Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 50mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp, dầu khí và các ngành kỹ thuật yêu cầu vật liệu có độ bền cao. Nhờ đặc tính nổi bật của inox 630, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và có thể được xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng, độ bền theo yêu cầu.

Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi SUS630, AISI 630, 17-4PH và UNS S17400. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa, nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Với đường kính Phi 50mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn, các loại trục, chốt, bạc, linh kiện truyền động và nhiều sản phẩm cơ khí khác.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc được sản xuất từ mác inox 630, có đường kính danh nghĩa khoảng 50mm.

Khác với ống inox, thanh láp đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại. Đặc điểm này tạo điều kiện thuận lợi để sản phẩm chịu tải và chịu lực tốt, đồng thời cung cấp lượng vật liệu cần thiết cho quá trình tiện, phay hoặc gia công CNC.

Inox 630 thuộc nhóm Precipitation Hardening Stainless Steel, hay còn gọi là thép không gỉ hóa bền kết tủa. Thành phần vật liệu chủ yếu bao gồm chromium, nickel, copper cùng một số nguyên tố hợp kim khác.

Điểm nổi bật của inox 630 là khả năng tăng cường cơ tính thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa già. Sau khi được xử lý theo trạng thái phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ban đầu.

Với đường kính 50mm, sản phẩm đặc biệt thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí yêu cầu tiết diện lớn và khả năng chịu tải cao.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Độ bền cơ học cao

Inox 630 có khả năng đạt độ bền kéo và độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp. Đây là đặc điểm quan trọng khiến vật liệu được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 có tiết diện lớn nên có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về kích thước phôi trong quá trình chế tạo trục, chốt và linh kiện máy móc.

Đặc biệt, khi kết hợp với quá trình hóa già phù hợp, inox 630 có thể đạt cơ tính cao, giúp nâng cao khả năng làm việc của các chi tiết sau gia công.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Hàm lượng chromium trong inox 630 giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng.

Đặc tính này giúp inox 630 có ưu thế hơn nhiều loại thép hợp kim thông thường khi được sử dụng trong môi trường cần khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, không nên đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu chỉ dựa trên mác thép. Môi trường sử dụng, nhiệt độ, nồng độ hóa chất, chloride và trạng thái xử lý nhiệt đều có thể ảnh hưởng đến độ bền ăn mòn.

Có thể xử lý nhiệt

Khả năng hóa bền kết tủa là một trong những điểm đặc trưng của inox 630.

Thông qua quá trình xử lý dung dịch và hóa già, vật liệu có thể đạt được các mức cơ tính khác nhau.

Do đó, khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50, người sử dụng cần xác định rõ yêu cầu về độ cứng và độ bền để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.

Tiết diện lớn, phù hợp gia công chi tiết kích thước lớn

Với đường kính 50mm, thanh láp có tiết diện lớn hơn đáng kể so với các quy cách Ø20mm, Ø25.4mm, Ø30mm hoặc Ø40mm.

Điều này giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn hơn hoặc những chi tiết yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630 được tạo thành từ nhiều nguyên tố hợp kim, trong đó chromium, nickel và copper là những thành phần quan trọng.

Thành phần hóa học tham khảo:

Nguyên tố Thành phần tham khảo
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Manganese (Mn) ≤ 1%
Silicon (Si) ≤ 1%
Carbon (C) ≤ 0,07%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Niobium + Tantalum khoảng 0,15 – 0,45%

Thành phần thực tế có thể thay đổi trong giới hạn tiêu chuẩn tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.

Nếu sử dụng vật liệu cho công trình hoặc chi tiết yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, nên yêu cầu MTC – Mill Test Certificate để kiểm tra thành phần hóa học và các thông tin kỹ thuật liên quan.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50
  • Mác thép: Inox 630
  • Tên tương đương: SUS630, AISI 630, 17-4PH
  • UNS: S17400
  • Đường kính: Ø50mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc
  • Chiều dài: Có thể theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất
  • Trạng thái: Có thể cung cấp theo nhiều trạng thái nhiệt luyện
  • Tiêu chuẩn: Tùy yêu cầu kỹ thuật và nguồn cung

Khi đặt hàng, ngoài đường kính 50mm, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, dung sai và yêu cầu về trạng thái nhiệt luyện để nhà cung cấp tư vấn chính xác.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Đối với thanh tròn đặc, trọng lượng có thể được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức tính thể tích:

V = π × D² / 4 × L

Trong đó:

  • V: Thể tích thanh.
  • D: Đường kính.
  • L: Chiều dài.
  • π: Khoảng 3,14159.

Khối lượng riêng của inox 630 thường được tham khảo khoảng 7,75–7,8 g/cm³.

Với đường kính Ø50mm, trọng lượng lý thuyết của thanh có thể vào khoảng 15,2–15,3 kg/mét.

Ví dụ, một đoạn láp dài 1 mét có khối lượng xấp xỉ 15kg. Nếu chiều dài tăng lên 2 mét thì trọng lượng sẽ tăng tương ứng.

Đây chỉ là giá trị lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai đường kính, tình trạng bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Gia công trục máy

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo các loại trục máy có đường kính lớn.

Trục là bộ phận thường phải chịu lực xoắn, lực uốn và tải trọng trong quá trình vận hành. Vì vậy, vật liệu có cơ tính cao như inox 630 có thể đáp ứng tốt yêu cầu trong nhiều thiết kế.

Thanh Ø50mm có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh then, tạo ren hoặc gia công các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.

Chế tạo chốt chịu lực

Chốt cơ khí thường phải chịu lực cắt, lực nén hoặc tải trọng lặp lại.

Inox 630 sau xử lý nhiệt có độ bền và độ cứng cao, do đó có thể được lựa chọn để chế tạo các loại chốt chịu tải và linh kiện liên kết.

Chế tạo bạc

Thanh láp Ø50mm có thể được gia công thành nhiều loại bạc có đường kính ngoài và đường kính trong khác nhau.

Đối với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn kết hợp với cơ tính cao, inox 630 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Chế tạo linh kiện máy móc

Các máy móc công nghiệp sử dụng rất nhiều linh kiện dạng tròn như trục, bạc, chốt, vòng đệm, đầu nối và các chi tiết truyền động.

Từ phôi inox 630 Ø50mm, người dùng có thể gia công thành nhiều hình dạng khác nhau tùy theo bản vẽ kỹ thuật.

Chi tiết truyền động

Các chi tiết truyền động phải làm việc dưới tải trọng và ma sát liên tục. Việc lựa chọn vật liệu có độ bền phù hợp giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ của chi tiết.

Inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại trục truyền động, chốt, chi tiết liên kết và bộ phận cơ khí tùy theo thiết kế.

Ngành dầu khí

Inox 630/17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng của ngành dầu khí nhờ khả năng kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.

Các sản phẩm dạng láp có thể được gia công thành linh kiện, trục, chốt và bộ phận máy móc.

Đối với môi trường có chloride, hydrogen sulfide hoặc điều kiện ăn mòn đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu và trạng thái nhiệt luyện dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.

Ngành công nghiệp hàng không

17-4PH là vật liệu được sử dụng trong một số ứng dụng kỹ thuật của ngành hàng không và công nghiệp có yêu cầu cao về cơ tính.

Khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt là một trong những lý do khiến vật liệu được lựa chọn trong các chi tiết kỹ thuật chuyên dụng.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 và Inox 304 Phi 50

Inox 630 và inox 304 đều là những loại thép không gỉ phổ biến trong công nghiệp nhưng có sự khác biệt về đặc tính.

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Độ bền cơ học Cao sau xử lý nhiệt Tốt
Khả năng hóa bền kết tủa Không
Khả năng chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Độ cứng Có thể đạt cao sau hóa già Thấp hơn so với 630 đã xử lý nhiệt
Khả năng gia công Phụ thuộc trạng thái vật liệu Tương đối phổ biến
Ứng dụng Chi tiết chịu lực, máy móc Thiết bị, kết cấu, dân dụng, công nghiệp
Giá thành Thường cao hơn Phổ biến và dễ tiếp cận hơn

Nếu ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn và khả năng gia công thông thường, inox 304 có thể là lựa chọn phù hợp.

Nếu ưu tiên độ bền, độ cứng và khả năng xử lý nhiệt, inox 630 thường có nhiều lợi thế hơn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Sản phẩm có nhiều ưu điểm đáng chú ý:

  • Độ bền cơ học cao: Có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
  • Có thể hóa già: Cho phép điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu.
  • Tiết diện lớn: Đường kính 50mm phù hợp cho nhiều chi tiết kích thước lớn.
  • Độ ổn định tốt: Có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với cơ khí, chế tạo máy, dầu khí và công nghiệp kỹ thuật.
  • Thuận tiện gia công: Có thể cắt phôi, tiện, phay và thực hiện nhiều phương pháp gia công khác.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Bề mặt của thanh láp phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.

Một số dạng bề mặt thường gặp gồm:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt kéo nguội.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt gia công chính xác.
  • Bề mặt xử lý theo yêu cầu.

Nếu dùng làm phôi gia công, người mua có thể không cần yêu cầu bề mặt quá cao.

Tuy nhiên, với những sản phẩm cần sử dụng trực tiếp hoặc gia công với lượng dư nhỏ, cần xác định rõ độ nhám và dung sai đường kính.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Giá inox trên thị trường có thể biến động theo giá nickel, chromium, copper và các nguyên liệu đầu vào.

Nguồn gốc

Sản phẩm từ các nhà sản xuất khác nhau có thể có sự khác biệt về tiêu chuẩn, chất lượng và giá thành.

Trạng thái nhiệt luyện

Yêu cầu về trạng thái xử lý nhiệt và cơ tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá sản phẩm.

Số lượng

Đơn hàng càng lớn thường càng có khả năng nhận được mức giá tốt hơn.

Chiều dài

Giá có thể thay đổi tùy theo chiều dài cây và khả năng cắt theo kích thước.

Dung sai

Các sản phẩm có dung sai chặt hoặc yêu cầu gia công chính xác thường có chi phí cao hơn.

Chứng chỉ

Nếu cần MTC, CO, CQ hoặc hồ sơ kỹ thuật phục vụ nghiệm thu, giá thành có thể khác so với hàng thương mại thông thường.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Để lựa chọn đúng sản phẩm, trước tiên cần xác định mục đích sử dụng.

Nếu thanh láp được dùng làm phôi CNC, cần xác định kích thước thành phẩm để đảm bảo Ø50mm có đủ lượng dư gia công.

Nếu sử dụng làm trục, cần tính toán tải trọng, mô-men xoắn, tốc độ quay và điều kiện môi trường.

Nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần xác định rõ loại hóa chất, nhiệt độ, nồng độ chloride và thời gian tiếp xúc.

Đặc biệt, cần xác định trạng thái nhiệt luyện của inox 630. Đây là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và cơ tính của vật liệu.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Khi gia công inox 630, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp với trạng thái vật liệu.

Một số yếu tố cần quan tâm:

  • Sử dụng dao cắt có độ cứng phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt hợp lý.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Đảm bảo phôi được gá chắc chắn.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần thiết.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Hạn chế hiện tượng biến cứng bề mặt.
  • Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.

Đối với thanh inox 630 đã qua hóa già, độ cứng có thể cao nên cần lựa chọn thông số gia công phù hợp hơn so với vật liệu ở trạng thái mềm.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50

Bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng bề mặt và hạn chế các tác động không mong muốn trong quá trình lưu kho.

Thanh láp nên được đặt trên pallet hoặc giá đỡ, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất.

Kho chứa cần khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Không nên để vật liệu ở nơi có nước đọng hoặc tiếp xúc lâu với hóa chất.

Ngoài ra, nên phân loại inox 630 riêng với thép carbon để hạn chế bụi sắt hoặc tạp chất kim loại bám lên bề mặt.

Đối với các thanh có bề mặt đã gia công hoặc mài bóng, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu kim loại và có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp cần có khả năng tư vấn:

  • Mác thép inox 630.
  • SUS630, AISI 630, 17-4PH.
  • Đường kính Ø50mm.
  • Chiều dài thanh.
  • Dung sai đường kính.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Khả năng cắt theo yêu cầu.
  • Số lượng hàng.
  • Thời gian giao hàng.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các dòng vật liệu kim loại chuyên dụng phục vụ lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Khi liên hệ báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50, chiều dài, số lượng, yêu cầu nhiệt luyện và chứng chỉ nếu có.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 là sản phẩm thép không gỉ chuyên dụng, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng xử lý nhiệt để nâng cao cơ tính.

Với đường kính 50mm, sản phẩm phù hợp để làm phôi gia công các loại trục, chốt, bạc, linh kiện máy móc, chi tiết truyền động và nhiều bộ phận chịu tải khác. Đặc biệt, khả năng hóa bền kết tủa của inox 630 giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật mà các dòng inox thông thường khó đáp ứng.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50, khách hàng cần quan tâm đến mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Đây là những yếu tố quan trọng giúp đảm bảo vật liệu phù hợp với thiết kế và điều kiện làm việc thực tế.

Với nhu cầu sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc hoặc các công trình công nghiệp, việc lựa chọn đúng loại Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 50 ngay từ đầu sẽ giúp nâng cao hiệu quả gia công, giảm hao hụt vật tư và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo