Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa Ø210 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như SUS 630, 17-4PH, ASTM 630, UNS S17400 và EN 1.4542. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng đạt độ cứng tốt sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn.

Với đường kính lên đến 210 mm, láp tròn đặc Inox 630 Phi 210 thuộc nhóm vật liệu có kích thước lớn, thường được lựa chọn làm phôi cho các chi tiết máy chịu tải, trục có đường kính lớn, bánh răng, vòng chặn, mặt bích, chi tiết máy bơm, van công nghiệp và các bộ phận thiết bị trong ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và cơ khí chế tạo.

Inox 630 có ưu điểm khác biệt so với nhiều loại inox thông dụng như Inox 304 và Inox 316 ở khả năng hóa bền kết tủa. Khi được xử lý nhiệt theo điều kiện thích hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính cao, đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực và độ bền lâu dài.

1. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính khoảng 210 mm. Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu kim loại đặc, khác với các loại ống inox có phần rỗng bên trong.

Sản phẩm được sử dụng chủ yếu như một loại phôi cơ khí. Từ thanh Ø210, doanh nghiệp có thể thực hiện các công đoạn cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC để tạo thành những chi tiết theo bản vẽ.

Inox 630 thuộc nhóm Precipitation Hardening Stainless Steel, hay thép không gỉ hóa bền kết tủa. Vật liệu có thành phần hợp kim được thiết kế để cơ tính có thể được cải thiện thông qua quá trình xử lý nhiệt.

Các ký hiệu phổ biến của Inox 630 gồm:

  • Inox 630.
  • SUS 630.
  • ASTM 630.
  • UNS S17400.
  • 17-4PH.
  • EN 1.4542.
  • 17-4 Precipitation Hardening Stainless Steel.

Trong ngành cơ khí, tên gọi 17-4PH được sử dụng khá phổ biến để chỉ vật liệu này.

Với quy cách Ø210 mm, thanh láp có kích thước lớn và có thể cung cấp lượng vật liệu cần thiết cho các chi tiết có đường kính hoặc kích thước lớn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210
Mác thép Inox 630
Tên tương đương SUS 630 / 17-4PH
Tiêu chuẩn ASTM 630
UNS S17400
EN 1.4542
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Ø210 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Theo phương pháp sản xuất/gia công
Tình trạng Theo yêu cầu kỹ thuật
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí, dầu khí, hóa chất, bơm, van, máy móc

Đối với các đơn hàng công nghiệp, thông số cụ thể cần được xác nhận theo chứng chỉ và tiêu chuẩn của từng lô vật liệu. Không nên chỉ dựa vào tên thương mại khi sản phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt về cơ tính.

3. Đặc Tính Nổi Bật Của Inox 630

Khả năng đạt độ bền cao

Inox 630 nổi bật với khả năng đạt cơ tính cao sau quá trình hóa bền kết tủa.

Đây là đặc điểm quan trọng khiến vật liệu được lựa chọn cho các chi tiết máy chịu tải và các bộ phận cần độ bền tốt trong quá trình vận hành.

Đối với láp tròn đặc Inox 630 Ø210, phôi có kích thước lớn nên có thể được gia công thành các chi tiết máy có kích thước lớn và kết cấu chắc chắn.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Chromium trong thành phần Inox 630 giúp vật liệu có khả năng hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt.

Nhờ đó, Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường làm việc. Khi sử dụng trong môi trường chứa hóa chất, muối hoặc chloride, cần đánh giá cụ thể điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn vật liệu.

Có thể xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính

Khả năng hóa bền kết tủa là ưu điểm đặc trưng của Inox 630.

Thông qua chế độ xử lý nhiệt phù hợp, cơ tính của vật liệu có thể được điều chỉnh theo yêu cầu ứng dụng.

Đây là lợi thế lớn khi sản xuất các chi tiết cần độ bền và độ cứng cao.

Khả năng sử dụng trong nhiều lĩnh vực

Inox 630 được sử dụng trong cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, bơm, van và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Nhờ đó, láp Inox 630 Phi 210 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu gia công phôi có kích thước lớn.

4. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Quy cách chính của sản phẩm:

Đường kính: Ø210 mm.

Chiều dài thanh có thể được lựa chọn tùy theo nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø210 x 100 mm.
  • Ø210 x 200 mm.
  • Ø210 x 300 mm.
  • Ø210 x 500 mm.
  • Ø210 x 1.000 mm.
  • Ø210 x 2.000 mm.
  • Ø210 x 3.000 mm.
  • Ø210 x chiều dài theo bản vẽ.

Đối với những chi tiết lớn, khách hàng có thể gửi bản vẽ để nhà cung cấp tư vấn chiều dài phôi phù hợp.

Nếu sản phẩm được sử dụng làm phôi CNC, nên tính toán lượng dư gia công để tránh lãng phí vật liệu.

5. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Với đường kính 210 mm, láp tròn đặc Inox 630 có khối lượng lớn hơn đáng kể so với các quy cách Ø120, Ø140 hoặc Ø165.

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể xác định theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của Inox 630.

Do dung sai đường kính và sự khác biệt giữa từng nguồn vật liệu, trọng lượng thực tế có thể có sai lệch nhất định so với khối lượng lý thuyết.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

Láp Inox 630 Ø210 × chiều dài × số lượng.

Thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác hơn khối lượng hàng hóa, phương án nâng hạ và chi phí vận chuyển.

6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Gia công trục lớn

Một trong những ứng dụng nổi bật của láp Ø210 là chế tạo các loại trục có đường kính lớn.

Từ phôi Ø210, có thể tiện thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục máy.
  • Trục bơm.
  • Trục thiết bị công nghiệp.
  • Trục chịu tải.
  • Trục kết nối.

Những chi tiết này thường được sử dụng trong hệ thống máy móc có yêu cầu cao về độ bền.

Chế tạo bánh răng kích thước lớn

Phôi tròn đặc Ø210 có thể được sử dụng để gia công bánh răng hoặc các chi tiết truyền động.

Sau khi gia công và xử lý nhiệt theo yêu cầu, chi tiết có thể đáp ứng điều kiện làm việc chịu tải.

Sản xuất mặt bích

Láp có đường kính lớn có thể được cắt thành phôi dạng đĩa rồi gia công thành mặt bích.

Mặt bích Inox 630 có thể được sử dụng trong một số hệ thống công nghiệp yêu cầu vật liệu có cơ tính tốt.

Chế tạo van công nghiệp

Inox 630 có thể được sử dụng làm vật liệu cho nhiều bộ phận của van công nghiệp.

Các chi tiết có thể được gia công từ phôi Ø210 tùy theo thiết kế và kích thước của thiết bị.

Trục và linh kiện máy bơm

Các thiết bị bơm công nghiệp có thể yêu cầu trục có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Láp Inox 630 là một trong những lựa chọn có thể cân nhắc cho những ứng dụng phù hợp.

Ngành dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong một số ứng dụng dầu khí nhờ khả năng kết hợp giữa cơ tính và chống ăn mòn.

Các chi tiết có thể bao gồm:

  • Trục.
  • Van.
  • Bánh răng.
  • Chi tiết máy bơm.
  • Bộ phận truyền động.
  • Linh kiện chịu tải.

Ngành hóa chất

Trong các hệ thống hóa chất, Inox 630 có thể được sử dụng cho các bộ phận máy móc khi khả năng chống ăn mòn và cơ tính đều được yêu cầu.

Tuy nhiên, cần xác định chính xác môi trường hóa chất trước khi lựa chọn.

7. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Ø210

Với đường kính 210 mm, việc gia công thanh láp cần sử dụng máy móc có khả năng gá đặt và chịu tải phù hợp.

Một quy trình gia công phổ biến có thể gồm:

Cắt phôi → tiện thô → xử lý nhiệt → tiện tinh → phay → khoan → mài → kiểm tra.

Tùy vào bản vẽ sản phẩm, các công đoạn có thể thay đổi.

Cắt phôi

Phôi Ø210 được cắt thành đoạn có chiều dài phù hợp.

Tiện

Tiện giúp tạo hình các chi tiết dạng tròn xoay như trục, bạc, vòng và bánh răng.

Khoan và doa

Các công đoạn này được sử dụng để tạo hoặc hoàn thiện lỗ trên chi tiết.

Phay

Phay được sử dụng để tạo rãnh, mặt phẳng hoặc biên dạng đặc biệt.

Mài

Mài giúp hoàn thiện kích thước và bề mặt ở những chi tiết có yêu cầu cao.

Khi gia công Inox 630, cần xác định trạng thái vật liệu để lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

8. So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Với Inox 304 Và Inox 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 630
Nhóm vật liệu Austenitic Austenitic Hóa bền kết tủa
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Tốt
Độ bền Tốt Tốt Cao
Hóa bền bằng nhiệt luyện Hạn chế Hạn chế
Độ cứng Trung bình Trung bình Cao sau xử lý
Chi tiết chịu tải Tốt Tốt Rất phù hợp
Cơ khí chế tạo Phổ biến Phổ biến Phù hợp
Dầu khí
Chi tiết kích thước lớn

Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế.

Nếu mục tiêu chính là chống ăn mòn trong môi trường thông thường, Inox 304 hoặc 316 có thể phù hợp.

Nếu yêu cầu cao về độ bền, độ cứng và khả năng xử lý nhiệt, Inox 630 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

9. Những Tiêu Chí Cần Kiểm Tra Khi Mua Láp Inox 630 Phi 210

Kiểm tra đúng mác thép

Cần xác nhận sản phẩm là Inox 630, 17-4PH, SUS 630 hoặc UNS S17400 theo tiêu chuẩn tương ứng.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa cần đúng Ø210 mm.

Đối với phôi gia công chính xác, cần kiểm tra dung sai.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài ảnh hưởng đến khối lượng và chi phí vận chuyển. Có thể yêu cầu cắt phôi theo nhu cầu.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố quan trọng đối với Inox 630.

Tùy yêu cầu cơ tính, khách hàng cần lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với đơn hàng công nghiệp, có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Heat number.
  • Lot number.

Việc kiểm tra chứng chỉ giúp đảm bảo vật liệu đúng chủng loại.

10. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Tùy vào phương pháp sản xuất, láp Inox 630 Ø210 có thể có các dạng bề mặt khác nhau.

Một số dạng thường gặp:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt gia công.
  • Bề mặt tiện.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt đánh bóng.

Nếu dùng làm phôi, khách hàng có thể lựa chọn bề mặt phù hợp với lượng dư gia công.

Nếu cần sử dụng trực tiếp, có thể yêu cầu gia công bề mặt theo bản vẽ.

11. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính bao gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Đường kính Ø210.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do thị trường nguyên liệu có thể thay đổi, giá bán thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

Đường kính Ø210 cũng khiến trọng lượng hàng hóa tương đối lớn, do đó chi phí bốc xếp và vận chuyển cần được tính toán cùng với giá vật liệu.

Để nhận báo giá nhanh, khách hàng có thể gửi thông tin:

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 × chiều dài × số lượng.

Nếu có yêu cầu về chứng chỉ hoặc nhiệt luyện, nên cung cấp ngay từ đầu.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 Ở Đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác thép và quy cách.

Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Đường kính Ø210.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ.
  • Địa điểm giao hàng.

Nếu chưa biết nên lựa chọn trạng thái Inox 630 nào, có thể cung cấp mục đích sử dụng hoặc bản vẽ để được tư vấn.

13. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210

Sử dụng láp Inox 630 Ø210 cho các ứng dụng phù hợp mang lại nhiều lợi ích.

Độ bền cao

Inox 630 có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Chống ăn mòn

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường.

Phù hợp chi tiết chịu tải

Đây là ưu điểm quan trọng trong chế tạo trục, bánh răng, van và chi tiết truyền động.

Có thể gia công theo bản vẽ

Thanh Ø210 có thể được cắt và gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau.

Phù hợp nhiều ngành công nghiệp

Vật liệu được sử dụng trong cơ khí, dầu khí, hóa chất, máy bơm, van và các lĩnh vực công nghiệp khác.

14. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Ø210

Do kích thước và trọng lượng lớn, việc bảo quản láp Ø210 cần chú ý đến cả chất lượng vật liệu và an toàn trong kho.

Thanh láp nên được đặt trên giá đỡ có khả năng chịu tải phù hợp.

Không nên để sản phẩm:

  • Tiếp xúc lâu với nước.
  • Đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Tiếp xúc với bụi kim loại carbon.
  • Gần hóa chất có tính ăn mòn.
  • Bị va đập trong quá trình nâng hạ.

Khi vận chuyển, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp với trọng lượng thực tế của thanh.

Việc bảo quản đúng cách giúp hạn chế trầy xước, nhiễm bẩn bề mặt và hỗ trợ quá trình gia công sau này.

15. Vì Sao Nên Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210?

Trong những ứng dụng công nghiệp, lựa chọn vật liệu phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của thiết bị.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 mang lại sự kết hợp đáng chú ý giữa:

  • Độ bền cơ học.
  • Độ cứng có thể điều chỉnh bằng xử lý nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng gia công thành nhiều dạng chi tiết.
  • Khả năng sử dụng trong môi trường công nghiệp.

Đặc biệt, đường kính Ø210 giúp sản phẩm đáp ứng nhu cầu chế tạo những chi tiết có kích thước lớn.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên kích thước. Cần xác định đầy đủ yêu cầu về cơ tính, môi trường làm việc, nhiệt luyện và dung sai trước khi đặt mua.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 210 mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa 17-4PH. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp yêu cầu độ bền cao, độ cứng tốt sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn.

Với kích thước lớn, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục máy, trục bơm, bánh răng, van công nghiệp, mặt bích, chi tiết truyền động và các bộ phận máy móc có kích thước lớn.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 210, khách hàng nên kiểm tra kỹ mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, chiều dài, dung sai, tình trạng nhiệt luyện, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đây là những yếu tố quan trọng quyết định vật liệu có phù hợp với yêu cầu sản xuất hay không.

Nếu doanh nghiệp đang tìm láp tròn đặc Inox 630 Ø210 để phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất thiết bị công nghiệp, việc xác định đúng yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu lượng vật liệu, giảm chi phí gia công và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo