Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 6 mm, được sản xuất từ inox 420 – loại thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, đồng thời sở hữu khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

Với đường kính phi 6 mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox đường kính nhỏ, thường được sử dụng làm phôi gia công chốt, trục, ty, kim, linh kiện cơ khí chính xác, chi tiết máy và các bộ phận có kích thước nhỏ. So với các loại inox Austenitic như inox 304 hoặc inox 316, inox 420 nổi bật hơn về khả năng đạt độ cứng sau xử lý nhiệt.

Đây là loại vật liệu phù hợp với những ứng dụng đặt nặng yếu tố cơ tính và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316, vì vậy cần lựa chọn đúng theo điều kiện môi trường thực tế.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 6 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, bên trong đặc hoàn toàn, được sản xuất từ thép không gỉ inox 420 với đường kính danh nghĩa 6 mm.

Tên gọi sản phẩm bao gồm:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 6: đường kính danh nghĩa 6 mm.
  • Chiều dài: tùy quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.

Với kích thước phi 6, thanh láp có thể được sử dụng trực tiếp trong một số kết cấu nhỏ hoặc làm phôi để gia công thành những chi tiết có kích thước chính xác hơn.

Inox 420 thường được lựa chọn khi cần sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ cứng và chi phí vật liệu.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng

Một ưu điểm quan trọng của inox 420 là khả năng nhiệt luyện. Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa nhiệt luyện.

Đặc tính này giúp láp tròn đặc inox 420 phi 6 phù hợp với các chi tiết cần:

  • Độ cứng cao.
  • Chống mài mòn.
  • Khả năng chịu tải cơ học.
  • Khả năng giữ hình dạng tốt.

Khả năng chống mài mòn

Khi được nhiệt luyện đúng quy trình, inox 420 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Các chi tiết như chốt, trục nhỏ, kim hoặc linh kiện chịu ma sát có thể sử dụng loại vật liệu này tùy theo thiết kế.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 có hàm lượng Crom tương đối cao nên vẫn sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, inox 420 không có khả năng chống ăn mòn cao như inox 304 hoặc 316 trong nhiều môi trường. Do đó, sản phẩm phù hợp hơn với những ứng dụng cần ưu tiên độ cứng và chống mài mòn.

Kích thước nhỏ, dễ sử dụng

Đường kính 6 mm phù hợp với các chi tiết cơ khí nhỏ và vừa. Sản phẩm có thể được cắt thành nhiều đoạn phôi khác nhau để phục vụ sản xuất.

Khả năng gia công đa dạng

Láp phi 6 có thể được:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Mài.
  • Phay.
  • CNC.
  • Nhiệt luyện.

Tùy trạng thái vật liệu, chế độ gia công cần được điều chỉnh để đạt hiệu quả tốt nhất.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Thành phần hóa học tham khảo thường gồm:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất, thành phần có thể có sự thay đổi trong phạm vi quy định.

Carbon và Crom đóng vai trò quan trọng đối với đặc tính của inox 420. Carbon giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, trong khi Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Một số thông số cơ bản cần quan tâm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 6 mm.
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, mài, phay, CNC.
  • Nhiệt luyện: Có thể thực hiện tùy yêu cầu.
  • Tiêu chuẩn: Tùy nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp theo yêu cầu.

Khi sử dụng trong sản xuất cơ khí chính xác, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, tình trạng bề mặt và trạng thái vật liệu.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Khối lượng của láp tròn đặc được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng vật liệu.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng thanh.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp inox 420 phi 6 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,2177 kg/mét, tương đương khoảng 217,7 gram/mét.

Bảng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 0,218 kg
2 mét ≈ 0,435 kg
3 mét ≈ 0,653 kg
4 mét ≈ 0,871 kg
5 mét ≈ 1,089 kg
6 mét ≈ 1,306 kg

Đây là khối lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính, chiều dài và thành phần vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

6.1. Gia công cơ khí chính xác

Láp phi 6 được sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí nhỏ.

Một số sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Chốt.
  • Trục nhỏ.
  • Ty.
  • Kim.
  • Pin cơ khí.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết truyền động.

Đường kính 6 mm phù hợp với nhiều cơ cấu máy có kích thước nhỏ.

6.2. Chế tạo chốt và trục

Chốt và trục nhỏ là những ứng dụng phổ biến của thanh tròn đặc phi 6.

Inox 420 có khả năng nhiệt luyện nên có thể được lựa chọn cho những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

6.3. Chi tiết chịu ma sát

Các bộ phận thường xuyên tiếp xúc hoặc ma sát với chi tiết khác có thể yêu cầu vật liệu có độ cứng nhất định.

Sau nhiệt luyện, inox 420 có thể đáp ứng một số ứng dụng như:

  • Chốt chịu ma sát.
  • Trục nhỏ.
  • Kim.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện cơ khí.

6.4. Thiết bị và dụng cụ cơ khí

Inox 420 được sử dụng trong nhiều loại dụng cụ và linh kiện nhờ khả năng đạt độ cứng cao.

Láp phi 6 có thể được gia công thành các chi tiết nhỏ trong thiết bị cơ khí, máy móc và dụng cụ chuyên dụng.

6.5. Sản xuất linh kiện theo bản vẽ

Các xưởng cơ khí chính xác có thể sử dụng láp phi 6 làm nguyên liệu để gia công hàng loạt linh kiện có kích thước nhỏ.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc lựa chọn đường kính phôi phù hợp giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ trong quá trình gia công.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 với Inox 304 Phi 6

Inox 420 và inox 304 có đặc tính khác nhau đáng kể.

Tiêu chí Inox 304 Phi 6 Inox 420 Phi 6
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Khả năng chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt hơn khi nhiệt luyện
Tính dẻo Tốt Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Chi tiết cần độ cứng

Nếu mục tiêu chính là khả năng chống ăn mòn, inox 304 thường có ưu thế. Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 420 thường phù hợp hơn.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 420 có thể được tôi và ram để đạt cơ tính phù hợp với nhiều ứng dụng.

Chống mài mòn tốt

Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với các chi tiết chịu ma sát hoặc tiếp xúc cơ học.

Kích thước phổ biến trong cơ khí nhỏ

Phi 6 phù hợp với nhiều loại chốt, trục và linh kiện nhỏ.

Khả năng gia công tốt khi chọn đúng trạng thái

Tùy trạng thái vật liệu, có thể thực hiện tiện, mài, CNC và các phương pháp gia công khác.

Trọng lượng thấp

Với đường kính 6 mm, trọng lượng trên mỗi mét không lớn, thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu kho.

Phạm vi ứng dụng đa dạng

Có thể sử dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ và nhiều ứng dụng công nghiệp.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Mặc dù có kích thước nhỏ, láp phi 6 vẫn cần được gia công đúng kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác.

Một số lưu ý gồm:

  • Sử dụng dao cụ sắc bén.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Kiểm soát độ rung.
  • Chọn tốc độ cắt phù hợp.
  • Điều chỉnh lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Kiểm tra đường kính thường xuyên.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Bảo quản tránh cong hoặc va đập.

Nếu cần nhiệt luyện, cần xác định rõ độ cứng mục tiêu và quy trình xử lý phù hợp.

Đối với chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ, có thể cần thực hiện thêm công đoạn mài sau nhiệt luyện để đạt kích thước cuối cùng.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Xác định đúng vật liệu

Cần xác nhận sản phẩm đúng mác inox 420 và phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kiểm tra đường kính

Phi 6 phải đáp ứng dung sai theo yêu cầu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng đặc biệt quan trọng nếu thanh được sử dụng làm trục hoặc chốt.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của quá trình gia công và mục đích sử dụng.

Xác định trạng thái nhiệt luyện

Cần biết vật liệu đang ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với đơn hàng công nghiệp, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng từ.
  • Chi phí vận chuyển.

Với sản phẩm phi 6, nhà cung cấp có thể báo giá theo kg, mét hoặc quy cách đóng gói.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác inox 420.
  2. Đường kính phi 6.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Yêu cầu bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6, khách hàng nên tìm nhà cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ và vật liệu cơ khí chính xác.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ sản xuất, gia công cơ khí và chế tạo linh kiện.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng:

  • Tư vấn đúng mác inox.
  • Cung cấp láp phi 6.
  • Tư vấn dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn trạng thái nhiệt luyện.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo số lượng.

Đối với các đơn hàng dùng cho sản xuất hàng loạt, nên xác định trước tiêu chuẩn, dung sai và yêu cầu cơ tính để lựa chọn sản phẩm đồng nhất giữa các lô hàng.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 6 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 6 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc phi 6 có trọng lượng lý thuyết khoảng 0,218 kg/mét, tương đương khoảng 218 gram/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là đặc tính quan trọng của inox 420. Sau nhiệt luyện phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn.

Láp phi 6 có dùng làm trục được không?

Có. Láp phi 6 có thể được gia công thành các loại trục nhỏ, chốt hoặc chi tiết định vị tùy theo bản vẽ.

Inox 420 có chống gỉ tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom nhưng nhìn chung khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường.

Láp inox 420 phi 6 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được gia công CNC, tiện hoặc mài bằng thiết bị phù hợp với kích thước và trạng thái vật liệu.

Có thể cắt láp phi 6 theo yêu cầu không?

Tùy khả năng của nhà cung cấp. Sản phẩm có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài yêu cầu bằng thiết bị phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính nhỏ, phù hợp với các ứng dụng cơ khí cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng nhiệt luyện.

Với đường kính 6 mm, sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo chốt, trục nhỏ, ty, kim, linh kiện máy, chi tiết định vị và nhiều bộ phận cơ khí chính xác khác. Đặc biệt, inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic nên có thể được nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền.

So với inox 304 hoặc inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng đạt độ cứng nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu thực tế của từng chi tiết và môi trường làm việc.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6, khách hàng nên kiểm tra mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với sản phẩm sử dụng trong gia công chính xác, việc kiểm soát dung sai và chất lượng phôi ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6 phục vụ cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, chốt, trục hoặc các chi tiết cần độ cứng và chống mài mòn, nên cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo