết diện lớn hơn so với các loại láp Phi 20, Phi 30, Phi 40 hoặc Phi 50.

Gia công trục bơm

17-4PH được sử dụng cho các ứng dụng trục bơm nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Các tài liệu kỹ thuật về 17-4PH liệt kê pump shafts cùng với bánh răng, plunger, valve stems, valve seats và bushings trong nhóm ứng dụng của vật liệu.

Gia công van công nghiệp

Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết van.

Các bộ phận như:

  • Ty van.
  • Trục van.
  • Bi van.
  • Ghế van.
  • Chi tiết chịu lực.

có thể được chế tạo từ vật liệu 17-4PH khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Gia công bánh răng

Sau khi xử lý nhiệt, Inox 630 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng bánh răng và linh kiện truyền động.

Độ cứng cao giúp chi tiết có khả năng chịu tải tốt hơn so với vật liệu inox chưa được hóa bền.

Gia công chốt chịu lực

Thanh Phi 76 có thể được gia công thành những loại chốt lớn hoặc chi tiết liên kết chịu tải.

Gia công bạc

Láp tròn đặc có thể được tiện và khoan để tạo các loại bạc, bạc chịu tải hoặc bạc kỹ thuật.

Ngành dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong một số linh kiện dầu khí nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Ngành hóa chất

17-4PH có thể được sử dụng trong một số thiết bị xử lý hóa chất khi môi trường làm việc phù hợp với khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp gia công phổ biến đối với thanh tròn đặc Phi 76.

Từ phôi ban đầu, có thể gia công thành:

  • Trục bậc.
  • Trục côn.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Trục ren.
  • Puly.
  • Chi tiết dạng trụ.

Đối với inox 630, chế độ cắt cần được lựa chọn dựa trên trạng thái vật liệu.

Nếu thanh đã được hóa bền ở trạng thái có độ cứng cao, quá trình gia công sẽ khác đáng kể so với Condition A.

Phay

Sau khi tiện, chi tiết có thể tiếp tục được phay để tạo:

  • Rãnh then.
  • Mặt phẳng.
  • Rãnh kỹ thuật.
  • Biên dạng đặc biệt.
  • Vị trí lắp ghép.

Khoan

Thanh Phi 76 có thể được khoan tạo lỗ xuyên hoặc lỗ mù tùy thiết kế.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và độ nhẵn bề mặt đối với những chi tiết có yêu cầu chính xác cao.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Do đường kính lên đến 76 mm, khối lượng của thanh inox Phi 76 khá lớn.

Khối lượng phụ thuộc vào:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng riêng.
  • Dung sai sản phẩm.

Khối lượng riêng tham khảo của 17-4PH khoảng 7,78 g/cm³. Một số dữ liệu kỹ thuật khác ghi nhận khoảng 7,75 g/cm³.

Công thức tính khối lượng thanh tròn đặc:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với D = 76 mm và chiều dài 1 mét, khối lượng lý thuyết vào khoảng 35,3 kg/m, khi sử dụng khối lượng riêng khoảng 7,78 g/cm³.

Giá trị thực tế có thể thay đổi tùy dung sai và quy cách sản xuất.

Việc xác định trước khối lượng giúp doanh nghiệp dự toán chính xác hơn chi phí vật liệu, bốc xếp và vận chuyển.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Một số yếu tố chính gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đặc biệt, do Phi 76 có khối lượng lớn trên mỗi mét, tổng giá trị đơn hàng có thể thay đổi đáng kể theo chiều dài và số lượng.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin:

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 + số lượng + chiều dài + trạng thái nhiệt luyện + tiêu chuẩn + yêu cầu chứng chỉ.

Nếu cần gia công theo bản vẽ, nên gửi bản vẽ để nhà cung cấp tư vấn quy cách phôi phù hợp.

