Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 57 mm, được sản xuất từ inox 420 – loại thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các chi tiết cần khả năng chịu lực, chịu ma sát.
Với đường kính phi 57 mm, thanh láp có kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có đường kính tương đối lớn như trục, chốt, con lăn, bạc, vòng, chi tiết truyền động, chi tiết định vị và nhiều bộ phận máy khác.
Một ưu điểm quan trọng của inox 420 là khả năng xử lý nhiệt. Khi được tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 57 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng ưu tiên cơ tính và khả năng chịu mài mòn, trong khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 57 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 57 mm, được sản xuất từ thép không gỉ inox 420.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng hình trụ, tiết diện tròn và phần bên trong đặc.
- Inox 420: thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 57: đường kính danh nghĩa của thanh là 57 mm.
- Chiều dài: tùy theo quy cách sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
Thanh láp có thể được sử dụng trực tiếp trong một số kết cấu hoặc phổ biến hơn là làm phôi cho quá trình gia công cơ khí.
Từ phôi inox 420 phi 57, doanh nghiệp có thể thực hiện các công đoạn như cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC và xử lý nhiệt để tạo thành chi tiết theo bản vẽ.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.
Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể cải thiện đáng kể độ cứng và cơ tính.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng để chế tạo các chi tiết cần:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chịu ma sát.
- Khả năng làm việc ổn định.
Khả năng chống mài mòn
Inox 420 có khả năng chống mài mòn tương đối tốt, đặc biệt khi đã được xử lý nhiệt đúng kỹ thuật.
Do đó, thanh láp phi 57 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết phải tiếp xúc hoặc chịu ma sát trong quá trình vận hành.
Khả năng chống ăn mòn
Thành phần Crom trong inox 420 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, inox 420 không có khả năng chống ăn mòn cao như inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường hóa chất mạnh, nước biển hoặc môi trường chứa nhiều ion clorua.
Kích thước phi 57 phù hợp với chi tiết lớn
Đường kính 57 mm tạo ra tiết diện khá lớn, phù hợp làm phôi cho các loại chi tiết máy có kích thước lớn hơn so với các quy cách phi 28, phi 36 hoặc phi 46.
Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
- Nhiệt luyện.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ Martensitic với thành phần Crom và Carbon phù hợp cho khả năng chống ăn mòn và nhiệt luyện.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần chính xác có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, nguồn gốc và nhà sản xuất.
Carbon góp phần quyết định khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom tạo nên khả năng chống ăn mòn đặc trưng của thép không gỉ.
Đối với các đơn hàng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn của sản phẩm.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Một số thông số cơ bản của sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 57 mm.
- Hình dạng: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt trước khi đưa vật liệu vào gia công.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Trọng lượng của láp tròn đặc được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 57 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
19,65 kg/mét.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 19,65 kg |
| 2 mét | ≈ 39,30 kg |
| 3 mét | ≈ 58,95 kg |
| 4 mét | ≈ 78,60 kg |
| 5 mét | ≈ 98,25 kg |
| 6 mét | ≈ 117,90 kg |
Đây là khối lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 57 mm và khối lượng riêng tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai kích thước, chiều dài và thành phần vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
6.1. Chế tạo trục cơ khí
Phi 57 mm là kích thước phù hợp để làm phôi cho các loại trục có đường kính lớn.
Thanh inox 420 có thể được tiện, mài và xử lý nhiệt để tạo thành các loại trục có yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Tùy thiết kế, phần phôi ban đầu có thể được gia công giảm đường kính hoặc tạo các bậc trục, rãnh và vị trí lắp ghép.
6.2. Gia công chốt và trục định vị
Thanh phi 57 có thể được cắt thành các đoạn phôi để chế tạo chốt lớn, trục định vị hoặc các chi tiết liên kết cơ khí.
Khả năng đạt độ cứng của inox 420 sau nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu tải hoặc ma sát.
6.3. Chế tạo con lăn
Láp tròn đặc inox 420 phi 57 có thể được dùng làm phôi cho một số loại con lăn công nghiệp.
Sau quá trình tiện, mài và xử lý nhiệt, bề mặt con lăn có thể đạt cơ tính phù hợp với yêu cầu thiết kế.
6.4. Chế tạo bạc và vòng
Từ thanh phi 57, có thể sử dụng máy tiện để tạo ra các chi tiết dạng bạc, vòng hoặc chi tiết có lỗ đồng tâm.
Vật liệu đặc biệt phù hợp khi thiết kế yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
6.5. Chế tạo linh kiện máy
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại:
- Trục truyền động.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng.
- Ty.
- Chi tiết định vị.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Linh kiện máy.
6.6. Gia công CNC
Láp inox 420 phi 57 có thể được sử dụng trên máy tiện CNC và các thiết bị gia công có khả năng đáp ứng đường kính cũng như trọng lượng phôi.
Do thanh phi 57 tương đối nặng, cần lựa chọn phương án gá đặt và nâng hạ phù hợp nhằm đảm bảo an toàn và độ chính xác trong quá trình sản xuất.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 với Inox 304 Phi 57
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 57 | Inox 420 Phi 57 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Hai loại vật liệu có đặc tính khác nhau và phù hợp với những mục đích sử dụng riêng.
Inox 304 phi 57 thường được ưu tiên khi khả năng chống ăn mòn và độ dẻo là yếu tố quan trọng. Trong khi đó, inox 420 phi 57 phù hợp hơn với các chi tiết cần nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 420 có khả năng tôi và ram để cải thiện độ cứng và độ bền.
Chống mài mòn tốt
Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát hoặc tiếp xúc cơ học thường xuyên.
Đường kính lớn
Phi 57 mm phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết máy có kích thước lớn.
Dễ gia công theo bản vẽ
Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC để tạo thành các chi tiết có hình dạng khác nhau.
Độ bền cơ học tốt
Khi xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ tính.
Có nhiều ứng dụng
Sản phẩm có thể sử dụng trong cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Do đường kính và trọng lượng lớn, quá trình gia công láp phi 57 cần chú ý nhiều hơn đến việc gá đặt, nâng hạ và kiểm soát rung động.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra độ cứng của vật liệu trước khi gia công.
- Kiểm tra đường kính thực tế.
- Gá phôi chắc chắn.
- Đảm bảo thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Sử dụng dao cụ đúng loại.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao phù hợp.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Hạn chế nhiệt tích tụ trong vùng cắt.
- Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể thực hiện gia công thô trước nhiệt luyện, sau đó gia công tinh hoặc mài để đạt kích thước cuối cùng.
Đối với chi tiết có đường kính lớn, cần đặc biệt chú ý đến độ cứng vững của máy, hệ thống gá và chiều dài phần phôi nhô ra nhằm hạn chế rung trong quá trình tiện.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Xác định đúng mác inox
Trước khi đặt hàng cần xác nhận sản phẩm đúng là inox 420 và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 57 mm. Nếu dùng cho gia công chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.
Kiểm tra chiều dài
Chiều dài phôi nên được lựa chọn phù hợp với kích thước thành phẩm để giảm phần vật liệu dư thừa.
Kiểm tra bề mặt
Tùy yêu cầu, có thể lựa chọn bề mặt phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết rõ vật liệu đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã được xử lý nhiệt.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận thành phần hóa học, mác thép và tiêu chuẩn sản phẩm.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 không cố định và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây tùy theo quy cách giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác vật liệu inox 420.
- Đường kính phi 57.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực inox, thép kỹ thuật và vật liệu cơ khí.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các ứng dụng công nghiệp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:
- Tư vấn đúng mác vật liệu.
- Tư vấn kích thước.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông số kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với các đơn hàng số lượng lớn, nên thống nhất trước về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện để đảm bảo các lô hàng có tính đồng nhất.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 57 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.
Láp inox 420 phi 57 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 57 có trọng lượng lý thuyết khoảng 19,65 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể tôi, ram để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp phi 57 có thể làm trục không?
Có. Thanh phi 57 có thể được tiện, mài và xử lý nhiệt để chế tạo nhiều loại trục cơ khí có kích thước lớn.
Inox 420 có chống gỉ tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.
Láp inox 420 phi 57 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công bằng máy tiện CNC, phay, khoan, mài và các phương pháp gia công khác tùy trạng thái vật liệu.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 theo yêu cầu không?
Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu để phù hợp với kích thước phôi của từng sản phẩm.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 57 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.
Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc tính quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận chịu ma sát.
Với đường kính phi 57, thanh láp có tiết diện lớn và trọng lượng lý thuyết khoảng 19,65 kg/mét. Thông số này giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển, phương án nâng hạ và định mức nguyên liệu.
Tuy nhiên, inox 420 không phải là vật liệu tối ưu cho mọi môi trường. Nếu chi tiết phải thường xuyên tiếp xúc với nước biển, hóa chất mạnh hoặc môi trường có nồng độ clorua cao, cần cân nhắc những loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 316.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57, khách hàng nên kiểm tra rõ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc xác định chính xác các thông số ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu quá trình gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 57 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
