Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 55mm, được sản xuất từ inox 420. Đây là loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.
Với đường kính Phi 55mm, sản phẩm có tiết diện lớn, thường được sử dụng làm phôi gia công các chi tiết máy, trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện truyền động và nhiều bộ phận cơ khí có kích thước tương đối lớn.
Điểm đặc biệt của inox 420 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn. So với inox 304 và inox 316, inox 420 có định hướng sử dụng khác biệt, phù hợp hơn với các ứng dụng chú trọng cơ tính và khả năng chịu ma sát thay vì khả năng chống ăn mòn tối đa.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 55 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn, đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 55mm.
Tên sản phẩm có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và lõi đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 55: Đường kính danh nghĩa 55mm.
Thanh láp có thể được cung cấp dưới dạng cây dài hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu của khách hàng.
Từ phôi inox 420 phi 55, xưởng cơ khí có thể thực hiện các công đoạn như tiện, tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài, tạo ren và gia công theo bản vẽ.
Do đường kính tương đối lớn, sản phẩm phù hợp để gia công những chi tiết cần lượng dư vật liệu đáng kể trước khi hoàn thiện.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Khả năng nhiệt luyện tốt
Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 420.
Thông qua quy trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể tăng độ cứng và độ bền, đồng thời cải thiện khả năng chống mài mòn.
Đặc tính này giúp inox 420 phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, ma sát hoặc chịu tải cơ học.
Độ cứng cao sau xử lý nhiệt
Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa nhiệt luyện.
Độ cứng cao giúp hạn chế hao mòn và nâng cao tuổi thọ của nhiều loại chi tiết máy.
Độ bền cơ học tốt
Láp inox 420 phi 55 có thể sử dụng làm phôi cho các chi tiết chịu lực và làm việc trong điều kiện cơ khí.
Cơ tính cụ thể phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, thành phần vật liệu và chế độ xử lý nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường không bằng inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường có tính ăn mòn cao.
Do đó, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 55mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Trạng thái | Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp |
Các thông số cụ thể cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Thành phần và tính chất của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Thành phần crom thường ở mức khoảng 12–14%, tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.
Hàm lượng carbon tương đối cao giúp inox 420 có thể nhiệt luyện.
Khi được tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt hơn.
Đây là lý do inox 420 thường được sử dụng trong những ứng dụng cần cơ tính cao.
Tuy nhiên, tính chất thực tế của từng sản phẩm phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và chế độ xử lý nhiệt.
Đối với các chi tiết yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên lựa chọn sản phẩm có chứng chỉ vật liệu đầy đủ.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
1. Gia công trục máy
Đường kính 55mm phù hợp để chế tạo nhiều loại trục có kích thước lớn.
Thanh láp có thể được tiện thành:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục truyền động.
- Trục ren.
- Trục quay.
- Trục định vị.
Các loại trục này có thể được sử dụng trong máy công nghiệp, thiết bị truyền động và hệ thống tự động hóa.
2. Chế tạo chốt
Láp inox 420 phi 55 có thể được cắt thành từng đoạn để chế tạo các loại chốt cơ khí.
Chốt có thể đảm nhiệm chức năng định vị, liên kết hoặc truyền lực.
Đối với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát, inox 420 có thể được nhiệt luyện để cải thiện khả năng chống mài mòn.
3. Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và trung tâm gia công.
Từ thanh phi 55 có thể gia công:
- Trục bậc.
- Bạc.
- Chốt.
- Con lăn.
- Khớp nối.
- Chi tiết ren.
- Linh kiện truyền động.
- Chi tiết máy theo bản vẽ.
Gia công CNC giúp kiểm soát kích thước, dung sai và độ đồng nhất của sản phẩm.
4. Chế tạo dao cụ
Khả năng nhiệt luyện của inox 420 giúp vật liệu được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ cần độ cứng.
Láp phi 55 có thể được sử dụng làm phôi, sau đó gia công và xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật.
Sau nhiệt luyện, chi tiết có thể được mài để đạt độ chính xác và chất lượng bề mặt mong muốn.
5. Chế tạo bạc và con lăn
Thanh inox 420 phi 55 có thể được tiện thành bạc, vòng hoặc con lăn.
Các chi tiết này thường phải chịu ma sát nên khả năng đạt độ cứng cao của inox 420 là một lợi thế.
6. Linh kiện máy công nghiệp
Láp inox 420 phi 55 có thể được sử dụng để chế tạo nhiều loại linh kiện máy có kích thước lớn.
Tùy bản vẽ, phôi có thể được gia công thành các chi tiết có lỗ, rãnh, ren hoặc bề mặt định hình.
So sánh Láp Inox 420 Phi 55 với Inox 304 Phi 55
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 55 | Inox 420 Phi 55 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp | Cao |
| Chống mài mòn | Khá | Tốt |
| Ứng dụng | Thực phẩm, thiết bị, kết cấu | Cơ khí, dao cụ, trục, chốt |
Inox 304 thường được lựa chọn khi yêu cầu chống ăn mòn và khả năng gia công, hàn tốt.
Inox 420 phù hợp hơn với những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.
So sánh Láp Inox 420 Phi 55 với Inox 316 Phi 55
Inox 316 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, trong khi inox 420 nổi bật về khả năng nhiệt luyện và độ cứng.
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 55 | Inox 420 Phi 55 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Có |
| Độ cứng | Thấp hơn | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, biển, thực phẩm | Cơ khí, dao, trục, chốt |
Nếu chi tiết làm việc trong môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất, cần cân nhắc inox 316 hoặc vật liệu phù hợp hơn.
Nếu ưu tiên độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn, inox 420 có nhiều ưu điểm.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Láp inox 420 phi 55 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
Khi ở trạng thái ủ, vật liệu thường thuận lợi hơn cho tiện, phay và khoan. Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên yêu cầu dao cụ và chế độ gia công cũng cao hơn.
Các phương pháp gia công phổ biến gồm:
- Tiện cơ.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
- Gia công theo bản vẽ.
Khi tiện thanh phi 55, cần lựa chọn phương án gá phù hợp nhằm hạn chế rung.
Nếu thanh có chiều dài lớn, có thể sử dụng chống tâm hoặc thiết bị hỗ trợ để tăng độ ổn định trong quá trình gia công.
Việc kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao và nhiệt độ giúp cải thiện chất lượng bề mặt cũng như tuổi thọ dao.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Chế độ nhiệt luyện cụ thể cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu cơ tính của chi tiết.
Sau nhiệt luyện nên kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ cong.
- Biến dạng.
- Tình trạng bề mặt.
Đối với chi tiết phi 55 có dung sai nghiêm ngặt, cần tính đến khả năng biến dạng do nhiệt luyện.
Trong nhiều trường hợp, chi tiết có thể cần gia công tinh hoặc mài sau nhiệt luyện để đạt kích thước cuối cùng.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Khối lượng láp inox 420 phi 55 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Khối lượng riêng của inox 420 có thể tham khảo khoảng 7,7–7,8 g/cm³.
Vì đường kính 55mm tương đối lớn, trọng lượng trên mỗi mét thanh cũng đáng kể. Khi vận chuyển, lưu kho hoặc nâng hạ, cần sử dụng thiết bị và phương án phù hợp.
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai đường kính, chiều dài và quy trình sản xuất.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 không cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đối với đơn hàng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kilogram hoặc theo cây.
Nếu cần cắt thành từng đoạn, cần xác định rõ chiều dài từng đoạn và số lượng để nhà cung cấp tính toán chi phí.
Do giá nguyên liệu inox có thể thay đổi theo thời điểm, khách hàng nên xác nhận báo giá trước khi đặt hàng.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Xác định đường kính
Phi 55mm cần phù hợp với bản vẽ kỹ thuật và lượng dư gia công.
Nếu sản phẩm hoàn thiện có đường kính nhỏ hơn, phôi phi 55 có thể cung cấp lượng dư cần thiết cho quá trình tiện.
Xác định chiều dài
Cần xác định rõ chiều dài cây hoặc kích thước phôi cần cắt.
Đối với sản xuất hàng loạt, nên tối ưu sơ đồ cắt để giảm lượng vật liệu thừa.
Xác định trạng thái vật liệu
Nếu cần gia công nhiều, nên lựa chọn trạng thái phù hợp để quá trình cắt gọt thuận lợi.
Nếu yêu cầu độ cứng cao, có thể thực hiện nhiệt luyện sau gia công thô.
Kiểm tra dung sai
Dung sai đường kính có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư và chi phí gia công.
Với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần xác định dung sai ngay khi đặt hàng.
Kiểm tra chứng chỉ
Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và thành phần hóa học.
Đây là tài liệu quan trọng đối với các dự án công nghiệp cần kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Láp inox 420 phi 55 nên được bảo quản trong kho sạch, khô ráo và thông thoáng.
Không nên đặt trực tiếp sản phẩm trên nền đất hoặc nơi có nước đọng.
Do thanh phi 55 có trọng lượng tương đối lớn, cần sử dụng giá đỡ chắc chắn và chịu tải phù hợp.
Nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với mạt sắt, thép carbon hoặc các chất có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.
Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập, cong hoặc trầy xước.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật cho nhà cung cấp.
Các thông tin cần thiết gồm:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 55mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu và hồ sơ vật liệu trước khi nhập hàng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 cùng nhiều sản phẩm vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 55mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Inox 420 Phi 55 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 55 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm phôi để gia công trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ, khớp nối, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí khác.
Inox 420 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần crom. Tuy nhiên, trong môi trường ăn mòn mạnh, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Láp Inox 420 Phi 55 có gia công CNC được không?
Có. Thanh inox có thể được tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào chiều dài, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính 55mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn. Đây là những đặc tính quan trọng đối với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc tải cơ học.
Với đường kính phi 55mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết có kích thước tương đối lớn như trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối và linh kiện truyền động.
Tuy nhiên, inox 420 không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc chứa nhiều clorua, nên cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn. Ngược lại, nếu ưu tiên độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55, cần xác nhận rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ đi kèm.
Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu quá trình gia công và nâng cao độ bền của chi tiết sau hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 55 là giải pháp phù hợp cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và các ngành công nghiệp cần thanh inox có khả năng chịu mài mòn, độ cứng tốt và có thể xử lý nhiệt.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