Chiều dài Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Tùy nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 có thể được cung cấp dưới dạng:

  • Thanh nguyên cây.
  • Cắt theo mét.
  • Cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Cắt phôi gia công.
  • Cắt theo bản vẽ.
  • Cắt số lượng lớn.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, việc tối ưu chiều dài phôi là rất quan trọng.

Nếu chiều dài phôi được lựa chọn phù hợp với kích thước thành phẩm, phần dư sau gia công có thể được giảm xuống, từ đó giúp tiết kiệm chi phí vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 với Inox 304 Phi 76

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Nhóm vật liệu Martensitic hóa bền kết tủa Austenitic
Độ bền Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Độ cứng Có thể cao Thấp hơn
Hóa bền kết tủa Không
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Tính phổ biến Chuyên dụng hơn Rất phổ biến
Ứng dụng Chi tiết chịu tải Cơ khí, thực phẩm, dân dụng
Xử lý nhiệt tăng bền Không theo cơ chế PH

Nếu mục tiêu chính là độ bền cơ học và độ cứng, inox 630 có nhiều lợi thế.

Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, tạo hình và sử dụng trong môi trường thông dụng, inox 304 có thể phù hợp hơn.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 với Inox 316 Phi 76

Inox 316 nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chứa chloride, trong khi Inox 630 nổi bật về khả năng đạt cơ tính cao sau hóa già.

Tiêu chí Inox 630 Inox 316
Độ bền Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Độ cứng Cao Thấp hơn
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Khả năng chống chloride Cần đánh giá cụ thể Tốt
Hóa bền kết tủa Không
Ứng dụng Chi tiết chịu tải Môi trường ăn mòn
Trạng thái nhiệt luyện Có nhiều lựa chọn Không hóa bền theo cơ chế PH

Việc lựa chọn giữa 630 và 316 cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế, không nên chỉ dựa vào tên mác inox.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 có bị gỉ không?

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không đồng nghĩa với việc vật liệu hoàn toàn không bị ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào:

  • Môi trường sử dụng.
  • Hàm lượng chloride.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Điều kiện gia công.
  • Thời gian tiếp xúc với môi trường.

17-4PH có khả năng chống ăn mòn tương đương inox 304 trong nhiều môi trường, nhưng cần đánh giá cụ thể khi sử dụng trong môi trường chloride cao hoặc hóa chất mạnh.

Do đó, đối với các ứng dụng ngoài trời, môi trường biển hoặc hóa chất, cần xác định chính xác điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

Kiểm tra chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 76 mm.

Có thể sử dụng thước cặp, panme hoặc thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra kích thước.

Đối với sản phẩm sử dụng trong gia công chính xác, cần kiểm tra dung sai theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Kiểm tra mác thép

Sản phẩm cần được xác nhận đúng:

Inox 630 – 17-4PH – UNS S17400 – AISI 630 – EN 1.4542.

Kiểm tra tiêu chuẩn

ASTM A564/A564M là một tiêu chuẩn quan trọng đối với thanh thép không gỉ hóa bền kết tủa.

Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể phải đáp ứng thêm các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Đối với inox 630, cần xác định rõ sản phẩm đang ở trạng thái:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1100.
  • H1150.

Không nên chỉ ghi chung “Inox 630” nếu bản vẽ hoặc thiết kế yêu cầu cơ tính cụ thể.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu MTC/MTR thể hiện:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Số lô.
  • Trạng thái nhiệt luyện.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Mặc dù Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm vẫn cần được bảo quản đúng cách.

Thanh láp nên được đặt trên giá đỡ chắc chắn.

Không nên để sản phẩm trực tiếp xuống nền đất.

Kho chứa cần khô ráo, thông thoáng và hạn chế nước đọng.

Khi vận chuyển, nên sử dụng vật liệu đệm để hạn chế va chạm giữa các thanh.

Nếu kho chứa đồng thời thép carbon và inox, cần phân khu riêng biệt.

