Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 76mm, được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, chế tạo dụng cụ và nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ ổn định cơ học phù hợp.

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Đây là đặc điểm quan trọng khiến dòng inox này được sử dụng trong các chi tiết phải chịu ma sát, chống mài mòn hoặc cần duy trì kích thước ổn định trong quá trình vận hành.

Với đường kính phi 76mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Tùy thuộc vào mác cụ thể như 440A, 440B hoặc 440C, sản phẩm có thể đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ dai, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 76 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 76mm và được sản xuất từ nhóm inox 440.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại. Cấu tạo này giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí có yêu cầu về độ ổn định và khả năng chịu lực.

Thanh phi 76 có thể được cắt thành các đoạn theo yêu cầu trước khi đưa vào máy tiện, máy CNC, máy phay, máy khoan hoặc máy mài.

Nhóm inox 440 thường gồm 440A, 440B và 440C. Sự khác nhau về thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng carbon, ảnh hưởng đến độ cứng, độ dai, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.

Trong số đó, inox 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440 phi 76
Vật liệu Inox 440
Đường kính Phi 76mm
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Nhóm thép Thép không gỉ martensitic
Khả năng nhiệt luyện
Đặc tính chính Độ cứng cao, chống mài mòn tốt
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Gia công Tiện, CNC, phay, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn

Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng. Nếu sản phẩm được dùng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, cần kiểm tra rõ mác thép, dung sai đường kính, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất.

Đặc Tính Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện. Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với những chi tiết cần chống biến dạng hoặc phải làm việc trong điều kiện ma sát.

Tuy nhiên, độ cứng thực tế phụ thuộc vào mác 440A, 440B, 440C cũng như quy trình nhiệt luyện. Do đó, khi đặt hàng cần xác định rõ trạng thái vật liệu.

Khả năng chống mài mòn tốt

Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt. Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết có bề mặt tiếp xúc và ma sát thường xuyên.

Với quy cách phi 76, người sử dụng có thể gia công thành các chi tiết có kích thước lớn từ một thanh phôi nguyên khối.

Tiết diện lớn và kết cấu đặc

Láp phi 76 có tiết diện lớn hơn nhiều quy cách nhỏ như phi 36, phi 46, phi 57 hoặc phi 65.

Kết cấu đặc giúp sản phẩm phù hợp với các phôi cần gia công giảm đường kính, tạo bậc, rãnh, ren hoặc các hình dạng phức tạp.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 440 có chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn nhất định. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải ưu điểm tuyệt đối của dòng vật liệu này.

Trong môi trường có nước biển, hơi muối hoặc chloride cao, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn. Nếu yêu cầu chống ăn mòn là tiêu chí chính, inox 316 thường có lợi thế hơn.

Khả năng gia công cơ khí

Láp tròn đặc inox 440 phi 76 có thể được gia công bằng tiện, CNC, phay, khoan và mài.

Khả năng gia công phụ thuộc vào trạng thái vật liệu. Khi đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, quá trình cắt gọt sẽ khó hơn và cần lựa chọn dụng cụ, tốc độ cắt, lượng chạy dao phù hợp.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Gia công CNC

Phi 76 là quy cách phù hợp làm phôi cho các chi tiết CNC có đường kính tương đối lớn.

Thanh có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu, sau đó đưa vào máy tiện CNC hoặc thiết bị gia công phù hợp.

Các sản phẩm có thể chế tạo gồm trục, bạc, chốt, con lăn, vòng đỡ và nhiều linh kiện cơ khí khác.

Chế tạo trục

Láp inox 440 phi 76 có thể được dùng làm phôi chế tạo trục trong những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Sau gia công thô, chi tiết có thể được nhiệt luyện, tiện tinh hoặc mài để đạt kích thước và độ chính xác theo thiết kế.

Chế tạo bạc

Các chi tiết dạng bạc có thể được gia công từ thanh phi 76. Sau khi khoan và tiện lòng trong, phôi có thể trở thành bạc hoặc vòng theo thiết kế.

Chế tạo chốt và con lăn

Chốt và con lăn là những chi tiết có thể yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn. Inox 440 có thể đáp ứng những yêu cầu này trong các điều kiện làm việc phù hợp.

Chế tạo dụng cụ

Một số mác inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên được sử dụng trong một số loại dụng cụ và chi tiết cần khả năng chống mài mòn.

Việc lựa chọn mác 440 cần dựa trên yêu cầu cụ thể về độ cứng, độ dai và môi trường sử dụng.

Chế tạo linh kiện máy

Láp tròn đặc inox 440 phi 76 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều linh kiện máy có kích thước lớn, đặc biệt là những chi tiết chịu ma sát hoặc cần cơ tính ổn định.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 76 Với Inox 304 Và Inox 316

Tiêu chí Inox 440 Inox 304 Inox 316
Nhóm thép Martensitic Austenitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không theo cách thông thường Không theo cách thông thường
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn 440 Thấp hơn 440
Chống mài mòn Tốt Khá Khá
Chống ăn mòn Tốt trong môi trường phù hợp Rất tốt Rất tốt
Môi trường chloride Cần đánh giá Hạn chế hơn Tốt hơn
Gia công Phụ thuộc trạng thái Phổ biến Phổ biến
Ứng dụng Chi tiết chịu mài mòn Cơ khí, xây dựng, thực phẩm Hóa chất, hàng hải

Sự lựa chọn giữa inox 440, 304 và 316 cần dựa vào mục đích sử dụng. Inox 440 phù hợp khi ưu tiên độ cứng và chống mài mòn. Inox 304 và 316 phù hợp hơn với các ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Với đường kính 76mm, láp tròn đặc inox 440 phi 76 có trọng lượng trên mỗi mét tương đối lớn.

Diện tích tiết diện thanh tròn được tính theo công thức:

A = π × D² / 4

Trong đó:

  • A là diện tích tiết diện.
  • D là đường kính thanh.
  • D = 76mm đối với láp phi 76.

Sau khi tính diện tích tiết diện, trọng lượng có thể được xác định dựa trên chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Trọng lượng thực tế có thể khác giá trị lý thuyết do dung sai đường kính, chiều dài thực tế và sự khác nhau về khối lượng riêng giữa các mác inox.

Khi mua theo cây, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận chiều dài và trọng lượng thực tế để thuận tiện tính toán chi phí.

Quy Cách Chiều Dài Láp Inox 440 Phi 76

Láp inox 440 phi 76 có thể được cung cấp theo cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.

Đối với xưởng cơ khí, cắt phôi theo kích thước phù hợp giúp giảm thời gian chuẩn bị và hạn chế lượng vật liệu thừa.

Khi đặt hàng, nên cung cấp:

  • Đường kính phi 76mm.
  • Mác inox 440.
  • Chiều dài cây.
  • Chiều dài từng đoạn.
  • Số lượng.
  • Dung sai cắt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Bề mặt sản phẩm phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và hoàn thiện.

Nếu sử dụng làm phôi, bề mặt sẽ tiếp tục được xử lý trong quá trình tiện, phay hoặc mài. Tuy nhiên, bề mặt phôi ổn định vẫn giúp giảm lượng dư gia công và hạn chế các vấn đề trong quá trình sản xuất.

Các yếu tố nên kiểm tra:

  • Độ thẳng.
  • Độ tròn.
  • Đường kính thực tế.
  • Dung sai.
  • Độ đồng đều bề mặt.
  • Khuyết tật bề mặt.

Đối với các chi tiết có yêu cầu dung sai nhỏ, cần lựa chọn phôi có chất lượng và kích thước phù hợp ngay từ đầu.

Tiêu Chuẩn Và Chất Lượng Láp Inox 440 Phi 76

Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 76, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố sau:

Mác inox

Xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.

Thành phần hóa học

Nếu dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu, nên yêu cầu chứng chỉ để xác nhận thành phần hóa học.

Kích thước và dung sai

Đường kính danh nghĩa là 76mm nhưng dung sai thực tế cần phù hợp với yêu cầu sử dụng.

Trạng thái nhiệt luyện

Cần biết vật liệu đã nhiệt luyện hay chưa để có phương án gia công phù hợp.

Chất lượng bề mặt

Bề mặt phải phù hợp với mục đích sử dụng và lượng dư gia công dự kiến.

Nguồn gốc

Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và có thể truy xuất khi cần.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 76 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Số lượng mua.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Do phi 76 có tiết diện lớn, trọng lượng trên mỗi mét cao hơn các quy cách phi nhỏ. Vì vậy, khi lập dự toán nên tính đồng thời giá theo kg, chiều dài và tổng trọng lượng đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp tròn đặc inox 440 phi 76 – mác 440A/440B/440C – số lượng – chiều dài – yêu cầu cắt – chứng chỉ nếu có.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

1. Xác định chính xác mác thép

Không nên chỉ yêu cầu “inox 440”. Nếu bản vẽ yêu cầu 440C thì cần ghi rõ 440C để tránh nhầm lẫn với 440A hoặc 440B.

2. Kiểm tra đường kính thực tế

Đường kính 76mm cần phù hợp với dung sai cho phép của bản vẽ hoặc quy trình gia công.

3. Kiểm tra độ thẳng

Đối với thanh đường kính lớn, độ thẳng ảnh hưởng đến quá trình gá đặt và gia công.

4. Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Trạng thái vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng cắt gọt.

5. Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ giúp xác nhận đúng mác và nguồn gốc.

6. Tính toán lượng dư

Do phôi phi 76 có khối lượng lớn, việc tính toán lượng dư chính xác giúp hạn chế hao hụt và giảm chi phí gia công.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76 Có Phù Hợp Gia Công CNC?

Láp tròn đặc inox 440 phi 76 có thể được sử dụng làm phôi gia công CNC nếu thiết bị có khả năng xử lý phôi đường kính lớn.

Đối với máy tiện CNC, cần đảm bảo hệ thống gá kẹp và công suất máy phù hợp với kích thước cũng như trọng lượng của phôi.

Khi vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, dụng cụ cắt sẽ chịu tải lớn hơn. Do đó, cần tối ưu:

  • Loại dao.
  • Tốc độ cắt.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Dung dịch làm mát.
  • Phương pháp gá.
  • Lượng dư gia công.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc lựa chọn trạng thái phôi phù hợp trước khi gia công có thể giúp tối ưu tuổi thọ dao và thời gian sản xuất.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Một số ưu điểm nổi bật của sản phẩm:

  • Đường kính 76mm, phù hợp làm phôi chi tiết lớn.
  • Kết cấu thanh đặc chắc chắn.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp trong nhiều môi trường.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể tiện, phay, khoan và mài.
  • Phù hợp chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn.
  • Có thể cắt theo yêu cầu.
  • Phù hợp nhiều ứng dụng cơ khí và chế tạo máy.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76 Ở Đâu?

Khi có nhu cầu mua láp tròn đặc inox 440 phi 76, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp inox và vật liệu kim loại công nghiệp.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy và nhiều ngành công nghiệp khác.

Khi liên hệ để nhận tư vấn, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Quy cách phi 76mm.
  • Mác inox.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Yêu cầu cắt.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình xác định sản phẩm và báo giá diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76

Láp tròn đặc inox 440 phi 76 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 76mm, thường được gọi là inox 440 D76.

Inox 440 phi 76 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Inox 440 phi 76 có chống gỉ không?

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhờ crom, nhưng mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường, mác thép và điều kiện bề mặt.

Láp inox 440 phi 76 dùng để làm gì?

Có thể sử dụng làm phôi chế tạo trục, bạc, chốt, con lăn, linh kiện máy, dụng cụ và các chi tiết cần độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 76 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, cần sử dụng thiết bị và chế độ gia công phù hợp với đường kính, trọng lượng và độ cứng của phôi.

Có thể cắt láp inox 440 phi 76 theo yêu cầu không?

Tùy đơn vị cung cấp. Khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng và dung sai cắt khi đặt hàng.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 76 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc phù hợp với các ứng dụng cơ khí, chế tạo máy và gia công CNC cần vật liệu có độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định cơ học tốt.

Với đường kính 76mm, sản phẩm có tiết diện lớn và có thể làm phôi cho nhiều chi tiết như trục, bạc, chốt, con lăn và các linh kiện máy có kích thước tương đối lớn.

Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Tuy nhiên, khách hàng cần xác định chính xác 440A, 440B hoặc 440C, trạng thái nhiệt luyện, dung sai và điều kiện làm việc trước khi đặt hàng.

Nếu đang tìm láp tròn đặc inox 440 phi 76 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất chi tiết công nghiệp, lựa chọn đúng mác thép và quy cách ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí vật liệu, hạn chế hao hụt và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo