Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 25mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, đồng thời sở hữu độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn tốt trong nhiều ứng dụng cơ khí.
Với đường kính 25mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc có kích thước trung bình, phù hợp để gia công thành các loại trục, chốt, ty, bạc, linh kiện máy, chi tiết chịu lực và nhiều bộ phận cơ khí khác. Dạng thanh đặc cũng giúp người dùng dễ dàng gia công theo bản vẽ bằng máy tiện, máy CNC, máy mài hoặc các phương pháp gia công cơ khí khác.
Khác với Inox 304 và Inox 316 vốn thường được ưu tiên trong những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 được lựa chọn nhiều hơn khi yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn được đặt lên hàng đầu.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 là thanh inox dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 25mm và được sản xuất từ thép không gỉ mác 420.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh thép có tiết diện hình tròn, phần lõi bên trong đặc.
- Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
- Phi 25: Đường kính danh nghĩa của thanh là 25mm.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu. Tùy mục đích sử dụng, láp có thể được tiện, mài, cắt, tạo ren, khoan hoặc gia công CNC.
Nhờ đường kính 25mm, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu chế tạo chi tiết cơ khí có kích thước tương đối lớn.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 25mm |
| Đường kính quy đổi | Khoảng 0,984 inch |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy trạng thái sản xuất |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Gia công | Cắt, tiện, mài, CNC… |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, trục, chốt… |
Với đường kính 25mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 25 có khối lượng lý thuyết khoảng 3,78kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu, dung sai và trạng thái sản phẩm.
Đặc tính của Inox 420
Inox 420 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để thay đổi cơ tính.
Thông qua quy trình xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao, từ đó cải thiện khả năng chịu mài mòn và phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
Chromium trong thành phần giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, Inox 420 không phải là lựa chọn tối ưu cho tất cả môi trường ăn mòn mạnh.
So với Inox 304 hoặc Inox 316, Inox 420 thường được lựa chọn khi yêu cầu về cơ tính và độ cứng quan trọng hơn.
Các đặc điểm đáng chú ý của Inox 420 gồm:
- Có thể nhiệt luyện.
- Độ cứng tốt sau xử lý nhiệt.
- Khả năng chịu mài mòn tốt.
- Độ bền cơ học phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức tương đối.
- Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng.
Đây là lợi thế quan trọng khi sản phẩm được sử dụng làm các chi tiết chịu ma sát hoặc cần độ cứng cao.
Khả năng chịu mài mòn
Sau khi nhiệt luyện phù hợp, vật liệu có thể đạt khả năng chống mài mòn tốt.
Nhờ vậy, Láp Phi 25 có thể được sử dụng cho nhiều loại chi tiết chuyển động hoặc tiếp xúc liên tục.
Độ bền cơ học tốt
Đường kính 25mm mang lại tiết diện lớn, giúp thanh có khả năng đáp ứng các ứng dụng cần độ cứng và khả năng chịu tải.
Dễ gia công
Láp Phi 25 có thể được tiện, cắt, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công CNC.
Tính ứng dụng cao
Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều loại chi tiết trong ngành cơ khí và chế tạo máy.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.
ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu cho thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.
Ngoài mác thép, nên kiểm tra:
- Đường kính 25mm.
- Dung sai đường kính.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc.
Đối với các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao, dung sai đường kính và độ thẳng cần được xác định ngay từ đầu.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
1. Chế tạo trục
Láp Phi 25 là phôi phù hợp để chế tạo nhiều loại trục.
Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren hoặc các vị trí lắp ghép.
2. Chốt chịu lực
Với tiết diện 25mm, sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo chốt trong các cụm cơ khí.
Nếu cần khả năng chịu mài mòn, Inox 420 sau nhiệt luyện là lựa chọn đáng cân nhắc.
3. Ty máy
Láp Inox 420 Phi 25 có thể được gia công thành ty máy hoặc các bộ phận truyền lực.
Bề mặt có thể được mài để tăng độ chính xác nếu thiết kế yêu cầu.
4. Thanh dẫn hướng
Trong một số thiết bị cơ khí, thanh tròn đặc được sử dụng làm thanh dẫn hướng.
Inox 420 có thể phù hợp khi yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn được ưu tiên.
5. Linh kiện máy móc
Phi 25 là kích thước có thể đáp ứng nhiều loại linh kiện máy có kích thước trung bình.
Sản phẩm có thể được gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
6. Chi tiết chịu ma sát
Những chi tiết tiếp xúc với bộ phận khác trong quá trình vận hành có thể cần vật liệu chịu mài mòn.
Inox 420 có thể đáp ứng yêu cầu này khi được xử lý nhiệt phù hợp.
7. Gia công CNC
Láp Phi 25 có thể được sử dụng làm phôi trên máy tiện CNC.
Sản phẩm phù hợp với các xưởng cơ khí sản xuất hàng loạt linh kiện có kích thước đồng đều.
So sánh Láp Inox 420 Phi 25 với Inox 304 Phi 25
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 25 | Inox 420 Phi 25 |
| Nhóm inox | Austenitic | Martensitic |
| Đường kính | 25mm | 25mm |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Nhiệt luyện tăng độ cứng | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng | Trung bình | Cao hơn sau nhiệt luyện |
| Chịu mài mòn | Khá | Tốt |
| Ứng dụng | Công nghiệp phổ biến | Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn |
| Môi trường ăn mòn | Phù hợp hơn | Cần đánh giá |
Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, Inox 304 hoặc các mác inox phù hợp hơn có thể được ưu tiên.
Nếu yêu cầu độ cứng và chịu mài mòn, Inox 420 có nhiều lợi thế.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Láp Inox 420 Phi 25 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.
Tiện
Tiện được sử dụng để tạo hình các chi tiết dạng trục, chốt hoặc linh kiện.
Có thể thực hiện tiện giảm đường kính, tạo rãnh, tạo vai và tiện ren.
Tiện CNC
Máy tiện CNC phù hợp với sản xuất hàng loạt và yêu cầu kích thước ổn định.
Mài
Mài giúp hoàn thiện kích thước và bề mặt.
Phương pháp này phù hợp với các chi tiết cần dung sai chặt.
Cắt
Thanh có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu.
Khoan và tạo ren
Sau quá trình tiện, chi tiết có thể được khoan, taro hoặc tạo ren theo thiết kế.
Nếu vật liệu đã qua nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và thông số gia công phù hợp với độ cứng thực tế.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Giá nguyên liệu
Giá thép không gỉ thay đổi theo thị trường nguyên liệu và nguồn cung.
Tiêu chuẩn sản phẩm
Sản phẩm có tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu rõ ràng có thể có mức giá khác nhau.
Dung sai
Dung sai càng chặt, yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.
Bề mặt
Láp mài hoặc đánh bóng có thể có giá cao hơn dạng tiêu chuẩn.
Trạng thái nhiệt luyện
Nếu yêu cầu nhiệt luyện theo độ cứng cụ thể, chi phí xử lý sẽ được tính theo quy trình.
Gia công
Cắt, tiện, mài, tạo ren hoặc gia công CNC đều ảnh hưởng đến tổng giá thành.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn có thể được áp dụng mức giá tốt hơn tùy nhà cung cấp.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ đường kính Phi 25, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Trước tiên cần xác định đường kính thành phẩm.
Nếu thành phẩm có đường kính nhỏ hơn 25mm, có thể sử dụng láp Phi 25 làm phôi và tiện giảm.
Nếu chi tiết cần độ cứng cao, phải xác định trạng thái nhiệt luyện.
Nếu yêu cầu độ chính xác cao, nên chọn vật liệu có dung sai phù hợp.
Đối với môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi lựa chọn.
Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để hạn chế hao hụt vật liệu trong quá trình gia công.
Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 25
Khi nhận hàng, cần kiểm tra sản phẩm theo các thông số đã thỏa thuận.
Các yếu tố nên kiểm tra:
- Đường kính.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Dung sai.
- Mác thép.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đường kính có thể được kiểm tra bằng thước cặp hoặc panme.
Nếu dùng cho cơ khí chính xác, nên kiểm tra theo tiêu chuẩn chất lượng của từng dự án.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Láp Phi 25 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Thanh cần được đặt trên giá đỡ chắc chắn và phẳng.
Không nên để trực tiếp trên nền ẩm hoặc tại khu vực có hóa chất ăn mòn.
Khi xếp nhiều thanh, cần đảm bảo các thanh được cố định chắc chắn để tránh lăn, va đập hoặc gây trầy xước.
Đối với sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25, khách hàng nên cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng để được tư vấn đúng sản phẩm.
Thông tin cần cung cấp gồm:
- Mác Inox 420.
- Đường kính Phi 25mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với các đơn hàng sản xuất hàng loạt, việc thống nhất tiêu chuẩn kiểm tra trước khi đặt hàng giúp đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu.
vatlieutitan.org là website tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và sản phẩm phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 25mm.
Một mét Láp Inox 420 Phi 25 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 25 có khối lượng lý thuyết khoảng 3,78kg.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo thành phần vật liệu và dung sai.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Láp Inox 420 Phi 25 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng để chế tạo trục, chốt, ty, thanh dẫn hướng, linh kiện máy, dụng cụ và các chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn.
Láp Phi 25 có gia công CNC được không?
Có. Láp Phi 25 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài và nhiều thiết bị gia công khác.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Với môi trường ăn mòn mạnh, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng cụ thể.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25 là thanh inox tròn đặc đường kính 25mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và các chi tiết yêu cầu độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn.
Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc mài mòn. Với đường kính Phi 25, sản phẩm có tiết diện tương đối lớn, có thể làm phôi cho nhiều loại trục, chốt, ty và linh kiện cơ khí.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ khả năng chống ăn mòn của vật liệu trước khi đưa vào thiết kế.
Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt vật liệu, hạn chế thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.
Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Đây là những thông tin cần thiết để nhà cung cấp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
