Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 7mm, được sản xuất từ inox 630, còn được biết đến với tên gọi 17-4 PH Stainless Steel. Đây là dòng thép không gỉ hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
Với đường kính phi 7mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc inox kích thước nhỏ, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, chốt, trục, ty, chi tiết định vị và các bộ phận máy có kích thước nhỏ.
So với inox 304 hoặc inox 316, inox 630 có ưu điểm nổi bật về khả năng hóa bền kết tủa và đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt. Đây là lý do vật liệu thường được sử dụng trong các ngành đòi hỏi độ bền cao như cơ khí chính xác, dầu khí, năng lượng, hàng không và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 Là Gì?
Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Với đường kính danh nghĩa 7mm, sản phẩm được gọi là láp tròn đặc phi 7.
Khi vật liệu sử dụng là inox 630, tên gọi đầy đủ là Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7.
Có thể hiểu tên sản phẩm như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại hình trụ, lõi đặc.
- Inox 630: thép không gỉ hóa bền kết tủa.
- Phi 7: đường kính danh nghĩa 7mm.
- Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7: thanh inox 630 dạng tròn đặc có đường kính 7mm.
Inox 630 còn được gọi là 17-4 PH, thường được nhận diện theo tiêu chuẩn UNS S17400 và AISI 630.
Vật liệu có sự kết hợp giữa chromium, nickel, đồng và các nguyên tố hợp kim khác, tạo nên khả năng chống ăn mòn và cơ tính tốt.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Khả năng hóa bền kết tủa
Điểm nổi bật của inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa.
Thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa già, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn so với trạng thái chưa xử lý.
Đặc tính này giúp inox 630 phù hợp với những chi tiết nhỏ nhưng cần khả năng chịu tải và độ bền cao.
Độ bền cơ học cao
Inox 630 có thể đạt giới hạn chảy và độ bền kéo cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
Với thanh phi 7mm, đặc tính này đặc biệt hữu ích khi vật liệu được gia công thành chốt, trục nhỏ hoặc các chi tiết chịu lực.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, môi trường và điều kiện làm việc.
Có khả năng xử lý nhiệt
Inox 630 có nhiều trạng thái xử lý nhiệt khác nhau. Việc lựa chọn trạng thái phù hợp giúp cân bằng giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.
Một số trạng thái phổ biến gồm H900, H1025, H1075 và H1150.
Có tính từ
Không giống nhiều loại inox austenitic, inox 630 có tính từ.
Đây là đặc điểm đặc trưng của vật liệu và có thể được sử dụng để nhận biết sơ bộ, nhưng không nên dùng nam châm làm phương pháp xác định chính xác mác inox.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 |
| Vật liệu | Inox 630 |
| Tên thương mại | 17-4 PH |
| Tiêu chuẩn phổ biến | UNS S17400 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 7mm |
| Nhóm thép | Precipitation Hardening Stainless Steel |
| Khả năng hóa bền | Tốt |
| Tính từ | Có |
| Chống ăn mòn | Tốt |
| Độ bền | Cao sau xử lý nhiệt |
| Khả năng gia công | Tùy trạng thái vật liệu |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất, dung sai, trạng thái xử lý nhiệt và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Thành Phần Hóa Học Cơ Bản Của Inox 630
Inox 630 là thép không gỉ hóa bền kết tủa 17-4 PH. Thành phần hợp kim chính thường gồm chromium, nickel, đồng và niobium.
Thành phần tham khảo:
- Chromium: khoảng 15–17,5%.
- Nickel: khoảng 3–5%.
- Đồng: khoảng 3–5%.
- Niobium/Columbium: hàm lượng nhỏ.
- Carbon: hàm lượng thấp.
- Mangan và silicon: được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
- Sắt: phần còn lại.
Thành phần chính xác phải được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Độ bền cao
Inox 630 có thể đạt cơ tính cao sau quá trình hóa già phù hợp.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Có thể hóa bền
Khả năng hóa bền kết tủa là ưu điểm nổi bật so với nhiều loại inox thông dụng.
Kích thước phi 7 nhỏ gọn
Đường kính 7mm phù hợp cho các chi tiết cơ khí nhỏ, linh kiện và bộ phận chính xác.
Có tính từ
Inox 630 có tính từ và phù hợp với những ứng dụng yêu cầu đặc tính vật liệu này.
Cơ tính có thể điều chỉnh
Thông qua các chế độ xử lý nhiệt khác nhau, có thể tối ưu cơ tính theo điều kiện sử dụng.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Gia công chốt
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 có thể được sử dụng để gia công các loại chốt có đường kính nhỏ.
Chốt có thể được sử dụng trong cơ cấu máy, thiết bị công nghiệp và các hệ thống cơ khí chính xác.
Gia công trục nhỏ
Thanh phi 7mm có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục nhỏ, trục định vị hoặc trục truyền động.
Chi tiết định vị
Inox 630 có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết định vị yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Linh kiện máy móc
Thanh inox phi 7 có thể được cắt và gia công thành nhiều loại linh kiện nhỏ.
Một số ứng dụng có thể gồm:
- Pin cơ khí.
- Chốt định vị.
- Trục nhỏ.
- Ty nhỏ.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện máy.
- Phụ kiện công nghiệp.
Cơ khí chính xác
Khả năng đạt cơ tính cao giúp inox 630 phù hợp với nhiều chi tiết yêu cầu độ bền tốt và kích thước chính xác.
Ngành dầu khí
Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết dầu khí yêu cầu cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Ngành năng lượng
Vật liệu có thể được sử dụng trong một số linh kiện và bộ phận thiết bị năng lượng.
Hàng không và chế tạo thiết bị
Một số chi tiết yêu cầu tỷ lệ giữa độ bền, kích thước và khả năng chống ăn mòn có thể sử dụng inox 630.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 Có Gia Công CNC Được Không?
Có. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 có thể được sử dụng làm phôi cho các máy tiện CNC, máy tiện tự động hoặc thiết bị gia công chính xác.
Tuy nhiên, chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên trạng thái vật liệu.
Khi inox 630 ở trạng thái phù hợp cho gia công, quá trình tiện có thể thực hiện tương đối thuận lợi. Nếu vật liệu đã được hóa già đạt độ cứng cao, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp.
Quy trình tham khảo:
Láp inox 630 phi 7 → cắt phôi → tiện thô → tiện tinh → xử lý nhiệt → mài hoàn thiện → kiểm tra.
Đối với các chi tiết yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, cần tính toán lượng dư gia công trước khi xử lý nhiệt.
Các Trạng Thái Xử Lý Nhiệt Của Inox 630
Inox 630 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái xử lý nhiệt khác nhau.
Một số trạng thái thường gặp:
H900
Trạng thái H900 thường hướng đến độ bền và độ cứng cao.
Phù hợp với các chi tiết cần cơ tính cao, tuy nhiên độ dẻo và độ dai có thể thấp hơn so với một số trạng thái hóa già ở nhiệt độ cao hơn.
H1025
H1025 tạo ra sự cân bằng khác giữa độ bền, độ cứng và độ dẻo.
H1075
Trạng thái này thường được lựa chọn khi cần cân bằng giữa cơ tính và độ dai.
H1150
H1150 hướng đến khả năng cải thiện độ dẻo và độ dai hơn so với các trạng thái hóa già ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn trạng thái nào cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của chi tiết, không nên chỉ dựa vào độ cứng.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 Với Inox 304 Phi 7
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Hóa bền kết tủa | Austenitic |
| Độ bền | Cao sau xử lý nhiệt | Thấp hơn |
| Khả năng hóa bền | Có | Không theo cơ chế của 630 |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Khả năng hàn | Có, cần quy trình phù hợp | Tốt |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, dầu khí, năng lượng | Thiết bị, thực phẩm, công nghiệp |
Inox 630 phù hợp hơn khi yêu cầu cơ tính cao và có nhu cầu xử lý nhiệt.
Inox 304 phù hợp hơn với nhiều ứng dụng phổ thông cần khả năng chống ăn mòn và gia công, hàn thuận lợi.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 Với Inox 316 Phi 7
Inox 316 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa chloride.
Trong khi đó, inox 630 có ưu thế về độ bền và khả năng hóa bền kết tủa.
Có thể lựa chọn:
- Inox 630 phi 7: yêu cầu độ bền cao, xử lý nhiệt và cơ tính tốt.
- Inox 316 phi 7: ưu tiên chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Inox 304 phi 7: ứng dụng phổ thông, dễ gia công và chống ăn mòn tốt.
Dung Sai Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Với đường kính 7mm, dung sai là yếu tố rất quan trọng nếu sản phẩm được sử dụng cho gia công chính xác.
Dung sai phụ thuộc vào:
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Phương pháp sản xuất.
- Phương pháp kéo nguội.
- Phương pháp mài.
- Yêu cầu của khách hàng.
- Trạng thái vật liệu.
Nếu sử dụng thanh phi 7mm cho máy tiện CNC hoặc máy tự động, nên xác định trước yêu cầu về đường kính, độ tròn và độ thẳng.
Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Tùy phương pháp sản xuất, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 có thể có nhiều dạng bề mặt:
- Bề mặt kéo nguội.
- Bề mặt tiện.
- Bề mặt mài.
- Bề mặt đánh bóng.
- Bề mặt theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Đối với chi tiết cơ khí chính xác, bề mặt mài hoặc kéo nguội có thể được ưu tiên vì khả năng kiểm soát kích thước và độ hoàn thiện tốt hơn.
Cách Kiểm Tra Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Kiểm tra đường kính
Sử dụng panme hoặc thiết bị đo chính xác để kiểm tra đường kính 7mm.
Nên đo tại nhiều vị trí để đánh giá độ đồng đều.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng ảnh hưởng đến quá trình gá đặt và cấp phôi.
Kiểm tra độ tròn
Đối với linh kiện chính xác, độ tròn của thanh là một yếu tố cần quan tâm.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần hạn chế các khuyết tật như nứt, rỗ hoặc xước sâu.
Kiểm tra mác vật liệu
Nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận sản phẩm đúng inox 630.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Nếu yêu cầu cơ tính cụ thể, cần xác nhận trạng thái H900, H1025, H1075, H1150 hoặc trạng thái tương ứng.
Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Do đường kính chỉ 7mm, thanh có thể dễ bị cong nếu bó và vận chuyển không đúng cách.
Nên bảo quản trên bề mặt phẳng, tránh đặt dưới vật nặng.
Kho cần khô ráo và sạch sẽ.
Không nên để thanh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm sắt.
Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng bao bì bảo vệ để hạn chế trầy xước.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố chính gồm:
- Tiêu chuẩn inox 630.
- Xuất xứ.
- Đường kính 7mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
- Giá nguyên liệu tại thời điểm đặt hàng.
Sản phẩm có dung sai nhỏ, bề mặt mài hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc biệt thường có giá cao hơn vật liệu quy cách thông thường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7, chiều dài, số lượng, trạng thái vật liệu và dung sai yêu cầu.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Trước khi đặt mua, cần xác định rõ mục đích sử dụng.
Nếu cần chi tiết có độ bền cao sau xử lý nhiệt, inox 630 là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng.
Nếu môi trường làm việc có nồng độ chloride cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt, nên so sánh với inox 316 hoặc các loại thép không gỉ chuyên dụng khác.
Khi mua nên kiểm tra:
- Đúng inox 630.
- Đúng phi 7mm.
- Đúng dung sai.
- Đúng chiều dài.
- Đúng trạng thái xử lý nhiệt.
- Đúng bề mặt.
- Có chứng chỉ nếu cần.
- Nguồn gốc rõ ràng.
Đối với sản xuất hàng loạt, nên kiểm tra mẫu đầu vào trước khi đưa toàn bộ vật liệu vào gia công.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 Ở Đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7, nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn về tiêu chuẩn vật liệu, kích thước, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7.
- Đường kính: 7mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Mác vật liệu.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu nếu yêu cầu.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox, titan và vật liệu kim loại kỹ thuật tại vatlieutitan.org để lựa chọn quy cách phù hợp cho nhu cầu gia công và sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 7mm.
Inox 630 có phải inox 17-4 PH không?
Đúng. Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa.
Inox 630 có hút nam châm không?
Có. Inox 630 có tính từ.
Inox 630 có nhiệt luyện được không?
Có. Khả năng hóa bền kết tủa thông qua xử lý nhiệt là đặc điểm nổi bật của vật liệu.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được sử dụng để gia công chốt, trục nhỏ, pin cơ khí, chi tiết định vị, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí chính xác.
Inox 630 có chống ăn mòn tốt không?
Có. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng cần đánh giá cụ thể nếu làm việc trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công CNC, tiện tự động hoặc các phương pháp gia công chính xác khác. Chế độ cắt cần điều chỉnh theo trạng thái vật liệu.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính 7mm, thuộc nhóm inox hóa bền kết tủa 17-4 PH. Sản phẩm nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng xử lý nhiệt để cải thiện cơ tính.
Với kích thước phi 7mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều loại chi tiết cơ khí nhỏ như chốt, trục, pin, chi tiết định vị và linh kiện máy chính xác. Khả năng hóa bền kết tủa giúp inox 630 đáp ứng những ứng dụng mà vật liệu cần độ bền cao nhưng vẫn phải duy trì khả năng chống ăn mòn.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 7, cần quan tâm đến tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, đường kính, chiều dài, trạng thái xử lý nhiệt và yêu cầu bề mặt. Nếu lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu, sản phẩm có thể giúp tối ưu quá trình gia công, nâng cao độ bền chi tiết và đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất công nghiệp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