Việc hạn chế tiếp xúc với bụi sắt và các hạt thép carbon giúp giảm nguy cơ xuất hiện các vết gỉ bề mặt do nhiễm sắt.

Những ngành sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Cơ khí chế tạo

Đây là lĩnh vực sử dụng nhiều thanh inox 630. Phi 76 phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Dầu khí

Vật liệu 17-4PH được sử dụng trong một số linh kiện dầu khí và thiết bị công nghiệp.

Máy bơm

Thanh Phi 76 có thể được gia công thành trục bơm hoặc những bộ phận quay chịu tải.

Van công nghiệp

Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho ty van, trục van, bi van và các chi tiết chịu lực.

Hóa chất

Một số thiết bị xử lý hóa chất có thể sử dụng 17-4PH nếu điều kiện môi trường phù hợp.

Gia công CNC

Phi 76 là kích thước phôi phù hợp với các máy tiện CNC có khả năng gia công thanh đường kính lớn.

Thiết bị công nghiệp

Nhiều loại máy móc cần linh kiện có độ bền cao có thể sử dụng inox 630 làm vật liệu chế tạo.

Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ các thông tin kỹ thuật.

Trước tiên là xác nhận chính xác mác vật liệu 630/17-4PH/UNS S17400.

Tiếp theo là đường kính Phi 76, chiều dài và dung sai.

Nếu sản phẩm được sử dụng làm chi tiết chịu tải, cần xác định trạng thái nhiệt luyện.

Nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá môi trường cụ thể.

Đối với các dự án có yêu cầu cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.

Ngoài ra, cần kiểm tra bề mặt thanh láp để đảm bảo không có các khuyết tật nghiêm trọng như nứt, rỗ, cong hoặc ăn mòn.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76, doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về inox kỹ thuật và vật liệu cơ khí.

Một nhà cung cấp uy tín nên có khả năng hỗ trợ:

  • Tư vấn mác inox.
  • Xác nhận quy cách Phi 76.
  • Tư vấn trạng thái nhiệt luyện.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Cắt theo kích thước.
  • Cung cấp số lượng lớn.
  • Hỗ trợ vận chuyển.
  • Tư vấn vật liệu theo bản vẽ.

Đối với những chi tiết quan trọng, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật ngay từ đầu.

Điều này giúp xác định chính xác loại inox, trạng thái nhiệt luyện, kích thước phôi và yêu cầu dung sai.

Vì sao nên lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn.

Những ưu điểm đáng chú ý gồm:

  • Cơ tính cao sau nhiệt luyện.
  • Có khả năng hóa bền kết tủa.
  • Độ cứng tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Tiết diện lớn.
  • Có thể gia công nhiều dạng chi tiết.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
  • Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp.

17-4PH được ứng dụng trong nhiều nhóm chi tiết như trục bơm, bánh răng, van, plunger, bushings và các linh kiện kỹ thuật khác.

Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần một loại inox có cơ tính cao hơn đáng kể so với các inox thông dụng và có thể điều chỉnh tính chất thông qua quá trình xử lý nhiệt.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là thanh inox tròn đặc đường kính 76 mm được sản xuất từ thép không gỉ hóa bền kết tủa Inox 630. Vật liệu còn được gọi là 17-4PH, UNS S17400, AISI 630 và EN 1.4542.

Sản phẩm nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.

Với đường kính 76 mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết như trục máy, trục bơm, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối, trục van và nhiều linh kiện công nghiệp.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76, khách hàng cần quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.

Đặc biệt, trạng thái nhiệt luyện có ảnh hưởng lớn đến cơ tính của inox 630. Vì vậy, việc xác định đúng Condition A hoặc trạng thái hóa già như H900, H1025, H1075, H1100 hay H1150 là rất quan trọng đối với những chi tiết có yêu cầu kỹ thuật cao.

Với sự kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 76 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy bơm, van công nghiệp, thiết bị dầu khí, hóa chất và các hệ thống máy móc kỹ thuật.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo