Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 6.4mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại inox martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

Với đường kính 6.4mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox kích thước nhỏ, thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết cơ khí chính xác, trục nhỏ, chốt, ty, linh kiện máy, chi tiết chịu ma sát và các sản phẩm cần kích thước nhỏ nhưng vẫn yêu cầu độ cứng và độ bền.

Khác với các dòng Inox 304 hoặc Inox 316 thiên về khả năng chống ăn mòn, Inox 420 được lựa chọn nhiều hơn khi ứng dụng cần sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 là vật liệu đáng cân nhắc trong ngành cơ khí chính xác và chế tạo máy.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 là thanh inox dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 6.4mm và được sản xuất từ thép không gỉ mác 420.

Tên gọi sản phẩm thể hiện:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc.
  • Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 6.4: Đường kính danh nghĩa của thanh là 6.4mm.

Với kích thước nhỏ, láp Phi 6.4 có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm phôi cho các chi tiết cơ khí có đường kính tương đương hoặc nhỏ hơn sau gia công.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu. Tùy ứng dụng, người dùng có thể thực hiện tiện, mài, cắt, tạo ren hoặc gia công CNC.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận tiêu chuẩn và dung sai thực tế với nhà cung cấp.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 6.4mm
Đường kính quy đổi Khoảng 0,252 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Nhóm inox Martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí chính xác, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ…

Với đường kính 6.4mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc có khối lượng lý thuyết khoảng 0,248kg/mét, tương đương khoảng 248 gram/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 là thép không gỉ martensitic, thường được sử dụng khi cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Một đặc điểm quan trọng của Inox 420 là có thể thực hiện các quy trình nhiệt luyện phù hợp để tăng độ cứng và cải thiện cơ tính.

Thành phần chromium giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn các loại inox austenitic như 304 hoặc 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.

Do đó, Inox 420 thường được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu mài mòn hơn là chỉ dựa vào khả năng chống gỉ.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Độ cứng tốt

Sau khi nhiệt luyện đúng quy trình, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết chịu ma sát, va chạm hoặc mài mòn.

Khả năng chịu mài mòn

Inox 420 có thể được sử dụng cho những chi tiết cần duy trì hình dạng và kích thước trong quá trình làm việc.

Khi được xử lý nhiệt phù hợp, khả năng chống mài mòn của vật liệu có thể được cải thiện đáng kể.

Kích thước nhỏ

Phi 6.4 phù hợp với những chi tiết cơ khí có kích thước nhỏ.

Thanh có thể được cắt thành nhiều đoạn để gia công hàng loạt.

Khả năng gia công đa dạng

Láp Inox 420 Phi 6.4 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Tạo ren.
  • Khoan.
  • Đánh bóng.
  • Gia công theo bản vẽ.

Khả năng sử dụng trong linh kiện chính xác

Kích thước 6.4mm phù hợp với nhiều chi tiết máy nhỏ, đặc biệt khi cần kết hợp độ bền và khả năng chịu mài mòn.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến đường kính mà cần xác định tiêu chuẩn vật liệu và dung sai.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với các thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Các thông tin nên xác nhận gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính 6.4mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Nguồn gốc.

Đối với linh kiện cơ khí chính xác, dung sai đường kính và độ thẳng là hai thông số rất quan trọng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

1. Chế tạo chốt

Láp Phi 6.4 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để sản xuất chốt định vị, chốt cơ khí và các bộ phận liên kết.

Khả năng đạt độ cứng cao của Inox 420 giúp phù hợp với những vị trí có ma sát hoặc chịu tải nhất định.

2. Trục nhỏ

Thanh Inox 420 Phi 6.4 có thể làm phôi cho trục nhỏ trong máy móc.

Sau khi tiện, thanh có thể được tạo rãnh, vai trục hoặc các vị trí lắp ghép.

3. Linh kiện cơ khí chính xác

Trong ngành cơ khí chính xác, láp inox đường kính nhỏ được sử dụng để sản xuất các linh kiện có kích thước nhỏ.

Phi 6.4 có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết theo bản vẽ.

4. Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 phù hợp với nhiều chi tiết cần khả năng chịu mài mòn.

Ví dụ có thể kể đến các chốt, trục, ty hoặc bộ phận chuyển động nhỏ.

5. Dụng cụ

Nhờ khả năng nhiệt luyện, Inox 420 được sử dụng trong nhiều loại dụng cụ và chi tiết cần độ cứng.

Láp Phi 6.4 có thể làm phôi cho những chi tiết nhỏ của dụng cụ cơ khí.

6. Ty và thanh dẫn hướng nhỏ

Một số thiết bị cơ khí có thể sử dụng thanh inox đường kính nhỏ làm ty hoặc thanh dẫn hướng.

Việc lựa chọn Inox 420 phù hợp khi chi tiết cần độ bền và khả năng chịu mài mòn.

7. Gia công CNC

Láp Phi 6.4 có thể được sử dụng trong các máy CNC để gia công hàng loạt linh kiện nhỏ.

Để đạt độ chính xác cao, cần đảm bảo hệ thống gá phôi chắc chắn và kiểm soát rung động trong quá trình cắt.

So sánh Láp Inox 420 Phi 6.4 với Inox 304 Phi 6.4

Tiêu chí Inox 304 Phi 6.4 Inox 420 Phi 6.4
Nhóm inox Austenitic Martensitic
Đường kính 6.4mm 6.4mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Gia công Tốt Phụ thuộc trạng thái vật liệu
Ứng dụng Công nghiệp phổ biến Chi tiết cần độ cứng, chịu mài mòn

Nếu chi tiết hoạt động trong môi trường ẩm hoặc cần khả năng chống ăn mòn cao, Inox 304 thường có lợi thế.

Nếu yêu cầu chính là độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 có thể phù hợp hơn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Gia công thanh Phi 6.4 cần chú ý đến độ chính xác và độ ổn định của phôi.

Với đường kính nhỏ, lực cắt có thể làm phôi rung hoặc biến dạng nếu hệ thống gá không đủ chắc chắn.

Các phương pháp phổ biến gồm tiện CNC, tiện chính xác, mài và cắt.

Nếu cần nhiệt luyện, cần xác định quy trình phù hợp với yêu cầu cơ tính. Sau nhiệt luyện, có thể cần thực hiện thêm công đoạn mài hoặc hoàn thiện để đạt kích thước cuối cùng.

Đối với các chi tiết có dung sai chặt, nên kiểm soát chặt chẽ đường kính, độ thẳng và độ đồng tâm.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Vật liệu

Giá Inox 420 chịu ảnh hưởng bởi nguồn nguyên liệu, tiêu chuẩn và xuất xứ.

Đường kính

Phi 6.4 là kích thước nhỏ nên khối lượng vật liệu trên mỗi mét không lớn.

Dung sai

Sản phẩm dung sai càng chặt thường có yêu cầu sản xuất và kiểm tra nghiêm ngặt hơn.

Bề mặt

Láp dạng mài, đánh bóng hoặc yêu cầu độ bóng cao có thể có giá cao hơn sản phẩm tiêu chuẩn.

Trạng thái nhiệt luyện

Sản phẩm đã xử lý nhiệt theo yêu cầu sẽ có chi phí khác với vật liệu ở trạng thái chưa nhiệt luyện.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn có thể có mức giá tốt hơn tùy chính sách nhà cung cấp.

Gia công

Cắt, mài, tạo ren hoặc gia công theo bản vẽ sẽ phát sinh thêm chi phí.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đường kính Phi 6.4, chiều dài, số lượng, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Trước tiên, cần xác định đường kính thành phẩm.

Nếu chi tiết cần gia công giảm đường kính, cần tính lượng dư phù hợp.

Nếu sử dụng trực tiếp, cần chọn sản phẩm có dung sai phù hợp với thiết kế.

Nếu chi tiết cần độ cứng cao, phải xác định yêu cầu nhiệt luyện.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để lựa chọn quy cách cung cấp tối ưu.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 6.4

Khi nhận hàng, cần kiểm tra đường kính bằng thước đo có độ chính xác phù hợp.

Các thông tin cần kiểm tra gồm:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác vật liệu.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Nếu sử dụng trong cơ khí chính xác, nên kiểm tra từng lô sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Do đường kính nhỏ, thanh inox Phi 6.4 có thể bị cong nếu chịu lực không đều.

Sản phẩm nên được bó gọn và đặt trên bề mặt phẳng.

Không nên đặt vật nặng lên trên các thanh inox nhỏ.

Khu vực bảo quản cần khô ráo, sạch sẽ và hạn chế tiếp xúc với nguồn gây nhiễm bẩn bề mặt.

Đối với sản phẩm đã mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng bao bì bảo vệ để hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn rõ về vật liệu và quy cách.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá:

  • Inox 420.
  • Đường kính Phi 6.4mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất hàng loạt, nên thống nhất tiêu chuẩn kiểm tra trước khi đặt hàng.

vatlieutitan.org là website để khách hàng tham khảo các sản phẩm inox, kim loại và vật liệu phục vụ cơ khí chế tạo, gia công chính xác và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 6.4mm.

Láp Inox 420 Phi 6.4 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh Phi 6.4 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,248kg, tương đương khoảng 248 gram.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của Inox 420. Vật liệu có thể được xử lý nhiệt phù hợp để tăng độ cứng và cải thiện khả năng chịu mài mòn.

Láp Phi 6.4 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm chốt, trục nhỏ, ty, linh kiện cơ khí, chi tiết máy, dụng cụ và những bộ phận cần kích thước nhỏ cùng độ cứng tốt.

Inox 420 có chống gỉ tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316 trong môi trường khắc nghiệt.

Láp Inox 420 Phi 6.4 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể gia công CNC, tiện, mài hoặc cắt tùy trạng thái vật liệu và yêu cầu của chi tiết.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4 là dòng thanh inox tròn đặc kích thước nhỏ, đường kính 6.4mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.

Điểm nổi bật của vật liệu Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học phù hợp. Nhờ đó, láp Phi 6.4 có thể được sử dụng làm phôi cho chốt, trục nhỏ, ty, linh kiện, chi tiết máy và nhiều sản phẩm yêu cầu độ cứng.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4, cần quan tâm đến đường kính thực tế, dung sai, độ thẳng, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất. Đối với các chi tiết chính xác, những thông số này có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công và chất lượng thành phẩm.

Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần xem xét điều kiện môi trường trước khi lựa chọn Inox 420. Ngược lại, với những chi tiết cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 là vật liệu đáng cân nhắc.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 6.4, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt và phương án gia công. Thông tin càng cụ thể sẽ giúp nhà cung cấp tư vấn chính xác quy cách và tối ưu chi phí.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo