Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 120mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có khả năng nhiệt luyện nhằm nâng cao độ cứng và cơ tính. Nhóm inox 440 phổ biến gồm 440A, 440B và 440C, trong đó 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Với đường kính phi 120mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có đường kính lớn hoặc yêu cầu lượng dư gia công đáng kể. Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 120mm, được sản xuất từ nhóm vật liệu inox 440.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn, phần lõi đặc.
- Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 120: đường kính danh nghĩa khoảng 120mm.
- Inox 440C phi 120: cách gọi cụ thể khi thanh được sản xuất từ mác 440C.
Inox 440 gồm ba mác thường gặp là 440A, 440B và 440C. Sự khác biệt về hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim tạo ra sự khác nhau về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Trong những ứng dụng cần độ cứng cao sau xử lý nhiệt, inox 440C thường được ưu tiên hơn.
Vì vậy, khi đặt mua láp tròn đặc inox 440 phi 120, cần xác định rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao
Inox 440 là nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
Sau các quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ. Đặc tính này giúp inox 440 phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát, áp lực và mài mòn.
Với láp inox 440 phi 120, thanh có thể được sử dụng làm phôi lớn cho các chi tiết cơ khí trước khi tiến hành nhiệt luyện và hoàn thiện.
Khả năng chống mài mòn tốt
Inox 440, đặc biệt là mác 440C sau nhiệt luyện, có khả năng chống mài mòn tốt.
Nhờ đó, vật liệu được ứng dụng trong:
- Trục máy.
- Con lăn.
- Bạc.
- Chốt.
- Vòng bi.
- Dao.
- Khuôn.
- Dụng cụ đo.
- Chi tiết van.
- Linh kiện máy.
Khả năng chống mài mòn giúp hạn chế hao mòn bề mặt và duy trì kích thước chi tiết trong quá trình làm việc.
Khả năng chống ăn mòn
Chromium trong inox 440 tạo nên khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, inox 440 được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn.
Trong môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần cân nhắc kỹ. Nếu ưu tiên hàng đầu là khả năng chống ăn mòn, inox 316 thường có lợi thế hơn.
Độ bền cơ học tốt
Đường kính 120mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn và chịu tải.
Sau nhiệt luyện phù hợp, inox 440 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ học trong lĩnh vực chế tạo máy.
Thành phần hóa học của Inox 440
Nhóm inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C có hàm lượng carbon cao hơn và thường được sử dụng khi cần độ cứng cao.
Thành phần tham khảo của inox 440C:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,95 – 1,20% |
| Chromium (Cr) | 16 – 18% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Molybdenum (Mo) | Có thể có |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Hàm lượng carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Chromium giúp tăng khả năng chống ăn mòn của thép.
Thành phần thực tế cần được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Thông số tham khảo:
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 120mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Mác phổ biến | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy quy cách |
| Trạng thái | Ủ / nhiệt luyện |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, khuôn, van, dao, vòng bi… |
Phi 120 là quy cách có kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết có đường kính lớn.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Trọng lượng lý thuyết thanh tròn đặc được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 120 có trọng lượng lý thuyết khoảng 86,52kg/m.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~86,52kg |
| 2m | ~173,04kg |
| 3m | ~259,56kg |
| 4m | ~346,08kg |
| 6m | ~519,12kg |
Đây là trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực, dung sai và khối lượng riêng của từng mác inox.
Với trọng lượng trên 80kg cho mỗi mét, thanh phi 120 cần được vận chuyển và bốc xếp bằng thiết bị nâng hạ chuyên dụng, đảm bảo tải trọng an toàn.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản xuất những chi tiết cần khả năng chống mài mòn.
Mác 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần độ cứng cao hơn.
Chống mài mòn tốt
Sau xử lý nhiệt phù hợp, inox 440C có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với nhiều chi tiết hoạt động trong điều kiện ma sát.
Tiết diện lớn
Phi 120 cung cấp lượng phôi rất lớn, cho phép gia công các chi tiết có đường kính và kích thước lớn.
Thanh có thể được tiện thành đường kính nhỏ hơn hoặc gia công thành:
- Trục.
- Trục bậc.
- Con lăn.
- Bạc.
- Đĩa.
- Chốt.
- Vòng.
- Chi tiết van.
Đa dạng phương pháp gia công
Tùy trạng thái vật liệu, sản phẩm có thể được:
- Cắt.
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- Gia công theo bản vẽ.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
1. Gia công trục máy
Thanh phi 120 có thể sử dụng làm phôi cho các loại trục có đường kính nhỏ hơn 120mm.
Đối với những trục yêu cầu khả năng chống mài mòn và độ cứng, inox 440 sau nhiệt luyện có thể là lựa chọn phù hợp.
2. Chế tạo con lăn công nghiệp
Láp tròn đặc phi 120 có thể được tiện thành các loại con lăn có kích thước lớn.
Khả năng chống mài mòn giúp vật liệu phù hợp với những bộ phận thường xuyên tiếp xúc và ma sát.
3. Chế tạo bạc và chốt
Thanh phi 120 có thể được gia công thành các loại bạc, chốt hoặc linh kiện cơ khí có kích thước lớn.
4. Linh kiện vòng bi
Inox 440C được sử dụng trong một số ứng dụng vòng bi và linh kiện yêu cầu độ cứng cao.
Phi 120 có thể đóng vai trò phôi cho các chi tiết có kích thước phù hợp.
5. Khuôn mẫu
Một số chi tiết khuôn cần độ cứng và chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C.
6. Dao và dụng cụ
Inox 440C sau nhiệt luyện có thể được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ cắt yêu cầu độ cứng cao.
7. Chi tiết van
Một số chi tiết van cần khả năng chịu ma sát và chống mài mòn có thể sử dụng inox 440 trong môi trường thích hợp.
8. Dụng cụ đo
Một số dụng cụ đo, gauge và linh kiện cơ khí yêu cầu khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 với Inox 304 Phi 120
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 120 | Inox 304 Phi 120 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Carbon | Cao hơn | Thấp |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không tôi cứng theo cơ chế martensitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Từ tính | Có | Thường không đáng kể ở trạng thái ủ |
| Ứng dụng | Trục, dao, vòng bi, khuôn | Thực phẩm, hóa chất, kết cấu, thiết bị |
Hai loại inox có tính chất khác nhau và phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau.
Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 có lợi thế. Nếu cần chống ăn mòn cao, inox 304 thường phù hợp hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Do đường kính lớn và trọng lượng cao, gia công láp tròn đặc inox 440 phi 120 cần máy móc có khả năng gá đặt và tải trọng phù hợp.
Ở trạng thái ủ, vật liệu có thể được gia công bằng:
- Máy tiện công suất lớn.
- Máy tiện CNC.
- Máy phay.
- Máy khoan.
- Máy cưa.
- Máy mài.
Quy trình gia công tham khảo:
Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Mài tinh → Kiểm tra.
Nếu nhiệt luyện trước gia công hoàn thiện, độ cứng tăng cao có thể khiến việc cắt gọt khó khăn hơn.
Do đó, cần tính toán lượng dư phù hợp để dành cho công đoạn mài hoặc gia công tinh.
Đối với các chi tiết có yêu cầu dung sai chặt, quá trình mài sau nhiệt luyện có thể giúp đạt độ chính xác cao.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Xác định đúng mác inox
Cần xác định sản phẩm là:
- 440A.
- 440B.
- 440C.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox 440” nếu bản vẽ yêu cầu một mác cụ thể.
Kiểm tra đường kính
Phi 120 là đường kính danh nghĩa. Cần xác định dung sai thực tế theo tiêu chuẩn sản phẩm.
Kiểm tra chiều dài
Có thể sử dụng thanh nguyên cây hoặc cắt thành phôi theo yêu cầu.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Cần xác định rõ thanh ở trạng thái:
- Ủ.
- Tôi.
- Ram.
- Nhiệt luyện.
- Gia công.
- Mài.
Kiểm tra chứng chỉ
Với các dự án cơ khí công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học, mác inox, tiêu chuẩn và số lô.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Với trọng lượng khoảng 86,52kg/m, thanh phi 120 cần được lưu kho và vận chuyển bằng thiết bị phù hợp.
Một số lưu ý:
- Sử dụng giá đỡ chịu tải cao.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Không xếp quá tải.
- Dùng cầu trục hoặc xe nâng phù hợp.
- Cố định thanh khi vận chuyển.
- Bảo quản trong khu vực khô ráo.
- Tránh nước đọng.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
- Dùng vật liệu ngăn cách khi xếp nhiều thanh.
Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc hoàn thiện, cần bảo vệ để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu mài.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Với quy cách phi 120, chi phí vận chuyển và nâng hạ cũng là yếu tố cần tính đến do trọng lượng lớn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác inox, quy cách, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120, nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đúng mác vật liệu và quy cách lớn.
Các thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Xuất xứ.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đặc biệt đối với những chi tiết cơ khí quan trọng, cần xác nhận chính xác vật liệu trước khi đưa vào gia công.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 có phải 440C không?
Không nhất thiết. Inox 440 gồm 440A, 440B và 440C. Nếu yêu cầu là 440C, cần chỉ định rõ mác 440C khi đặt hàng.
Phi 120 nghĩa là gì?
Phi 120 là đường kính danh nghĩa khoảng 120mm.
Láp inox 440 phi 120 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.
Láp inox 440 phi 120 có chống gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh cần lựa chọn vật liệu phù hợp.
Một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh phi 120 có trọng lượng lý thuyết khoảng 86,52kg/m.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 theo yêu cầu không?
Tùy điều kiện cung cấp, thanh có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu. Do trọng lượng lớn, quá trình cắt và nâng hạ cần thiết bị chuyên dụng.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 phù hợp cho những ứng dụng cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học.
Với đường kính 120mm, thanh có tiết diện lớn, phù hợp để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho trục máy, trục bậc, con lăn, bạc, chốt, vòng bi, khuôn, chi tiết van, dao cụ và nhiều linh kiện cơ khí.
Đặc biệt, inox 440C sau nhiệt luyện thích hợp có thể đạt độ cứng cao, giúp nâng cao khả năng chống mài mòn của các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Tuy nhiên, khi ứng dụng trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn của vật liệu và cân nhắc các dòng inox phù hợp hơn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính danh nghĩa 120mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất khuôn mẫu, linh kiện máy và thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp.
Thanh phi 120 có thể được gia công thành nhiều loại chi tiết như trục máy, trục bậc, con lăn, bạc, chốt, vòng bi, khuôn, dao cụ và chi tiết van.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 120 vào khoảng 86,52kg/m. Đây là thông số quan trọng khi tính toán vật tư, vận chuyển, bốc xếp và lưu kho.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 120, khách hàng nên xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn vật liệu.
Lựa chọn đúng mác inox và quy cách sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi, đồng thời đảm bảo sản phẩm sau gia công đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
