Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 là thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 75mm, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, trục máy, chốt, bạc, con lăn, bánh răng và nhiều chi tiết yêu cầu cơ tính cao.

Với đường kính phi 75mm, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn. Tùy mục đích sử dụng, láp inox 440 phi 75 có thể được cung cấp dưới dạng 440A, 440B hoặc 440C, với nhiều trạng thái vật liệu và bề mặt khác nhau.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 75 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, kết cấu đặc và đường kính danh nghĩa 75mm.

Trong thực tế, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Láp inox 440 phi 75.
  • Láp tròn inox 440 Ø75.
  • Thanh tròn đặc inox 440 phi 75mm.
  • Inox 440 round bar Ø75mm.
  • Thanh inox 440 đường kính 75mm.
  • Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.
  • Láp tròn đặc SUS 440 phi 75.

Ký hiệu phi 75 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 75mm. Tùy tiêu chuẩn sản xuất, kích thước thực tế có thể có dung sai nhất định.

Khác với ống inox, láp tròn đặc không có phần rỗng bên trong. Vì vậy, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt và thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết cơ khí.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Khả năng nhiệt luyện

Một trong những đặc điểm nổi bật của inox 440 là có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, đặc biệt đối với inox 440C. Nhờ vậy, sản phẩm thích hợp với các chi tiết cần khả năng chống mài mòn và duy trì cơ tính trong quá trình làm việc.

Chống mài mòn tốt

Inox 440 sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều loại inox thông dụng.

Đây là đặc tính quan trọng khi thanh được gia công thành các chi tiết tiếp xúc, chuyển động hoặc làm việc trong điều kiện ma sát.

Độ bền cơ học cao

Khi được xử lý phù hợp, inox 440 có thể đạt độ cứng và độ bền cao. Kết hợp với đường kính 75mm, thanh có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết chịu tải đáng kể.

Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt

Inox 440 có chứa chromium nên có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải ưu điểm chính của inox 440. Trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Phù hợp gia công cơ khí

Láp inox 440 phi 75 có thể được sử dụng cho nhiều phương pháp gia công như:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Tạo ren.
  • Mài.
  • Gia công CNC.

Trạng thái vật liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công và việc lựa chọn dụng cụ cắt.

Phân Loại Inox 440

Nhóm inox 440 phổ biến gồm 440A, 440B và 440C.

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện đồng thời có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, mang lại khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao hơn.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba phân nhóm phổ biến. Sau nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Mác inox Đặc tính
440A Chống ăn mòn tương đối tốt, độ cứng tốt
440B Độ cứng và chống mài mòn cao hơn 440A
440C Độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện

Khi đặt mua láp inox 440 phi 75, cần xác định rõ phân nhóm nếu bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật quy định cụ thể.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Một số thông số tham khảo:

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 75mm
Hình dạng Tròn đặc
Vật liệu Stainless Steel 440
Phân nhóm 440A / 440B / 440C
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Đen, sáng, kéo nguội, mài
Trạng thái Ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện
Gia công Cắt, tiện, phay, CNC

Thông số thực tế về dung sai, độ thẳng, độ nhám bề mặt và chiều dài có thể khác nhau tùy nguồn hàng.

Nếu sử dụng thanh làm phôi cho gia công chính xác, nên xác định rõ yêu cầu kỹ thuật ngay từ khâu đặt hàng.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Đường kính càng lớn thì khối lượng thanh càng cao. Đối với phi 75, tiết diện thanh được tính theo công thức:

S = π × D² / 4

Với:

D = 75mm

Diện tích tiết diện lý thuyết của thanh khoảng 4.417,86mm².

Khối lượng có thể được xác định theo công thức:

Khối lượng = S × L × ρ

Trong đó:

  • S: diện tích tiết diện.
  • L: chiều dài thanh.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Do mỗi phân nhóm inox 440 có thành phần hóa học khác nhau, trọng lượng thực tế có thể có sự chênh lệch nhỏ.

Khi cần tính chính xác trọng lượng một cây láp inox 440 phi 75, nên sử dụng khối lượng riêng theo đúng mác thép và chứng từ của nhà sản xuất.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Láp inox 440 phi 75 bề mặt đen

Dạng bề mặt này thường phù hợp với những ứng dụng mà thanh tiếp tục được gia công cắt gọt.

Láp inox 440 phi 75 bề mặt sáng

Bề mặt sáng có ngoại quan tốt hơn và có thể phù hợp với những yêu cầu cao hơn về chất lượng bề mặt.

Láp inox 440 phi 75 mài

Dạng mài có khả năng đáp ứng yêu cầu cao hơn về độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt.

Việc lựa chọn bề mặt nên căn cứ vào bản vẽ và quy trình gia công tiếp theo.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Chế tạo trục máy

Phi 75mm là kích thước phù hợp để làm phôi cho các loại trục có đường kính lớn.

Thanh có thể được tiện thành trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc các loại trục chuyên dụng.

Gia công chốt

Láp inox 440 phi 75 có thể được cắt và gia công thành các loại chốt chịu lực, chốt định vị hoặc chi tiết cần chống mài mòn.

Chế tạo bạc

Thanh tròn đặc có thể được cắt thành từng đoạn, sau đó tiện ngoài, khoan và doa để tạo thành bạc theo kích thước yêu cầu.

Chế tạo con lăn

Khả năng chống mài mòn tốt của inox 440 sau nhiệt luyện khiến vật liệu phù hợp với một số loại con lăn và chi tiết chuyển động.

Gia công bánh răng

Tùy thiết kế, thanh phi 75 có thể được sử dụng làm phôi cho bánh răng hoặc một số chi tiết truyền động.

Sản xuất linh kiện cơ khí

Sản phẩm có thể được gia công thành:

  • Trục máy.
  • Trục truyền động.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng chặn.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Linh kiện CNC.
  • Chi tiết máy công nghiệp.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 Trong Gia Công CNC

Với đường kính 75mm, láp inox 440 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC cỡ phù hợp.

Quy trình gia công cơ bản có thể bao gồm:

  1. Kiểm tra mác vật liệu.
  2. Kiểm tra đường kính.
  3. Kiểm tra chiều dài.
  4. Cắt phôi.
  5. Gá phôi.
  6. Tiện thô.
  7. Tiện tinh.
  8. Khoan và doa.
  9. Tạo ren hoặc phay.
  10. Nhiệt luyện.
  11. Mài.
  12. Kiểm tra kích thước.

Đối với vật liệu inox 440 đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mức độ khó khi gia công. Vì vậy, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng trạng thái vật liệu trước khi đưa vào máy.

Trong nhiều quy trình sản xuất, phôi được gia công cơ khí ở trạng thái phù hợp trước khi xử lý nhiệt, sau đó tiến hành mài hoặc hoàn thiện kích thước.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao, đặc biệt với 440C.

Khả năng chống mài mòn tốt

Phù hợp với những chi tiết chịu ma sát và tiếp xúc cơ học.

Độ bền cơ học tốt

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu trong chế tạo máy và sản xuất linh kiện.

Tiết diện lớn

Phi 75mm phù hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước tương đối lớn.

Khả năng gia công đa dạng

Có thể tiện, phay, khoan, doa, mài và gia công CNC.

Ứng dụng rộng

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy và sản xuất chi tiết công nghiệp.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 75 Với Inox 304 Phi 75

Tiêu chí Inox 440 Phi 75 Inox 304 Phi 75
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Nhiệt luyện tăng độ cứng Không theo cơ chế thông thường
Ứng dụng Chi tiết cần độ cứng, chống mài mòn Thiết bị, kết cấu, môi trường ăn mòn
Khả năng chống chloride Hạn chế Tốt hơn

Hai loại inox có đặc tính khác nhau và không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước.

Nếu cần chi tiết cứng và chống mài mòn, inox 440 có nhiều ưu thế. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn.

So Sánh Inox 440 Phi 75 Với Inox 316 Phi 75

Inox 316 thường được lựa chọn cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Trong khi đó, inox 440 tập trung nhiều hơn vào độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Có thể tham khảo:

  • Chi tiết chịu mài mòn: inox 440.
  • Chi tiết cần độ cứng cao: inox 440.
  • Môi trường ăn mòn: inox 316.
  • Môi trường chứa chloride: cần đánh giá kỹ, thường ưu tiên vật liệu chống ăn mòn chuyên dụng.

Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa vào nhiệt độ, tải trọng, ma sát, môi trường hóa chất và yêu cầu tuổi thọ của chi tiết.

Tiêu Chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Láp tròn đặc inox 440 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau. ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham khảo đối với các sản phẩm thanh thép không gỉ.

Tùy yêu cầu dự án, khách hàng có thể cần kiểm tra:

  • Thành phần hóa học.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với đơn hàng sử dụng trong dây chuyền sản xuất hoặc chế tạo máy chính xác, kiểm soát tiêu chuẩn vật liệu là yếu tố quan trọng.

Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Xác định đúng mác thép

Nên xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C nếu yêu cầu kỹ thuật có quy định cụ thể.

Kiểm tra đường kính

Phi 75 là kích thước danh nghĩa. Dung sai thực tế phải được đối chiếu với tiêu chuẩn.

Xác định trạng thái vật liệu

Trạng thái ủ và nhiệt luyện có sự khác biệt đáng kể về độ cứng và khả năng gia công.

Kiểm tra chiều dài

Nếu mua để gia công CNC, cần xác định chiều dài cây hoặc kích thước phôi.

Kiểm tra bề mặt

Tùy yêu cầu gia công, có thể lựa chọn bề mặt đen, sáng hoặc mài.

Kiểm tra chứng từ

Đối với các đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận thành phần và nguồn gốc sản phẩm.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 75 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Đường kính phi 75 lớn hơn các quy cách phổ biến nhỏ nên khối lượng vật liệu trên mỗi mét cũng cao hơn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành mỗi cây.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Mác inox + đường kính phi 75 + chiều dài + số lượng + bề mặt + trạng thái vật liệu + yêu cầu chứng từ.

Nếu có yêu cầu cắt phôi hoặc gia công theo bản vẽ, nên cung cấp thêm bản vẽ kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn chính xác.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 Ở Đâu?

Khi tìm mua láp tròn đặc inox 440 phi 75, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp rõ ràng thông tin về mác thép, quy cách, nguồn gốc và tiêu chuẩn.

Những yếu tố nên kiểm tra trước khi mua gồm:

  • Đúng inox 440.
  • Đúng đường kính phi 75.
  • Đúng mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng trạng thái vật liệu.
  • Đúng yêu cầu bề mặt.
  • Có chứng từ khi cần.
  • Có khả năng cắt theo quy cách.

vatlieutitan.org là website chuyên cung cấp thông tin và giới thiệu các sản phẩm vật liệu kim loại, phục vụ nhu cầu tham khảo nguyên liệu cho ngành cơ khí, chế tạo máy và gia công công nghiệp.

Khi liên hệ, khách hàng có thể ghi rõ:

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 – số lượng – chiều dài – mác inox – bề mặt – trạng thái nhiệt luyện – yêu cầu chứng chỉ.

Thông tin càng chi tiết thì việc xác nhận sản phẩm và báo giá càng nhanh chóng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75

Láp inox 440 phi 75 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và cải thiện khả năng chống mài mòn.

Inox 440C có độ cứng cao không?

Có. 440C có hàm lượng carbon cao và có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện phù hợp.

Láp inox 440 phi 75 có dùng làm trục không?

Có. Thanh có thể được sử dụng làm phôi để gia công trục máy, trục truyền động và nhiều loại trục chuyên dụng tùy thiết kế.

Láp phi 75 nặng bao nhiêu?

Trọng lượng phụ thuộc vào chiều dài và khối lượng riêng của mác inox. Đường kính 75mm có tiết diện khoảng 4.417,86mm², vì vậy thanh có khối lượng trên mỗi mét tương đối lớn.

Láp inox 440 phi 75 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, chế độ gia công cần được điều chỉnh theo trạng thái vật liệu, đặc biệt nếu thanh đã được nhiệt luyện và có độ cứng cao.

Inox 440 có chống gỉ hoàn toàn không?

Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong điều kiện không phù hợp. Cần đánh giá môi trường sử dụng trước khi lựa chọn.

Có thể cắt láp inox 440 phi 75 theo kích thước không?

Tùy dịch vụ của nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu. Khi đặt hàng nên cung cấp kích thước phôi, số lượng và dung sai cắt nếu có.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 75 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính 75mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí, chế tạo máy và sản xuất linh kiện. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Với kích thước phi 75mm, thanh có tiết diện lớn và có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục, chốt, bạc, con lăn, bánh răng, linh kiện CNC và nhiều chi tiết máy có kích thước tương đối lớn.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, giảm hao hụt và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu đang cần tìm láp inox 440 phi 75 phục vụ gia công cơ khí hoặc chế tạo máy, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo