Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa lên đến 500mm, thuộc nhóm vật liệu chuyên dụng trong cơ khí chế tạo, gia công máy móc công nghiệp, sản xuất linh kiện chịu mài mòn và các chi tiết có kích thước lớn.

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Trong nhóm inox 440, AISI 440C là mác thép thường được quan tâm khi ứng dụng yêu cầu độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Với đường kính Phi 500mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết máy công nghiệp nặng, vòng cơ khí lớn, trục, bạc, đĩa, chốt, con lăn và nhiều sản phẩm đặc biệt được gia công theo bản vẽ.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 500 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc và đường kính danh nghĩa 500mm.

Khác với ống inox có phần rỗng, láp tròn đặc được cấu tạo hoàn toàn bằng vật liệu kim loại. Nhờ đó, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, doa, mài, cắt hoặc gia công theo nhiều phương pháp cơ khí khác nhau.

Ký hiệu Phi 500 cho biết đường kính danh nghĩa của thanh là 500mm. Kích thước thực tế, dung sai, độ thẳng, trạng thái vật liệu và bề mặt sẽ phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.

Cần lưu ý rằng inox 440 không phải chỉ một mác thép duy nhất. Nhóm này thường bao gồm 440A, 440B và 440C. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định chính xác loại vật liệu.

Nếu yêu cầu khả năng nhiệt luyện và độ cứng cao, AISI 440C thường là lựa chọn được sử dụng trong các ứng dụng chuyên dụng.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 440C là khả năng nhiệt luyện.

Sau khi được xử lý nhiệt theo quy trình phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, thường có thể đạt khoảng 58–60 HRC tùy quy trình và điều kiện thực tế.

Độ cứng cao giúp tăng khả năng chống biến dạng và chống mài mòn của các chi tiết được chế tạo từ vật liệu này.

Khả năng chống mài mòn tốt

Inox 440C sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là đặc tính quan trọng khi sử dụng vật liệu cho các chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc tiếp xúc với các bề mặt chuyển động.

Các ứng dụng có thể kể đến như vòng, bạc, con lăn, trục, chốt và một số linh kiện máy móc.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ hàm lượng chromium tương đối cao, inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải đặc tính nổi bật nhất của inox 440C. Trong môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng.

Có từ tính

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có tính từ.

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440C có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Tuy nhiên, sau nhiệt luyện, vật liệu có độ cứng cao hơn nên quá trình gia công cắt gọt cũng trở nên khó khăn hơn.

Thành Phần Hóa Học Tham Khảo Của Inox 440C

Đối với AISI 440C, thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) 0,95–1,20%
Chromium (Cr) 16–18%
Manganese (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Molybdenum (Mo) ≤ 0,75%
Phosphorus (P) ≤ 0,040%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Iron (Fe) Phần còn lại

Các giá trị trên mang tính tham khảo cho AISI 440C. Thành phần thực tế cần được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440 phi 500
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 500mm
Nhóm vật liệu Inox 440
Mác thường gặp AISI 440C
UNS 440C S44004
EN tương đương thường gặp 1.4125
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Tính từ
Khả năng nhiệt luyện
Độ cứng sau nhiệt luyện Có thể khoảng 58–60 HRC
Khả năng chống mài mòn Tốt
Bề mặt Theo quy cách cung cấp
Chiều dài Theo cây hoặc yêu cầu
Đường kính Phi 500mm

Thông số thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn, bản vẽ và chứng chỉ vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Gia công trục công nghiệp lớn

Phi 500mm là kích thước rất lớn, phù hợp làm phôi cho những loại trục có đường kính lớn trong máy móc công nghiệp.

Tùy bản vẽ, phôi có thể được gia công thành trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc các chi tiết dạng trụ đặc.

Đối với những chi tiết cần độ cứng cao, quy trình có thể kết hợp gia công thô, xử lý nhiệt và gia công hoàn thiện.

Chế tạo bạc kích thước lớn

Bạc lót và bạc dẫn hướng là những chi tiết thường phải chịu tải trọng và ma sát.

Láp inox 440 phi 500 có thể được sử dụng làm phôi để gia công các loại bạc có kích thước lớn.

Nếu sử dụng AISI 440C và nhiệt luyện đúng quy trình, chi tiết có thể đạt khả năng chống mài mòn tốt.

Gia công vòng cơ khí lớn

Thanh phi 500 có thể được sử dụng để gia công các loại vòng, vành, vòng giữ, vòng đệm và chi tiết cơ khí dạng đĩa hoặc vòng.

Đường kính lớn giúp đáp ứng những sản phẩm có kích thước đặc biệt trong ngành cơ khí chế tạo.

Gia công đĩa và mặt bích đặc

Một số chi tiết dạng đĩa hoặc mặt bích kích thước lớn có thể được gia công từ phôi tròn đặc.

Láp phi 500 cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp với những chi tiết cần tiện mặt đầu, khoan lỗ, tạo rãnh hoặc gia công biên dạng phức tạp.

Chế tạo chốt và trục chốt lớn

Trong máy móc công nghiệp nặng, một số chốt có kích thước rất lớn nhằm chịu tải và định vị các cụm chi tiết.

Láp inox 440 phi 500 có thể được cắt thành phôi và gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Gia công con lăn công nghiệp

Con lăn phải làm việc liên tục dưới tác động của tải trọng và ma sát.

AISI 440C có khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện nên có thể được xem xét cho một số ứng dụng con lăn và chi tiết dẫn hướng.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng, tốc độ quay, nhiệt độ và môi trường làm việc.

Chế tạo linh kiện máy móc công nghiệp nặng

Láp phi 500 có thể được dùng làm phôi cho nhiều loại linh kiện máy móc có kích thước lớn.

Từ phôi có thể gia công thành các chi tiết dạng trục, vòng, đĩa, chốt hoặc linh kiện có hình dạng đặc biệt.

Chế tạo linh kiện van và thiết bị công nghiệp

Một số thiết bị công nghiệp có những chi tiết dạng vòng, trục hoặc chốt kích thước lớn.

Tùy điều kiện làm việc, inox 440C có thể được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn là yếu tố quan trọng.

Gia công chi tiết chịu mài mòn

Những chi tiết thường xuyên tiếp xúc, ma sát hoặc chịu tác động cơ học có thể cần vật liệu có độ cứng cao.

Inox 440C sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với một số ứng dụng cơ khí chuyên dụng.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Độ cứng cao: Có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Khả năng chống mài mòn tốt: Phù hợp với nhiều chi tiết chịu ma sát.

Cơ tính tốt: Có thể đáp ứng các yêu cầu cơ khí chuyên dụng.

Khả năng chống ăn mòn: Tốt hơn thép carbon thông thường.

Có thể nhiệt luyện: Cho phép cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Kích thước rất lớn: Phi 500 phù hợp với những chi tiết máy có kích thước đặc biệt.

Có từ tính: Là đặc trưng của thép không gỉ martensitic.

Láp Inox 440 Phi 500 Có Dễ Gia Công Không?

Khả năng gia công inox 440 phụ thuộc vào trạng thái vật liệu.

Ở trạng thái ủ, AISI 440C có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí phù hợp.

Sau nhiệt luyện, độ cứng của vật liệu tăng lên đáng kể, do đó việc tiện, phay hoặc khoan trở nên khó khăn hơn.

Đối với láp tròn đặc inox 440 phi 500, ngoài vấn đề độ cứng, kích thước và khối lượng phôi cũng là yếu tố quan trọng.

Máy gia công phải có khả năng chịu tải lớn, độ cứng vững cao và không gian làm việc đủ rộng. Hệ thống gá đặt phải được thiết kế chắc chắn nhằm hạn chế rung động.

Việc nâng hạ phôi cũng cần sử dụng thiết bị phù hợp để đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất.

Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Tùy yêu cầu sản phẩm, quy trình có thể bao gồm:

Bước 1: Kiểm tra vật liệu

Kiểm tra mác thép, kích thước, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu.

Bước 2: Kiểm tra phôi

Đánh giá tình trạng bề mặt, độ thẳng và các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến quá trình gia công.

Bước 3: Cắt hoặc chuẩn bị phôi

Nếu cần, phôi được cắt theo chiều dài phù hợp với bản vẽ.

Bước 4: Gia công thô

Tiện thô, phay hoặc các phương pháp phù hợp để loại bỏ lượng dư.

Bước 5: Gia công bán tinh

Đưa kích thước về gần yêu cầu cuối cùng.

Bước 6: Nhiệt luyện

Thực hiện nhiệt luyện khi thiết kế yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.

Bước 7: Gia công tinh

Sau nhiệt luyện, có thể tiến hành mài hoặc các phương pháp hoàn thiện thích hợp.

Bước 8: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra kích thước, dung sai, độ cứng, độ nhám và các yêu cầu kỹ thuật khác.

Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Xác định chính xác mác thép

Không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox 440”.

Cần xác định sản phẩm là 440A, 440B hay 440C. Nếu bản vẽ yêu cầu AISI 440C, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu.

Kiểm tra đường kính

Phi 500 là đường kính danh nghĩa. Dung sai thực tế phải phù hợp với yêu cầu gia công.

Kiểm tra chiều dài

Tùy nhu cầu, có thể sử dụng thanh nguyên hoặc đặt cắt theo chiều dài.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Cần xác định sản phẩm đang ở trạng thái ủ, xử lý nhiệt hoặc trạng thái khác để lựa chọn phương pháp gia công.

Kiểm tra chứng chỉ

Với các dự án cơ khí quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học và mác thép.

Kiểm tra khả năng vận chuyển và nâng hạ

Do phi 500 có khối lượng rất lớn, cần tính toán phương án vận chuyển, bốc xếp và đưa phôi vào máy trước khi đặt hàng.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không cố định.

Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:

  • Mác thép 440A, 440B hoặc 440C.
  • Nguồn gốc sản xuất.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu gia công hoặc cắt phôi.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Phương án nâng hạ và giao hàng.

Với đường kính 500mm, khối lượng vật liệu trên mỗi mét rất lớn. Do đó, giá thường cần được tính toán theo từng quy cách và đơn hàng cụ thể.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin như inox 440C Phi 500mm, chiều dài cần mua, số lượng, trạng thái vật liệu, yêu cầu bề mặt và chứng chỉ.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 Ở Đâu?

Khi tìm mua láp tròn đặc inox 440 phi 500, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ, vật liệu cơ khí và các sản phẩm kích thước lớn.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cần cung cấp được các thông tin:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Phương án giao hàng.

Đặc biệt, đối với inox 440, cần xác nhận rõ mác 440A, 440B hay 440C.

Với sản phẩm phi 500, người mua cũng nên trao đổi trước về khả năng vận chuyển, thiết bị nâng hạ và phương án giao nhận do đây là quy cách có kích thước và trọng lượng rất lớn.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 Với Inox 304

Inox 440C và inox 304 có định hướng sử dụng khác nhau.

Inox 440C nổi bật về độ cứng, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn.

Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng hàn và tạo hình.

Nếu chi tiết cần độ cứng cao, chống mài mòn và làm việc trong điều kiện ma sát, inox 440C có thể phù hợp hơn.

Nếu chi tiết cần chống ăn mòn tốt, dễ hàn hoặc dễ tạo hình, inox 304 thường được ưu tiên.

Do đó, việc lựa chọn vật liệu cần dựa vào điều kiện làm việc cụ thể thay vì chỉ so sánh giá thành.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 500 Với Inox 316

Inox 316 thường được lựa chọn trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao.

Trong khi đó, inox 440C được lựa chọn nhiều hơn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, đặc biệt có chloride, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn trước khi chọn inox 440.

Nếu chi tiết chịu ma sát và cần độ cứng cao sau nhiệt luyện, inox 440C có thể mang lại lợi thế rõ rệt.

Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Trước khi mua, cần xác định rõ mác thép và yêu cầu kỹ thuật.

Không nên mặc định mọi sản phẩm có tên “inox 440” đều là 440C.

Nếu cần nhiệt luyện, phải xây dựng quy trình phù hợp nhằm kiểm soát độ cứng và biến dạng.

Sau nhiệt luyện, cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với độ cứng vật liệu.

Đối với thanh phi 500, cần đặc biệt chú ý đến việc nâng hạ, vận chuyển và gá đặt do khối lượng phôi rất lớn.

Trong quá trình gia công, máy móc phải đủ công suất và độ cứng vững để đảm bảo độ chính xác.

Nếu sử dụng trong môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 có phải inox 440C không?

Không nhất thiết. Inox 440 gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Cần xác nhận chính xác mác thép trên chứng chỉ.

Inox 440C phi 500 có nhiệt luyện được không?

Có. AISI 440C có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 500 có từ tính không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có từ tính.

Láp inox 440 phi 500 có chống gỉ hoàn toàn không?

Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng không chống gỉ tuyệt đối trong mọi môi trường.

Láp inox 440 phi 500 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho trục lớn, bạc, vòng, đĩa, chốt, con lăn, linh kiện máy móc công nghiệp và nhiều chi tiết cơ khí đặc biệt.

Có thể gia công CNC láp inox 440 phi 500 không?

Có, nếu máy CNC có kích thước vùng làm việc, công suất và khả năng gá đặt phù hợp. Vật liệu ở trạng thái ủ thường dễ gia công hơn so với sau nhiệt luyện.

Phi 500 có phải đường kính thực tế chính xác 500mm không?

Không nhất thiết. Phi 500 là đường kính danh nghĩa. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai của tiêu chuẩn và quy cách sản xuất.

Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng đặc biệt cần thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có kích thước rất lớn.

Với đường kính 500mm, sản phẩm cung cấp lượng vật liệu lớn cho các chi tiết máy công nghiệp nặng, vòng cơ khí, đĩa, trục, bạc, chốt và các chi tiết gia công đặc biệt.

Nếu lựa chọn AISI 440C, vật liệu có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao và cải thiện khả năng chống mài mòn.

Bên cạnh đó, inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong cơ khí.

Tuy nhiên, do kích thước rất lớn, việc lựa chọn sản phẩm cần được thực hiện dựa trên cả yêu cầu vật liệu, phương pháp gia công, thiết bị nâng hạ và phương án vận chuyển.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 500 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 500mm, thuộc nhóm sản phẩm kích thước lớn phục vụ chủ yếu cho các ứng dụng cơ khí chế tạo và công nghiệp chuyên dụng.

Trong nhóm inox 440, AISI 440C nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Đây là những đặc tính quan trọng khi sản xuất các chi tiết như trục, bạc, vòng, đĩa, chốt, con lăn và nhiều linh kiện máy móc.

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 440 phi 500, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt và chứng chỉ. Đồng thời, cần tính toán phương án vận chuyển và nâng hạ do kích thước và trọng lượng của sản phẩm rất lớn.

Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế hao hụt, đảm bảo chất lượng chi tiết và nâng cao hiệu quả sử dụng trong các hệ thống máy móc công nghiệp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo