Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 220 mm, được sản xuất từ inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630, UNS S17400 và Type 630. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền cơ học cao, độ cứng tốt sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước phi 220 thuộc nhóm đường kính lớn, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết máy có kích thước lớn như trục, bạc, chốt, bánh răng, khớp nối, chi tiết van, linh kiện thiết bị năng lượng, dầu khí và các bộ phận cơ khí chịu tải.

Điểm nổi bật của inox 630 là khả năng kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Thông qua các chế độ xử lý nhiệt khác nhau, cơ tính của vật liệu có thể được điều chỉnh để đáp ứng những yêu cầu sử dụng cụ thể.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 630 phi 220 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc và đường kính danh nghĩa 220 mm. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu làm vật liệu đầu vào cho các công đoạn gia công cơ khí hoặc làm chi tiết trong những ứng dụng phù hợp.

Trên thị trường, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:

  • Láp inox 630 phi 220.
  • Láp tròn inox 630 Ø220.
  • Thanh tròn đặc inox 630 phi 220.
  • Thép tròn đặc inox 630 Ø220.
  • Inox 17-4PH phi 220.
  • Inox SUS630 Ø220.
  • Inox UNS S17400 phi 220.
  • Thanh tròn 17-4PH Ø220.

Trong đó, “phi 220” thể hiện đường kính danh nghĩa khoảng 220 mm. Đây là quy cách lớn, thường phù hợp với các chi tiết máy cần tiết diện vật liệu lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Hệ hợp kim chứa crom, niken, đồng và niobi/tantan giúp vật liệu có thể đạt cơ tính cao thông qua quá trình hóa già.

Đặc Tính Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Đường kính lớn, khả năng đáp ứng chi tiết kích thước lớn

Với đường kính 220 mm, láp tròn đặc inox 630 phi 220 có tiết diện lớn và trọng lượng cao hơn đáng kể so với các quy cách phi nhỏ.

Kích thước này phù hợp làm phôi cho:

  • Trục máy lớn.
  • Trục truyền động.
  • Chốt chịu tải.
  • Bạc kích thước lớn.
  • Bánh răng.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết van.
  • Linh kiện máy công nghiệp.
  • Các bộ phận cơ khí chịu lực.

Đường kính lớn cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp gia công thành nhiều kích thước khác nhau theo bản vẽ.

Độ bền cơ học cao

Inox 630 được biết đến với khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt hóa già.

Cơ tính của vật liệu phụ thuộc mạnh vào trạng thái nhiệt luyện. Những trạng thái như H900, H1025, H1075 và H1150 tạo ra các mức độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai khác nhau.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng láp tròn đặc inox 630 phi 220 trong các chi tiết chịu tải.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Hàm lượng crom trong inox 630 giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

Tuy nhiên, inox 630 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất. Nếu làm việc trong môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu trước khi sử dụng.

Có thể hóa bền bằng xử lý nhiệt

Đây là đặc tính quan trọng làm nên giá trị của inox 630.

Sau khi trải qua quy trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể.

Điều này giúp inox 630 đáp ứng các yêu cầu mà nhiều loại inox thông dụng khó đáp ứng nếu chỉ sử dụng ở trạng thái thông thường.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 630

Thành phần hóa học đặc trưng của inox 630 gồm crom, niken, đồng và niobi/tantan.

Bảng tham khảo:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Carbon (C) ≤ 0,07%
Manganese (Mn) ≤ 1%
Silicon (Si) ≤ 1%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Niobium + Tantalum 0,15 – 0,45%
Iron (Fe) Phần còn lại

Các thông số trên có tính chất tham khảo. Khi sử dụng vật liệu cho các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng, cần kiểm tra thành phần hóa học thực tế trên chứng chỉ vật liệu.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 630 phi 220
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH
UNS S17400
Type 630
Đường kính Ø220 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Trạng thái Condition A, H900, H1025, H1075, H1150…
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, CNC, mài
Ứng dụng Cơ khí, dầu khí, năng lượng, công nghiệp nặng…

Dung sai đường kính và chiều dài thực tế cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của từng đơn hàng.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Đối với thanh tròn đặc, trọng lượng được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.
  • π ≈ 3,14159.

Với láp tròn đặc inox 630 phi 220, đường kính D = 0,22 m.

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,75–7,8 tấn/m³, thanh inox Ø220 dài 1 mét có trọng lượng lý thuyết khoảng 294–296 kg/m.

Do đó, đây là loại phôi có trọng lượng khá lớn. Khi vận chuyển, nâng hạ hoặc gia công cần sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp.

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính và khối lượng riêng thực tế của từng mác vật liệu.

Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Của Inox 630

Láp tròn đặc inox 630 phi 220 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái nhiệt luyện khác nhau.

Condition A

Condition A là trạng thái vật liệu sau xử lý dung dịch trước khi hóa già. Trạng thái này có cơ tính khác với các trạng thái đã hóa già và thường được sử dụng làm cơ sở cho quá trình xử lý tiếp theo.

H900

H900 thường được lựa chọn khi cần độ bền và độ cứng cao.

H1025

H1025 hướng đến sự cân bằng giữa độ bền và các đặc tính cơ học khác.

H1075

H1075 tạo ra mức cơ tính khác so với H900 và có thể phù hợp với những ứng dụng cần sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.

H1150

H1150 thường được lựa chọn khi yêu cầu sự cân bằng tốt hơn giữa độ bền, độ dẻo và độ dai.

Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện cần căn cứ vào thiết kế và điều kiện làm việc thực tế của chi tiết.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Khả năng chịu tải cao

Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 630 có thể đạt cơ tính cao, phù hợp cho nhiều chi tiết chịu lực.

Khả năng chống ăn mòn

So với nhiều loại thép hợp kim thông thường, inox 630 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn.

Độ cứng cao

Vật liệu có thể đạt độ cứng cao sau hóa già, phù hợp với những chi tiết cần khả năng chống biến dạng.

Có thể điều chỉnh cơ tính

Các trạng thái nhiệt luyện khác nhau giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật.

Kích thước phi 220 lớn

Đường kính lớn giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn khi gia công các chi tiết có kích thước lớn.

Ứng dụng đa dạng

Inox 630 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, dầu khí, năng lượng, hóa chất và thiết bị công nghiệp.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Gia công trục máy lớn

Đây là một trong những ứng dụng phù hợp với kích thước phi 220.

Từ phôi Ø220, có thể gia công các loại trục có đường kính nhỏ hơn, tạo bậc trục, rãnh then, ren hoặc các cấu trúc theo bản vẽ.

Chế tạo chốt chịu lực

Chốt kích thước lớn trong máy móc cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Inox 630 có thể đáp ứng yêu cầu này trong những điều kiện sử dụng phù hợp.

Gia công bánh răng

Phôi tròn Ø220 có thể được sử dụng để gia công bánh răng và các chi tiết truyền động lớn.

Sau khi gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt để đạt cơ tính cần thiết.

Chế tạo bạc

Bạc kích thước lớn có thể được gia công từ thanh tròn đặc inox 630.

Vật liệu phù hợp với những hệ thống cần khả năng chống ăn mòn và cơ tính tốt.

Gia công khớp nối

Khớp nối dùng trong hệ thống truyền động cần khả năng chịu lực và mô-men xoắn.

Inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những thiết kế yêu cầu vật liệu thép không gỉ có độ bền cao.

Thiết bị dầu khí

Inox 17-4PH được sử dụng trong một số bộ phận của thiết bị dầu khí và công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa cơ tính và chống ăn mòn.

Thiết bị năng lượng

Các bộ phận máy móc trong ngành năng lượng có thể sử dụng inox 630 khi vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế và điều kiện vận hành.

Hàng không và kỹ thuật đặc biệt

17-4PH được ứng dụng trong một số lĩnh vực hàng không và công nghiệp kỹ thuật cao. Tuy nhiên, các ứng dụng đặc biệt phải tuân thủ tiêu chuẩn và chứng nhận vật liệu tương ứng.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến để gia công thanh Ø220 thành trục, bạc, chốt hoặc các chi tiết tròn.

Do đường kính lớn và trọng lượng cao, máy tiện cần có khả năng gá phôi phù hợp.

Phay

Phay giúp tạo mặt phẳng, rãnh, then và nhiều hình dạng khác.

Khoan

Các chi tiết lớn có thể cần khoan lỗ tâm, lỗ xuyên hoặc lỗ ren.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và bề mặt.

Khi gia công inox 630 đã hóa già, cần đặc biệt chú ý đến độ cứng vật liệu, tốc độ cắt, lượng chạy dao, dụng cụ cắt và phương pháp làm mát.

Lưu Ý Khi Gia Công Láp Inox 630 Phi 220

Đường kính lớn đồng nghĩa với trọng lượng phôi cao. Vì vậy, cần có thiết bị nâng hạ và gá đặt phù hợp.

Trong quá trình tiện, cần đảm bảo phôi được gá chắc chắn để hạn chế rung động.

Dao cụ phải được lựa chọn phù hợp với độ cứng của vật liệu.

Việc sử dụng dung dịch làm mát phù hợp có thể giúp kiểm soát nhiệt và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

Nếu phôi ở trạng thái có độ cứng cao, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để tránh mòn dao quá nhanh.

So Sánh Inox 630 Với Inox 304 Và Inox 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 630
Nhóm thép Austenitic Austenitic Martensitic PH
Độ bền Khá Khá Cao sau hóa già
Độ cứng Trung bình Trung bình Cao
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Tốt
Hóa bền kết tủa Không Không
Chịu tải Tốt Tốt Rất tốt
Gia công Tương đối dễ Tương đối dễ Cần chế độ phù hợp
Ứng dụng Phổ thông Môi trường ăn mòn Chi tiết chịu lực

Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa chloride, inox 316 có thể phù hợp hơn.

Nếu yêu cầu chính là độ bền cao và khả năng hóa bền, inox 630 có ưu thế rõ rệt.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220 Có Bị Gỉ Không?

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong điều kiện môi trường không phù hợp.

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn:

  • Chloride nồng độ cao.
  • Nước biển.
  • Axit mạnh.
  • Hóa chất đặc biệt.
  • Nhiệt độ cao.
  • Bề mặt bị nhiễm tạp chất.
  • Điều kiện ẩm kéo dài.

Do đó, trước khi lựa chọn láp tròn đặc inox 630 phi 220 cho một hệ thống cụ thể, cần xem xét điều kiện làm việc thực tế.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Giá láp tròn đặc inox 630 phi 220 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Do Ø220 có trọng lượng gần 300 kg/m theo tính toán lý thuyết, tổng trọng lượng đơn hàng có thể rất lớn. Vì vậy, giá bán theo kg, chiều dài và chi phí vận chuyển cần được tính toán riêng cho từng đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp inox 630 – Phi 220 – chiều dài – số lượng – trạng thái nhiệt luyện – tiêu chuẩn – chứng chỉ yêu cầu.

Cách Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Kiểm tra mác thép

Cần xác nhận đúng inox 630, 17-4PH hoặc UNS S17400.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 220 mm, nhưng dung sai phải phù hợp với tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Xác định trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố quyết định cơ tính của sản phẩm.

Kiểm tra chứng chỉ

Với công trình công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và cơ tính.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phải phù hợp với phương pháp gia công hoặc mục đích sử dụng.

Xác định chiều dài

Chiều dài cần phù hợp với máy gia công và yêu cầu của chi tiết.

Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220

Do trọng lượng lớn, láp tròn đặc inox 630 phi 220 cần được bảo quản trên hệ thống giá đỡ có khả năng chịu tải cao.

Không nên đặt trực tiếp trên nền đất.

Khu vực lưu kho cần khô ráo, sạch sẽ và tránh tiếp xúc với nước hoặc hóa chất có khả năng gây ăn mòn.

Trong quá trình nâng hạ, cần sử dụng thiết bị đúng tải trọng và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

Khi nhập kho, nên giữ nguyên nhãn nhận dạng để tránh nhầm lẫn giữa inox 630 với các mác inox khác.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220 Ở Đâu?

Khi mua láp tròn đặc inox 630 phi 220, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác, đúng quy cách và có thông tin kỹ thuật rõ ràng.

Đặc biệt với các đơn hàng lớn, cần kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Kích thước.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Nguồn gốc.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Khả năng cắt theo yêu cầu.
  • Khả năng cung cấp số lượng lớn.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại và thép không gỉ phục vụ ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Inox 630 Phi 220

Láp inox 630 phi 220 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi gia công trục, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối, linh kiện van và các chi tiết máy kích thước lớn.

Inox 630 có chịu lực tốt không?

Có. Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của inox 630. Sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính cao.

Inox 630 có chống gỉ tốt không?

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không phải vật liệu hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn.

Phi 220 có phải đường kính 220 mm không?

Đúng. “Phi 220” được hiểu là đường kính danh nghĩa khoảng 220 mm.

Có thể gia công CNC inox 630 phi 220 không?

Có. Tuy nhiên cần sử dụng máy móc, dao cụ, gá đặt và chế độ gia công phù hợp với đường kính lớn và trạng thái vật liệu.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 220 là dòng thanh tròn đặc inox có đường kính lớn, được sản xuất từ thép không gỉ 630 hay 17-4PH. Vật liệu nổi bật với khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với đường kính 220 mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết kích thước lớn như trục máy, trục truyền động, chốt chịu tải, bạc, bánh răng, khớp nối, linh kiện van và các bộ phận máy công nghiệp.

Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 630 là khả năng lựa chọn nhiều trạng thái nhiệt luyện khác nhau. H900 có thể đáp ứng yêu cầu cơ tính cao, trong khi H1150 hướng đến sự cân bằng khác giữa độ bền, độ dẻo và độ dai. Vì vậy, việc lựa chọn trạng thái vật liệu cần dựa trên yêu cầu thiết kế và điều kiện làm việc thực tế.

Khi mua láp tròn đặc inox 630 phi 220, khách hàng nên xác nhận đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu. Đối với quy cách lớn như Ø220, cũng cần đặc biệt quan tâm đến trọng lượng, phương án vận chuyển, nâng hạ và khả năng gia công.

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng hóa bền kết tủa và tính phù hợp với gia công cơ khí, inox 630 phi 220 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo máy và công nghiệp nặng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo