Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 78 mm, được sản xuất từ Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là loại inox hóa bền tiết pha có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, đồng thời sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với đường kính Phi 78 mm, sản phẩm có tiết diện lớn, thích hợp sử dụng làm phôi cho những chi tiết máy có kích thước trung bình đến lớn. Thanh láp có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan, cắt hoặc CNC để tạo thành trục máy, trục bơm, chốt, bạc, bánh răng, chi tiết van và nhiều linh kiện cơ khí khác.
Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu vừa có khả năng chịu lực cao vừa có khả năng chống ăn mòn, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc. Đặc biệt, khả năng hóa bền tiết pha giúp Inox 630 có thể đạt cơ tính cao hơn đáng kể sau xử lý nhiệt.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 là gì?
Láp tròn đặc là loại vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Đây là dạng vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết dạng trụ hoặc những bộ phận yêu cầu khả năng chịu tải.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 có đường kính danh nghĩa 78 mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630. Mác thép này còn được gọi là 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và có mã UNS S17400.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha. Vật liệu có thể được xử lý nhiệt để thay đổi độ bền, độ cứng và các đặc tính cơ học theo yêu cầu.
Với đường kính 78 mm, thanh láp có kích thước tương đối lớn, phù hợp với những chi tiết cần lượng vật liệu đáng kể trước khi gia công hoàn thiện.
Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên phổ biến | 17-4 PH |
| Mã UNS | S17400 |
| Tên khác | SUS 630, Type 630 |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ hóa bền tiết pha |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 78 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Theo quy cách sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, năng lượng, công nghiệp |
Thông số thực tế của sản phẩm có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, nhà sản xuất, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu của khách hàng.
Đặc tính nổi bật của Inox 630
Độ bền cơ học cao
Inox 630 nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền cơ học cao thông qua quá trình hóa bền tiết pha.
Sau khi được xử lý nhiệt theo chế độ phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng cao. Điều này giúp Inox 630 phù hợp với nhiều chi tiết chịu lực và truyền động.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78, đường kính lớn kết hợp với cơ tính của vật liệu tạo ra phôi phù hợp cho nhiều chi tiết có yêu cầu về độ cứng vững.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Crom trong thành phần hợp kim giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt vật liệu, hạn chế tác động của quá trình oxy hóa.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Với môi trường có nồng độ chloride cao hoặc nước biển, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn vật liệu.
Khả năng hóa bền tiết pha
Khả năng hóa bền tiết pha là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Inox 630.
Thông qua xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao. Các trạng thái thường gặp của 17-4 PH gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.
Mỗi trạng thái nhiệt luyện tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai. Vì vậy, cần lựa chọn trạng thái phù hợp với điều kiện làm việc của từng chi tiết.
Khả năng gia công
Láp Inox 630 Phi 78 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt và CNC.
Tuy nhiên, độ cứng của vật liệu sau nhiệt luyện có thể ảnh hưởng đến khả năng gia công. Do đó, cần lựa chọn dao cắt, tốc độ cắt, lượng chạy dao và phương pháp làm mát phù hợp.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm trong ứng dụng cơ khí:
- Đường kính lớn 78 mm.
- Kết cấu thanh đặc chắc chắn.
- Khả năng chịu lực tốt.
- Có thể đạt cơ tính cao sau nhiệt luyện.
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
- Có thể gia công bằng máy tiện và CNC.
- Phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
- Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
- Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Phi 78 mm cũng là kích thước phù hợp cho những chi tiết có đường kính lớn, cần lượng dư gia công tương đối nhiều.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Đường kính Phi 78 mm
Phi 78 mm là đường kính danh nghĩa của thanh tròn.
Trong thực tế, kích thước có thể có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất. Nếu sử dụng để chế tạo chi tiết chính xác, khách hàng nên xác định dung sai cụ thể ngay từ đầu.
Chiều dài
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 có thể được cung cấp dạng cây hoặc cắt theo chiều dài.
Đối với các xưởng gia công CNC, việc cắt phôi theo chiều dài giúp giảm thời gian chuẩn bị và hạn chế hao hụt vật liệu.
Bề mặt
Tùy phương pháp sản xuất, thanh có thể có các trạng thái bề mặt khác nhau.
Đối với những ứng dụng yêu cầu độ bóng hoặc độ chính xác cao, có thể lựa chọn sản phẩm có bề mặt được gia công phù hợp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Chế tạo trục máy
Thanh Phi 78 có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục máy có đường kính lớn.
Phôi có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh then, ren và các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.
Nhờ cơ tính cao, Inox 630 phù hợp với nhiều loại trục chịu tải hoặc chịu mô-men xoắn.
Chế tạo trục bơm
Trục bơm là bộ phận thường xuyên chịu lực và chuyển động quay.
Inox 630 có thể được lựa chọn cho các loại trục bơm phù hợp với điều kiện làm việc. Thanh Phi 78 cung cấp lượng phôi đủ lớn để gia công trục có kích thước theo thiết kế.
Chế tạo chi tiết van
Trong ngành công nghiệp, van có thể phải làm việc trong môi trường áp suất và nhiệt độ khác nhau.
Một số chi tiết van yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Inox 630 có thể đáp ứng các yêu cầu này trong phạm vi ứng dụng phù hợp.
Láp Phi 78 có thể được gia công thành trục van, phôi thân chi tiết hoặc các bộ phận dạng tròn khác.
Chế tạo bánh răng
Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại bánh răng và chi tiết truyền động.
Phôi Phi 78 có thể được tiện tạo hình trước khi thực hiện các công đoạn gia công răng.
Sau đó, chi tiết có thể được xử lý nhiệt theo yêu cầu để đạt cơ tính phù hợp.
Chế tạo bạc
Thanh tròn đặc Phi 78 có thể được cắt thành từng phôi để gia công bạc có đường kính ngoài lớn.
Phôi sau khi cắt có thể được khoan, tiện lỗ trong và hoàn thiện bề mặt theo kích thước thiết kế.
Chốt và chi tiết chịu lực
Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao nên có thể sử dụng cho nhiều loại chốt và linh kiện chịu lực.
Thanh Phi 78 có thể được cắt thành từng đoạn rồi gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết truyền lực.
Linh kiện máy móc
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 là nguồn phôi phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo linh kiện máy.
Từ thanh nguyên liệu, có thể gia công thành trục, vòng, bạc, chốt, bộ phận truyền động và nhiều chi tiết có hình dạng phức tạp.
Ngành dầu khí
Trong ngành dầu khí, vật liệu được sử dụng cho các chi tiết phải đáp ứng yêu cầu cao về cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
Inox 630 có thể được cân nhắc cho một số chi tiết như trục, van, linh kiện bơm và các bộ phận chịu tải.
Đối với môi trường chứa chloride hoặc hydrogen sulfide, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc và tiêu chuẩn vật liệu trước khi lựa chọn.
Công nghiệp năng lượng
Một số thiết bị trong ngành năng lượng yêu cầu chi tiết có độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Inox 630 có thể được sử dụng cho những chi tiết cơ khí phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Ngành hàng hải
Khả năng chống ăn mòn của Inox 630 giúp vật liệu có thể được sử dụng trong một số ứng dụng hàng hải.
Tuy nhiên, môi trường nước biển có hàm lượng chloride cao nên cần xem xét kỹ nguy cơ ăn mòn cục bộ và điều kiện vận hành.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 với Inox 304
Inox 304 là dòng thép không gỉ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong khi đó, Inox 630 được lựa chọn nhiều hơn cho các ứng dụng yêu cầu cơ tính cao.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 630 |
| Nhóm thép | Austenitic | Hóa bền tiết pha |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt |
| Độ bền | Tốt | Cao sau nhiệt luyện |
| Độ cứng | Trung bình | Có thể đạt cao |
| Hóa bền tiết pha | Không | Có |
| Khả năng gia công | Tương đối tốt | Phụ thuộc trạng thái |
| Ứng dụng | Phổ thông | Chi tiết chịu lực |
| Mục tiêu sử dụng | Chống ăn mòn, gia công | Độ bền và cơ tính cao |
Việc lựa chọn giữa Inox 304 và Inox 630 cần dựa trên yêu cầu thực tế của sản phẩm. Nếu cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt cho ứng dụng phổ thông, Inox 304 là lựa chọn phổ biến. Nếu yêu cầu cơ tính cao sau xử lý nhiệt, Inox 630 có nhiều ưu điểm hơn.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Trọng lượng của thanh tròn đặc được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức tính:
Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với đường kính 78 mm và khối lượng riêng lý thuyết khoảng 7,8 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 vào khoảng:
Khối lượng ≈ 37,3 kg/mét
Đây là giá trị lý thuyết để tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai, chiều dài và quy cách sản xuất.
Đối với thanh có đường kính lớn như Phi 78, việc tính trọng lượng trước khi đặt hàng đặc biệt quan trọng nhằm dự toán chi phí vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Láp Phi 78 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại máy gia công cơ khí như máy tiện cơ, máy tiện CNC, máy phay và máy khoan.
Một quy trình gia công phổ biến có thể bao gồm:
- Cắt phôi theo chiều dài.
- Làm sạch và kiểm tra phôi.
- Gá phôi chắc chắn trên máy.
- Tiện mặt đầu.
- Tiện đường kính ngoài.
- Tiện bậc và rãnh.
- Khoan hoặc tiện lỗ.
- Gia công ren.
- Phay rãnh then hoặc các vị trí đặc biệt.
- Kiểm tra kích thước.
- Hoàn thiện bề mặt.
Với đường kính Phi 78, cần đặc biệt chú ý đến khả năng gá kẹp và độ cứng vững của máy. Phôi có khối lượng lớn nên phải được cố định chắc chắn nhằm đảm bảo an toàn và độ chính xác trong quá trình gia công.
Nếu vật liệu đã qua xử lý nhiệt và có độ cứng cao, nên lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp và kiểm soát nhiệt phát sinh trong quá trình gia công.
Những yếu tố cần kiểm tra khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Mác thép
Cần xác nhận sản phẩm đúng mác Inox 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400 theo yêu cầu kỹ thuật.
Đường kính
Kiểm tra đường kính danh nghĩa Phi 78 mm và dung sai thực tế.
Trạng thái nhiệt luyện
Đây là yếu tố quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và cơ tính của Inox 630.
Chiều dài
Xác định chiều dài cây hoặc kích thước từng đoạn phôi cần cắt.
Bề mặt
Kiểm tra tình trạng bề mặt trước khi nhập kho, đặc biệt với những đơn hàng yêu cầu gia công chính xác.
Chứng chỉ vật liệu
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu khi cần xác nhận thành phần hóa học, cơ tính và nguồn gốc.
Xuất xứ
Nên lựa chọn sản phẩm có thông tin xuất xứ và tiêu chuẩn rõ ràng để đảm bảo khả năng truy xuất khi cần.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Do Phi 78 là kích thước lớn và trọng lượng thanh tương đối cao, việc bảo quản cần được thực hiện đúng cách.
Thanh nên được đặt trên hệ thống giá đỡ hoặc pallet chịu tải tốt, tránh đặt trực tiếp xuống nền đất.
Kho bảo quản cần khô ráo, thông thoáng và hạn chế nước đọng.
Không nên để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm sắt trên bề mặt.
Trong quá trình nâng hạ, cần sử dụng thiết bị phù hợp với trọng lượng của thanh. Các thanh cần được cố định chắc chắn trong quá trình vận chuyển để hạn chế va đập và trầy xước.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố tại thời điểm đặt hàng.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu Inox 630.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai đường kính.
- Chiều dài thanh.
- Bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Đối với những đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn và báo giá phù hợp.
Nếu cần cắt thanh thành nhiều đoạn theo bản vẽ, cần cung cấp kích thước phôi để nhà cung cấp tính toán phương án cắt và mức hao hụt hợp lý.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp vật liệu inox và vật liệu kim loại công nghiệp.
vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin về các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, nên cung cấp các thông tin:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Kích thước: Phi 78 mm.
- Số lượng.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Thông tin càng cụ thể thì quá trình xác nhận sản phẩm và báo giá càng nhanh chóng, đồng thời hạn chế nguy cơ giao sai quy cách.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78 là dòng thanh tròn đặc có đường kính 78 mm được sản xuất từ thép không gỉ hóa bền tiết pha Inox 630. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
Với khả năng hóa bền thông qua xử lý nhiệt, Inox 630 có thể đạt độ cứng và độ bền cao, phù hợp để chế tạo các chi tiết chịu tải như trục máy, trục bơm, chốt, bạc, bánh răng, chi tiết van và linh kiện máy.
Kích thước Phi 78 mm mang lại tiết diện lớn và lượng phôi phù hợp cho các chi tiết có kích thước tương đối lớn. Thanh có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan và CNC tùy theo yêu cầu thiết kế.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 78, khách hàng cần chú ý đến mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt và đặc biệt là trạng thái nhiệt luyện. Đối với các ứng dụng kỹ thuật quan trọng, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu và thông số cơ tính là cần thiết.
Lựa chọn đúng vật liệu và đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm hao hụt trong quá trình gia công, tối ưu chi phí nguyên liệu, nâng cao độ ổn định của sản phẩm và đảm bảo tuổi thọ của chi tiết trong quá trình vận hành.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
