Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 125mm, thuộc nhóm inox 440 martensitic. Đây là dòng vật liệu được biết đến với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và cơ tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo.
Với kích thước phi 125mm, đây là loại láp tròn đặc có đường kính lớn, thường được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết máy, trục, chốt, bạc, vòng, linh kiện thiết bị công nghiệp và những bộ phận cần khả năng chịu tải, chống mài mòn.
Không giống inox 304 hoặc inox 316 vốn nổi bật về khả năng chống ăn mòn, inox 440 tập trung nhiều hơn vào độ cứng, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn. Chính vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 là lựa chọn đáng cân nhắc cho ngành cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện kỹ thuật.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 Là Gì?
Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Với đường kính danh nghĩa 125mm, sản phẩm được gọi là láp tròn đặc phi 125.
Khi thanh được sản xuất từ inox 440, sản phẩm có tên gọi đầy đủ là Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125.
Có thể hiểu:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng trụ tròn, lõi đặc.
- Inox 440: thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 125: đường kính danh nghĩa 125mm.
- Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125: thanh inox 440 tròn đặc đường kính 125mm.
Inox 440 thường được chia thành ba mác phổ biến là 440A, 440B và 440C. Các mác có hàm lượng carbon khác nhau nên khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn sau nhiệt luyện cũng khác nhau.
Trong đó, 440C thường được sử dụng khi cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có khả năng xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng và cơ tính.
Sau nhiệt luyện phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp tăng khả năng chống mài mòn và hạn chế biến dạng trong quá trình làm việc.
Độ cứng cao
Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của inox 440.
Đặc biệt với 440C, vật liệu có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, phù hợp với những chi tiết cần khả năng chống biến dạng và chống mài mòn.
Khả năng chống mài mòn
Nhờ khả năng đạt độ cứng cao, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều loại inox austenitic thông dụng.
Vật liệu phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc tiếp xúc cơ học.
Độ bền cơ học tốt
Inox 440 sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ bền cơ học.
Với đường kính 125mm, thanh láp tạo ra phôi có tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết máy kích thước lớn.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 440 có chứa chromium nên có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, trong môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên cân nhắc loại inox chuyên dụng hơn như inox 316.
Tính từ
Inox 440 là thép không gỉ martensitic nên có tính từ và có khả năng bị nam châm hút.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 |
| Vật liệu | Inox 440 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 125mm |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Tính từ | Có |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt |
| Độ cứng | Có thể đạt cao sau nhiệt luyện |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường phù hợp |
| Khả năng gia công | Thuận lợi hơn khi ở trạng thái ủ |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo mác 440A, 440B, 440C, tiêu chuẩn sản xuất, dung sai và trạng thái vật liệu.
Các Mác Inox 440 Phổ Biến
Inox 440A
440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440 và có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng phù hợp.
440A phù hợp với những ứng dụng không yêu cầu độ cứng tối đa.
Inox 440B
440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A và có thể đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.
Mác này có thể được lựa chọn cho các ứng dụng cần sự cân bằng giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
Inox 440C
440C có hàm lượng carbon cao nhất trong nhóm 440 phổ biến.
Sau nhiệt luyện, 440C có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Vì vậy, vật liệu thường được sử dụng cho các chi tiết ổ bi, dao cụ và linh kiện cơ khí chịu mài mòn.
Một số tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với 440C gồm AISI 440C, UNS S44004 và EN 1.4125.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Độ cứng cao
Inox 440 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, phù hợp với các chi tiết yêu cầu khả năng chống biến dạng.
Khả năng chống mài mòn tốt
Độ cứng cao giúp vật liệu có khả năng chống hao mòn trong quá trình làm việc.
Độ bền cơ học tốt
Sau xử lý nhiệt phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng chịu tải.
Đường kính phi 125 lớn
Phi 125mm tạo ra phôi có tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn.
Khả năng nhiệt luyện
Có thể sử dụng quá trình xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu.
Tính từ
Đặc tính từ tính phù hợp với nhóm thép không gỉ martensitic.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Gia công trục máy
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 có thể được sử dụng làm phôi cho trục máy, trục truyền động và nhiều loại trục cơ khí lớn.
Sau khi cắt phôi, thanh có thể được tiện, phay, khoan và mài theo bản vẽ.
Gia công chốt
Phi 125mm có thể dùng làm phôi cho các loại chốt lớn yêu cầu khả năng chịu tải và chống mài mòn.
Chế tạo bạc
Thanh inox dạng tròn đặc có thể được tiện hoặc khoan để tạo thành phôi bạc, vòng và chi tiết dạng trụ rỗng.
Chi tiết chịu ma sát
Inox 440 có thể sử dụng trong một số bộ phận thường xuyên chịu ma sát, chuyển động hoặc tiếp xúc cơ học.
Linh kiện ổ bi
Inox 440C có thể được sử dụng cho một số chi tiết ổ bi nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Dao cụ và dụng cụ kỹ thuật
Một số loại dao, dụng cụ kỹ thuật và chi tiết cắt có thể được chế tạo từ inox 440C.
Linh kiện máy bơm
Một số bộ phận máy bơm yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440.
Chi tiết van
Inox 440 có thể được lựa chọn cho một số bộ phận van yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 Có Gia Công CNC Được Không?
Có. Tuy nhiên, cần chú ý đến trạng thái vật liệu trước khi gia công.
