Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa Ø140 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như SUS 630, 17-4PH, ASTM 630, UNS S17400 hoặc EN 1.4542. Đây là một trong những loại inox hóa bền kết tủa được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, dầu khí, hóa chất, hàng hải và nhiều ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao.
So với các loại inox thông dụng như Inox 304 hoặc Inox 316, Inox 630 có ưu điểm nổi bật về khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp. Vì vậy, láp tròn đặc Inox 630 Phi 140 thường được lựa chọn để làm phôi gia công trục, bánh răng, chi tiết máy chịu tải, van, bơm, mặt bích và nhiều bộ phận cơ khí có yêu cầu cao về độ bền.
Với kích thước đường kính lớn lên đến 140 mm, sản phẩm phù hợp với các chi tiết có kích thước tương đối lớn, cần độ ổn định cao trong quá trình vận hành. Khi lựa chọn sản phẩm, ngoài đường kính, khách hàng cần quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, tình trạng nhiệt luyện, dung sai, chiều dài và chứng chỉ vật liệu.
1. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính khoảng 140 mm. Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc được tạo thành từ vật liệu kim loại nguyên khối, phù hợp để gia công thành những chi tiết máy cần khả năng chịu lực và độ cứng cao.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa (Precipitation Hardening Stainless Steel). Vật liệu này được thiết kế để có thể nâng cao cơ tính thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp.
Một số tên gọi phổ biến của Inox 630 gồm:
- Inox 630.
- SUS 630.
- ASTM 630.
- UNS S17400.
- 17-4PH.
- 17-4 Precipitation Hardening Stainless Steel.
- EN 1.4542.
Trong đó, ký hiệu 17-4PH thường được sử dụng rất phổ biến trong ngành cơ khí và vật liệu. Tên gọi này gắn với thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu và cơ chế hóa bền kết tủa.
Đối với quy cách Phi 140, thanh láp có đường kính lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn hoặc cần lượng vật liệu đủ để gia công theo bản vẽ.
2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140
Các thông tin cơ bản của sản phẩm có thể tham khảo:
| Thông số | Đặc điểm |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 |
| Vật liệu | Inox 630 |
| Mác tương đương | SUS 630 / 17-4PH |
| Tiêu chuẩn | ASTM 630 / UNS S17400 |
| EN | 1.4542 |
| Dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Ø140 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Theo phương pháp sản xuất và gia công |
| Tình trạng vật liệu | Tùy yêu cầu sử dụng |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, mài… |
| Ứng dụng | Cơ khí, dầu khí, hóa chất, máy móc, van, bơm… |
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn và nguồn hàng. Đối với các đơn hàng sử dụng trong những dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.
3. Đặc Tính Của Inox 630
Điểm khác biệt quan trọng của Inox 630 nằm ở khả năng kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ với cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
Khả năng chịu lực tốt
Inox 630 có thể đạt độ bền cơ học cao thông qua các chế độ hóa bền phù hợp. Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều chi tiết máy chịu tải.
Đối với láp tròn đặc Inox 630 Ø140, kích thước lớn giúp sản phẩm có thể được gia công thành các chi tiết có đường kính lớn, trục lớn hoặc các bộ phận cần độ chắc chắn cao.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 630 có chứa chromium, giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt vật liệu. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon và thép hợp kim thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 630 không có nghĩa là vật liệu phù hợp với mọi môi trường hóa chất. Khi sử dụng trong môi trường đặc biệt, cần đánh giá cụ thể nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện vận hành.
Khả năng nhiệt luyện
Một ưu điểm lớn của Inox 630 là có thể điều chỉnh cơ tính thông qua quá trình xử lý nhiệt.
Tùy trạng thái cung cấp và yêu cầu sản phẩm cuối cùng, người sử dụng có thể lựa chọn điều kiện vật liệu phù hợp trước khi gia công hoặc sau gia công.
Độ cứng cao
Sau khi được xử lý theo chế độ phù hợp, Inox 630 có thể đạt độ cứng và độ bền cao, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu trong lĩnh vực chế tạo máy.
Tuy nhiên, độ cứng cụ thể phụ thuộc vào chế độ xử lý nhiệt và trạng thái vật liệu. Vì vậy, không nên đánh giá một thanh láp Inox 630 chỉ dựa vào tên mác thép mà cần kiểm tra tình trạng cung cấp thực tế.
4. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140
Quy cách chính của sản phẩm là:
Láp tròn đặc Inox 630 Ø140 mm.
Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều chiều dài khác nhau hoặc cắt theo kích thước mà khách hàng yêu cầu.
Một số quy cách chiều dài thường được quan tâm gồm:
- Ø140 x 100 mm.
- Ø140 x 200 mm.
- Ø140 x 300 mm.
- Ø140 x 500 mm.
- Ø140 x 1.000 mm.
- Ø140 x 2.000 mm.
- Ø140 x 3.000 mm.
- Ø140 x chiều dài theo bản vẽ.
Nếu dùng làm phôi CNC, khách hàng nên cung cấp kích thước thành phẩm để xác định lượng dư gia công phù hợp.
Đối với các chi tiết có yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, việc lựa chọn đường kính phôi và dung sai ngay từ đầu có thể giúp giảm thời gian gia công và hạn chế lượng vật liệu bị loại bỏ.
5. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140
Do có đường kính lớn, láp Inox 630 Phi 140 có trọng lượng đáng kể. Đây là yếu tố cần được tính toán khi dự toán chi phí nguyên vật liệu, vận chuyển và gia công.
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính dựa trên công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của vật liệu.
Với đường kính 140 mm, chỉ cần chiều dài tăng thêm thì trọng lượng tổng thể cũng tăng đáng kể. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đồng thời:
Đường kính × chiều dài × số lượng.
Việc xác định chính xác chiều dài và số lượng sẽ giúp nhà cung cấp tính khối lượng, phương án vận chuyển và giá thành sát với nhu cầu thực tế.
6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140
Nhờ khả năng đạt cơ tính cao và chống ăn mòn tốt, láp tròn đặc Inox 630 Phi 140 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Gia công trục máy
Một trong những ứng dụng phổ biến của thanh inox tròn đặc là chế tạo trục.
Láp Ø140 có thể được tiện CNC hoặc tiện cơ khí thành các loại trục có nhiều đường kính và hình dạng khác nhau. Các chi tiết sau gia công có thể được sử dụng trong hệ thống truyền động, máy bơm hoặc máy móc công nghiệp.
Chế tạo bánh răng
Inox 630 có khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt nên có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết truyền động.
Từ phôi Ø140, nhà máy có thể gia công thành bánh răng, đĩa truyền động hoặc các chi tiết có hình dạng phức tạp hơn.
Sản xuất van công nghiệp
Các hệ thống đường ống công nghiệp thường yêu cầu vật liệu có độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Inox 630 có thể được sử dụng làm nguyên liệu để chế tạo một số bộ phận của van công nghiệp.
Chế tạo chi tiết máy bơm
Láp Inox 630 có thể được gia công thành trục bơm, chi tiết liên kết hoặc các bộ phận chịu tải trong hệ thống bơm.
Ngành dầu khí
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng nhiều vật liệu inox có cơ tính cao. Inox 630 có thể được lựa chọn cho các chi tiết máy và thiết bị cần sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Ngành hóa chất
Trong một số hệ thống hóa chất, Inox 630 có thể được sử dụng cho các bộ phận máy móc, van, trục hoặc chi tiết kết cấu.
Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu phải căn cứ vào môi trường cụ thể. Không nên sử dụng Inox 630 một cách mặc định cho tất cả các loại hóa chất.
7. Láp Inox 630 Phi 140 Có Thể Gia Công Như Thế Nào?
Thanh láp Ø140 có thể được gia công thành nhiều loại chi tiết khác nhau bằng các phương pháp cơ khí phổ biến.
Cắt phôi
Thanh nguyên liệu được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp với bản vẽ.
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để tạo ra trục, bạc, chốt, vòng hoặc các chi tiết dạng tròn xoay.
Phay
Trong một số chi tiết, phôi có thể được phay để tạo rãnh, mặt phẳng hoặc các hình dạng đặc biệt.
Khoan
Phôi Ø140 có thể được khoan lỗ để tạo chi tiết dạng trục rỗng, mặt bích hoặc bộ phận kết nối.
Mài
Mài có thể được thực hiện ở công đoạn hoàn thiện để đạt độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt theo yêu cầu.
Vì Inox 630 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái khác nhau, điều kiện vật liệu cần được xác định trước khi lựa chọn chế độ cắt gọt.
8. So Sánh Láp Tròn Inox 630 Với Inox 304 Và 316
Trong thực tế, khách hàng thường so sánh Inox 630 với các loại inox phổ biến hơn như 304 và 316.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 | Inox 630 |
| Nhóm thép | Austenitic | Austenitic | Hóa bền kết tủa |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Độ bền cơ học | Tốt | Tốt | Cao |
| Khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện | Không đáng kể | Không đáng kể | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Hạn chế | Hạn chế | Cao |
| Ứng dụng chịu tải | Phổ biến | Phổ biến | Rất phù hợp |
| Cơ khí chế tạo | Rộng | Rộng | Rộng |
| Chi tiết máy | Tốt | Tốt | Rất tốt |
Nếu ứng dụng chủ yếu yêu cầu khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công dễ dàng, Inox 304 hoặc 316 có thể là lựa chọn phù hợp.
Trong trường hợp cần độ bền và độ cứng cao, đặc biệt đối với các chi tiết chịu tải, Inox 630 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
9. Những Yếu Tố Cần Kiểm Tra Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra một số yếu tố quan trọng.
Kiểm tra mác thép
Trên chứng từ nên thể hiện rõ vật liệu là Inox 630 hoặc các ký hiệu tương đương như 17-4PH, SUS 630, UNS S17400.
Kiểm tra đường kính
Sản phẩm cần đúng quy cách Phi 140 mm theo yêu cầu.
Đối với những chi tiết gia công chính xác, cần đặc biệt quan tâm đến dung sai đường kính.
Kiểm tra chiều dài
Chiều dài thanh ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và giá thành. Nếu chỉ mua phôi để gia công, có thể yêu cầu cắt theo kích thước để thuận tiện vận chuyển và sản xuất.
Kiểm tra tình trạng nhiệt luyện
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với Inox 630.
Khách hàng nên xác định rõ mục tiêu sử dụng và yêu cầu cơ tính trước khi lựa chọn trạng thái vật liệu.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các đơn hàng công nghiệp, có thể yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- Mill Test Certificate.
- Chứng nhận thành phần hóa học.
- Chứng nhận cơ tính.
- Số heat hoặc lot vật liệu.
10. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Ø140
Tùy vào phương pháp sản xuất và yêu cầu của khách hàng, bề mặt láp có thể có nhiều dạng khác nhau.
Một số dạng thường gặp:
- Bề mặt cán.
- Bề mặt gia công.
- Bề mặt tiện.
- Bề mặt mài.
- Bề mặt đánh bóng.
Nếu mua láp để làm phôi, khách hàng thường quan tâm nhiều hơn đến mác thép, kích thước và lượng dư gia công.
Trong khi đó, nếu sản phẩm được sử dụng trực tiếp hoặc cần hoàn thiện bề mặt, có thể yêu cầu gia công bề mặt theo bản vẽ.
11. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu Inox 630.
- Đường kính Ø140 mm.
- Chiều dài sản phẩm.
- Số lượng đặt mua.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Tình trạng nhiệt luyện.
- Dung sai kích thước.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt phôi.
- Chi phí vận chuyển.
Đặc biệt, với đường kính Ø140, khối lượng vật liệu khá lớn nên tổng giá trị đơn hàng và chi phí vận chuyển có thể cao hơn đáng kể so với các loại láp đường kính nhỏ.
Do đó, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và số lượng để nhận báo giá chính xác.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 Ở Đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140, khách hàng nên ưu tiên những đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác thép, đúng quy cách và hỗ trợ chứng từ khi cần thiết.
Vật Liệu Titan cung cấp nhiều dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy và các ngành công nghiệp.
Để được tư vấn nhanh, khách hàng có thể chuẩn bị các thông tin:
- Tên vật liệu: Inox 630.
- Quy cách: Láp tròn đặc Phi 140.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn.
- Tình trạng nhiệt luyện.
- Yêu cầu bề mặt.
- Yêu cầu chứng chỉ.
- Địa điểm nhận hàng.
Nếu chưa xác định được trạng thái vật liệu phù hợp, khách hàng nên cung cấp mục đích sử dụng hoặc bản vẽ chi tiết để được tư vấn chính xác hơn.
13. Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140?
Lựa chọn đúng vật liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm và chi phí gia công.
Đối với các chi tiết máy chịu tải, việc lựa chọn vật liệu không chỉ dựa vào khả năng chống gỉ mà còn phải xem xét:
- Độ bền.
- Độ cứng.
- Khả năng chịu tải.
- Khả năng gia công.
- Khả năng xử lý nhiệt.
- Môi trường làm việc.
- Tuổi thọ chi tiết.
- Chi phí bảo trì.
Inox 630 có ưu điểm là tạo ra sự cân bằng giữa nhiều yếu tố trên. Đặc biệt, khả năng hóa bền kết tủa giúp vật liệu phù hợp với những ứng dụng mà cơ tính là một trong những yêu cầu quan trọng nhất.
Với đường kính Phi 140, thanh láp có thể đáp ứng nhu cầu chế tạo nhiều loại chi tiết kích thước lớn.
14. Lưu Ý Khi Bảo Quản Láp Inox 630 Ø140
Trong quá trình lưu kho, nên đặt thanh inox tại nơi khô ráo, sạch sẽ và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với các nguồn gây nhiễm bẩn bề mặt.
Không nên để láp tiếp xúc lâu dài với:
- Bụi kim loại carbon.
- Dầu bẩn.
- Hóa chất không phù hợp.
- Nước đọng.
- Môi trường có tính ăn mòn cao.
Đối với những thanh láp có kích thước lớn như Ø140, cần sử dụng giá đỡ hoặc phương án xếp hàng phù hợp để tránh cong, va đập hoặc gây nguy hiểm trong quá trình di chuyển.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 140 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng. Với đặc tính có thể đạt độ bền và độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt, Inox 630 được lựa chọn cho nhiều chi tiết như trục máy, bánh răng, van, bơm, mặt bích, chi tiết dầu khí và các bộ phận máy chịu tải.
So với các loại inox thông dụng như 304 và 316, Inox 630 nổi bật ở khả năng hóa bền kết tủa và cơ tính cao. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các sản phẩm cần chịu lực nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 140, khách hàng nên kiểm tra kỹ mác thép, đường kính, chiều dài, dung sai, tình trạng nhiệt luyện, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đối với các dự án cơ khí quan trọng, nên xác định rõ yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng để đảm bảo vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng.
Nếu doanh nghiệp đang tìm nguồn láp tròn đặc Inox 630 Ø140 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất van, bơm hoặc các chi tiết công nghiệp, việc lựa chọn đúng chủng loại vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp nâng cao chất lượng thành phẩm, giảm hao hụt trong gia công và tối ưu chi phí sản xuất.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
