Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 18mm, được sản xuất từ nhóm vật liệu Inox 440. Đây là dòng thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học tốt.
Với đường kính Phi 18mm, sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, chế tạo chốt, trục, bạc, chi tiết chịu ma sát và các bộ phận máy móc yêu cầu vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 là thanh inox dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 18mm, được sản xuất từ nhóm thép không gỉ Inox 440.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 440: Nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao và có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 18: Đường kính danh nghĩa của thanh là 18mm.
Nhóm Inox 440 thường được chia thành các mác 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần hóa học và đặc tính cơ học khác nhau. Trong đó, Inox 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Do đó, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18, cần xác định rõ mác thép cụ thể theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 |
| Vật liệu | Inox 440 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 18mm |
| Đường kính quy đổi | Khoảng 0,709 inch |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Bề mặt | Tùy trạng thái sản xuất |
| Gia công | Cắt, tiện, mài, CNC… |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, trục, chốt, linh kiện… |
Với đường kính 18mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 vào khoảng 1,959kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác Inox 440, thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.
Đặc tính của Inox 440
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Đặc điểm nổi bật của nhóm vật liệu này là khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.
Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, Inox 440 có thể đạt độ cứng cao, giúp tăng khả năng chống mài mòn và hạn chế biến dạng trong quá trình làm việc.
Trong nhóm 440, 440A, 440B và 440C có sự khác biệt về hàm lượng carbon. 440C có hàm lượng carbon cao hơn và thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn mạnh, cần xem xét các loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như Inox 316.
Một số đặc tính nổi bật của Inox 440:
- Thuộc nhóm inox martensitic.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Độ bền cơ học tốt sau xử lý nhiệt.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối.
- Phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác.
- Có thể gia công thành nhiều loại chi tiết.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 440 có khả năng được xử lý nhiệt để đạt độ cứng cao, phù hợp với những chi tiết cần hạn chế biến dạng và chịu tải trong quá trình làm việc.
Khả năng chống mài mòn tốt
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của vật liệu. Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 440 có thể được sử dụng trong các chi tiết chịu ma sát.
Kích thước Phi 18 đa dụng
Đường kính 18mm phù hợp với nhiều loại trục, chốt, ty, linh kiện và chi tiết máy có kích thước vừa và nhỏ.
Độ bền cơ học tốt
Inox 440 có thể đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học trong nhiều ứng dụng cơ khí sau khi được xử lý phù hợp.
Có khả năng chống ăn mòn
So với thép carbon thông thường, Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường sử dụng.
Các mác Inox 440 phổ biến
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18, việc xác định đúng mác thép là yếu tố quan trọng.
Inox 440A
440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Mác thép này có khả năng nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.
Inox 440B
440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, cho phép vật liệu đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn sau xử lý nhiệt phù hợp.
Inox 440C
440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba mác phổ biến. Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Nếu bản vẽ yêu cầu Inox 440C, cần sử dụng đúng 440C thay vì thay thế bằng 440A hoặc 440B.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
1. Chế tạo trục
Láp Phi 18 có thể được tiện thành các loại trục nhỏ và trục chính xác sử dụng trong thiết bị cơ khí.
2. Chế tạo chốt
Thanh có thể được cắt thành các đoạn ngắn để làm chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết chịu lực.
3. Trục dẫn hướng
Đường kính 18mm phù hợp với một số loại trục dẫn hướng trong máy móc và thiết bị công nghiệp.
4. Chi tiết chịu mài mòn
Sau nhiệt luyện, Inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
5. Linh kiện máy
Láp Phi 18 có thể được sử dụng làm phôi để gia công các linh kiện máy có yêu cầu cơ tính cao.
6. Chi tiết cơ khí chính xác
Vật liệu có thể được gia công bằng tiện, CNC, mài để tạo ra các chi tiết theo bản vẽ.
7. Dụng cụ và bộ phận dụng cụ
Tùy mác thép và trạng thái nhiệt luyện, Inox 440 có thể được sử dụng cho một số dụng cụ hoặc bộ phận cần độ cứng cao.
So sánh Láp Inox 440 Phi 18 với Inox 420 Phi 18
| Tiêu chí | Inox 420 Phi 18 | Inox 440 Phi 18 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Martensitic |
| Đường kính | 18mm | 18mm |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt | Rất tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Cao | Rất cao tùy mác |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Khá |
| Ứng dụng | Cơ khí, dụng cụ | Cơ khí chính xác, chi tiết chịu mài mòn |
Nếu yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, Inox 440, đặc biệt là 440C, có thể được ưu tiên.
Nếu yêu cầu sử dụng không quá cao về độ cứng, Inox 420 có thể là một phương án thay thế tùy theo thiết kế.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Cắt
Láp Phi 18 có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu.
Phương pháp cắt cần được lựa chọn phù hợp với trạng thái vật liệu và yêu cầu về độ chính xác.
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để tạo các chi tiết dạng trục, chốt, bậc hoặc ren.
Tiện CNC
CNC phù hợp với những chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu dung sai chặt.
Mài
Mài có thể được thực hiện sau tiện nhằm hoàn thiện đường kính và bề mặt.
Nhiệt luyện
Inox 440 có khả năng nhiệt luyện. Chế độ nhiệt luyện cần được xác định theo đúng mác 440A, 440B hoặc 440C và yêu cầu cơ tính.
Sau nhiệt luyện, có thể cần gia công hoàn thiện để đạt kích thước cuối cùng.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Mác thép
Giá 440A, 440B và 440C có thể khác nhau do thành phần hóa học và yêu cầu sản xuất.
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn vật liệu, nguồn gốc và chứng chỉ có thể ảnh hưởng đến giá.
Dung sai
Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.
Bề mặt
Bề mặt mài hoặc đánh bóng có thể có giá cao hơn bề mặt tiêu chuẩn.
Chiều dài
Chiều dài thanh và yêu cầu cắt ảnh hưởng đến chi phí.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn có thể có mức giá khác so với đơn hàng nhỏ.
Gia công
Các yêu cầu cắt, tiện, mài, nhiệt luyện hoặc CNC sẽ ảnh hưởng đến tổng giá thành.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác thép, đường kính Phi 18mm, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Đầu tiên cần xác định chính xác mác thép. Nếu bản vẽ yêu cầu 440C, phải lựa chọn đúng loại 440C.
Tiếp theo cần xác định đường kính, dung sai và chiều dài phôi.
Nếu chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát, cần xem xét yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có hóa chất hoặc độ ẩm cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 440 trước khi lựa chọn.
Đối với chi tiết cơ khí chính xác, nên xác định trước lượng dư gia công để lựa chọn đường kính phôi hợp lý.
Kiểm tra chất lượng Láp Inox 440 Phi 18
Khi nhận hàng, cần kiểm tra:
- Đường kính thực tế.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Mác thép.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Đường kính Phi 18mm nên được kiểm tra bằng thước cặp, panme hoặc thiết bị đo phù hợp với mức dung sai yêu cầu.
Nếu sản phẩm sử dụng trong chế tạo máy chính xác, cần kiểm tra theo bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Láp Phi 18 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất ẩm hoặc khu vực có hóa chất gây ăn mòn.
Khi xếp kho, nên sử dụng giá đỡ phù hợp để hạn chế cong và biến dạng.
Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc yêu cầu độ bóng cao, nên có lớp bảo vệ trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Khi vận chuyển, cần cố định các thanh để tránh va đập hoặc trượt khỏi bó hàng.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác thép, kích thước và tiêu chuẩn.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:
- Mác thép 440A, 440B hoặc 440C.
- Đường kính Phi 18mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp hạn chế tình trạng giao sai mác thép hoặc sai quy cách.
vatlieutitan.org là website tham khảo nhiều loại vật liệu kim loại, inox, titan, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 18mm.
Một mét Láp Inox 440 Phi 18 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 18 có khối lượng lý thuyết khoảng 1,959kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, mác thép và dung sai.
Inox 440 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 440 Phi 18 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được sử dụng làm trục, chốt, trục dẫn hướng, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn và phôi gia công cơ khí chính xác.
Inox 440C có độ cứng cao không?
Có. 440C có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện và thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn tốt.
Inox 440 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường phù hợp, nhưng khả năng chống ăn mòn không phải ưu điểm chính so với các dòng inox austenitic như 304 hoặc 316.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18 là dòng thanh inox tròn đặc đường kính 18mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục, chốt, linh kiện máy và các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Inox 440 có ưu điểm nổi bật là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Đặc biệt, Inox 440C thường được lựa chọn trong những ứng dụng cần khả năng chống mài mòn tốt. Tuy nhiên, cần xác định chính xác mác thép trước khi đặt hàng để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18, nên quan tâm đến mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp giảm hao hụt vật liệu, thuận lợi cho gia công và tối ưu chi phí sản xuất.
Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 18, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về mác thép, số lượng, chiều dài, dung sai, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu gia công. Đây là cơ sở để nhà cung cấp xác định chính xác sản phẩm và đưa ra phương án phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
