Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 550mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao. Với kích thước cực lớn, đây là quy cách vật liệu chuyên dụng, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí nặng, thiết bị công nghiệp đặc biệt, trục lớn, đĩa, vòng, khuôn và các linh kiện yêu cầu khả năng chịu mài mòn.
Inox 440 gồm các mác phổ biến 440A, 440B và 440C. Trong đó, inox 440C thường được quan tâm nhiều hơn trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện.
Với đường kính phi 550mm, thanh láp có tiết diện cực lớn và khối lượng rất cao. Do đó, sản phẩm không chỉ yêu cầu tiêu chuẩn vật liệu phù hợp mà còn đòi hỏi quy trình vận chuyển, nâng hạ, gia công và bảo quản chuyên nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 550mm.
Trong tên sản phẩm:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
- Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 550: đường kính danh nghĩa khoảng 550mm.
- Inox 440C phi 550: cách gọi cụ thể khi sản phẩm sử dụng mác 440C.
Inox 440 bao gồm 440A, 440B và 440C. Ba mác có sự khác biệt về hàm lượng carbon và đặc tính sau nhiệt luyện.
Nếu yêu cầu sản xuất cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, 440C thường là lựa chọn được cân nhắc trong nhóm này.
Vì vậy, khi đặt mua láp tròn đặc inox 440 phi 550, cần xác định chính xác mác inox, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Khả năng nhiệt luyện
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có thể nhiệt luyện để thay đổi cơ tính.
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp nâng cao khả năng chống mài mòn và độ bền của chi tiết.
Đối với thanh phi 550, quy trình nhiệt luyện cần được thực hiện bởi đơn vị có thiết bị phù hợp với kích thước và khối lượng của phôi.
Khả năng chống mài mòn
Inox 440C sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát như:
- Trục.
- Vòng.
- Bạc.
- Con lăn.
- Khuôn.
- Chốt.
- Chi tiết máy.
- Linh kiện chịu mài mòn.
Khả năng chống ăn mòn
Chromium trong inox 440 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 440 không nên được hiểu là chống ăn mòn tuyệt đối.
Trong môi trường có chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.
Độ bền cơ học
Với đường kính 550mm, thanh có tiết diện cực lớn và phù hợp với những ứng dụng cơ khí nặng.
Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng yêu cầu về độ cứng và cơ tính cho nhiều loại chi tiết công nghiệp.
Thành phần hóa học của Inox 440
Nhóm inox 440 bao gồm 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C có hàm lượng carbon cao nhất trong nhóm và thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.
Thành phần tham khảo của inox 440C:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,95 – 1,20% |
| Chromium (Cr) | 16 – 18% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Molybdenum (Mo) | Có thể có |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng của vật liệu sau nhiệt luyện. Chromium tạo nên khả năng chống ăn mòn đặc trưng của thép không gỉ.
Thành phần thực tế cần được kiểm tra theo chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Thông số tham khảo:
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 550mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Mác phổ biến | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy quy cách |
| Trạng thái | Ủ / nhiệt luyện |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí nặng, chế tạo máy, khuôn, trục, vòng, đĩa… |
Phi 550 thuộc nhóm vật liệu đường kính rất lớn và thường không phải quy cách hàng hóa thông dụng. Việc cung cấp có thể phụ thuộc vào năng lực sản xuất, nguồn phôi và yêu cầu đặt hàng.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Trọng lượng lý thuyết thanh tròn đặc được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 550 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1.818,50kg/m, tương đương khoảng 1,82 tấn/m.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~1.818,50kg |
| 2m | ~3.637,00kg |
| 3m | ~5.455,50kg |
| 4m | ~7.274,00kg |
| 5m | ~9.092,50kg |
| 6m | ~10.911,00kg |
Đây là khối lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy khối lượng riêng, dung sai đường kính và thành phần vật liệu.
Với trọng lượng khoảng 1,82 tấn cho mỗi mét, việc vận chuyển và nâng hạ phải sử dụng thiết bị công nghiệp có tải trọng phù hợp.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 440 có thể được nhiệt luyện nhằm nâng cao độ cứng.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn.
Khả năng chống mài mòn tốt
Đặc biệt với 440C, sau xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt.
Điều này rất hữu ích đối với những chi tiết máy có bề mặt làm việc tiếp xúc thường xuyên.
Tiết diện cực lớn
Phi 550 có đường kính lớn, tạo ra lượng phôi rất lớn.
Sản phẩm có thể làm phôi cho:
- Trục đường kính lớn.
- Đĩa.
- Vòng.
- Bạc.
- Mâm.
- Con lăn.
- Khuôn.
- Chi tiết máy nặng.
Có thể gia công theo bản vẽ
Tùy năng lực thiết bị, phôi phi 550 có thể được gia công trên máy tiện hạng nặng hoặc thiết bị gia công chuyên dụng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
1. Chế tạo trục lớn
Láp phi 550 có thể được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục có kích thước lớn.
Sau khi tiện, nhiệt luyện và hoàn thiện bề mặt, chi tiết có thể được sử dụng trong các hệ thống máy công nghiệp phù hợp.
2. Gia công đĩa và mâm lớn
Với đường kính 550mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho những chi tiết dạng đĩa, mâm hoặc chi tiết tròn có kích thước lớn.
3. Chế tạo vòng và bạc
Phôi tròn đặc có thể được khoan, tiện và gia công thành vòng hoặc bạc lớn.
4. Chế tạo con lăn
Inox 440 có thể được sử dụng cho một số loại con lăn yêu cầu khả năng chống mài mòn.
Phi 550 cung cấp đường kính phôi lớn, thích hợp với các con lăn công nghiệp kích thước lớn.
5. Gia công khuôn
Inox 440C có thể được lựa chọn cho một số chi tiết khuôn yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
6. Chế tạo linh kiện máy công nghiệp
Thanh phi 550 có thể làm phôi cho nhiều loại linh kiện máy lớn như:
- Vòng.
- Đĩa.
- Bạc.
- Trục.
- Mâm.
- Chi tiết dạng trụ.
7. Gia công chi tiết đặc biệt
Đối với những dự án cơ khí nặng hoặc sản xuất theo bản vẽ riêng, phôi phi 550 có thể được gia công thành các chi tiết đặc biệt.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 với Inox 304 Phi 550
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 550 | Inox 304 Phi 550 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Carbon | Cao hơn | Thấp |
| Nhiệt luyện | Có | Không tôi cứng theo cơ chế martensitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Từ tính | Có | Thường không đáng kể ở trạng thái ủ |
| Ứng dụng | Trục, khuôn, vòng, chi tiết chịu mài mòn | Thiết bị, thực phẩm, hóa chất, kết cấu |
Hai dòng vật liệu có định hướng sử dụng khác nhau.
Nếu yêu cầu độ cứng và chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Gia công thanh phi 550 là công việc yêu cầu thiết bị cơ khí hạng nặng.
Do trọng lượng khoảng 1,82 tấn/m, hệ thống máy móc cần đáp ứng đồng thời:
- Khả năng gá phôi.
- Tải trọng máy.
- Đường kính gia công.
- Công suất động cơ.
- Hành trình máy.
- Khả năng nâng hạ.
- Độ ổn định khi cắt.
Các thiết bị có thể sử dụng gồm:
- Máy tiện hạng nặng.
- Máy tiện CNC cỡ lớn.
- Máy phay chuyên dụng.
- Máy khoan lớn.
- Máy mài.
- Cầu trục.
- Cẩu công nghiệp.
Quy trình tham khảo:
Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Tiện tinh/Mài → Kiểm tra.
Đối với phôi lớn, việc cân bằng và gá đặt cần được thực hiện chính xác để hạn chế rung động.
Nếu vật liệu được nhiệt luyện trước khi gia công tinh, dụng cụ cắt phải phù hợp với độ cứng thực tế.
Đối với các chi tiết yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, công đoạn mài có thể được thực hiện sau nhiệt luyện.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Xác định đúng mác inox
Không nên chỉ ghi “inox 440” nếu dự án yêu cầu một mác cụ thể.
Cần xác định:
- 440A.
- 440B.
- 440C.
Trong đó, 440C thường được sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao.
Kiểm tra kích thước
Phi 550 là đường kính danh nghĩa. Dung sai cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và yêu cầu bản vẽ.
Kiểm tra chiều dài
Với khối lượng rất lớn, chiều dài thanh ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Trọng lượng.
- Chi phí vận chuyển.
- Khả năng nâng hạ.
- Thiết bị gia công.
- Chi phí cắt.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Nên xác nhận rõ:
- Trạng thái ủ.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Quy trình xử lý.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với vật liệu kích thước lớn và dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu là cơ sở quan trọng để kiểm tra mác thép và thành phần hóa học.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Phi 550 có trọng lượng khoảng 1,82 tấn/m, do đó việc bảo quản cần được thực hiện trên nền và giá đỡ có khả năng chịu tải rất cao.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra tải trọng nền kho.
- Sử dụng giá đỡ chuyên dụng.
- Không xếp chồng tùy tiện.
- Cố định phôi để tránh lăn.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Không dùng thiết bị có tải trọng thấp hơn trọng lượng thực tế.
- Bảo quản tại khu vực khô ráo.
- Tránh nước đọng.
- Hạn chế tiếp xúc hóa chất.
- Dùng vật liệu ngăn cách khi tiếp xúc với thép carbon.
- Bảo vệ bề mặt khỏi va đập.
Do kích thước và trọng lượng đặc biệt lớn, phương án lưu kho cần được lập trước khi sản phẩm được đưa về nhà máy.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố chính bao gồm:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí nâng hạ.
Do phi 550 là quy cách có trọng lượng cực lớn, chi phí logistics và thiết bị nâng hạ có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Mác inox + Phi 550 + chiều dài + số lượng + trạng thái vật liệu + yêu cầu gia công.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550, nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu inox đường kính lớn và có phương án vận chuyển, nâng hạ phù hợp.
Trước khi đặt hàng cần kiểm tra:
- Mác vật liệu.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Xuất xứ.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Với quy cách phi 550, khách hàng cũng nên xác nhận trước khả năng tiếp nhận và gia công của nhà máy để tránh phát sinh chi phí sau khi nhận hàng.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 có phải inox 440C không?
Không nhất thiết. Inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Nếu cần vật liệu 440C, nên ghi rõ Láp Tròn Đặc Inox 440C Phi 550.
Phi 550 có đường kính bao nhiêu?
Phi 550 là đường kính danh nghĩa khoảng 550mm.
Một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh phi 550 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1.818,50kg/m, tương đương khoảng 1,82 tấn/m.
Láp inox 440 phi 550 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
Láp inox 440 phi 550 có chống gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, trong môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế.
Có thể cắt phi 550 theo yêu cầu không?
Tùy năng lực của nhà cung cấp và thiết bị chuyên dụng, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu. Do trọng lượng rất lớn, cần có phương án nâng hạ an toàn.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 là lựa chọn dành cho các dự án cần phôi thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính cực lớn, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn tốt.
Với đường kính 550mm, sản phẩm cung cấp lượng vật liệu lớn để gia công những chi tiết cơ khí có kích thước đặc biệt như trục lớn, đĩa, mâm, vòng, bạc, con lăn, khuôn và linh kiện công nghiệp nặng.
Trong trường hợp sử dụng mác 440C và xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Tuy nhiên, nếu chi tiết làm việc trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn inox 440.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 550mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện.
Sản phẩm phù hợp với các dự án cơ khí nặng, chế tạo máy, gia công chi tiết lớn, sản xuất trục, đĩa, vòng, bạc, con lăn, khuôn và các linh kiện công nghiệp đặc biệt.
Ưu điểm nổi bật của inox 440 gồm khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống mài mòn tốt và cơ tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 550 khoảng 1.818,50kg/m, tương đương hơn 1,8 tấn cho mỗi mét. Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi tính toán vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 550, cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu.
Việc lựa chọn đúng mác inox, quy cách và trạng thái cung cấp sẽ giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế rủi ro vật liệu và đảm bảo chi tiết hoàn thiện đáp ứng yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
