Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 145 mm, được sản xuất từ inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630, UNS S17400 hoặc Type 630. Đây là loại inox hóa bền kết tủa nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền cơ học và độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với đường kính lớn 145 mm, láp tròn đặc inox 630 phi 145 thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí chịu tải như trục máy, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối, chi tiết van, linh kiện thiết bị công nghiệp và nhiều bộ phận yêu cầu độ bền cao.

Khác với các dòng inox austenitic phổ biến như inox 304 hoặc inox 316, inox 630 có khả năng hóa bền thông qua xử lý nhiệt. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, ngoài kích thước phi 145, khách hàng cần quan tâm đến trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn vật liệu, dung sai kích thước và yêu cầu cơ tính của chi tiết.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 630 phi 145 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính khoảng 145 mm, được sản xuất từ mác inox 630. Sản phẩm có thể được sử dụng trực tiếp trong một số ứng dụng hoặc làm phôi để tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC thành các chi tiết theo bản vẽ.

Một số tên gọi thường gặp của sản phẩm gồm:

  • Láp inox 630 phi 145.
  • Láp tròn inox 630 Ø145.
  • Thanh tròn đặc inox 630 phi 145.
  • Thép tròn đặc inox 630 Ø145.
  • Inox 17-4PH phi 145.
  • Inox SUS630 Ø145.
  • Inox UNS S17400 phi 145.
  • Thanh tròn 17-4PH Ø145.

Trong đó, “phi 145” thể hiện đường kính danh nghĩa khoảng 145 mm. Đây là kích thước khá lớn, phù hợp với các chi tiết cần tiết diện vật liệu lớn và có yêu cầu về khả năng chịu tải.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Thành phần hợp kim chứa crom, niken, đồng và niobi/tantan giúp vật liệu đạt được sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Theo các tài liệu kỹ thuật về 17-4PH, cơ tính của vật liệu có thể thay đổi đáng kể tùy trạng thái xử lý nhiệt.

Đặc Tính Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

1. Đường kính lớn, tiết diện chắc chắn

Với đường kính 145 mm, láp tròn đặc inox 630 phi 145 có tiết diện lớn, phù hợp để gia công những chi tiết có kích thước và khả năng chịu lực cao.

Phôi có thể được gia công giảm đường kính, tạo bậc, tiện ren, tạo rãnh hoặc kết hợp với nhiều công đoạn CNC khác nhau.

2. Độ bền cơ học cao

Ưu điểm nổi bật nhất của inox 630 là khả năng đạt độ bền cao thông qua quá trình hóa già.

Tùy trạng thái nhiệt luyện, inox 17-4PH có thể đạt giới hạn chảy và độ bền kéo rất cao. Một số tài liệu kỹ thuật công bố giới hạn chảy 0,2% của 17-4PH có thể đạt trên 1.200 MPa ở một số trạng thái hóa già.

Điều này khiến inox 630 trở thành vật liệu phù hợp cho các chi tiết cơ khí cần khả năng chịu tải và độ bền cao.

3. Khả năng chống ăn mòn tốt

Hàm lượng crom trong inox 630 giúp hình thành lớp màng oxit thụ động bảo vệ bề mặt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép hợp kim thông thường.

Inox 630 có thể được sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất, nồng độ chloride, độ ẩm và điều kiện bề mặt.

4. Có thể xử lý nhiệt

Khác với nhiều loại inox thông dụng, inox 630 được thiết kế để có thể tăng độ bền thông qua xử lý nhiệt hóa già.

Một số trạng thái thường gặp gồm:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1150.
  • H1150-M.

Mỗi trạng thái sẽ tạo ra sự khác biệt về độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.

5. Khả năng gia công cơ khí

Thanh tròn đặc phi 145 có thể được đưa vào nhiều phương pháp gia công như:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Gia công CNC.

Tuy nhiên, chế độ gia công cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng nhiệt luyện của vật liệu.

Thành Phần Hóa Học Inox 630

Inox 630 được thiết kế với thành phần hóa học đặc trưng nhằm tạo ra khả năng hóa bền kết tủa.

Thành phần tham khảo thường bao gồm:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Carbon (C) ≤ 0,07%
Manganese (Mn) ≤ 1%
Silicon (Si) ≤ 1%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Niobium + Tantalum 0,15 – 0,45%
Iron (Fe) Phần còn lại

Các giá trị trên mang tính tham khảo. Khi sử dụng láp tròn đặc inox 630 phi 145 cho các dự án có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu thực tế của từng lô hàng.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Thông số cơ bản của sản phẩm có thể được thể hiện như sau:

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 630 phi 145
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH
UNS S17400
Type 630
Đường kính Ø145 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Trạng thái Condition A, H900, H1025, H1150…
Bề mặt Tùy quy trình sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, CNC, mài
Ứng dụng Cơ khí, công nghiệp, năng lượng, dầu khí…

Đối với đơn hàng thực tế, dung sai đường kính và chiều dài cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Đối với thanh tròn đặc, trọng lượng phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Có thể tính gần đúng khối lượng theo công thức:

Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của inox.
  • π ≈ 3,14159.

Với láp tròn đặc inox 630 phi 145, đường kính D = 145 mm = 0,145 m.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,75–7,8 tấn/m³, trọng lượng của thanh sẽ phụ thuộc trực tiếp vào chiều dài.

Ví dụ, với thanh dài 1 mét, trọng lượng lý thuyết có thể vào khoảng 128 kg/m, tùy khối lượng riêng thực tế và dung sai kích thước.

Do đó, khi báo giá theo kg hoặc tính chi phí vận chuyển, cần xác định chính xác chiều dài thanh và khối lượng riêng theo chứng chỉ vật liệu.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Gia công trục máy

Một trong những ứng dụng phổ biến của thanh tròn đặc inox 630 là làm phôi gia công trục.

Phi 145 cung cấp lượng vật liệu lớn để tiện thành các loại trục có đường kính nhỏ hơn hoặc tạo các bậc trục theo bản vẽ.

Nhờ khả năng đạt cơ tính cao sau nhiệt luyện, inox 630 phù hợp với những trục phải làm việc dưới tải trọng lớn.

Chế tạo chốt chịu lực

Các loại chốt trong máy móc công nghiệp thường cần khả năng chịu lực, chịu mài mòn và duy trì độ ổn định kích thước.

Inox 630 có thể được lựa chọn để chế tạo chốt trong những ứng dụng phù hợp với đặc tính của vật liệu.

Gia công bánh răng

Thanh phi 145 cũng có thể được dùng làm phôi để gia công bánh răng và các chi tiết truyền động.

Sau gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt theo yêu cầu để đạt cơ tính mong muốn.

Chế tạo bạc và khớp nối

Các chi tiết dạng bạc, khớp nối hoặc vòng liên kết có thể được gia công từ phôi inox 630.

Việc sử dụng inox giúp chi tiết có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều vật liệu thép thông thường.

Thiết bị dầu khí

17-4PH được sử dụng trong nhiều chi tiết thiết bị công nghiệp dầu khí và hóa chất nhờ khả năng kết hợp giữa cơ tính cao và chống ăn mòn.

Tùy điều kiện môi trường, thiết kế và tiêu chuẩn của hệ thống, inox 630 có thể được sử dụng cho các bộ phận như chi tiết van, linh kiện thiết bị và bộ phận chịu tải.

Thiết bị năng lượng

Các hệ thống năng lượng thường yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng làm việc ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Láp tròn đặc inox 630 phi 145 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết thiết bị năng lượng khi đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

Ngành hàng không

17-4PH cũng được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không nhờ khả năng đạt độ bền cao và chống ăn mòn.

Tuy nhiên, các chi tiết hàng không phải đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu và chứng nhận nghiêm ngặt. Không nên sử dụng vật liệu chỉ dựa trên tên mác mà cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn được yêu cầu.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến để biến phôi tròn đặc phi 145 thành các loại trục, bạc, chốt hoặc chi tiết có biên dạng tròn.

Với đường kính lớn, cần sử dụng máy tiện có khả năng gá và gia công phôi phù hợp.

Phay

Sau khi tiện, chi tiết có thể được đưa lên máy phay để tạo mặt phẳng, rãnh then, lỗ hoặc các cấu trúc khác.

Khoan và doa

Đối với chi tiết cần lỗ xuyên tâm hoặc lỗ có độ chính xác cao, có thể thực hiện khoan và doa.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và bề mặt sau các công đoạn gia công chính.

Một điểm cần lưu ý là inox 630 ở trạng thái nhiệt luyện có độ cứng cao sẽ yêu cầu chế độ cắt và dụng cụ phù hợp hơn so với vật liệu ở trạng thái mềm.

So Sánh Láp Inox 630 Phi 145 Với Inox 304 Và 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 630
Nhóm Austenitic Austenitic Martensitic PH
Độ bền Khá Khá Cao sau hóa già
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Tốt
Khả năng hóa bền kết tủa Không Không
Độ cứng Trung bình Trung bình Có thể rất cao
Khả năng chịu tải Tốt Tốt Rất tốt
Ứng dụng Phổ biến Môi trường ăn mòn Chi tiết chịu lực
Giá thành Tương đối Cao hơn 304 Thường cao hơn inox phổ thông

Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride, inox 316 thường là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu ưu tiên độ bền cơ học cao và khả năng hóa bền bằng xử lý nhiệt, inox 630 phi 145 có nhiều ưu thế.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145 Có Bị Gỉ Không?

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không phải vật liệu hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn.

Trong điều kiện môi trường thông thường, bề mặt inox có khả năng duy trì trạng thái ổn định khá tốt. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với:

  • Dung dịch chloride nồng độ cao.
  • Axit mạnh.
  • Nhiệt độ cao.
  • Hóa chất đặc biệt.
  • Nước biển.
  • Môi trường có khe hẹp và độ ẩm cao.

thì nguy cơ ăn mòn có thể tăng lên.

Vì vậy, trước khi sử dụng láp tròn đặc inox 630 phi 145 cho môi trường đặc biệt, cần đánh giá cụ thể thành phần hóa chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Giá láp tròn đặc inox 630 phi 145 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chiều dài thanh.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai đường kính.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Do phi 145 là quy cách có đường kính lớn, trọng lượng mỗi mét tương đối cao. Vì vậy, số lượng đặt hàng và chiều dài thanh có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin theo cấu trúc:

Inox 630 – Phi 145 – chiều dài – trạng thái nhiệt luyện – số lượng – yêu cầu chứng chỉ.

Càng cung cấp đầy đủ thông tin, việc xác định đúng sản phẩm và báo giá càng thuận lợi.

Kinh Nghiệm Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Khi mua vật liệu, không nên chỉ kiểm tra kích thước phi 145 mà cần xác nhận toàn bộ thông số kỹ thuật.

Kiểm tra mác vật liệu

Sản phẩm phải đúng inox 630/17-4PH/UNS S17400 theo yêu cầu.

Kiểm tra đường kính

Đường kính thực tế phải phù hợp với dung sai được yêu cầu trong bản vẽ hoặc tiêu chuẩn.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

H900, H1025 và H1150 có cơ tính khác nhau. Vì vậy, không nên thay thế tùy ý giữa các trạng thái.

Kiểm tra chứng chỉ

Với công trình công nghiệp, nên yêu cầu MTC hoặc chứng chỉ vật liệu thể hiện thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn áp dụng.

Kiểm tra nguồn gốc

Nguồn gốc rõ ràng giúp thuận tiện cho việc truy xuất vật liệu khi cần kiểm tra chất lượng.

Xác định chiều dài

Nếu sản phẩm được dùng làm phôi gia công, cần tính toán chiều dài hợp lý để giảm lượng dư và hạn chế hao hụt.

Bảo Quản Láp Tròn Inox 630 Phi 145

Sau khi nhận hàng, nên đặt thanh inox trên giá đỡ chắc chắn, khô ráo và có khả năng chịu tải.

Không nên để thanh tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc khu vực thường xuyên có nước.

Trong quá trình vận chuyển, cần hạn chế va đập mạnh làm biến dạng đầu thanh hoặc gây trầy xước bề mặt.

Đối với vật liệu dùng cho gia công chính xác, nên giữ nguyên nhãn nhận dạng của từng bó hàng để tránh nhầm lẫn giữa các mác inox và các trạng thái nhiệt luyện.

Vì Sao Nên Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145?

Láp tròn đặc inox 630 phi 145 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần phôi inox có đường kính lớn và khả năng đạt cơ tính cao.

Những ưu điểm đáng chú ý gồm:

  • Đường kính lớn, phù hợp gia công chi tiết kích thước lớn.
  • Độ bền cơ học cao sau hóa già.
  • Độ cứng có thể điều chỉnh.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.
  • Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện để lựa chọn.
  • Phù hợp với các chi tiết chịu tải.

Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu thực tế của từng chi tiết. Không nên chỉ dựa vào đường kính hoặc tên mác mà bỏ qua trạng thái nhiệt luyện và môi trường làm việc.

Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145

Khi tìm mua láp tròn đặc inox 630 phi 145, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng, quy cách chính xác và hỗ trợ chứng chỉ khi cần.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật liệu kim loại, thép không gỉ và các dòng láp tròn đặc phục vụ sản xuất cơ khí.

Trước khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ:

  • Tên vật liệu: Inox 630.
  • Quy cách: Phi 145.
  • Chiều dài cần mua.
  • Số lượng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn yêu cầu.
  • Yêu cầu về bề mặt.
  • Yêu cầu chứng chỉ.
  • Mục đích sử dụng.

Những thông tin này giúp xác định đúng sản phẩm và hạn chế sai sót trong quá trình mua vật tư.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 145 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 145 mm, thuộc nhóm inox hóa bền kết tủa 17-4PH. Nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo máy, dầu khí, năng lượng, hàng không và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Quy cách phi 145 đặc biệt thích hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn như trục máy, chốt chịu tải, bạc, bánh răng, khớp nối và các bộ phận máy móc khác.

Khi lựa chọn láp inox 630 phi 145, người mua cần xác định chính xác mác vật liệu, đường kính, chiều dài, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ đi kèm. Đây là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Với sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính, inox 630 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng cần vật liệu thép không gỉ có hiệu suất cơ học cao.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo