Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 48 mm, được sản xuất từ Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là loại thép không gỉ hóa bền tiết pha được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, dầu khí, hàng hải, thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao.
So với những dòng inox thông dụng như Inox 304, Inox 316, Inox 201, Inox 630 có ưu thế đặc biệt về khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt. Chính vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 thường được sử dụng làm phôi chế tạo các chi tiết chịu lực, chi tiết truyền động, trục máy, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện van, bơm và nhiều sản phẩm cơ khí có yêu cầu cao về độ bền.
Kích thước Phi 48 mm là đường kính tương đối lớn, mang lại lượng vật liệu đủ để gia công nhiều chi tiết có kích thước trung bình và lớn. Khi lựa chọn sản phẩm, ngoài đường kính, khách hàng cần quan tâm đến tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 là gì?
Láp tròn đặc là dạng vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong, nhờ đó phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực, chịu tải hoặc gia công tạo hình.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 có đường kính danh nghĩa 48 mm và được sản xuất từ Inox 630. Đây là loại thép không gỉ hóa bền tiết pha, thường được gọi là 17-4 PH với mã vật liệu UNS S17400.
Inox 630 được phát triển nhằm tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao. Sau khi thực hiện quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu trong ngành cơ khí và công nghiệp.
Thanh Phi 48 có thể được sử dụng trực tiếp làm phôi hoặc gia công giảm kích thước để tạo ra sản phẩm hoàn thiện theo bản vẽ. Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được tiện, phay, khoan, cắt hoặc gia công CNC.
Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên phổ biến | 17-4 PH |
| Mã UNS | S17400 |
| Tên khác | SUS 630, Type 630 |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ hóa bền tiết pha |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 48 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Theo quy cách sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, van, bơm, công nghiệp |
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu của từng đơn hàng.
Đặc tính nổi bật của Inox 630
Inox 630 được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ khả năng kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.
Độ bền cơ học cao
Đặc điểm nổi bật nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cao thông qua quá trình hóa bền tiết pha.
Tùy trạng thái xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt những mức cơ tính khác nhau. Điều này giúp kỹ sư lựa chọn trạng thái phù hợp với yêu cầu về độ bền kéo, giới hạn chảy, độ cứng hoặc độ dai.
Đối với các chi tiết chịu lực hoặc truyền động, khả năng đạt cơ tính cao là yếu tố rất quan trọng. Đây cũng là lý do Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 được sử dụng làm phôi trong nhiều sản phẩm cơ khí.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
Hàm lượng crom trong thành phần hợp kim giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Với môi trường chứa chloride cao, nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.
Khả năng hóa bền tiết pha
Khả năng hóa bền tiết pha là ưu điểm quan trọng của Inox 630.
Thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao. Một số trạng thái thường gặp của 17-4 PH gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.
Mỗi trạng thái nhiệt luyện mang lại sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai. Do đó, khi đặt hàng cho một dự án kỹ thuật, cần xác định rõ trạng thái vật liệu thay vì chỉ ghi chung là Inox 630.
Khả năng gia công cơ khí
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt và CNC.
Tuy nhiên, chế độ gia công cần được điều chỉnh theo độ cứng và trạng thái nhiệt luyện. Vật liệu ở trạng thái có độ cứng cao có thể yêu cầu dụng cụ cắt phù hợp hơn, tốc độ cắt thấp hơn và kiểm soát nhiệt tốt hơn.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm phù hợp với ngành cơ khí và chế tạo máy:
- Đường kính 48 mm phù hợp với nhiều chi tiết kích thước trung bình và lớn.
- Kết cấu thanh đặc chắc chắn.
- Khả năng chịu tải tốt.
- Độ bền cơ học cao sau xử lý nhiệt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Có thể gia công bằng máy tiện và CNC.
- Phù hợp làm phôi chế tạo nhiều loại chi tiết.
- Có nhiều lựa chọn về trạng thái nhiệt luyện.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
- Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Với những đặc tính này, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 có thể đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí chính xác đến chế tạo các chi tiết máy công nghiệp.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Khi đặt mua sản phẩm, khách hàng nên xác định đầy đủ các thông số kỹ thuật.
Đường kính Phi 48 mm
Phi 48 mm là đường kính danh nghĩa của thanh tròn.
Tùy tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất, đường kính thực tế có thể có dung sai nhất định. Nếu thanh được dùng làm phôi cho chi tiết chính xác, cần xác định rõ dung sai cho phép.
Chiều dài
Sản phẩm có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.
Đối với các xưởng gia công, việc cắt sẵn phôi theo chiều dài giúp giảm thời gian chuẩn bị và hạn chế hao hụt vật liệu.
Bề mặt
Tùy nguồn cung cấp, bề mặt có thể ở trạng thái cán, gia công, tiện hoặc mài.
Nếu sản phẩm được sử dụng cho chi tiết có yêu cầu độ bóng hoặc dung sai cao, cần xác định rõ yêu cầu bề mặt ngay từ khi đặt hàng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Gia công trục máy
Láp Phi 48 là kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại trục máy.
Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh then, ren hoặc các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.
Nhờ cơ tính cao của Inox 630, vật liệu có thể phù hợp với các loại trục yêu cầu khả năng chịu tải và chống ăn mòn.
Chế tạo chốt chịu lực
Chốt là một trong những chi tiết cơ khí cần độ bền và khả năng chịu tải tốt.
Thanh Phi 48 có thể được cắt và gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết truyền lực tùy theo thiết kế.
Chế tạo bạc
Láp tròn đặc có thể được sử dụng làm phôi để gia công bạc.
Phôi Phi 48 cho phép tạo ra bạc có đường kính ngoài tương đối lớn, sau đó khoan hoặc tiện lỗ bên trong theo kích thước yêu cầu.
Chế tạo bánh răng
Inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại bánh răng và chi tiết truyền động yêu cầu cơ tính cao.
Sau gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật nhằm đạt cơ tính phù hợp với tải trọng làm việc.
Chế tạo linh kiện máy
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều loại linh kiện máy.
Các sản phẩm có thể gia công gồm trục, chốt, vòng, bạc, chi tiết kết nối, bộ phận truyền động và nhiều linh kiện khác.
Ngành dầu khí
Trong ngành dầu khí, vật liệu phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Inox 630 có thể được sử dụng trong một số chi tiết như trục, van, linh kiện máy và các bộ phận chịu tải phù hợp.
Đối với môi trường có hydrogen sulfide, chloride hoặc các hóa chất đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu theo tiêu chuẩn và điều kiện vận hành cụ thể.
Thiết bị bơm và van
Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết của hệ thống bơm và van nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
Láp Phi 48 có thể được gia công thành trục bơm, trục van hoặc các chi tiết dạng tròn khác.
Ngành công nghiệp hàng hải
Trong ngành hàng hải, nhiều chi tiết cơ khí phải hoạt động trong môi trường ẩm và có nguy cơ ăn mòn.
Inox 630 có thể được cân nhắc cho các ứng dụng phù hợp. Tuy nhiên, với môi trường nước biển có hàm lượng chloride cao, cần đánh giá kỹ nguy cơ ăn mòn cục bộ trước khi lựa chọn.
So sánh Inox 630 với Inox 316
Inox 316 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường có chloride. Trong khi đó, Inox 630 được chú trọng nhiều hơn về khả năng đạt cơ tính cao.
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 630 |
| Nhóm thép | Austenitic | Hóa bền tiết pha |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng chịu tải | Tốt | Cao sau nhiệt luyện |
| Hóa bền tiết pha | Không | Có |
| Khả năng đạt độ cứng cao | Hạn chế | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, hàng hải, thực phẩm | Cơ khí, dầu khí, chi tiết chịu lực |
| Chi phí | Thường cao hơn 304 | Phụ thuộc trạng thái và nguồn hàng |
Nếu ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride, Inox 316 có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu ưu tiên độ bền cơ học cao và khả năng hóa bền, Inox 630 có lợi thế.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Trọng lượng thanh tròn đặc được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với đường kính Phi 48 mm và khối lượng riêng lý thuyết khoảng 7,8 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh có thể được ước tính vào khoảng:
Khối lượng ≈ 14,1 kg/mét
Đây là con số lý thuyết dùng để tham khảo khi tính toán vật tư. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực, dung sai, chiều dài và quy cách sản phẩm.
Việc tính trọng lượng trước khi đặt hàng giúp doanh nghiệp dự toán chi phí vận chuyển, bố trí kho và lập kế hoạch nguyên vật liệu.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Láp Phi 48 có thể được gia công trên máy tiện cơ hoặc máy tiện CNC.
Một quy trình gia công thông thường có thể bao gồm:
- Cắt phôi theo chiều dài.
- Gá phôi lên máy.
- Tiện mặt đầu.
- Tiện đường kính ngoài.
- Tiện rãnh hoặc bậc.
- Khoan hoặc tiện lỗ nếu cần.
- Gia công ren.
- Phay các vị trí đặc biệt.
- Kiểm tra kích thước.
- Xử lý nhiệt hoặc hoàn thiện theo yêu cầu.
Với Inox 630, cần xác định trạng thái nhiệt luyện trước khi thiết lập chế độ gia công. Vật liệu có độ cứng cao sẽ yêu cầu chế độ cắt và dụng cụ phù hợp hơn.
Những yếu tố cần kiểm tra khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Kiểm tra mác thép
Cần xác nhận sản phẩm là Inox 630/17-4 PH/UNS S17400 theo yêu cầu.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là Phi 48 mm. Đối với sản phẩm dùng cho gia công chính xác, nên xác nhận dung sai cụ thể.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Đây là yếu tố quan trọng đối với Inox 630 vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ cứng.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt nên được kiểm tra để đảm bảo không có khuyết tật nghiêm trọng ảnh hưởng đến quá trình gia công.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với đơn hàng công nghiệp, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu như MTC để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.
Kiểm tra nguồn gốc
Nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về xuất xứ, tiêu chuẩn và quy cách sản phẩm.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Để duy trì chất lượng vật liệu, nên bảo quản thanh tại khu vực khô ráo, thông thoáng.
Không đặt trực tiếp sản phẩm xuống nền đất ẩm. Nên sử dụng pallet, giá đỡ hoặc thanh kê.
Trong kho, hạn chế để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm sắt lên bề mặt.
Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế cong, móp hoặc trầy xước.
Nếu sản phẩm được yêu cầu bề mặt đẹp để gia công hoàn thiện, nên sử dụng vật liệu đóng gói và bảo vệ phù hợp.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:
- Giá nguyên liệu inox.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài thanh.
- Bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Do đó, để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, yêu cầu kỹ thuật và thời gian cần hàng.
Đối với đơn hàng lớn, việc cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật giúp nhà cung cấp tư vấn đúng chủng loại và tối ưu chi phí.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu kim loại và có khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin về các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ nhiều nhu cầu trong cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Kích thước: Phi 48 mm.
- Số lượng.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Yêu cầu chứng chỉ nếu có.
Thông tin càng chi tiết thì việc tư vấn và báo giá càng nhanh chóng, đồng thời giúp hạn chế tình trạng giao sai quy cách.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48 là vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 48 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp.
Nhờ đặc tính hóa bền tiết pha, Inox 630 có thể đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp. Bên cạnh đó, vật liệu vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng.
Kích thước Phi 48 mm đặc biệt phù hợp để chế tạo các chi tiết có đường kính trung bình và lớn như trục, chốt, bạc, bánh răng, chi tiết van, trục bơm và nhiều linh kiện máy.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 48, doanh nghiệp nên quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với các ứng dụng chịu tải hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu và xác nhận cơ tính trước khi đưa vào sản xuất.
Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết mà còn góp phần giảm hao hụt, tối ưu quá trình gia công và nâng cao độ ổn định của sản phẩm cuối cùng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
