Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 300 mm, được sản xuất từ mác thép inox 420. Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn.

Với đường kính Phi 300 mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy, thiết bị công nghiệp và linh kiện cơ khí có kích thước lớn. Từ thanh inox 420 Phi 300 có thể gia công thành trục máy lớn, trục truyền động, chốt chịu tải, bạc lớn, con lăn, bánh dẫn hướng, bánh tỳ, đĩa máy và nhiều chi tiết cơ khí theo bản vẽ.

Inox 420 được lựa chọn khi ứng dụng yêu cầu ưu tiên độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Khả năng nhiệt luyện là một ưu điểm quan trọng của vật liệu này. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316, do đó cần lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc thực tế.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 300 mm, được sản xuất từ mác thép inox 420.

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Thành phần Crom mang lại khả năng chống ăn mòn nhất định, trong khi Carbon giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt.

Sau khi được tôi và ram theo chế độ phù hợp, inox 420 có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn trạng thái chưa nhiệt luyện. Nhờ đó, vật liệu thích hợp làm phôi cho những chi tiết phải chịu tải, ma sát và mài mòn.

Thông số cơ bản

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300
Vật liệu Inox 420
Nhóm thép Martensitic
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 300 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC
Xử lý nhiệt Có thể thực hiện
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, bạc, con lăn…

Dung sai, chiều dài, bề mặt, độ cứng và tiêu chuẩn cần được xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng đơn hàng.

Đặc tính nổi bật của Inox 420

Khả năng nhiệt luyện tốt

Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm quan trọng của inox 420.

Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn. Điều này giúp tăng khả năng chống mài mòn của các chi tiết được chế tạo từ inox 420.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300, trạng thái nhiệt luyện cần được xác định rõ trước khi gia công vì đường kính lớn ảnh hưởng đáng kể đến quy trình xử lý.

Độ cứng cao

Inox 420 có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết cần khả năng chống biến dạng và chống mài mòn trong điều kiện làm việc phù hợp.

Độ bền cơ học tốt

Đường kính 300 mm tạo ra tiết diện rất lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết có yêu cầu cao về độ cứng vững và khả năng chịu tải.

Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, phương pháp sản xuất và chế độ nhiệt luyện.

Khả năng chống mài mòn

Sau khi nhiệt luyện phù hợp, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với những chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc chịu ma sát.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.

Nếu sử dụng trong môi trường có chloride, hóa chất ăn mòn hoặc độ ẩm cao, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Đường kính rất lớn

Phi 300 phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy và thiết bị công nghiệp có kích thước lớn.

Có thể nhiệt luyện

Có thể tôi và ram để tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.

Độ bền cơ học tốt

Phù hợp với những chi tiết chịu tải lớn khi được thiết kế và gia công đúng yêu cầu.

Khả năng chống mài mòn

Độ cứng cao sau nhiệt luyện giúp nâng cao khả năng chống mài mòn.

Có thể gia công theo bản vẽ

Có thể cắt, tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC bằng thiết bị phù hợp.

Ứng dụng đa dạng

Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo máy và công nghiệp nặng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Gia công trục máy lớn

Một trong những ứng dụng đáng chú ý của láp Phi 300 là làm phôi cho các loại trục máy có kích thước lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục trơn.
  • Trục bậc.
  • Trục truyền động.
  • Trục ren.
  • Trục có rãnh.
  • Trục lắp bạc.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục chịu tải.

Đối với các trục có yêu cầu chống mài mòn, inox 420 có thể được nhiệt luyện phù hợp để nâng cao độ cứng bề mặt và cơ tính.

Chế tạo chốt chịu tải

Thanh Phi 300 có thể được cắt thành các đoạn theo kích thước thiết kế để gia công chốt chịu tải, chốt định vị, chốt khóa hoặc chi tiết liên kết có kích thước lớn.

Gia công bạc lớn

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 có thể được khoan và tiện trong để tạo thành các loại bạc lớn hoặc vòng cơ khí.

Đối với chi tiết có dung sai nhỏ, có thể thực hiện tiện tinh và mài sau khi gia công thô.

Chế tạo con lăn công nghiệp

Phi 300 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại con lăn công nghiệp có đường kính lớn.

Khả năng nhiệt luyện của inox 420 giúp vật liệu có thể đáp ứng các yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn trong các ứng dụng phù hợp.

Bánh dẫn hướng và bánh tỳ

Thanh tròn đặc Phi 300 có thể được gia công thành bánh dẫn hướng, bánh tỳ, đĩa máy hoặc các chi tiết dạng tròn.

Chi tiết máy công nghiệp nặng

Sản phẩm có thể làm phôi cho:

  • Trục máy.
  • Trục truyền động.
  • Bạc lớn.
  • Con lăn.
  • Chốt chịu tải.
  • Bánh dẫn hướng.
  • Bánh tỳ.
  • Đĩa máy.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy công nghiệp.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 với Inox 304 Phi 300

Tiêu chí Inox 304 Phi 300 Inox 420 Phi 300
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Khả năng chống ăn mòn Cao Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Khả năng chống mài mòn Tốt Tốt
Ứng dụng chính Môi trường ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Inox 304 thường phù hợp hơn với môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Inox 420 phù hợp hơn với những chi tiết yêu cầu độ cứng, độ bền và chống mài mòn.

Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết thay vì chỉ dựa vào kích thước.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Đường kính

Đường kính danh nghĩa là 300 mm.

Dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Chiều dài

Có thể cung cấp dạng cây hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.

Với sản phẩm Phi 300, chiều dài càng lớn thì trọng lượng càng cao, do đó cần tính toán phương án nâng hạ và vận chuyển.

Bề mặt

Bề mặt phụ thuộc vào phương pháp sản xuất.

Có thể gia công tiện tinh hoặc mài nếu yêu cầu độ chính xác và độ nhẵn cao.

Độ cứng

Độ cứng cần được xác định theo mục đích sử dụng và yêu cầu cơ tính.

Tiêu chuẩn

Nên xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, độ cứng và bề mặt trước khi đặt hàng.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Láp Phi 300 có thể được gia công bằng:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • CNC.

Do kích thước và trọng lượng rất lớn, yêu cầu về máy móc, đồ gá và thiết bị nâng hạ cao hơn so với các quy cách nhỏ.

Một số lưu ý khi gia công

  • Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
  • Kiểm soát độ đảo.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Hạn chế nhiệt tích tụ.
  • Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
  • Chừa lượng dư hợp lý cho công đoạn hoàn thiện.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, có thể sử dụng phương pháp mài để hoàn thiện kích thước.

Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Inox 420 có khả năng tôi và ram nhằm tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.

Đối với thanh Phi 300, đường kính rất lớn khiến quá trình gia nhiệt và làm nguội trở nên phức tạp hơn. Việc kiểm soát nhiệt độ và tốc độ làm nguội cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật phù hợp.

Nếu xử lý nhiệt không đúng, có thể phát sinh:

  • Cong vênh.
  • Biến dạng.
  • Ứng suất dư.
  • Sai lệch kích thước.
  • Không đồng đều cơ tính.

Đối với chi tiết có dung sai nhỏ, cần tính toán lượng dư gia công trước khi nhiệt luyện để có thể gia công hoặc mài hoàn thiện sau đó.

Chế độ nhiệt luyện cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu, kích thước phôi và yêu cầu cơ tính của sản phẩm.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng từ vật liệu.
  • Chi phí nâng hạ.
  • Chi phí vận chuyển.

Do Phi 300 có tiết diện rất lớn, khối lượng trên mỗi mét rất cao. Vì vậy, chiều dài, số lượng và phương án vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Mác inox + Phi 300 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + bề mặt + yêu cầu nhiệt luyện.

Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Xác định đúng mác inox

Cần xác nhận sản phẩm đúng là inox 420 và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu.

Kiểm tra đường kính

Đảm bảo đường kính danh nghĩa 300 mm và dung sai phù hợp với bản vẽ.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần biết vật liệu ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã nhiệt luyện để lựa chọn phương pháp gia công.

Kiểm tra độ cứng

Nếu sản phẩm dùng cho chi tiết chịu tải hoặc mài mòn, cần xác định yêu cầu độ cứng cụ thể.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm lượng gia công hoàn thiện.

Kiểm tra chứng từ

Đối với dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu để xác nhận mác thép và tiêu chuẩn.

Kiểm tra phương án vận chuyển

Phi 300 có trọng lượng rất lớn, vì vậy cần xác định phương án cẩu, nâng hạ, xe vận chuyển và bảo quản phù hợp.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300, nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về inox và vật liệu kim loại công nghiệp có khả năng cung cấp các quy cách lớn.

Nhà cung cấp nên có khả năng tư vấn:

  • Mác inox 420.
  • Đường kính Phi 300.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng từ vật liệu.
  • Khả năng cắt.
  • Phương án nâng hạ.
  • Phương án vận chuyển.

Nếu sản phẩm được sử dụng làm phôi gia công CNC hoặc gia công cơ khí, khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để xác định kích thước phôi, lượng dư và yêu cầu cơ tính.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên xác nhận khả năng cung ứng và thời gian giao hàng trước khi đặt mua.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 có chống gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ Crom, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.

Inox 420 Phi 300 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 có thể tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Phi 300 có thể làm trục không?

Có. Phi 300 có thể làm phôi cho những loại trục máy, trục truyền động và trục chịu tải kích thước rất lớn nếu thiết kế phù hợp.

Inox 420 Phi 300 có gia công CNC được không?

Có, nhưng cần máy CNC hoặc máy tiện có khả năng gá đặt và gia công phôi đường kính 300 mm, cùng hệ thống nâng hạ phù hợp.

Inox 420 Phi 300 có phù hợp môi trường hóa chất không?

Cần đánh giá loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Trong môi trường ăn mòn mạnh, nên cân nhắc inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào mác thép, xuất xứ, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt, độ cứng, yêu cầu nhiệt luyện và chi phí vận chuyển.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 300 mm, thuộc nhóm Martensitic và nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.

Sản phẩm phù hợp làm phôi gia công trục máy lớn, trục truyền động, bạc lớn, chốt chịu tải, con lăn, bánh dẫn hướng, bánh tỳ, đĩa máy và nhiều linh kiện cơ khí công nghiệp kích thước lớn.

So với inox 304 và inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, ma sát, nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ của chi tiết.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300, cần kiểm tra mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ vật liệu.

Đối với quy cách đặc biệt lớn như Phi 300, ngoài chất lượng vật liệu cần đặc biệt quan tâm đến khả năng gia công, nâng hạ, vận chuyển và bảo quản. Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo