Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 24 mm, được sản xuất từ inox 420 – loại thép không gỉ Martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy, chế tạo dụng cụ và các chi tiết cần độ bền cơ học.

Với đường kính phi 24 mm, thanh láp có kích thước tương đối lớn so với các dòng láp phi nhỏ, phù hợp làm phôi để gia công trục, chốt, con lăn, bạc, chi tiết máy và nhiều bộ phận cơ khí khác.

Điểm nổi bật của láp tròn đặc inox 420 phi 24 nằm ở khả năng nhiệt luyện. Sau quá trình xử lý nhiệt thích hợp, inox 420 có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt nhưng không đặt khả năng chống ăn mòn lên mức cao nhất.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 24 là thanh kim loại dạng hình trụ, tiết diện tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, được sản xuất từ thép không gỉ inox 420 với đường kính danh nghĩa 24 mm.

Tên gọi sản phẩm gồm:

  • Láp tròn đặc: thanh thép có tiết diện tròn, bên trong đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 24: đường kính danh nghĩa 24 mm.
  • Chiều dài: tùy theo quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.

Do có cấu trúc đặc, sản phẩm có thể được sử dụng trực tiếp cho một số kết cấu hoặc phổ biến hơn là làm phôi để tiện, phay, mài, CNC và xử lý nhiệt.

Phi 24 mm là kích thước thích hợp cho nhiều chi tiết cơ khí có đường kính trung bình, đặc biệt là các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Khả năng nhiệt luyện tốt

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.

Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn so với trạng thái ban đầu.

Đặc tính này giúp láp inox 420 phi 24 phù hợp với những chi tiết cần:

  • Độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Chịu ma sát.
  • Độ bền cơ học.
  • Khả năng làm việc ổn định.

Khả năng chống mài mòn

Sau khi xử lý nhiệt đúng kỹ thuật, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với những chi tiết làm việc trong điều kiện có ma sát hoặc tiếp xúc liên tục với các bộ phận khác.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 có hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt và mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, trong nhiều môi trường khắc nghiệt, inox 420 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.

Kích thước phi 24 phù hợp gia công cơ khí

Với đường kính 24 mm, sản phẩm có thể được sử dụng trên nhiều loại máy tiện, máy CNC và thiết bị gia công cơ khí.

Một số phương pháp gia công phổ biến:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • CNC.
  • Nhiệt luyện.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 là thép không gỉ Martensitic có thành phần hóa học được kiểm soát theo từng tiêu chuẩn.

Thành phần tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Tỷ lệ cụ thể có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Carbon giúp inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện, trong khi Crom góp phần tạo khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Khi mua láp inox 420 phi 24 cho sản xuất công nghiệp, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu nếu yêu cầu kỹ thuật của dự án cần truy xuất thành phần hóa học.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Một số thông tin kỹ thuật cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 24 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy yêu cầu.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp khi cần.

Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Trọng lượng của láp tròn đặc được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 24 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

3,48 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 3,48 kg
2 mét ≈ 6,96 kg
3 mét ≈ 10,44 kg
4 mét ≈ 13,92 kg
5 mét ≈ 17,40 kg
6 mét ≈ 20,88 kg

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

6.1. Chế tạo trục cơ khí

Phi 24 mm là kích thước phù hợp để gia công nhiều loại trục có đường kính trung bình.

Sau quá trình tiện, mài và xử lý nhiệt phù hợp, trục inox 420 có thể đáp ứng những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

6.2. Gia công chốt

Láp phi 24 có thể được cắt thành các đoạn phôi để chế tạo chốt cơ khí.

Chốt có thể sử dụng trong cơ cấu máy, thiết bị công nghiệp và hệ thống định vị.

6.3. Chế tạo con lăn

Đối với một số thiết kế, thanh inox 420 phi 24 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo con lăn hoặc chi tiết có bề mặt tiếp xúc.

Khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp với những ứng dụng nhất định.

6.4. Gia công linh kiện máy

Láp tròn đặc inox 420 phi 24 có thể được dùng làm phôi cho:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Ty.
  • Chi tiết định vị.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện máy.

6.5. Chế tạo dụng cụ và chi tiết chịu mài mòn

Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 420 được sử dụng trong nhiều loại chi tiết cần độ cứng.

Thanh phi 24 có thể được gia công thành các chi tiết có hình dạng phức tạp theo bản vẽ kỹ thuật.

6.6. Cơ khí chế tạo máy

Sản phẩm phù hợp làm vật liệu đầu vào cho nhiều xưởng gia công cơ khí, đặc biệt là các đơn vị sử dụng máy tiện và CNC.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 với Inox 304 Phi 24

Tiêu chí Inox 304 Phi 24 Inox 420 Phi 24
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Inox 304 phù hợp hơn khi yếu tố chống ăn mòn được ưu tiên. Trong khi đó, inox 420 phù hợp hơn với những chi tiết yêu cầu khả năng nhiệt luyện và độ cứng.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Khả năng tôi và ram giúp vật liệu có thể đạt độ cứng phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

Chống mài mòn

Đặc tính này hữu ích cho các chi tiết có ma sát hoặc tiếp xúc thường xuyên.

Kích thước phi 24 đa dụng

Phi 24 phù hợp cho nhiều loại trục, chốt và chi tiết máy có kích thước trung bình.

Khả năng gia công đa dạng

Có thể tiện, phay, mài, khoan và CNC tùy trạng thái vật liệu.

Độ bền cơ học tốt

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, inox 420 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí.

Có thể gia công theo bản vẽ

Láp tròn đặc là dạng phôi thuận tiện để tạo ra nhiều hình dạng chi tiết khác nhau.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Trạng thái vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công. Inox 420 chưa nhiệt luyện sẽ có khả năng gia công khác với vật liệu đã tôi và ram.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Kiểm tra độ cứng trước khi gia công.
  • Sử dụng dao cắt phù hợp.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng ăn dao.
  • Hạn chế nhiệt sinh ra.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
  • Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.

Nếu sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, nên chừa lượng dư hợp lý để có thể mài hoặc gia công tinh sau nhiệt luyện.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Xác nhận đúng mác inox

Cần kiểm tra rõ sản phẩm là inox 420 và phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa phi 24 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn.

Kiểm tra chiều dài

Nên lựa chọn chiều dài phôi phù hợp với kích thước thành phẩm để hạn chế hao hụt.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công tiếp theo.

Xác định trạng thái nhiệt luyện

Cần xác định vật liệu đang ở trạng thái mềm, đã xử lý nhiệt hay cần nhiệt luyện sau gia công.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với các dự án yêu cầu chất lượng cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và tiêu chuẩn.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 phụ thuộc vào quy cách và điều kiện cung cấp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá inox 420 trên thị trường.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ.
  • Chi phí vận chuyển.

Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác vật liệu inox 420.
  2. Đường kính phi 24.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về inox và vật liệu cơ khí.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm kim loại phục vụ gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các ngành công nghiệp.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn đúng mác inox.
  • Tư vấn kích thước.
  • Kiểm tra dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn xử lý nhiệt.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo số lượng.

Với đơn hàng lớn, doanh nghiệp nên thống nhất tiêu chuẩn, dung sai và trạng thái vật liệu trước khi đặt hàng để đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 24 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 24 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc phi 24 có trọng lượng lý thuyết khoảng 3,48 kg/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể được tôi, ram để nâng cao độ cứng và độ bền.

Láp phi 24 có làm trục được không?

Có. Láp phi 24 có thể được tiện và mài để chế tạo nhiều loại trục cơ khí.

Inox 420 có chống gỉ tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom nhưng nhìn chung khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường khắc nghiệt.

Láp inox 420 phi 24 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được tiện, phay, CNC, mài và thực hiện nhiều công đoạn gia công khác.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 theo yêu cầu không?

Tùy nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu của khách hàng.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 24 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí cần độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng nhiệt luyện.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, chốt, con lăn, bạc, ty, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí khác. Đặc biệt, khả năng tôi và ram của inox 420 giúp vật liệu có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với các chi tiết chịu ma sát hoặc làm việc trong điều kiện cơ học tương đối khắc nghiệt.

Với kích thước phi 24, sản phẩm có đường kính đủ lớn để đáp ứng nhiều chi tiết máy có kích thước trung bình. Theo khối lượng riêng tham khảo, láp inox 420 phi 24 có trọng lượng lý thuyết khoảng 3,48 kg/mét, thuận tiện cho việc tính toán khối lượng vật tư và chi phí vận chuyển.

Tuy nhiên, inox 420 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường. Do đó, khi lựa chọn vật liệu, cần xem xét đồng thời môi trường làm việc, yêu cầu độ cứng, khả năng chống mài mòn và yêu cầu chống ăn mòn.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24, khách hàng nên kiểm tra mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt, tối ưu quá trình gia công và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 24 phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy, CNC, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết cần độ cứng và chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách và số lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo