Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 17 mm, thuộc nhóm inox 440 Martensitic có hàm lượng Carbon tương đối cao. Đây là vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy, chế tạo trục, chốt, chi tiết chịu mài mòn và các bộ phận yêu cầu độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Inox 440 là tên gọi chung cho nhóm thép không gỉ Martensitic gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Điểm khác biệt chính giữa các mác này nằm ở hàm lượng Carbon, từ đó ảnh hưởng đến khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Theo British Stainless Steel Association, nhóm inox 440 có hàm lượng Crom khoảng 16–18%, khả năng đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện và 440C có thể đạt khoảng 60 HRC trong điều kiện phù hợp.

Với đường kính phi 17 mm, sản phẩm có kích thước phù hợp để gia công thành nhiều loại chi tiết cơ khí có độ chính xác cao. Thanh láp có thể được tiện, phay, cắt, mài hoặc gia công CNC tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

1. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 là gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 17 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 17 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 440: nhóm thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon cao.
  • Phi 17: đường kính danh nghĩa 17 mm.
  • Chiều dài: tùy theo tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
  • Trạng thái: có thể ở trạng thái ủ, cán, kéo, mài hoặc nhiệt luyện tùy quy cách.

Inox 440 có ưu điểm nổi bật về khả năng nhiệt luyện. Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. Đây là lý do inox 440 thường được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng giữ kích thước và chống hao mòn trong quá trình làm việc.

Láp phi 17 có thể được sử dụng làm phôi để gia công:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết truyền động.
  • Bộ phận chịu ma sát.
  • Chi tiết cơ khí chính xác.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Khả năng nhiệt luyện là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của inox 440.

Khác với nhiều loại inox Austenitic thông dụng, inox 440 thuộc nhóm Martensitic và có thể được tôi cứng. Độ cứng có xu hướng tăng theo hàm lượng Carbon, vì vậy 440C thường đạt độ cứng cao hơn 440A và 440B khi được xử lý nhiệt thích hợp.

Đặc tính này giúp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 phù hợp với các chi tiết cần:

  • Độ cứng cao.
  • Chống biến dạng.
  • Chống mài mòn.
  • Độ ổn định kích thước.

Khả năng chống mài mòn tốt

Inox 440 được sử dụng trong những ứng dụng mà khả năng chống mài mòn là yếu tố quan trọng.

Đặc biệt, sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống hao mòn tốt. Tài liệu kỹ thuật của thyssenkrupp cũng mô tả 440A là thép không gỉ Martensitic có khả năng tôi cứng tốt và khả năng chống mài mòn cao.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ hàm lượng Crom khoảng 16–18%, inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhất định.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của inox 440 không phải ưu điểm nổi bật nhất của vật liệu. Trong những môi trường có nồng độ clorua cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn rất mạnh, cần cân nhắc các loại inox chuyên dụng như 316L.

Độ bền cơ học tốt

Sau nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ bền và độ cứng cao, phù hợp với những chi tiết cơ khí phải chịu tải và ma sát.

Dễ gia công ở trạng thái phù hợp

Khi ở trạng thái ủ, inox 440 có thể được gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan và cắt. Khi vật liệu đã được nhiệt luyện đến độ cứng cao, quá trình gia công sẽ khó hơn và có thể cần sử dụng phương pháp mài.

3. Các mác Inox 440 phổ biến

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17, khách hàng cần xác định rõ mác vật liệu.

Inox 440A

440A có hàm lượng Carbon khoảng 0,60–0,75% và Crom khoảng 16–18%.

Mác này có khả năng nhiệt luyện tốt, độ cứng phù hợp và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

440A có thể được sử dụng cho:

  • Dụng cụ.
  • Dao.
  • Chốt.
  • Chi tiết máy.
  • Linh kiện chịu mài mòn.
  • Một số loại vòng bi và con lăn.

Inox 440B

440B có hàm lượng Carbon cao hơn 440A, thường khoảng 0,75–0,95%.

Nhờ hàm lượng Carbon cao hơn, 440B có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Loại vật liệu này phù hợp với những ứng dụng yêu cầu sự cân bằng giữa:

  • Độ cứng.
  • Độ bền.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Khả năng chống ăn mòn.

Inox 440C

440C có hàm lượng Carbon cao nhất trong ba mác phổ biến, khoảng 0,95–1,20%.

Đây là mác được lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao. Theo BSSA, 440C có thể đạt khoảng 60 HRC hoặc 700 HV trong điều kiện phù hợp.

Ứng dụng thường gặp gồm:

  • Vòng bi.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Dao.
  • Dụng cụ.
  • Trục chính xác.
  • Chốt.
  • Linh kiện máy.

4. Thành phần hóa học của Inox 440

Bảng dưới đây thể hiện thành phần tham khảo của nhóm inox 440:

Thành phần 440A 440B 440C
Carbon (C) 0,60–0,75% 0,75–0,95% 0,95–1,20%
Crom (Cr) 16–18% 16–18% 16–18%
Mangan (Mn) ≤1,00% ≤1,00% ≤1,00%
Silic (Si) ≤1,00% ≤1,00% ≤1,00%
Photpho (P) ≤0,040% ≤0,040% ≤0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤0,030% ≤0,030% ≤0,030%
Molypden (Mo) Tùy tiêu chuẩn Tùy tiêu chuẩn Tùy tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại Phần còn lại Phần còn lại

Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, mác tương đương và nhà sản xuất. Khi sử dụng trong các dự án kỹ thuật, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu để xác nhận chính xác thành phần hóa học.

5. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Một số thông tin kỹ thuật cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17.
  • Vật liệu: Inox 440.
  • Mác: 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính: 17 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Cán, kéo, tiện, mài hoặc theo quy cách.
  • Trạng thái: Ủ hoặc nhiệt luyện.
  • Gia công: Tiện, CNC, phay, cắt, khoan, mài.
  • Dung sai: Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Đối với chi tiết cơ khí chính xác, khách hàng nên xác định thêm các thông số như độ thẳng, dung sai đường kính, độ nhám bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

6. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Trọng lượng thanh láp được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

1,748 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 mét ≈ 1,748 kg
2 mét ≈ 3,496 kg
3 mét ≈ 5,244 kg
4 mét ≈ 6,992 kg
5 mét ≈ 8,740 kg
6 mét ≈ 10,488 kg

Đây là trọng lượng lý thuyết được tính theo đường kính danh nghĩa. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy dung sai đường kính, chiều dài thực tế và thành phần vật liệu.

7. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

7.1. Chế tạo trục

Phi 17 mm là kích thước phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục cơ khí.

Láp có thể được tiện thành:

  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục lắp ổ bi.
  • Trục định vị.

Sau gia công, chi tiết có thể được nhiệt luyện và mài để đạt cơ tính cũng như kích thước yêu cầu.

7.2. Chế tạo chốt

Láp phi 17 có thể được cắt thành từng đoạn để chế tạo chốt.

Đối với những chốt làm việc trong môi trường ma sát hoặc cần khả năng chống biến dạng, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.

7.3. Con lăn và chi tiết chịu mài mòn

Nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, inox 440 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết tiếp xúc và chịu mài mòn.

7.4. Linh kiện máy

Thanh láp phi 17 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy như:

  • Chốt.
  • Trục.
  • Con lăn.
  • Chi tiết dẫn hướng.
  • Chi tiết định vị.
  • Bộ phận truyền động.

7.5. Gia công CNC

Láp inox 440 phi 17 phù hợp làm vật liệu đầu vào cho các máy tiện CNC, máy phay và hệ thống gia công tự động.

Đường kính 17 mm cho phép gia công nhiều chi tiết có kích thước nhỏ và trung bình.

7.6. Dụng cụ và chi tiết chịu lực

Tùy mác vật liệu và trạng thái nhiệt luyện, inox 440 có thể được sử dụng trong một số loại dụng cụ, chi tiết cơ khí và bộ phận yêu cầu độ cứng cao.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 có những ưu điểm đáng chú ý:

Khả năng nhiệt luyện tốt

Vật liệu có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng.

Độ cứng cao

Đặc biệt với 440C, vật liệu có thể đạt mức độ cứng rất cao sau nhiệt luyện.

Chống mài mòn tốt

Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Độ ổn định kích thước

Sau khi được xử lý nhiệt và gia công phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng các chi tiết yêu cầu ổn định kích thước.

Kích thước phi 17 phổ biến

Đường kính 17 mm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí.

Có thể gia công CNC

Láp có thể được tiện và gia công CNC khi ở trạng thái vật liệu phù hợp.

9. Nhược điểm cần lưu ý

Bên cạnh ưu điểm, inox 440 cũng có một số hạn chế.

Khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304 hoặc 316

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn cơ bản nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Khó gia công sau nhiệt luyện

Khi vật liệu đạt độ cứng cao, việc tiện hoặc phay sẽ khó hơn.

Độ dẻo thấp hơn inox Austenitic

Do thuộc nhóm Martensitic, inox 440 ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn hơn độ dẻo.

Cần kiểm soát quá trình nhiệt luyện

Nếu nhiệt luyện không phù hợp, chi tiết có thể bị biến dạng hoặc phát sinh các vấn đề về cơ tính.

10. So sánh Láp Inox 440 Phi 17 với Inox 420 Phi 17

Tiêu chí Inox 420 Phi 17 Inox 440 Phi 17
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Hàm lượng Carbon Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Rất cao tùy mác
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Khả năng nhiệt luyện Tốt Rất tốt
Ứng dụng Dao, trục, linh kiện Dao, trục, vòng bi, chi tiết chịu mài mòn

Nếu ưu tiên khả năng chống mài mòn và độ cứng cao, inox 440 thường có lợi thế.

Nếu cần cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn, inox 420 có thể phù hợp trong một số trường hợp.

11. So sánh Inox 440 Phi 17 với Inox 304 Phi 17

Inox 304 thuộc nhóm Austenitic, trong khi inox 440 thuộc nhóm Martensitic. Vì vậy hai loại có định hướng sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Inox 304 Phi 17 Inox 440 Phi 17
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Độ cứng Trung bình Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Nhiệt luyện tăng độ cứng Không
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Công nghiệp tổng quát Cơ khí chính xác, chịu mài mòn

Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn, inox 304 hoặc 316 có thể phù hợp hơn. Nếu chi tiết cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 có ưu thế rõ rệt.

12. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Để đạt chất lượng gia công tốt, cần lựa chọn phương pháp và chế độ cắt phù hợp với trạng thái vật liệu.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra đường kính trước khi gia công.
  • Kiểm tra độ thẳng của thanh.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế chiều dài phôi nhô.
  • Sử dụng chống tâm khi cần.
  • Chọn dao phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Hạn chế nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.
  • Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
  • Kiểm tra độ nhám bề mặt.

Nếu sử dụng inox 440 ở trạng thái ủ, khả năng gia công thuận lợi hơn. Ngược lại, khi vật liệu đã nhiệt luyện và đạt độ cứng cao, có thể cần sử dụng mài hoặc các phương pháp gia công chuyên dụng.

13. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Xác định chính xác mác inox

Không nên chỉ yêu cầu “inox 440”. Cần xác định cụ thể:

  • 440A.
  • 440B.
  • 440C.

Điều này rất quan trọng vì hàm lượng Carbon và khả năng nhiệt luyện của từng mác khác nhau.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 17 mm. Nếu sử dụng cho cơ khí chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Nên xác định sản phẩm đang ở trạng thái:

  • Ủ.
  • Kéo nguội.
  • Mài.
  • Nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt càng phù hợp với yêu cầu gia công thì càng giúp giảm thời gian xử lý và lượng hao hụt.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với các đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận:

  • Mác thép.
  • Thành phần hóa học.
  • Số lô.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tính truy xuất nguồn gốc.

14. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên cần xác nhận quy cách trước khi báo giá.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính 17 mm.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Đơn hàng số lượng lớn thường có phương án giá khác so với đơn hàng cắt lẻ.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Tên sản phẩm.
  2. Mác inox.
  3. Phi 17.
  4. Chiều dài.
  5. Số lượng.
  6. Dung sai.
  7. Bề mặt.
  8. Trạng thái nhiệt luyện.
  9. Tiêu chuẩn.
  10. Địa điểm giao hàng.

15. Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu phục vụ ngành cơ khí.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại dùng cho:

  • Gia công CNC.
  • Cơ khí chính xác.
  • Chế tạo máy.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Gia công trục.
  • Gia công chốt.
  • Chế tạo chi tiết chịu mài mòn.
  • Sản xuất thiết bị công nghiệp.

Đơn vị cung cấp có thể hỗ trợ tư vấn về mác vật liệu, kích thước, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, chiều dài và phương án cắt theo yêu cầu.

Đối với những sản phẩm dùng trong chế tạo chi tiết chính xác, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cụ thể để lựa chọn đúng loại láp.

16. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 17 mm.

Láp inox 440 phi 17 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp phi 17 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,748 kg/mét.

Inox 440 phi 17 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 là thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.

Inox 440 phi 17 có làm trục được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của thanh láp inox 440 phi 17.

Inox 440 phi 17 có làm chốt được không?

Có. Vật liệu có thể được tiện hoặc cắt thành chốt, đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Inox 440 phi 17 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng Crom tương đối cao, nhưng khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường và trạng thái vật liệu. Inox 440 không nên được lựa chọn mặc định cho môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh.

440C có cứng hơn 440A không?

Thông thường có. 440C có hàm lượng Carbon cao hơn 440A, cho khả năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện. BSSA cũng ghi nhận độ cứng của nhóm 440 tăng theo hàm lượng Carbon và 440C có thể đạt khoảng 60 HRC trong điều kiện phù hợp.

Láp inox 440 phi 17 có gia công CNC được không?

Có. Vật liệu có thể được tiện CNC, phay, cắt và mài. Tuy nhiên, nếu thanh inox 440 đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, cần sử dụng chế độ gia công và dụng cụ phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 17 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất các chi tiết yêu cầu độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Là nhóm thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon tương đối cao, inox 440 có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng. Trong đó, 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao, còn 440A và 440B phù hợp với những yêu cầu khác tùy thiết kế và điều kiện làm việc.

Với đường kính phi 17 mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để gia công trục, chốt, con lăn, chi tiết định vị, linh kiện máy, chi tiết dẫn hướng và nhiều bộ phận cơ khí khác. Trọng lượng lý thuyết khoảng 1,748 kg/mét, thuận tiện cho việc tính toán khối lượng vật liệu và chi phí vận chuyển.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17, khách hàng cần xác định rõ mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu quá trình gia công, giảm hao hụt và đảm bảo chất lượng chi tiết cuối cùng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 17 phục vụ gia công CNC, chế tạo trục, chốt, linh kiện máy hoặc các chi tiết chịu mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn loại vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo