Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 135mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục máy, chốt, bạc, linh kiện công nghiệp và các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao. Với đặc tính nổi bật của Inox 630, sản phẩm có khả năng đáp ứng tốt những ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi SUS 630, 17-4PH, UNS S17400 hoặc EN 1.4542. Đây là loại inox hóa bền kết tủa, có thể nâng cao cơ tính thông qua quá trình xử lý nhiệt hóa già. ASTM A564/A564M là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng cho các sản phẩm thanh inox hóa bền kết tủa, bao gồm Type 630.
Với kích thước Phi 135mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết cơ khí có kích thước và yêu cầu chịu tải tương đối cao. Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt thành từng đoạn theo bản vẽ và yêu cầu của khách hàng.
1. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 là thanh kim loại có dạng hình trụ đặc, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630 và có đường kính danh nghĩa 135mm.
Khác với ống inox hoặc thanh rỗng, láp tròn đặc có phần lõi hoàn toàn bằng vật liệu. Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp để gia công thành những chi tiết cần độ cứng vững và khả năng chịu lực cao.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa. Thành phần hợp kim của vật liệu được thiết kế để sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp có thể đạt cơ tính cao hơn đáng kể so với nhiều loại inox thông dụng.
Trong thực tế, láp inox 630 Phi 135 thường được sử dụng làm phôi gia công thay vì sử dụng trực tiếp. Thanh vật liệu có thể được tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC để tạo thành sản phẩm cuối cùng.
2. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
Một số thông tin cơ bản cần quan tâm khi lựa chọn sản phẩm gồm:
| Thông số | Nội dung |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 |
| Mác inox | Inox 630 |
| Tên gọi khác | 17-4PH, SUS 630 |
| UNS | S17400 |
| EN | 1.4542 |
| Dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 135mm |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A564/A564M |
| Trạng thái | Solution Annealed hoặc Age Hardened |
| Bề mặt | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt quy cách |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, CNC, mài… |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, khuôn mẫu, công nghiệp |
Thông số cụ thể của từng lô hàng có thể khác nhau tùy nhà sản xuất, phương pháp sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đối với những dự án yêu cầu nghiêm ngặt, khách hàng nên kiểm tra Mill Test Certificate hoặc chứng chỉ vật liệu trước khi đưa sản phẩm vào sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 630
Điểm đặc biệt của Inox 630 là khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn.
Vật liệu chứa Chromium, Nickel, Copper cùng các nguyên tố hợp kim khác. Thành phần này tạo cơ sở cho quá trình hóa bền kết tủa, giúp Inox 630 có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 630 có hàm lượng Chromium tương đối cao, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt kim loại. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Tuy nhiên, không nên mặc định Inox 630 phù hợp với mọi môi trường hóa chất. Nếu chi tiết làm việc trong môi trường có hàm lượng chloride cao, nhiệt độ cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá cụ thể điều kiện sử dụng.
Độ bền cơ học cao
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của Inox 630.
Sau khi được xử lý nhiệt và hóa già phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng cao. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 phù hợp để gia công những chi tiết phải chịu tải hoặc chịu lực trong quá trình vận hành.
Có thể xử lý nhiệt
Inox 630 có nhiều trạng thái nhiệt luyện khác nhau. Tùy mục tiêu thiết kế, người sử dụng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp để cân bằng giữa độ bền, độ cứng và độ dai.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với nhiều dòng inox thông dụng vốn không được lựa chọn chủ yếu dựa trên khả năng hóa bền kết tủa.
4. Thành phần hóa học của Inox 630
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng để phân biệt Inox 630 với các mác inox khác.
Thành phần điển hình của Inox 630 bao gồm:
- Chromium (Cr): khoảng 15–17,5%.
- Nickel (Ni): khoảng 3–5%.
- Copper (Cu): khoảng 3–5%.
- Carbon (C): giới hạn tối đa khoảng 0,07%.
- Niobium + Tantalum: khoảng 0,15–0,45%.
- Manganese, Silicon và các nguyên tố khác được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
Các giới hạn cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ của từng lô sản phẩm.
Sự kết hợp giữa Chromium, Nickel và Copper giúp Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, trong khi cơ chế hóa bền kết tủa giúp vật liệu đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.
5. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
5.1. Độ bền cao
Kích thước Phi 135 kết hợp với đặc tính cơ học của Inox 630 giúp sản phẩm trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho những chi tiết cơ khí chịu tải.
5.2. Khả năng chống ăn mòn tốt
So với thép carbon và nhiều loại thép hợp kim thông thường, Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều điều kiện làm việc.
5.3. Độ cứng có thể điều chỉnh
Thông qua quá trình hóa già, cơ tính của vật liệu có thể được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu thiết kế.
5.4. Phù hợp gia công cơ khí
Láp tròn Phi 135 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện, máy phay, máy CNC và nhiều thiết bị gia công cơ khí khác.
5.5. Tiết diện lớn
Đường kính 135mm tạo ra tiết diện tương đối lớn, thích hợp cho các chi tiết cần sử dụng lượng vật liệu đáng kể hoặc yêu cầu gia công từ phôi lớn.
6. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 dùng để làm gì?
Nhờ những đặc tính trên, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Gia công trục máy
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của thanh tròn đặc. Từ phôi Phi 135, doanh nghiệp có thể tiện thành nhiều loại trục với kích thước nhỏ hơn.
Inox 630 sau xử lý nhiệt phù hợp có khả năng đáp ứng các yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải của nhiều loại trục công nghiệp.
Chế tạo chốt
Các loại chốt chịu lực, chốt định vị và chi tiết liên kết có thể được gia công từ láp Inox 630.
Gia công bạc
Láp tròn đặc có thể được khoan và tiện để tạo thành các chi tiết dạng bạc hoặc vòng có kích thước lớn.
Sản xuất linh kiện máy móc
Nhiều chi tiết máy yêu cầu vật liệu vừa có khả năng chống ăn mòn vừa có độ bền cao có thể sử dụng Inox 630.
Khuôn và chi tiết khuôn
Một số chi tiết khuôn yêu cầu độ cứng và khả năng ổn định kích thước có thể sử dụng Inox 630 sau khi được xử lý nhiệt phù hợp.
Thiết bị công nghiệp
Vật liệu có thể được ứng dụng để chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp và các linh kiện làm việc trong điều kiện chịu tải.
7. So sánh Láp Inox 630 Phi 135 với Inox 304 và 316
Trong quá trình lựa chọn vật liệu, ba mác Inox 304, 316 và 630 thường được đưa ra so sánh.
Inox 304
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có tính ứng dụng rộng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm thông dụng không yêu cầu cơ tính cực cao.
Inox 316
Inox 316 có molybdenum trong thành phần nên thường được lựa chọn cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong một số môi trường chứa chloride.
Inox 630
Inox 630 nổi bật ở khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua hóa già.
Do đó, nếu ứng dụng cần độ bền cơ học cao thì Inox 630 có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, nếu yếu tố ưu tiên hàng đầu là khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride, cần xem xét Inox 316 hoặc các vật liệu chuyên dụng khác.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên mác inox mà cần xem xét toàn bộ điều kiện làm việc của chi tiết.
8. Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
Để tạo ra thanh inox có kích thước lớn như Phi 135, quá trình sản xuất cần kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu được lựa chọn theo thành phần hóa học yêu cầu của Inox 630.
Bước 2: Nấu luyện
Các thành phần hợp kim được nấu luyện và kiểm soát để đảm bảo thành phần cuối cùng nằm trong giới hạn yêu cầu.
Bước 3: Đúc phôi
Thép nóng chảy được tạo thành phôi.
Bước 4: Rèn hoặc cán
Phôi được gia công tạo hình thành thanh tròn với kích thước phù hợp.
Bước 5: Xử lý nhiệt
Vật liệu được xử lý dung dịch và có thể tiếp tục hóa già tùy yêu cầu.
Bước 6: Gia công hoàn thiện
Thanh có thể được tiện, bóc vỏ, mài hoặc xử lý bề mặt nhằm đạt kích thước và độ hoàn thiện mong muốn.
Bước 7: Kiểm tra
Thành phẩm được kiểm tra kích thước, bề mặt, thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đặt hàng.
9. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
Đường kính càng lớn thì khối lượng trên mỗi mét của thanh càng cao.
Có thể tính khối lượng lý thuyết của thanh tròn bằng công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của vật liệu.
Với Phi 135mm, tiết diện của thanh tương đối lớn nên trọng lượng trên mỗi mét cũng khá cao. Khi mua hàng theo cây, doanh nghiệp nên xác định trước trọng lượng để chủ động trong việc vận chuyển, bốc xếp và tính toán chi phí.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính và khối lượng riêng thực tế của từng mác vật liệu.
10. Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
Inox 630 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
Các phương pháp phổ biến gồm:
- Tiện CNC.
- Tiện cơ.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Mài.
- Cắt.
- Gia công theo bản vẽ.
Một điểm cần lưu ý là trạng thái nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công. Vật liệu sau hóa già có độ cứng cao hơn nên cần lựa chọn chế độ cắt và dụng cụ phù hợp.
Khi gia công thanh Phi 135, cần đặc biệt chú ý đến khả năng gá đặt và độ cứng vững của máy. Phôi có kích thước lớn cần được cố định chắc chắn nhằm hạn chế rung động.
11. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
Giá sản phẩm thay đổi tùy từng thời điểm và quy cách đặt hàng.
Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:
Mác vật liệu: Inox 630 chính hãng thường có giá cao hơn các loại inox phổ thông.
Kích thước: Phi 135 sử dụng lượng vật liệu lớn nên giá phụ thuộc đáng kể vào trọng lượng.
Chiều dài: Thanh càng dài thì khối lượng và chi phí vận chuyển càng cao.
Trạng thái nhiệt luyện: Các yêu cầu về solution annealed hoặc age hardened có thể ảnh hưởng đến giá.
Bề mặt: Bề mặt gia công chính xác, mài hoặc yêu cầu dung sai thấp thường có chi phí cao hơn.
Nguồn gốc: Xuất xứ và nhà sản xuất ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành.
Số lượng: Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá khác so với mua lẻ.
Chứng chỉ: CO, CQ, Mill Test Certificate và các yêu cầu kiểm định bổ sung có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Do đó, để có báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 cùng chiều dài và số lượng cần mua.
12. Cách lựa chọn Láp Tròn Inox 630 Phi 135 chất lượng
Trước khi mua, khách hàng nên kiểm tra một số yếu tố quan trọng.
Kiểm tra đúng mác Inox
Cần xác nhận sản phẩm đúng là Inox 630/17-4PH/UNS S17400 hoặc mác được yêu cầu trong hồ sơ kỹ thuật.
Kiểm tra đường kính
Đối với sản phẩm Phi 135, cần kiểm tra kích thước thực tế bằng thiết bị đo phù hợp.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với các dự án cơ khí quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ thành phần hóa học và cơ tính.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Đây là thông tin quan trọng vì nó quyết định nhiều đặc tính cơ học của vật liệu.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phải đáp ứng yêu cầu của đơn hàng, đặc biệt khi phôi được đưa trực tiếp vào các công đoạn gia công chính xác.
13. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 có phù hợp với mọi môi trường không?
Không.
Mặc dù Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng sử dụng trong thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường.
Nếu chi tiết tiếp xúc với:
- Nước biển.
- Dung dịch chứa chloride.
- Hóa chất mạnh.
- Nhiệt độ cao.
- Môi trường có tính oxy hóa đặc biệt.
thì cần đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn.
Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào khả năng chống gỉ của inox.
14. Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 ở đâu?
Nếu đang tìm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp rõ ràng về nguồn gốc, quy cách và chứng chỉ vật liệu.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin về nhiều dòng vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khi liên hệ để nhận báo giá, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin:
- Tên vật liệu: Inox 630.
- Quy cách: Phi 135mm.
- Chiều dài mỗi cây.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu bề mặt.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Cung cấp thông tin càng cụ thể thì quá trình tư vấn và báo giá càng nhanh chóng, chính xác.
15. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa Phi 135mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.
Inox 630 còn có tên gọi nào?
Inox 630 thường được gọi là 17-4PH, SUS 630, UNS S17400 hoặc EN 1.4542.
Inox 630 có độ bền cao không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 630. Sau xử lý nhiệt hóa già phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao.
Láp Phi 135 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể dùng làm phôi gia công trục, chốt, bạc, chi tiết máy, linh kiện công nghiệp, khuôn và nhiều sản phẩm cơ khí khác.
Có thể cắt Láp Inox 630 Phi 135 theo yêu cầu không?
Có thể. Tùy nhà cung cấp, thanh có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước bản vẽ hoặc nhu cầu sử dụng.
Giá Láp Inox 630 Phi 135 có cố định không?
Không. Giá phụ thuộc vào thời điểm mua, trọng lượng, nguồn gốc, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật khác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135 là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp cần sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn. Với đường kính 135mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết lớn như trục máy, chốt chịu lực, bạc, linh kiện thiết bị và nhiều sản phẩm gia công CNC.
Điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa. Nhờ đó, vật liệu có thể được xử lý nhiệt để đạt cơ tính phù hợp với từng yêu cầu sử dụng. Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn, dung sai và điều kiện môi trường làm việc.
Nếu đang có nhu cầu sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 135, hãy xác định đầy đủ đường kính, chiều dài, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ trước khi đặt hàng. Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí nguyên liệu, giảm hao hụt khi gia công và đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