Ở trạng thái ủ, inox 440 thường thuận lợi hơn cho các công đoạn tiện, phay và khoan. Khi vật liệu đã qua nhiệt luyện và đạt độ cứng cao, quá trình gia công sẽ khó hơn và cần sử dụng dụng cụ cắt phù hợp.
Quy trình gia công tham khảo:
Láp inox 440 phi 125 → cắt phôi → tiện thô → khoan/phay → tiện tinh → nhiệt luyện → mài hoàn thiện → kiểm tra.
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên chừa lượng dư hợp lý trước nhiệt luyện để thực hiện mài hoàn thiện sau xử lý nhiệt.
Do đường kính 125mm khá lớn, cần sử dụng máy tiện, đồ gá và thiết bị nâng hạ phù hợp với kích thước và khối lượng phôi.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 Với Inox 304 Phi 125
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường phù hợp | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Khả năng nhiệt luyện | Tốt | Không tăng cứng theo cơ chế của 440 |
| Khả năng hàn | Khó hơn | Tốt |
| Ứng dụng | Chi tiết cơ khí, ổ bi, dao cụ | Thiết bị, thực phẩm, công nghiệp |
Nếu ưu tiên độ cứng và chống mài mòn, inox 440 có lợi thế.
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và hàn, inox 304 thường phù hợp hơn.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 Với Inox 316 Phi 125
Inox 316 thường được lựa chọn cho môi trường có tính ăn mòn cao, đặc biệt môi trường chứa chloride.
Trong khi đó, inox 440 tập trung vào khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn.
Có thể tham khảo:
- Inox 440 phi 125: chi tiết cơ khí cần độ cứng và chống mài mòn.
- Inox 316 phi 125: môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn.
- Inox 304 phi 125: môi trường công nghiệp thông thường và yêu cầu chống ăn mòn tốt.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế của sản phẩm.
Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Ngoài đường kính 125mm, khách hàng có thể yêu cầu nhiều thông số khác nhau:
- Đường kính danh nghĩa 125mm.
- Chiều dài cây.
- Cắt theo kích thước.
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Bề mặt cán.
- Bề mặt kéo nguội.
- Bề mặt mài.
- Trạng thái ủ.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Mác 440A.
- Mác 440B.
- Mác 440C.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với phôi dùng cho gia công CNC, cần xác định lượng dư phù hợp dựa trên kích thước thành phẩm và phương pháp gia công.
Cách Kiểm Tra Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Kiểm tra đường kính
Sử dụng panme hoặc thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra kích thước thực tế.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng ảnh hưởng đến quá trình gá đặt và gia công.
Kiểm tra bề mặt
Cần kiểm tra các khuyết tật như nứt, rỗ, xước sâu, cong hoặc biến dạng.
Kiểm tra mác vật liệu
Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác inox.
Kiểm tra độ cứng
Nếu vật liệu đã được nhiệt luyện, cần kiểm tra độ cứng theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Do đường kính lớn và trọng lượng cao, sản phẩm cần được lưu kho trên hệ thống giá đỡ chắc chắn.
Nên đặt thanh trên pallet hoặc giá chuyên dụng, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất, nước hoặc môi trường ẩm.
Kho bảo quản cần khô ráo, sạch và thông thoáng.
Trong quá trình nâng hạ, nên sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp và hạn chế va đập giữa các thanh.
Không nên để sản phẩm tiếp xúc lâu với nước biển, hóa chất mạnh hoặc môi trường chloride nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Mác 440A, 440B hoặc 440C.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Khối lượng đơn hàng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
- Giá nguyên liệu.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp mác inox, đường kính phi 125, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Trước khi đặt mua, cần xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của chi tiết sau gia công.
Nếu yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao, inox 440C thường là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu cần sự cân bằng giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn, có thể xem xét 440A hoặc 440B tùy mục đích.
Khi mua hàng nên kiểm tra:
- Đúng mác inox.
- Đúng đường kính phi 125.
- Đúng dung sai.
- Đúng chiều dài.
- Đúng trạng thái vật liệu.
- Đúng bề mặt.
- Nguồn gốc rõ ràng.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu hoặc chứng chỉ trước khi nhập toàn bộ lô hàng.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 Ở Đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn rõ ràng về mác thép, quy cách, tiêu chuẩn, dung sai và trạng thái vật liệu.
Nếu sử dụng sản phẩm cho gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện chính xác, nên cung cấp bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng inox, titan và vật liệu kim loại kỹ thuật tại vatlieutitan.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 125mm.
Inox 440 phi 125 có hút nam châm không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có tính từ.
Inox 440 phi 125 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 có khả năng nhiệt luyện và có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
Inox 440 phi 125 có chống ăn mòn không?
Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, với môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc loại inox có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn.
Inox 440C có chống mài mòn tốt không?
Có. 440C có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện và thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu chống mài mòn.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi gia công trục, chốt, bạc, vòng, chi tiết ổ bi, dao cụ, linh kiện máy bơm, chi tiết van và nhiều bộ phận máy công nghiệp khác.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 125mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí yêu cầu độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Khả năng nhiệt luyện là ưu điểm quan trọng giúp inox 440 đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ tính.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125, cần xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt. Việc xác định đúng các thông số này giúp quá trình gia công thuận lợi hơn và đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Với các ứng dụng như chế tạo trục, chốt, bạc, ổ bi, dao cụ, linh kiện máy bơm hoặc chi tiết chịu ma sát, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 125 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Lựa chọn đúng vật liệu và quy cách ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí gia công, hạn chế hao hụt nguyên liệu và nâng cao tuổi thọ của chi tiết.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
